Thừa Thiên Huế Phú Yên
G.ĐB 365682571159
G.1 3370193716
G.2 7218862510
G.3 59193455013500287839
G.4 5170632598465323088332846435932793782761449076011731686027979881138513
G.5 41917271
G.6 834472128356319202111013
G.7 628551
G.8 1103
Thừa Thiên Huế Phú Yên
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
 06,1,1103,7,2
1,9,0,011,25,1,7,6,111,3,7,1,3,0,6
1,3,8289,02 
8,9,932,70,1,139
444,6 4 
 56 51,9
5,0,46 8,161
37 0,1,971
2,9,883,8,2 86
 91,8,3,33,592,7
  Thừa Thiên Huế Phú Yên
G.ĐB 675180056636
G.1 7752884762
G.2 4636126104
G.3 63181994208753244152
G.4 4269122064840427759122909382562754236166000961411208022518490058772776
G.5 46585428
G.6 217351899480364477589297
G.7 743743
G.8 7193
Thừa Thiên Huế Phú Yên
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
8,2,809 04
7,9,9,8,61  12
4,420,81,2,3,5,628,2
4,73 9,432,6
643,2,24,043,4,9
 58,6 58,2
564,16,9,7,366,2
 71,39,876
5,289,0,1,05,287
8,091,1493,7,6
  Thừa Thiên Huế Phú Yên
G.ĐB 280358437936
G.1 6902828282
G.2 3984871776
G.3 53699554122562812118
G.4 3014441182371707866552213719238364583313580281181863554460610778610570
G.5 35583085
G.6 988214071184364726871492
G.7 840673
G.8 4586
Thừa Thiên Huế Phú Yên
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
4,70770 
 13,2613,8,8
8,8,123,89,828,8
1,23 7,136
8,445,0,4,5,8547
4,6,458,8854
 658,8,7,361
 7 4,873,0,6
5,4,2,582,4,22,1,2,186,7,5,6,2
999 92
  Thừa Thiên Huế Phú Yên
G.ĐB 700482095647
G.1 1508189934
G.2 0680359677
G.3 06250257761560841183
G.4 0775209826562689534957074318126788856808079921423794570128411225252773
G.5 09198477
G.6 075567135057592963821089
G.7 624881
G.8 5390
Thừa Thiên Huế Phú Yên
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
5039,708,8
813,9,28,41 
5,1,824,68,9,529
5,1,03 7,837,4
2,749341,7
553,5,7,2,0 52
2,768 6 
574,67,3,7,477,0,3,7
6,888,1,20,081,2,9,3
1,49 2,890,2
  Thừa Thiên Huế Phú Yên
G.ĐB 728912591977
G.1 3225157346
G.2 5647773164
G.3 12453775249269752492
G.4 3583962152541656367150682362622141949459288615842865138611691720478947
G.5 70669344
G.6 654578233062073929039498
G.7 204516
G.8 6796
Thừa Thiên Huế Phú Yên
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
 04 03,4
7,519,2616
6,5,8,6,123,4928
2,539 39,8
0,2454,0,644,7,6
4,652,3,1 59
667,2,6,5,29,1,461,9,4
6,771,74,9,777
 829,2,38 
3,19 3,5,696,8,7,2
  Thừa Thiên Huế Phú Yên
G.ĐB 239110599777
G.1 6968717084
G.2 5033710034
G.3 18534212377419883412
G.4 2612336984617775881377888371384332557857809425910810044043894827083409
G.5 09260039
G.6 742512291090337889258357
G.7 042629
G.8 3371
Thừa Thiên Huế Phú Yên
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
9,10 708,9
 13,0712
425,9,6,3,54,129,5
3,2,133,8,4,7,7 39,4
8,3424,3,842,4
2,25 257,7
26  6 
7,3,3,8775,5,771,8,0,7
8,384,8,77,0,989,4
29 2,3,8,098
  Thừa Thiên Huế Phú Yên
G.ĐB 112929119359
G.1 3023811849
G.2 0292361621
G.3 27060928094607574393
G.4 7298190888852488498796721563873651274221338635586838995645558645342009
G.5 21957981
G.6 564917861411457473177519
G.7 693173
G.8 6868
Thừa Thiên Huế Phú Yên
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
609 09
1,8,211,28,2,217,9
121,3,9 21,1
9,2387,6,5,93 
 49,8749
95 9,5,755,3,9
868,0 68,3,8
8,87 173,4,5
6,8,4,386,1,8,7,76,681
4,0,293,51,0,4,595,3

Xổ số miền Trung - XSMT:

Xổ số kiến thiết Việt Nam phân thành 3 thị trường tiêu thụ (Bắc, Trung, Nam), bộ vé liên kết các tỉnh xổ số miền trung gồm các tỉnh Miền Trung và Tây Nguyên:

Thứ 2: (1) Thừa T. Huế (XSTTH), (2) Phú Yên (XSPY)
Thứ 3: (1) Đắk Lắk (XSDLK), (2) Quảng Nam (XSQNM)
Thứ 4: (1) Đà Nẵng (XSDNG), (2) Khánh Hòa (XSKH)
Thứ 5: (1) Bình Định (XSBDI), (2) Quảng Trị (XSQT), (3) Quảng Bình (XSQB)
Thứ 6: (1) Gia Lai (XSGL), (2) Ninh Thuận (XSNT)
Thứ 7: (1) Đà Nẵng (XSDNG), (2) Quảng Ngãi (XSQNG), (3) Đắk Nông (XSDNO)
Chủ Nhật: (1) Khánh Hòa (XSKH), (2) Kon Tum (XSKT)


Cơ cấu thưởng của xổ số miền trung gồm 18 lô (18 lần quay số), Giải Đặc Biệt 1.500.000.000đ / vé 6 chữ số loại 10.000đ.