Đà Nẵng Khánh Hòa
G.ĐB 649099999031
G.1 7209582590
G.2 1305086315
G.3 33161554943544964924
G.4 2647991769019072441126075708298932995686752136853992212009137984031392
G.5 79596861
G.6 036132849231111097306177
G.7 637563
G.8 1342
Đà Nẵng Khánh Hòa
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
5071,3,4,90 
6,3,1,613,16,310,3,2,3,5
 29,94,1,924
137,16,1,130,9,1
8,94 242,0,9
7,959,015 
 61,9,1863,1
3,079,5777
 84 86
5,7,6,2,2,994,5,93,492,0
  Đà Nẵng Khánh Hòa
G.ĐB 596046472774
G.1 1806284548
G.2 0837151301
G.3 61506540657217006327
G.4 5900049272755544349053705714566640748544557634275344507942353599430821
G.5 01441473
G.6 002613521369548125862052
G.7 958039
G.8 3647
Đà Nẵng Khánh Hòa
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
0,900,5,7,6707,1
71 8,2,01 
5,7,626521,7
 367,6,539,5
4,544,64,9,747,4,8
0,658,2,4,6352,3
3,2,5,0,469,5,2863
 72,14,0,273,0,4
58 481,6
69 394
  Đà Nẵng Khánh Hòa
G.ĐB 244394812464
G.1 2659005770
G.2 4558637829
G.3 49939028926069255174
G.4 7277314465936797377331707520275858054854483679661574042064722731416406
G.5 61387580
G.6 098642272350759953304319
G.7 477085
G.8 1806
Đà Nẵng Khánh Hòa
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
5,8,9073,8,706,6
 18 19,5,4
927,74,7,929
7,738,9 3 
94 5,1,7,642
65 8,154
8,8650,067,4
7,2,0,277,3,9,3672,4,0
1,386,0,6 85,0
7,392,0,49,1,299,2
  Đà Nẵng Khánh Hòa
G.ĐB 331290690149
G.1 5485741051
G.2 0632365660
G.3 74275743243552454582
G.4 1641667796187423098721627203014089894301783455181438550030550000346835
G.5 56202757
G.6 217504901568477837197224
G.7 987599
G.8 8046
Đà Nẵng Khánh Hòa
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
8,9,2,9015,601,3
 160,519,4
420,7,4,3824,4
23  35
2422,1,246,5,9
7,7574,5,357,0,5,1
1,96846 
8,8,2,575,5578
6,980,7,7782
 90,6,8,09,1,499
  Đà Nẵng Khánh Hòa
G.ĐB 304656876480
G.1 4371238699
G.2 1674979675
G.3 10327387647722650441
G.4 9692396331507589460780417444665281785211370872282606246711497021810714
G.5 32550485
G.6 910249206632562488607471
G.7 413665
G.8 3477
Đà Nẵng Khánh Hòa
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
202,76,80 
313,7,7,27,1,411,8,4
0,3,120,3,7 24,6,6
1,234,2,1 3 
3,6492,146,9,1
555,8,66,8,75 
6,566,42,4,265,0
0,1,1,27 7,877,1,5
58 185,7,0
49 4,999
  Đà Nẵng Khánh Hòa
G.ĐB 011771624283
G.1 2808666313
G.2 2005518922
G.3 25743804719627454868
G.4 8671931568118057849647469203253772158131272100195064157863442938376958
G.5 71673871
G.6 497400721575413748967137
G.7 677560
G.8 3840
Đà Nẵng Khánh Hòa
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
 054,6,1,50 
2,7,7197,310,3
725,1222
4388,1,837,7,1
7434,740,4
7,0,2,555 50,7,8
9,867,8,9960,8
7,677,4,2,5,1,13,3,571,4
3,6865,683,3
1,696 96
  Đà Nẵng Khánh Hòa
G.ĐB 603228857880
G.1 4392238101
G.2 2523422799
G.3 36254075960499210396
G.4 2756219805003584073472626306416803125094094203387062363163134017767700
G.5 61563481
G.6 460656076827008939694614
G.7 107926
G.8 2562
Đà Nẵng Khánh Hòa
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
 07,6,7,52,7,0,800,1
4,31 8,014,3
6,225,7,6,2,86,926,0
 34,1,46,13 
3,5,3411,94 
2,056,8,4 5 
0,5,2,9622,962,9,3
0,0,27 770,7
5,28  89,1,0
 968,6,994,2,6,9

Xổ số miền Trung - XSMT:

Xổ số kiến thiết Việt Nam phân thành 3 thị trường tiêu thụ (Bắc, Trung, Nam), bộ vé liên kết các tỉnh xổ số miền trung gồm các tỉnh Miền Trung và Tây Nguyên:

Thứ 2: (1) Thừa T. Huế (XSTTH), (2) Phú Yên (XSPY)
Thứ 3: (1) Đắk Lắk (XSDLK), (2) Quảng Nam (XSQNM)
Thứ 4: (1) Đà Nẵng (XSDNG), (2) Khánh Hòa (XSKH)
Thứ 5: (1) Bình Định (XSBDI), (2) Quảng Trị (XSQT), (3) Quảng Bình (XSQB)
Thứ 6: (1) Gia Lai (XSGL), (2) Ninh Thuận (XSNT)
Thứ 7: (1) Đà Nẵng (XSDNG), (2) Quảng Ngãi (XSQNG), (3) Đắk Nông (XSDNO)
Chủ Nhật: (1) Khánh Hòa (XSKH), (2) Kon Tum (XSKT)


Cơ cấu thưởng của xổ số miền trung gồm 18 lô (18 lần quay số), Giải Đặc Biệt 1.500.000.000đ / vé 6 chữ số loại 10.000đ.