Thừa Thiên Huế Phú Yên
G.ĐB 622943554472
G.1 9530226488
G.2 4606185295
G.3 32740566239049264891
G.4 8293985544431343709641687342082841621093213169632241063080159237397030
G.5 95370425
G.6 127453865693550904130188
G.7 680208
G.8 3310
Thừa Thiên Huế Phú Yên
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
8,408,21,308,9
616910,3,6,5
 232,9,725,2
3,9,2,433,7,9,41,9,6,73 
7,4,344,0,3 4 
 5 2,1,95 
8,9,161163
3,874 73,2
 80,6,70,8,888,8
393,6 93,2,1,5
  Thừa Thiên Huế Phú Yên
G.ĐB 721396724086
G.1 0646680861
G.2 7783289499
G.3 75927124003014478696
G.4 3518733883948886739053805688762133685954375249681913064532242482987195
G.5 04030882
G.6 506179006051678561074714
G.7 392706
G.8 9389
Thừa Thiên Huế Phú Yên
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
0,9,000,3,5,0 06,7
6,51 614,9
9,327824,4,9
9,0,836,2 3 
 4 1,5,2,6,2,444
 518,954
7,3,6,961,60,9,864,1
8,276 7 
887,3,8 89,5,2,6
 93,2,0,68,1,2,995,6,9
  Thừa Thiên Huế Phú Yên
G.ĐB 891936055790
G.1 0536885164
G.2 1963651355
G.3 67338296157710808847
G.4 5723906632047768805348565429010960180488361332432472929674800377248473
G.5 99363628
G.6 881555559995068667494650
G.7 637997
G.8 7981
Thừa Thiên Huế Phú Yên
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
 01,15,8,908
0,015,581 
32 728,4,9
537,6,9,2,8,6,63,733
 4 2,649,7
1,5,9,6,155,3550,5
3,7,3,365,8864
379,69,472,3
3,68 2,8,081,6,8,0
7,3954,297,0
  Thừa Thiên Huế Phú Yên
G.ĐB 729136862143
G.1 4224202203
G.2 7125240072
G.3 32872716539727163461
G.4 3582612877750786579982351225093289148008897336008758729653682052897178
G.5 14942305
G.6 969522091124509709441833
G.7 290025
G.8 7215
Thừa Thiên Huế Phú Yên
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
909,9 05,8,3
5,91 7,615
7,7,5,424,6725,9,8
5363,3,0,433,3
2,942444,3
951,3,21,2,05 
2,36  68,1
772,7,8,29,878,1,2
78 0,6,2,787
0,9,090,5,4,9,1297
  Thừa Thiên Huế Phú Yên
G.ĐB 941862403476
G.1 5960792733
G.2 9333677121
G.3 44166710610126568160
G.4 9780265815971905101141340219768215423486822957109069043116472012625158
G.5 69978162
G.6 275094244916628973878022
G.7 913342
G.8 3374
Thừa Thiên Huế Phú Yên
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
5,9,402,79,60 
1,613,6,5,121 
0,6244,2,622,6,1
3,133,64,333
2,54 742,3,7
150,49,658
1,7,6,366,1,28,2,762,5,0
9,0768,474,6
 8 589,7,6
 97,0895,0
  Thừa Thiên Huế Phú Yên
G.ĐB 028901231845
G.1 6442407835
G.2 1042335305
G.3 97016664127842728837
G.4 1061881151773105512624834455593694714997104658174605743163237853323257
G.5 56521244
G.6 063024245600025713940624
G.7 741735
G.8 5314
Thừa Thiên Huế Phú Yên
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
3,0,100,1 05
4,5,018,0,6,2 14
5,124,6,3,4 24,3,7
5,230,44,2,335,3,7,5
2,3,241,71,9,2,444,6,3,5
 53,2,1,93,6,0,3,457,7
2,16 465
47 5,9,5,2,37 
18  8 
59  94,7
  Thừa Thiên Huế Phú Yên
G.ĐB 771005223393
G.1 7725885505
G.2 3721254716
G.3 04115404185971583782
G.4 2672126725643724022832554152753673692457884919346441254568610308981685
G.5 67131008
G.6 478470198236979048932242
G.7 967699
G.8 4936
Thừa Thiên Huế Phú Yên
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
 05908,5
219,3,5,8,29,615,6
7,121,5,84,82 
136,69,936
8,5496,542
2,7,1,054,88,1,057,4
3,3673,164,1
672,557 
2,1,584 89,5,2
4,19 9,899,0,3,1,3

Xổ số miền Trung - XSMT:

Xổ số kiến thiết Việt Nam phân thành 3 thị trường tiêu thụ (Bắc, Trung, Nam), bộ vé liên kết các tỉnh xổ số miền trung gồm các tỉnh Miền Trung và Tây Nguyên:

Thứ 2: (1) Thừa T. Huế (XSTTH), (2) Phú Yên (XSPY)
Thứ 3: (1) Đắk Lắk (XSDLK), (2) Quảng Nam (XSQNM)
Thứ 4: (1) Đà Nẵng (XSDNG), (2) Khánh Hòa (XSKH)
Thứ 5: (1) Bình Định (XSBDI), (2) Quảng Trị (XSQT), (3) Quảng Bình (XSQB)
Thứ 6: (1) Gia Lai (XSGL), (2) Ninh Thuận (XSNT)
Thứ 7: (1) Đà Nẵng (XSDNG), (2) Quảng Ngãi (XSQNG), (3) Đắk Nông (XSDNO)
Chủ Nhật: (1) Khánh Hòa (XSKH), (2) Kon Tum (XSKT)


Cơ cấu thưởng của xổ số miền trung gồm 18 lô (18 lần quay số), Giải Đặc Biệt 1.500.000.000đ / vé 6 chữ số loại 10.000đ.