Thừa Thiên Huế Phú Yên
G.ĐB 402469349096
G.1 7965581714
G.2 4844222867
G.3 83394919872241654956
G.4 6150874333903572877331835469788799735220817575402345414103435153035559
G.5 05508387
G.6 342473422304715966474685
G.7 074101
G.8 2485
Thừa Thiên Huế Phú Yên
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
504,82,301
 1  14,6,4
4,424,4 20,3
3,733,52,43 
2,7,2,0,942,21,147,3
3,550,7,58,859,7,9,6
 691,5,967
5,9,874,3,84,8,5,67 
0,787 85,5,7
697,45,596
  Thừa Thiên Huế Phú Yên
G.ĐB 101059596796
G.1 1672892836
G.2 9414598846
G.3 79959660255972975371
G.4 9568849082178415492196169182746051022153266017939357239682981567627157
G.5 72133205
G.6 885026176814078910514890
G.7 608409
G.8 6091
Thừa Thiên Huế Phú Yên
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
6,5,108909,5,1
4,217,4,3,09,5,0,71 
821,5,8 29
13 5,939,6
1,741,5 46
2,450,9,9 51,3,7
 60,97,4,3,96 
174576,1
0,8,288,2989
6,5,59 0,8,3,291,0,3,8,6
  Thừa Thiên Huế Phú Yên
G.ĐB 065667133368
G.1 8429003414
G.2 5135157631
G.3 67964073010663847921
G.4 2490617922304699169783520001274696444138745190370884810274540675299869
G.5 00831338
G.6 857594100400580404361672
G.7 348607
G.8 8948
Thừa Thiên Huế Phú Yên
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
1,0,2,900,6,1107,4,8
0,51 2,319,0,4
222,0,77,521
83  36,8,8,8,1
6,6480,5,148
751 54,2
 69,4,4,7369,8
9,2,675 72
489,34,3,3,0,3,68 
8,697,01,69 
  Thừa Thiên Huế Phú Yên
G.ĐB 505155051542
G.1 2978304849
G.2 6214765738
G.3 75091840960150883620
G.4 6699172383285301213040949290518178485473933032456711670904915130287020
G.5 00509201
G.6 790307067992400550226368
G.7 538919
G.8 9592
Thừa Thiên Huế Phú Yên
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
5,3,303,67,2,205,1,3,2,8
9,5,91 0,919
92 9,2,0,422,0,0
0,8,838,0,07,038
849,7 49,2
9,550,1,5 5 
0,96  68,7
47 673,0
383,4,36,0,38 
495,2,1,1,61,492,1
  Thừa Thiên Huế Phú Yên
G.ĐB 257587469241
G.1 3089910374
G.2 6499368351
G.3 65011899782992010927
G.4 0346119274973060946343078472024100511085828385126234952229590346892888
G.5 52688498
G.6 478529176445180469894119
G.7 741068
G.8 2688
Thừa Thiên Huế Phú Yên
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
 06,2,5204
4,6,117,15,419
 266,520,7
6,93  38
741,50,741
8,4,05 852,9,1
2,068,1,3 68,2,8
1,874,8,8274
6,7,785,78,6,9,3,6,888,9,5,8
993,98,1,598
  Thừa Thiên Huế Phú Yên
G.ĐB 863098601539
G.1 6999453748
G.2 4773259022
G.3 44183694047567222189
G.4 4302912315225269617662466060537303586228179197551278363356794980788147
G.5 81870350
G.6 469753892840362795942968
G.7 044150
G.8 1592
Thừa Thiên Huế Phú Yên
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
4045,507
 15,5 19,2
329,69,1,7,227,8,2
5,835,2639
4,0,944,0947,8
1,1,353 50,0
2,7,666 68,3
9,8762,0,479,2
989,7,36,2,489
8,297,4,81,7,8,392,4
  Thừa Thiên Huế Phú Yên
G.ĐB 155685640228
G.1 9290825275
G.2 1966134463
G.3 38930067826723461300
G.4 5497528269966599897512254991994725164072579942126387356840698859229588
G.5 96048573
G.6 162848908851361566335370
G.7 531267
G.8 8041
Thừa Thiên Huế Phú Yên
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
8,9,304,87,00 
3,5,5,61 415
8287,928
 31,03,7,6,633,4
0,54 9,341
7,7,851,9,4,11,756
 69,1567,3,9,3
 75,5670,3,2,5
2,080,2,58,288
6,5,990,9694,2

Xổ số miền Trung - XSMT:

Xổ số kiến thiết Việt Nam phân thành 3 thị trường tiêu thụ (Bắc, Trung, Nam), bộ vé liên kết các tỉnh xổ số miền trung gồm các tỉnh Miền Trung và Tây Nguyên:

Thứ 2: (1) Thừa T. Huế (XSTTH), (2) Phú Yên (XSPY)
Thứ 3: (1) Đắk Lắk (XSDLK), (2) Quảng Nam (XSQNM)
Thứ 4: (1) Đà Nẵng (XSDNG), (2) Khánh Hòa (XSKH)
Thứ 5: (1) Bình Định (XSBDI), (2) Quảng Trị (XSQT), (3) Quảng Bình (XSQB)
Thứ 6: (1) Gia Lai (XSGL), (2) Ninh Thuận (XSNT)
Thứ 7: (1) Đà Nẵng (XSDNG), (2) Quảng Ngãi (XSQNG), (3) Đắk Nông (XSDNO)
Chủ Nhật: (1) Khánh Hòa (XSKH), (2) Kon Tum (XSKT)


Cơ cấu thưởng của xổ số miền trung gồm 18 lô (18 lần quay số), Giải Đặc Biệt 1.500.000.000đ / vé 6 chữ số loại 10.000đ.