Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.ĐB 510546750032478254
G.1 923606037233597
G.2 533882451333727
G.3 770590717545592072762721893355
G.4 506612424250205368904816078739069405127876025317411192181450531015279874589631992875202267535095957151252
G.5 468808045647
G.6 641209431825349532226648229805007880
G.7 239872598
G.8 437494
Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
9,6,4,605504,10,800,9
6124,2,013718
1,4257,2,9,7,322,5,15,527
4,439,9132 3 
 43,3,2,0,67,048,19,547
2,0,7599,25 552,2,5,4
461,0,076  67
 75 74,2,8,6,24,6,2,971
8,888,84,7,98 9,9,180,9
3,3,59  95,8,28,9,094,8,8,9,7
  Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.ĐB 581114505728987383
G.1 297730204578812
G.2 724498392132755
G.3 105593005027283960472530065980
G.4 473607653723984388015554565427287366242972214897430068104640539667652912309969807666286501749533847196418
G.5 897514413750
G.6 510422780546986713519805740596181730
G.7 434514035
G.8 374899
Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
6,504,14053,5,8,0,805,9,1,0
 145,4,8,214,40,718,8,2
 27 29,9,1,86,12 
737,4,7,64,83 5,835,0
3,0,8,146,5,91,148,1,3,0,7,5 4 
7,459,00,4513,0,550,3,5
4,36 667,6 62
3,3,278,5,36,47  71
7844,281,31,180,0,3
5,49 2,29 9,099
  Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.ĐB 808960167307512663
G.1 754884170580242
G.2 840078827489550
G.3 887604144975212280396206245251
G.4 102680355495191614252386563882006925774683590790502014985687808034252044102428506284663639568865793496831
G.5 337505555376
G.6 375388090891035931513712402160215851
G.7 805798323
G.8 665223
Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
6,605,9,79,5,203,5,75,502
9,91 512,22,2,5,3,51 
8,9255,1,12 0,6,423,3,1,1
53  392,2,639,4,1
549746,9346,2
0,7,2,653,45,052,9,1,5,0 51,0,1,0
666,8,5,0,046 7,4,862,3
 758,074 76
6,882,8987 86
0,491,1,25,4,398,039 
  Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.ĐB 522633976769944525
G.1 266379704582016
G.2 106983183260722
G.3 755891320443258826771294608807
G.4 159930855431288981368372802404158162367872635148565690346799833055317051122946228099815872647967904152115
G.5 056744586314
G.6 411736801053161930131833932413989891
G.7 648481313
G.8 751952
Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
804,4703,5 07
 17,6819,9,39,413,4,5,6
 2832 5,2,2,7,224,2,2,2,5
5,9,336,7,31,3,033,5,213 
5,0,048 452,141,6
753,43,0,458,6,81,252
3,1675699,4,16 
1,6,375778,0,7 72
4,8,2,980,8,95,7,5819,98 
893,81,1,9,699 98,1,8,6
  Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.ĐB 794265548369625704
G.1 115310486835154
G.2 727568500199286
G.3 934085840197737591152330592533
G.4 178501269166125114366980131835020505328698426202682030030543634090023239053053322307099866910549768975737
G.5 181686690719
G.6 967608484730833303598923567230957499
G.7 938156668
G.8 665866
Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
3,5,501,8,1 00,9,1705,4
9,0,0,316 15 19
 25323,67,32 
 38,0,6,5,13,2,433,2,75,332,7,3
 48 435,5,04 
2,3,650,0,6158,6,99,053,4,4
6,7,1,3,566,55,8,269,8,8,96,6,866,8,6
 7637 372,0
3,4,08 5,6,686689,6
 915,6,0,69 9,1,895,9
  Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.ĐB 652096381106167042
G.1 564386390674549
G.2 893456868847679
G.3 336698070195108301156501411135
G.4 283624039822788961940763692801203875945333664433112869916296257007759726984404320704329036601164641333143
G.5 491055225989
G.6 896398440904027354231273481574128769
G.7 227534999
G.8 134003
Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
104,1,14,000,8,6,6 03
0,013,0111,5 15,2,6,3,4
627223,21,3,42 
1,636,87,2,7,5340,4,1,432,6,5
4,0,944,53,64 8,143,3,9,2
45 1531,35 
3,963,2,99,0,0643,169
2,87 973,3 79
9,8,388,70,888 89,4
698,4,6999,6,79,6,8,7,499
  Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.ĐB 753343834694037578
G.1 601233336521875
G.2 475614664876233
G.3 898405275766199609241274079843
G.4 559149623341399817143234806309051804101900313187647595379107268942592753554334256881015945968824274832919
G.5 985185724850
G.6 420298300087603063333536771192907686
G.7 879260862
G.8 205356
Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
2,3,8,402,96,3079,5,1,40 
5,614,4 19,3111,0,9
 20,3727,46,825
3,2,430,35,3,1,530,3,64,333
1,148,0,36,9,2,948545,8,0,3
 51,7653,32,4,756,0,4
 61360,4,55,862
8,5790,272 75,8
487,048 4,786,2
7,9,0991,994,9,419 

Xổ số miền Trung - XSMT:

Xổ số kiến thiết Việt Nam phân thành 3 thị trường tiêu thụ (Bắc, Trung, Nam), bộ vé liên kết các tỉnh xổ số miền trung gồm các tỉnh Miền Trung và Tây Nguyên:

Thứ 2: (1) Thừa T. Huế (XSTTH), (2) Phú Yên (XSPY)
Thứ 3: (1) Đắk Lắk (XSDLK), (2) Quảng Nam (XSQNM)
Thứ 4: (1) Đà Nẵng (XSDNG), (2) Khánh Hòa (XSKH)
Thứ 5: (1) Bình Định (XSBDI), (2) Quảng Trị (XSQT), (3) Quảng Bình (XSQB)
Thứ 6: (1) Gia Lai (XSGL), (2) Ninh Thuận (XSNT)
Thứ 7: (1) Đà Nẵng (XSDNG), (2) Quảng Ngãi (XSQNG), (3) Đắk Nông (XSDNO)
Chủ Nhật: (1) Khánh Hòa (XSKH), (2) Kon Tum (XSKT)


Cơ cấu thưởng của xổ số miền trung gồm 18 lô (18 lần quay số), Giải Đặc Biệt 1.500.000.000đ / vé 6 chữ số loại 10.000đ.