Đắk Lắk Quảng Nam
G.ĐB 487321275318
G.1 8464893630
G.2 9639091711
G.3 51319023664534148382
G.4 1252015897336604886214282582246466705209549227106411098878705965169363
G.5 36923769
G.6 076219676245417567912556
G.7 701881
G.8 5372
Đắk Lắk Quảng Nam
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
2,6,9017,309
0,2198,9,5,4,111,8
6,9,6,820,4,17,2,822
53 63 
245,8641
453756,1
662,7,0,2,7,6569,4,3
6,9,67  72,5,0
4829,181,2
192,7,06,091,8
  Đắk Lắk Quảng Nam
G.ĐB 053517702965
G.1 3298349141
G.2 0990781897
G.3 18565765989936304344
G.4 3777166182853519223425059934984973636566851713427009051975714221945479
G.5 63849960
G.6 318430358865942182585265
G.7 049367
G.8 2762
Đắk Lắk Quảng Nam
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
 076,70 
7,5172,7,5,7,419
827621
835,4,663 
8,8,349444,1
3,6,651,96,658,1
365,5662,7,5,0,6,3,5
2,0,1716,971,0,1,9
9,984,4,2,358 
4,598,81,797
  Đắk Lắk Quảng Nam
G.ĐB 213606189247
G.1 6409618038
G.2 7357703482
G.3 74883693493633728715
G.4 3882121987008260442351272255156136335333588883431138348283630232635188
G.5 73693654
G.6 921263049184902365676946
G.7 484656
G.8 6495
Đắk Lắk Quảng Nam
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
 04,6 0 
212,5111,5
1,721,6,3823,6
2,6,83 2,3,633,7,8
6,8,0,849546,8,7
15 9,156,4
2,9,064,9,35,4,267,3
8,772,76,3,47 
 84,4,7,38,4,8,388,8,2
6,496 95
  Đắk Lắk Quảng Nam
G.ĐB 328155171310
G.1 9245039903
G.2 5571436478
G.3 18916118632682236032
G.4 1014154209396570471913467081271221867895339301142715708720643294305761
G.5 46786888
G.6 599962455288436218704608
G.7 021654
G.8 7053
Đắk Lắk Quảng Nam
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
7,5097,3,108,8,3
2,419,8,6,461 
 21,76,2,327,2
63 5,4,030,2
145,15,643
4,557,0,5953,4
167,3 62,4,1
5,6,270,8270,8
8,7,1880,8,0,788
9,0,199 95
  Đắk Lắk Quảng Nam
G.ĐB 091261266651
G.1 0629905993
G.2 6123601438
G.3 30850144042443808919
G.4 9748848107509589768114415127483328616858153143909879122203868419620176
G.5 51581552
G.6 000943962123155528089287
G.7 476531
G.8 9547
Đắk Lắk Quảng Nam
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
509,7,4 08
8,6153,514,9
 235,222
236931,8,8
 48147
9,158,8,0555,2,8,1
7,9,8,3618,9,76 
 764,876
5,8,5,488,1,60,5,9,3,387,6
0,995,6,9198,6,3
  Đắk Lắk Quảng Nam
G.ĐB 960127332369
G.1 6766790320
G.2 3097744718
G.3 08382300520851420384
G.4 0602979520041094884589282707623476213663779692384609568056052598216054
G.5 00406510
G.6 310298220865069699120206
G.7 665766
G.8 3837
Đắk Lắk Quảng Nam
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
4,202,91,206,5
 1  12,0,4,8
0,2,8,6,6,8,522,9,0,71,82 
 38637
 40,55,1,846
6,6,452 54
 65,5,2,2,76,9,0,466,3,9,8,9
7,6,27737 
382,26,182,4
2,09 6,696
  Đắk Lắk Quảng Nam
G.ĐB 757696852170
G.1 2844721186
G.2 3589216923
G.3 54996110729412642001
G.4 3201650160966120253380327478583196454611127943002389145422064758790407
G.5 00002540
G.6 717369775603177996087164
G.7 616469
G.8 0405
Đắk Lắk Quảng Nam
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
0,604,3,04,705,8,6,7,1
 16,6,21,011
1,7,927 23,6,3
7,0,3332,23 
0,6476,940,5
 580,45 
1,1,9,960,40,2,869,4
7,2,473,7,28,079,0
58  87,6
 96,2,66,794

Xổ số miền Trung - XSMT:

Xổ số kiến thiết Việt Nam phân thành 3 thị trường tiêu thụ (Bắc, Trung, Nam), bộ vé liên kết các tỉnh xổ số miền trung gồm các tỉnh Miền Trung và Tây Nguyên:

Thứ 2: (1) Thừa T. Huế (XSTTH), (2) Phú Yên (XSPY)
Thứ 3: (1) Đắk Lắk (XSDLK), (2) Quảng Nam (XSQNM)
Thứ 4: (1) Đà Nẵng (XSDNG), (2) Khánh Hòa (XSKH)
Thứ 5: (1) Bình Định (XSBDI), (2) Quảng Trị (XSQT), (3) Quảng Bình (XSQB)
Thứ 6: (1) Gia Lai (XSGL), (2) Ninh Thuận (XSNT)
Thứ 7: (1) Đà Nẵng (XSDNG), (2) Quảng Ngãi (XSQNG), (3) Đắk Nông (XSDNO)
Chủ Nhật: (1) Khánh Hòa (XSKH), (2) Kon Tum (XSKT)


Cơ cấu thưởng của xổ số miền trung gồm 18 lô (18 lần quay số), Giải Đặc Biệt 1.500.000.000đ / vé 6 chữ số loại 10.000đ.