Thừa Thiên Huế Phú Yên
G.ĐB 932072066946
G.1 7414295441
G.2 2017000709
G.3 14538164394607522013
G.4 5262926135337455130604233307896732151016090988831104595027268453592774
G.5 47706173
G.6 152281002225313958253896
G.7 200484
G.8 2291
Thừa Thiên Huế Phú Yên
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
0,0,7,700,0,6 09
21 9,1,416,1,3
2,2,4,722,2,5,9,1 25,6
335,3,8,97,139,5
 45,28,741,6
2,3,45 2,9,3,75 
 6 9,1,2,46 
 70,0,2 73,4,5
389984
2,8,39 3,091,6,8,5
  Thừa Thiên Huế Phú Yên
G.ĐB 281649300254
G.1 4532508451
G.2 5871678203
G.3 72622534959202561620
G.4 4913893056772431175601764932293920578053883123255428625324301640969863
G.5 55985021
G.6 411770887444745781778367
G.7 015326
G.8 3419
Thừa Thiên Huế Phú Yên
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
 053,209,3
 15,7,62,519,2
229,2,5126,1,5,5,0
434,85,6,03 
3,4,644,3,95,54 
1,0,9,256,62,257,3,4,1,4
5,5,164267,3
17 5,7,677
8,9,388 8 
2,498,51,09 
  Thừa Thiên Huế Phú Yên
G.ĐB 303037769941
G.1 0181677727
G.2 5428631229
G.3 18468777411919251411
G.4 2343390261840570164607602649298327817568186781037725812319013419988631
G.5 46793338
G.6 792171642679489113372778
G.7 951226
G.8 6678
Thừa Thiên Huế Phú Yên
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
 02 01
5,2,6,4169,0,3,1,412,1
 21,91,926,9,7
333,7 37,8,1
646,1 41
 51,7 5 
6,4,8,166,4,1,8268
5,379,9,83,7,278,8,8,7
7,6867,7,3,6,78 
7,7,29 9,291,9,2
  Thừa Thiên Huế Phú Yên
G.ĐB 884641589977
G.1 3370698983
G.2 0367270596
G.3 28916806444753876086
G.4 3211390767049667817978740717209957723673629866563203501104280478446157
G.5 22062583
G.6 555475586823897362400800
G.7 767966
G.8 5292
Thừa Thiên Huế Phú Yên
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
4,206,64,000,1
413,6 1 
5,723,09,328
2,13 7,8,7,832,8
5,440,4,184 
 52,4,8 57
0,6,1,067,7,66,8,8,966
6,6,779,7,25,773,3,7
58 2,383,6,4,6,3
79  92,6
  Thừa Thiên Huế Phú Yên
G.ĐB 242294239252
G.1 2594688344
G.2 5025853089
G.3 52475442360798599548
G.4 4083398080304039024054650685181742928760972640501283173759288819925559
G.5 19820686
G.6 157560263109045709453003
G.7 896371
G.8 9513
Thừa Thiên Huế Phú Yên
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
8,4,509,3603
 18713,2
826,91,528
3,033,61,0,73 
940,66,445,8,4
9,7,750,84,857,9,2
9,2,3,46 860,4
 75,5571,3
1,582,02,486,5,9
0,295,6,49,5,899
  Thừa Thiên Huế Phú Yên
G.ĐB 879010232160
G.1 2732099841
G.2 4357190430
G.3 59763453186015093724
G.4 1040513103479751258321692845323401965384534338263844589729861625152128
G.5 21817417
G.6 761996383512820452359842
G.7 200983
G.8 5336
Thừa Thiên Huế Phú Yên
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
0,2,100,5,35,3,604
8,719,2,9,8,05,417
1,9,32 428,4
5,0,8,638,28,336,5,3,8,0
 4 0,8,242,1
0,753351,0
 633,86 
 75,117 
3,181,33,283,4,9,6
1,19289 
  Thừa Thiên Huế Phú Yên
G.ĐB 278331677129
G.1 1575810483
G.2 2060129912
G.3 83984928844210360063
G.4 7221421013755754552762749792523806267473353915640243564736023000315438
G.5 85920179
G.6 291708675732612405858380
G.7 246466
G.8 9344
Thừa Thiên Huế Phú Yên
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
 01802,2,3,3
0,317,4,3912
3,9,5,6270,0,124,9
9,132,17,0,0,6,838
1,8,846,94,2,644
752,885 
467,2666,4,3
1,6,275 79,3
584,4385,0,3
493,27,291

Xổ số miền Trung - XSMT:

Xổ số kiến thiết Việt Nam phân thành 3 thị trường tiêu thụ (Bắc, Trung, Nam), bộ vé liên kết các tỉnh xổ số miền trung gồm các tỉnh Miền Trung và Tây Nguyên:

Thứ 2: (1) Thừa T. Huế (XSTTH), (2) Phú Yên (XSPY)
Thứ 3: (1) Đắk Lắk (XSDLK), (2) Quảng Nam (XSQNM)
Thứ 4: (1) Đà Nẵng (XSDNG), (2) Khánh Hòa (XSKH)
Thứ 5: (1) Bình Định (XSBDI), (2) Quảng Trị (XSQT), (3) Quảng Bình (XSQB)
Thứ 6: (1) Gia Lai (XSGL), (2) Ninh Thuận (XSNT)
Thứ 7: (1) Đà Nẵng (XSDNG), (2) Quảng Ngãi (XSQNG), (3) Đắk Nông (XSDNO)
Chủ Nhật: (1) Khánh Hòa (XSKH), (2) Kon Tum (XSKT)


Cơ cấu thưởng của xổ số miền trung gồm 18 lô (18 lần quay số), Giải Đặc Biệt 1.500.000.000đ / vé 6 chữ số loại 10.000đ.