Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.ĐB 762965371781921955
G.1 277546096984644
G.2 637154540999817
G.3 169649847644958860092893728702
G.4 869022669022309350869181694597545906866535111089307353943325666223143552215275565943938197915779394806615
G.5 085389635741
G.6 367474488695756261797840674089854848
G.7 128725397
G.8 548463
Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
9,902,94,309,9402
 16,51,811415,5,7
 286,225,5,2 2 
53 630,9,5639,7
5,7,6,54884 440,8,1,8,4
9,1,654,3,42,6,2,3588,1,1,556,5
8,1,764,5 62,3,5,9563
974,6 799,9,7,3,177
2,486584,14,485
 95,0,7,07,3,0,0,69 397,7
  Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.ĐB 756227996469394902
G.1 111655363278808
G.2 339786929431225
G.3 741291420841538151571129493649
G.4 687544312250777719575037056537037580456340332567818501007692772375325047141979194417638117759601838326084
G.5 623330753510
G.6 080553971390755881905386328442789202
G.7 470762058
G.8 919600
Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
7,9,705,89,1,50 0,1,600,2,8,2
91 81 410,9,7
222,9,76,3,9,32 0,025
333,7632,7,8,283 
54 94 8,8,941,9
0,654,7,8758,0,7258
 659,862,3,976 
9,7,5,3,270,7,0,83,575178,6
5,0,78 5,386,15,7,084,3,4
291,7,0696,0,2,41,494
  Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.ĐB 900935849231154042
G.1 682787724799396
G.2 096020976241639
G.3 570795241990236525849777818104
G.4 336651032966877503670557334020827993747517684851906968050854925633518815965533983228312133171992597593487
G.5 930533420431
G.6 942169698608346363719431462937401747
G.7 454602281
G.8 357820
Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
208,5,29,8022,404
2197,3,31 8,31 
 21,9,00,4,62 420,9
735,56,631,6,18,331,3,9
54 8,5,842,7 40,7,2
3,0,6,3547546,75 
 69,5,7363,3,2965
7,677,3,9,8478,1,54,875,8
0,78 7,884,0,8,49,781,3,7
6,2,9,7,199 9 2,9,398,9,6
  Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.ĐB 669102733951815230
G.1 310642796925492
G.2 013024084302733
G.3 017587216620547317922927298637
G.4 324169245562667254203479577502036319631677339716224355204704893202587967793880245351769521816371503649689
G.5 246179025194
G.6 974982628901290463632834014675356142
G.7 740360720
G.8 345712
Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
4,201,2,2,26,204,2,42,30 
0,6,316516212,7
6,0,0,02 0,2,5,922,01,4,7,920,4,1
 34,16,434,99,335,7,6,7,3,0
3,640,90,3,047,39,246,2
5,955,8 57,2,135 
1,662,1,7,6,4160,3,94,36 
67 5,4791,3,372
58  8  89
4953,7,692894,3,2
  Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.ĐB 269609434486604960
G.1 186391488881314
G.2 287756622212440
G.3 379307137627116444258465235029
G.4 556614992602496216255706800773257994217506531616263710284289916763336023115583118950516393034965857787937
G.5 720774236126
G.6 965396540568582664130302396737575501
G.7 716110904
G.8 445509
Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
307,91,602,24,609,4,1,5
616310,3,60,115,1,4
 26,50,0,226,3,6,5,2526,9
5,730,91,231937
4,544 4 0,14 
2,753,45,7,2551,057,2
1,2,9,768,1,82,2,7,1,86 2,967,0
 73,6,5 75,66,5,7,377
6,68 889,8,6 8 
9,3,096,989 0,293,6
  Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.ĐB 351022312912690575
G.1 022323946903073
G.2 898922986336195
G.3 154180186390021264420634849946
G.4 960323086738884775405031101430843664487350013000958622436002617882299762946738124335029154475889293307206
G.5 102616476741
G.6 801150414371211576496293149870443547
G.7 707723757
G.8 965106
Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
4,307 02506,6
1,4,7,111,1,85,215,3,2412
3,9,3,226,20,4,123,4,112 
632,0,22,9,7,1,63 3,733
841,0249,7,24,544,7,1,6,8,6
 5 1,9519,757,0,4
9,2,667,6,3 63,90,4,0,46 
0,6714,9735,473,5
1848889,8,488
 96,24,693,5,7 98,5
  Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.ĐB 583625399406810274
G.1 914535459421743
G.2 737867728066758
G.3 248098159784242775927603613996
G.4 176529071098319407295150647123268067615893718543113788507756755426820411164433868422208519060541656516100
G.5 802825261509
G.6 197930388219624922832346276087999188
G.7 356287632
G.8 291138
Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
106,6,9804,66,009,0
 19,0,91,111,8,1 19
529,8,9,3,54,4,9263,222
2,53883 438,2,6
 4 0,949,6,2,26,5,743
256,2,3858,6654,8
5,0,0,86 4,2,5,06 8,3,960,4,5
97987  74
3,2865,187,3,5,03,8,588,6
2,7,1,1,2,097492,49,0,199,6

Xổ số miền Trung - XSMT:

Xổ số kiến thiết Việt Nam phân thành 3 thị trường tiêu thụ (Bắc, Trung, Nam), bộ vé liên kết các tỉnh xổ số miền trung gồm các tỉnh Miền Trung và Tây Nguyên:

Thứ 2: (1) Thừa T. Huế (XSTTH), (2) Phú Yên (XSPY)
Thứ 3: (1) Đắk Lắk (XSDLK), (2) Quảng Nam (XSQNM)
Thứ 4: (1) Đà Nẵng (XSDNG), (2) Khánh Hòa (XSKH)
Thứ 5: (1) Bình Định (XSBDI), (2) Quảng Trị (XSQT), (3) Quảng Bình (XSQB)
Thứ 6: (1) Gia Lai (XSGL), (2) Ninh Thuận (XSNT)
Thứ 7: (1) Đà Nẵng (XSDNG), (2) Quảng Ngãi (XSQNG), (3) Đắk Nông (XSDNO)
Chủ Nhật: (1) Khánh Hòa (XSKH), (2) Kon Tum (XSKT)


Cơ cấu thưởng của xổ số miền trung gồm 18 lô (18 lần quay số), Giải Đặc Biệt 1.500.000.000đ / vé 6 chữ số loại 10.000đ.