Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.ĐB 010387945267929112
G.1 220470935830537
G.2 431472965402569
G.3 563393529330743850771881809422
G.4 747663855356501075190647337170323254204262931330638573652593833805994875530136667313066552197392630682303
G.5 413487652179
G.6 702889539619859544839641084455652561
G.7 685321304
G.8 965339
Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
70180 3,304,6,3
 19,92,4,31 618,2
 28,54215,2,122
5,5,7,934,95,8,6,9,431,6 39,0,0,9,7
347,7541,2,8,30,444
8,253,39,653,4,8652
9,666365,3,76,065,1,6,9
4,4,873,07,677379
285,74,583,018 
1,1,396,3 95,33,7,3,69 
  Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.ĐB 219735936340200647
G.1 685568230773151
G.2 698993377342497
G.3 250092318821698287155554961603
G.4 609488429303894458561304415435480725287784125711280594059427284885727034192937192896597874785074875825480
G.5 243096060784
G.6 561119038229501960277146126707508403
G.7 628516795
G.8 322689
Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
303,94,7,406,75,803,7,3
111 16,9,5519
3,728,9 26,7,5,8,792 
0,932,0,5,573 0,03 
9,448,4 46,0,08,749,7
3,356,62,15 9,650,8,1
5,56 2,1,4,06  67,5
 722,7,2,077,0,36,0,9,474
2,4,8882,8,988589,4,0
2,0,993,4,91988,1,495,2,7
  Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.ĐB 585000033743292529
G.1 429105866387317
G.2 079325269891013
G.3 680245231653800200549512975720
G.4 492117565894869007143676216526508285487209737396974046551662405491977360344639422853270268746156947893185
G.5 691464960945
G.6 319094391673863449689843362477162510
G.7 044207970
G.8 621923
Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
9,1,00  07,07,1,20 
114,1,4,6,0 19 16,0,5,3,7
6,6,326,8,47,62 4,323,4,9,0,9
739,24,7,6,434,72,132
4,1,1,2443,543,9,32,445,4,2
 586544,1,85 
2,162,9,2968,5,2,3168
 730,3,972,3170,8
5,28 6,98 6,785
3,69 1,496,7,82,29 
  Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.ĐB 924868280854231874
G.1 997797396248005
G.2 801857299114730
G.3 691279088434147767224049242992
G.4 557443815002577898682186212118688353674176596402592420506758387584487726808425592481116553230769652718242
G.5 084358150766
G.6 257885227059460280813471853074977874
G.7 929023165
G.8 980844
Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
50  08,2,53,308,5
 188,7,4,915111
2,629,2,70,2,623,24,9,927
43523 530,0
4,843,4541,74,7,744,2
3,859,01,059,8,8,46,059,3
 68,2,89626,765,6
7,278,7,97,471,79,274,6,4
9,7,6,1,684,50,5,581 8 
2,5,798596,1597,2,2
  Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.ĐB 101900776396206347
G.1 762952100429621
G.2 920915319463288
G.3 804160385958871481214999499002
G.4 806932271784478873043722111095635990200126033474187777037785137672497382545496647456215671998097993721723
G.5 912795090960
G.6 410753811316590465254056581124835013
G.7 574775087
G.8 730099
Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
 07,4,00,700,4,9,1,4609,2
8,2,916,7,60,7,2181,7,211,3
 27,1 25,16,023,1
7,93 3,7338,1,237
7,04 0,9,04 6,945,7
9,9597,2,85645 
1,16 5,967 60,4,2
0,2,173,4,8675,0,3,18,3,471
781185887,3,8
9,593,5,9,1,5 94,69,099,4
  Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.ĐB 117871809128862178
G.1 794225589108009
G.2 346682001001074
G.3 910890334910810024290973502890
G.4 368287119516689629363562680225287088080563736195726550631467692590847717379404414916759836499600766098357
G.5 235351933747
G.6 758440410282053495503268694530665553
G.7 689695055
G.8 745383
Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
 085,1,105,66,6,909
4,71 910,041 
8,228,6,5,2729,8 2 
5365,934,68,536,5
7,841,934 745,7,1
9,2539,053,0,95,4,355,3,7
3,2683,068,76,366,7,0,0
 74,16,772,74,6,579,4,8
2,0,689,4,2,9,96,28 783
8,8,8,4955,295,3,17,09 
  Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.ĐB 349596329026803563
G.1 179588179900331
G.2 820553585541465
G.3 614382373868841950329531404119
G.4 514670205921821460102929302006044842763768657280669040077266327732042569771767036133605914203179539378180
G.5 841030793075
G.6 556973689959740078348708202261458533
G.7 090328742
G.8 836807
Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
9,1,1060,000,8,0807,3
210,041 7,314,7,4,9
 21328,5,64,222
8,938,8734,7,23,0,9,633,6,1
84 3411,142,5
559,9,5,82,557,54,7,65 
0,969,8,76,6,268,6,6365,3
67 3,579,30,175,1
6,3,3,583,46,2,08  8 
6,5,590,3,67,999193

Xổ số miền Trung - XSMT:

Xổ số kiến thiết Việt Nam phân thành 3 thị trường tiêu thụ (Bắc, Trung, Nam), bộ vé liên kết các tỉnh xổ số miền trung gồm các tỉnh Miền Trung và Tây Nguyên:

Thứ 2: (1) Thừa T. Huế (XSTTH), (2) Phú Yên (XSPY)
Thứ 3: (1) Đắk Lắk (XSDLK), (2) Quảng Nam (XSQNM)
Thứ 4: (1) Đà Nẵng (XSDNG), (2) Khánh Hòa (XSKH)
Thứ 5: (1) Bình Định (XSBDI), (2) Quảng Trị (XSQT), (3) Quảng Bình (XSQB)
Thứ 6: (1) Gia Lai (XSGL), (2) Ninh Thuận (XSNT)
Thứ 7: (1) Đà Nẵng (XSDNG), (2) Quảng Ngãi (XSQNG), (3) Đắk Nông (XSDNO)
Chủ Nhật: (1) Khánh Hòa (XSKH), (2) Kon Tum (XSKT)


Cơ cấu thưởng của xổ số miền trung gồm 18 lô (18 lần quay số), Giải Đặc Biệt 1.500.000.000đ / vé 6 chữ số loại 10.000đ.