Đắk Lắk Quảng Nam
G.ĐB 537879728106
G.1 8483818669
G.2 7720936487
G.3 97291556949970210142
G.4 6385686568082454748525671667193710278152129383196357387851460441899395
G.5 69504151
G.6 914737390358536770791938
G.7 746817
G.8 0803
Đắk Lắk Quảng Nam
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
508,2,9 03,2,6
7,919517,8
 2 5,0,42 
 39,80,638,8
946,7,5 46,2
4,858,0,6951,2
4,5684,067,3,9
471,91,6,8,879
0,5,6,3853,3,187,7
3,1,0,791,47,695
  Đắk Lắk Quảng Nam
G.ĐB 595259752503
G.1 1431382809
G.2 9297357343
G.3 90029943440207621300
G.4 7698027304103236543009593378334101675389092352505155529816918316192619
G.5 23411745
G.6 512942559362534850396014
G.7 901000
G.8 4043
Đắk Lắk Quảng Nam
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
4,8,301,40,000,0,9,3
0,416,35,9,614,9
629,3,9 29
2,9,3,7,130,34,4,039,5
0,440,1,4143,8,5,3
555,94,351
162761
 73 76
 8 489
2,2,5933,8,2,1,091
  Đắk Lắk Quảng Nam
G.ĐB 389384334890
G.1 8061136872
G.2 4241743110
G.3 02129987868539308070
G.4 0521533036167258303740569740387352836579239467469483711995654295861310
G.5 35033546
G.6 038893693602706697493178
G.7 150264
G.8 8468
Đắk Lắk Quảng Nam
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
502,31,7,1,90 
115,7,1111,0,0
 25,8,972 
 36,7,893 
8,84 6,949,6,6
1,25 658
3,869,96,4,468,4,6,5
3,17  78,9,0,2
8,3,284,8,6,46,7,58 
6,6,29 4,794,3,0
  Đắk Lắk Quảng Nam
G.ĐB 022150774738
G.1 8571762883
G.2 8725578770
G.3 82398671439129439959
G.4 5664422199807999058041423496034624236560148039914077115560191605962845
G.5 34435257
G.6 299521963168974322049249
G.7 476782
G.8 9557
Đắk Lắk Quảng Nam
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
8,5036,4,704,3
 17 15,9
42382 
4,2,0,43 4,0,838
443,4,2,30,943,9,0,5
9,9,555,01,457,7,9,9
7,968 6 
1765,57 
6,98 382,3
9,995,5,6,9,9,84,1,5,594
  Đắk Lắk Quảng Nam
G.ĐB 970875987529
G.1 2732284222
G.2 4326536937
G.3 27855595883686277344
G.4 2380850698250590954600241826078375802925537834428969580376040334684058
G.5 67163027
G.6 898391887556626557617857
G.7 633216
G.8 7191
Đắk Lắk Quảng Nam
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
 08,7804
7,4169,616
2226,227,5,2,9
3,833837
 46,10,446,4
5,6,756,9,8,56,257,8
5,1,4651,465,1,2
 71,55,2,37 
8,0,9,5,883,8,8583,9,0
5988,291
  Đắk Lắk Quảng Nam
G.ĐB 467610422655
G.1 7178434603
G.2 8261407723
G.3 48228866598151686996
G.4 8652992941494682142323574608658864095383147658732577897129946447148419
G.5 42110883
G.6 389271555767097327818732
G.7 550473
G.8 9148
Đắk Lắk Quảng Nam
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
5,4,10  03
9,1,411,4,08,719,6
929,3,8325,3
23 7,7,8,8,2,032
7,1,841,0948
5,650,5,96,2,555
 67,8,51,965
674973,3,1
6,284481,3,3
2,591,2197,4,6

Xổ số miền Trung - XSMT:

Xổ số kiến thiết Việt Nam phân thành 3 thị trường tiêu thụ (Bắc, Trung, Nam), bộ vé liên kết các tỉnh xổ số miền trung gồm các tỉnh Miền Trung và Tây Nguyên:

Thứ 2: (1) Thừa T. Huế (XSTTH), (2) Phú Yên (XSPY)
Thứ 3: (1) Đắk Lắk (XSDLK), (2) Quảng Nam (XSQNM)
Thứ 4: (1) Đà Nẵng (XSDNG), (2) Khánh Hòa (XSKH)
Thứ 5: (1) Bình Định (XSBDI), (2) Quảng Trị (XSQT), (3) Quảng Bình (XSQB)
Thứ 6: (1) Gia Lai (XSGL), (2) Ninh Thuận (XSNT)
Thứ 7: (1) Đà Nẵng (XSDNG), (2) Quảng Ngãi (XSQNG), (3) Đắk Nông (XSDNO)
Chủ Nhật: (1) Khánh Hòa (XSKH), (2) Kon Tum (XSKT)


Cơ cấu thưởng của xổ số miền trung gồm 18 lô (18 lần quay số), Giải Đặc Biệt 1.500.000.000đ / vé 6 chữ số loại 10.000đ.