Đà Nẵng Khánh Hòa
G.ĐB 799935505229
G.1 5584499065
G.2 7426365836
G.3 74086538886321587976
G.4 3745403739217392562081552606790742937349257591401164427765661859916879
G.5 37759512
G.6 640632584738909195699958
G.7 897489
G.8 2203
Đà Nẵng Khánh Hòa
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
206 03
 1 9,112,1,5
2,522,0,9127,9
638,9,9,5 36
5,444 49
7,358,4,21,658,9
0,8636,7,369,6,5
975,9279,6
5,3,886,8589
3,3,7,2978,6,4,5,9,7,291,9
  Đà Nẵng Khánh Hòa
G.ĐB 611651316267
G.1 5923872397
G.2 5949944789
G.3 16523553276851998865
G.4 9240024319113072171628203598657566279825612338321334474526877750910689
G.5 49780407
G.6 453795386322090328130668
G.7 634304
G.8 9059
Đà Nẵng Khánh Hòa
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
9,000,7,3 04,3,7,9
519,6 13,3,9
2,622,3,7 25
0,234,7,8,80,1,3,133
34 0,74 
6512,659
165,2 68,5,7
3,0,2780,8,9,674
3,7,38 687,9,9
1,990,95,0,8,1,897
  Đà Nẵng Khánh Hòa
G.ĐB 084010874191
G.1 0328688711
G.2 3913569623
G.3 49370020244992079931
G.4 5909770886274874530598704005742848103737461136132452195795159672305911
G.5 73274629
G.6 534686255631694872227532
G.7 816708
G.8 1367
Đà Nẵng Khánh Hòa
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
7,105,4208
3,813,6,01,3,1,913,5,1,1
 25,7,42,322,9,4,3,0,3
131,51,2,232,7,1
0,7,246248
2,0,35 9,15 
1,4,8,86  67
2,9,874,06,37 
 86,7,1,60,48 
 97295,1
  Đà Nẵng Khánh Hòa
G.ĐB 182278569760
G.1 2349180767
G.2 9657976082
G.3 22117875433609595877
G.4 6277796699042410172890443232622518014677863612111865525928841930509110
G.5 80896611
G.6 074707618864339556042700
G.7 767397
G.8 2798
Đà Nẵng Khánh Hòa
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
80 0,1,604,0,5
6,4,9171,611,8,0
627,8825
4,43  3 
647,1,3,30,84 
 5 9,2,0,95 
 67,1,4,2 61,7,0
2,6,4,7,177,9,89,7,7,677,7
2,789,09,184,2
8,9,799,1 98,7,5,5
  Đà Nẵng Khánh Hòa
G.ĐB 210404840585
G.1 6664447985
G.2 5522399714
G.3 81458081875852619019
G.4 0774784020083420326836143664401338716775787746462173057418374592108009
G.5 45639027
G.6 535186163934303320208559
G.7 000775
G.8 6962
Đà Nẵng Khánh Hòa
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
0,2,400,4209
5162,219,4
420,3620,7,1,1,6
6,4,234333,7
3,4,047,2,3,0,47,14 
 51,87,7,8,859,7
169,3,8262
4,8,87 2,5,375,5,4
6,587,7 85,5
69 5,0,19 
  Đà Nẵng Khánh Hòa
G.ĐB 748437001475
G.1 0143195996
G.2 6412035120
G.3 52473449925853112039
G.4 3263012158358411815176612955813836916868960700724868943702460162157794
G.5 69316404
G.6 207775123631387729080367
G.7 277704
G.8 5612
Đà Nẵng Khánh Hòa
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
3,20 7,204,8,4
3,3,4,5,8,312,22,312
1,1,92 121,0
731,1,0,1,7431,9
 410,0,948,3,6
 56,8,175 
5694,967,8
7,7,377,7,37,677,0,5
5810,6,48 
692394,6
  Đà Nẵng Khánh Hòa
G.ĐB 097325833942
G.1 5387530146
G.2 7200790587
G.3 73718347682684197594
G.4 5857595796511464571426181267276971796533470188753246852623474499101904
G.5 86772990
G.6 781981591961064055806429
G.7 467059
G.8 5430
Đà Nẵng Khánh Hòa
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
 073,4,8,904
6,819,4,7,89,418
 27,53,5,429
 3 330,3,2
5,1460,940,7,1,6,2
7,7,254,9 59,2
9,467,1,846 
6,7,2,1,077,5,54,87 
1,681180,7
1,5965,290,1,4

Xổ số miền Trung - XSMT:

Xổ số kiến thiết Việt Nam phân thành 3 thị trường tiêu thụ (Bắc, Trung, Nam), bộ vé liên kết các tỉnh xổ số miền trung gồm các tỉnh Miền Trung và Tây Nguyên:

Thứ 2: (1) Thừa T. Huế (XSTTH), (2) Phú Yên (XSPY)
Thứ 3: (1) Đắk Lắk (XSDLK), (2) Quảng Nam (XSQNM)
Thứ 4: (1) Đà Nẵng (XSDNG), (2) Khánh Hòa (XSKH)
Thứ 5: (1) Bình Định (XSBDI), (2) Quảng Trị (XSQT), (3) Quảng Bình (XSQB)
Thứ 6: (1) Gia Lai (XSGL), (2) Ninh Thuận (XSNT)
Thứ 7: (1) Đà Nẵng (XSDNG), (2) Quảng Ngãi (XSQNG), (3) Đắk Nông (XSDNO)
Chủ Nhật: (1) Khánh Hòa (XSKH), (2) Kon Tum (XSKT)


Cơ cấu thưởng của xổ số miền trung gồm 18 lô (18 lần quay số), Giải Đặc Biệt 1.500.000.000đ / vé 6 chữ số loại 10.000đ.