Đà Nẵng Khánh Hòa
G.ĐB 100046249192
G.1 8124153944
G.2 7471281212
G.3 61381807723740712556
G.4 9176717951876140686818207737442686488344142349625715048189095664703160
G.5 01254473
G.6 859205394237472872351260
G.7 414506
G.8 7101
Đà Nẵng Khánh Hòa
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
 076,601,6,9,7
7,5,8,414,4,2 12
9,7,1251,928
 39,7735,4
1,1,4,644,1,64,3,444,8,7,4
251357,6
467,8,40,560,0
3,6,071,25,4,073
6812,48 
392 92
  Đà Nẵng Khánh Hòa
G.ĐB 190540615884
G.1 4341731696
G.2 7737396082
G.3 19941754498585056060
G.4 1567950298936835846868033175106040708011718142489740825404973879277998
G.5 47275215
G.6 689288166740625566896554
G.7 761409
G.8 5132
Đà Nẵng Khánh Hòa
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
4,1,4075,609
5,6,416,0,7115,1,4
9273,9,825
8,3,733 32
 40,1,9,05,1,84 
 515,1,255,4,0
161,896 
2,0,179,39,97 
9,683989,2,4
7,492,80,897,7,2,8,6
  Đà Nẵng Khánh Hòa
G.ĐB 289956642675
G.1 0841013179
G.2 9808795408
G.3 51978899292875373324
G.4 6981700630872789739580794587128011020444104027091801344266582968474865
G.5 02291118
G.6 144808158854120760453486
G.7 352815
G.8 5665
Đà Nẵng Khánh Hòa
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
3,1,10  07,2,8
 15,7,2,0,0 15,8,8
5,129,9 24
 3 53 
5,9484,4,8,245,4,4
1,956,2,4,66,1,4,6,758,3
5,56 865,5
1,878,8 79,5
4,7,7871,1,5,086,4
2,295,479 
  Đà Nẵng Khánh Hòa
G.ĐB 293227704085
G.1 8157858677
G.2 3320834889
G.3 95063085753744648612
G.4 2243883602545690598649139528578859904856538014644484706783780178755211
G.5 63757030
G.6 213658538169363012310562
G.7 437796
G.8 0453
Đà Nẵng Khánh Hòa
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
 04,2,83,301,6
 1 3,0,111,2
 276,12 
5,637,6,8,9530,1,0
 4 444,6
7,753,7853,6
3,869,9,39,5,0,462
3,5,275,5,88,778,7
3,0,786787,9,5
6,6,3,999896
  Đà Nẵng Khánh Hòa
G.ĐB 640128121388
G.1 2055893388
G.2 4417315849
G.3 94417936986865792500
G.4 0333661624424213874790361297695990398802995100873605045462654853075003
G.5 37989126
G.6 044864199292475527130164
G.7 348503
G.8 0615
Đà Nẵng Khánh Hòa
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
 06,31,3,003,2,3,0
2,619,7 15,3,0
924,1,8 26
0,7360,1,036,0
248,8,7645,9
 581,5,4,655,7
0,361,92,364,5
4,17357 
4,4,9,9,5,28 8,888,8
1,692,8,849 
  Đà Nẵng Khánh Hòa
G.ĐB 535671913289
G.1 4111780079
G.2 9078334394
G.3 36267107189648138197
G.4 9869076755898153933794279805100405080584185464796549402026806859212705
G.5 92541948
G.6 721204481691522750418306
G.7 701749
G.8 3520
Đà Nẵng Khánh Hòa
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
9,1,5012,806,2,5
0,9,712,5,0,8,74,81 
12 0,920,7
835,7 3 
5488,949,1,8,6
3,5,154,5,06,05 
 670,465
3,6,179,12,979
4,183484,0,1,9
791,04,7,892,7,4
  Đà Nẵng Khánh Hòa
G.ĐB 538244968722
G.1 1849676857
G.2 2773520461
G.3 99860826386793787860
G.4 3732761594702838044986225135374809433397425924342133520511804550487649
G.5 84827787
G.6 284186645452142915077195
G.7 494967
G.8 5052
Đà Nẵng Khánh Hòa
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
5,60 2,8,607,4
41 2,61 
5,827,55,9,229,1,0,2
837,8,5 37
9,6,9,9,441,9,4 49
2,350,2952,7
964,0 67,0,1
2,37 6,0,8,9,3,57 
382,3 87,0
494,4,4,62,495,7,2

Xổ số miền Trung - XSMT:

Xổ số kiến thiết Việt Nam phân thành 3 thị trường tiêu thụ (Bắc, Trung, Nam), bộ vé liên kết các tỉnh xổ số miền trung gồm các tỉnh Miền Trung và Tây Nguyên:

Thứ 2: (1) Thừa T. Huế (XSTTH), (2) Phú Yên (XSPY)
Thứ 3: (1) Đắk Lắk (XSDLK), (2) Quảng Nam (XSQNM)
Thứ 4: (1) Đà Nẵng (XSDNG), (2) Khánh Hòa (XSKH)
Thứ 5: (1) Bình Định (XSBDI), (2) Quảng Trị (XSQT), (3) Quảng Bình (XSQB)
Thứ 6: (1) Gia Lai (XSGL), (2) Ninh Thuận (XSNT)
Thứ 7: (1) Đà Nẵng (XSDNG), (2) Quảng Ngãi (XSQNG), (3) Đắk Nông (XSDNO)
Chủ Nhật: (1) Khánh Hòa (XSKH), (2) Kon Tum (XSKT)


Cơ cấu thưởng của xổ số miền trung gồm 18 lô (18 lần quay số), Giải Đặc Biệt 1.500.000.000đ / vé 6 chữ số loại 10.000đ.