Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.ĐB 384090716224465818
G.1 769294111899604
G.2 998066271006472
G.3 115342665889069617557212157249
G.4 357516626018612903927414458162666926702669013918266750355101424138635290802999914554307647831710043601495
G.5 406091434238
G.6 299819994962311041790819680013951343
G.7 557634967
G.8 693236
Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
6,6,9061,103,1 00,2,4
512 10,9,3,3,0,89,7,218
6,1,9,6,9293,526,6,40,721
 344,1,0,132,44,436,8,6
4,3443,243 43,3,7,9
 57,1,8552,59,95 
 69,2,0,0,22,2693,367
57  796,471,2
9,58 18 3,18 
6,9,298,9,2,2,07,1,69 495,1,5
  Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.ĐB 857694710711051495
G.1 612963877216203
G.2 604525306180703
G.3 268293091354130028253204212968
G.4 464936123592340020849888734643160470970379748891687173844591143241678106115962811109425822880510039454354
G.5 619963590118
G.6 653568398144453885453754825638530745
G.7 395069223
G.8 073784
Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
407303 03,3
 139,8,6,1118,518,5
529724,52,423,2
9,4,135,9,5 37,8,8,02,5,0,03 
4,8,944,0,3,75,245,88,9,9,545,2
9,3,3524,254,94,1,956,3,1,4
96  69,8,1568
0,8,47 372 7 
 84,73,4,6,3811,684,1
3,9,295,9,3,6,46,591 94,4,5
  Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.ĐB 990473121346942549
G.1 860691535137174
G.2 567863356510919
G.3 579486064478593841805591762817
G.4 979460691061731698892941098840374327889683899261596266029555482881736161129584809435696101428582457124954
G.5 115603234014
G.6 213762304825261901425974336787290561
G.7 831047044
G.8 919241
Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
3,1,1,40 6,80 801
9,3,310,06,5194,6,0,714,7,7,9
3259,423 29,9
731,7,0,1,22,93  3 
446,0,8,4747,2,64,1,5,741,4,9
2565,659,5,1 56,8,4
5,4,8699,460,1,5567,1
3734746,1,171,4
489,6888,058 
8,6911,9,592,6,9,32,2,1,49 
  Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.ĐB 583362546154574709
G.1 867544475842892
G.2 547432089236630
G.3 445635783971512551873617686319
G.4 745675910252090304078868847579506604754633191335776696198129447596893381204556568507153223687434868763816
G.5 182401224006
G.6 912991825160975070648142354025908064
G.7 800049012
G.8 543978
Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
0,6,9,600,2,750 4,9,306,4,9
 1 9,612712,6,9
8,0,629,44,2,1,922,91,923
6,439339,32,43 
5,2,5436,549,2,66,040,3
 54,4 50,9,8,4 56
 60,7,0,3,2464,10,5,1,764
6,0797,877878,1,6
882,8587787
2,7,39 3,4,2,591,21,090,2
  Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.ĐB 657422758265672394
G.1 608782015260121
G.2 313884234075688
G.3 496579694727142938387314558035
G.4 407730336765013243050742012652993649838165918348317980481925179054611352668508952854698872272678093439122
G.5 759042201136
G.6 106712097946044044752413971955338982
G.7 412758935
G.8 178846
Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
9,209,54,2,404,5 0 
 17,2,38,313,8,3219
1,5,220,24,520,58,7,222,1
7,13 1,131,8335,3,6,4,5
646,7 40,2,03,946,6,5
 52,77,2,0,658,23,9,4,35 
467,7,4 654,3,468,7
1,6,6,5,473,8 75672
8,7888,5,1,388,16,882,8
 9  9 195,4
  Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.ĐB 646624172742095667
G.1 584819787311332
G.2 605450211909251
G.3 114092072011610662346807276968
G.4 973736331997334003929404844441150476180413593229819261769655743447173242682718259067641816929070406492746
G.5 855442619986
G.6 420798777330571706013533555275997561
G.7 969046715
G.8 888112
Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
3,207,9101,4 07
4,8198,0,6,817,7,0,96,512,5,6
920,43,42 1,5,8,7,325
730,43,9,733,2,4 32
5,3,248,1,7,50,4,346,4,2646
4545551,252,1
 694618,7,1,461,4,8,7
0,7,477,31,1730,676,2
8,488,1 81,1686,2
6,1,092193999
  Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.ĐB 845617601279513859
G.1 847464290530530
G.2 203553234582125
G.3 136328584620784539425057052390
G.4 167358880369943396016044951123078546835883659716378518690530676823893747217087735323584021296981419020447
G.5 294416127208
G.6 907776592237417724765331216233535741
G.7 482228306
G.8 433585
Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
 03,13059,7,9,306,8
 173124,217
8,3231,8,428621,5
4,0,4,237,5,2 35,1,7,0,75,735,0
4,543,4,3,9,6,6842,5 41,7
3,559,4,53,4,058,98,3,253,9
4,46 7,86  62
7,3,1777,3,377,6,91,473,0
 822,586,2,40,985
5,49 5,79 598,0,0

Xổ số miền Trung - XSMT:

Xổ số kiến thiết Việt Nam phân thành 3 thị trường tiêu thụ (Bắc, Trung, Nam), bộ vé liên kết các tỉnh xổ số miền trung gồm các tỉnh Miền Trung và Tây Nguyên:

Thứ 2: (1) Thừa T. Huế (XSTTH), (2) Phú Yên (XSPY)
Thứ 3: (1) Đắk Lắk (XSDLK), (2) Quảng Nam (XSQNM)
Thứ 4: (1) Đà Nẵng (XSDNG), (2) Khánh Hòa (XSKH)
Thứ 5: (1) Bình Định (XSBDI), (2) Quảng Trị (XSQT), (3) Quảng Bình (XSQB)
Thứ 6: (1) Gia Lai (XSGL), (2) Ninh Thuận (XSNT)
Thứ 7: (1) Đà Nẵng (XSDNG), (2) Quảng Ngãi (XSQNG), (3) Đắk Nông (XSDNO)
Chủ Nhật: (1) Khánh Hòa (XSKH), (2) Kon Tum (XSKT)


Cơ cấu thưởng của xổ số miền trung gồm 18 lô (18 lần quay số), Giải Đặc Biệt 1.500.000.000đ / vé 6 chữ số loại 10.000đ.