Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.ĐB 064092715299967285
G.1 420690566363531
G.2 931001184023884
G.3 475418450471390157622899582040
G.4 646950009038032501969965515467681445212961030779439983664663301089695137233595554948815436775647486344823
G.5 064788714182
G.6 002653960180773278669821273756691251
G.7 569539239
G.8 168290
Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
8,9,004,03,9,4089,40 
4162,7,51 5,31 
3,9268,3,621,9823
 324,6,639,2,0,63,6,239,7,3,6,1
4,047,4,1 43,06,84 
9,555 515,9,851,5
1,2,9,969,7,96,366,3,2,3369,4,3
4,67  7137 
 8  82882,8,4,5
6,696,5,0,6,23,2,990,93,690,5
  Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.ĐB 209047413459431415
G.1 246370033703579
G.2 250306910898067
G.3 747052709230173002899381579693
G.4 366989549665253967512969387548461692352525104531367117135902553168114647311253738411260566438855658872999
G.5 532550082647
G.6 346050525038226768330879864698214765
G.7 929329139
G.8 245734
Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
6,305 08,4,2,8 0 
51 7162,111,2,5,5
5,924,9,5 29,5121
5,938,0,73,733,6,77,934,9
248,7 46346,7
2,052,3,1257,96,8,1,15 
960,93,1,4674,665,6,7
3,47 5,6,379,1,34,673,9
3,9,48 0,089885,8
2,698,6,3,22,7,8,59 3,9,799,3
  Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.ĐB 244558998744150959
G.1 705489979577986
G.2 404027443672933
G.3 898297530286957184267090408186
G.4 499574346641621578872589071756207044698701218558453483056553919517606443161330799584276461183180578954424
G.5 133310086065
G.6 150075584248445568695068119926744660
G.7 789007189
G.8 687312
Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
0,900,4,2,2307,8604
21 5186,612,8
0,021,9 261,424
3337,530,6333
 48,86,445,47,2,042
 58,7,6,85,4,955,3,1,7659
6,568,62,369,8,48,860,5,1,1
5,87 0,8,573 74,9
6,5,4,4,589,76,0,187189,9,6,6
8,29 6958,9,7,8,599
  Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.ĐB 985953658074758055
G.1 641561958740888
G.2 743142086274090
G.3 902869348897442442736874946936
G.4 635619709935509094755577460164966314046278896496239921281731649420251345810698729548968310083285397051588
G.5 453807278091
G.6 946324618030765912383246572189246865
G.7 016270369
G.8 763125
Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
30970 1,1,7,90 
6,6,316,43,312,32,910,0
 2 6,1,4,4,627,3725,1,4,8
6,530,8,12,1,731,8,1 36
7,6,14 746,2,2249
756,3 592,6,555
7,1,8,563,1,1,44,962,2369,5
 76,5,42,870,3,4 72,0
3,886,83872,8,889,8,8
9,0995966,8,491,0
  Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.ĐB 995941333739407624
G.1 343450836217926
G.2 465263245130490
G.3 660220162415630408567167139600
G.4 621995154725969649453857352527708099450107402481756361265808294032630458883598574295774196982307780050202
G.5 186304311051
G.6 368319803415412455538074852152154936
G.7 855068433
G.8 958012
Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
8098,301,2,8,3,43,0,0,900,2,0
4153,0,5122,5,712,5
227,2,4,60,1,6241,021,6,4
8,6,73 5,031,0,93,833,6,0
247,5,5,12,7,04 24 
9,5,1,4,455753,6,1151,7,7
263,9568,23,9,26 
4,273 74,55,571
 83,06,08  83
9,6,095,939  96,0
  Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.ĐB 990955279954974326
G.1 911197247369541
G.2 201797051649059
G.3 754395976983828136404745307832
G.4 554241133131904373197084925287028706168533465362006980421590255209646640194026257762852291182282447027285
G.5 843214347551
G.6 941257898100276702751991369620283970
G.7 169480748
G.8 877598
Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
0,700,48,0,9,2,400,47,70 
312,9,99165,9,41 
1,324 20,8328,5,8,8,6
 32,1,9734532
2,0493,0,54 948,1
5557,7,8,6542,851,3,9
 69,96,167,5,69,26 
8,870,9675,5,3 70,0
 87,9,7280,59,4,2,2,285
6,8,1,4,3,6,7,19  91,0598,6,4,1
  Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.ĐB 488873881016067832
G.1 197849256511946
G.2 169951056146261
G.3 107566295743413571899542520482
G.4 918587921261613026914860202090053128952328955644513920818227576773616179984988905795840100473651471537755
G.5 527994113788
G.6 279675904176356529866203148872954148
G.7 426124877
G.8 726000
Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
9,902603,80,9,000,0
912,3,21,5,6,611,3,6615
7,1,0,126 24,3,78,325
1,73 0,2,13  32
84 24 848,6
958,6,76,5,655,19,6,1,5,258,5
2,9,7,56 8,160,5,1,1,5465,1
572,6,9,32,777777
584 86,98,4,8,588,8,4,2
796,0,1,0,589  95,0

Xổ số miền Trung - XSMT:

Xổ số kiến thiết Việt Nam phân thành 3 thị trường tiêu thụ (Bắc, Trung, Nam), bộ vé liên kết các tỉnh xổ số miền trung gồm các tỉnh Miền Trung và Tây Nguyên:

Thứ 2: (1) Thừa T. Huế (XSTTH), (2) Phú Yên (XSPY)
Thứ 3: (1) Đắk Lắk (XSDLK), (2) Quảng Nam (XSQNM)
Thứ 4: (1) Đà Nẵng (XSDNG), (2) Khánh Hòa (XSKH)
Thứ 5: (1) Bình Định (XSBDI), (2) Quảng Trị (XSQT), (3) Quảng Bình (XSQB)
Thứ 6: (1) Gia Lai (XSGL), (2) Ninh Thuận (XSNT)
Thứ 7: (1) Đà Nẵng (XSDNG), (2) Quảng Ngãi (XSQNG), (3) Đắk Nông (XSDNO)
Chủ Nhật: (1) Khánh Hòa (XSKH), (2) Kon Tum (XSKT)


Cơ cấu thưởng của xổ số miền trung gồm 18 lô (18 lần quay số), Giải Đặc Biệt 1.500.000.000đ / vé 6 chữ số loại 10.000đ.