Đắk Lắk Quảng Nam
G.ĐB 411596626720
G.1 3932062920
G.2 7268918612
G.3 77727703799796821307
G.4 2677279938910927177062361073193261440275071644794095287442091538451698
G.5 58949870
G.6 119742970886922999895060
G.7 489960
G.8 7727
Đắk Lắk Quảng Nam
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
7,20 6,6,7,4,2,209,7
619,4 12
7,927,0127,9,0,0
 38 3 
9,14 6,84 
 5 75 
8,961 60,0,4,8
7,9,9,277,2,0,92,8,070,5
389,6,99,689,7,4
8,1,7,897,7,4,2,62,8,098
  Đắk Lắk Quảng Nam
G.ĐB 324424244221
G.1 6125334583
G.2 1830555339
G.3 11851107320181786758
G.4 7222589068721885879708259299569150389914412589246334671536231220244445
G.5 09478671
G.6 915613645373543080099950
G.7 248744
G.8 4368
Đắk Lắk Quảng Nam
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
 03,53,509,2
51 7,7,214,7
325,4 23,1
4,7,0,5326,2,830,9
6,243,8,74,144,5
2,056,9,6,1,3450,8,8
5,564,8 68,3
4,973171,1
4,6,8886,5,583
5970,39 
  Đắk Lắk Quảng Nam
G.ĐB 251683539593
G.1 3227017101
G.2 6744981479
G.3 87736790466051629793
G.4 5930815610225129430726278802334901525647715195129428558516868038550672
G.5 17080582
G.6 899811595150825695414155
G.7 595446
G.8 9497
Đắk Lắk Quảng Nam
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
5,1,708,8,7 01
 10,2,54,019,6
12 8,72 
3,833,69,93 
946,9946,1,7
9,159,05,856,5,8
3,46 4,5,8,16 
 78,09,472,9
9,0,0,783582,6,5
5,494,5,81,797,4,3,3
  Đắk Lắk Quảng Nam
G.ĐB 198812655742
G.1 9627371524
G.2 6077967117
G.3 29199124596837069313
G.4 4227625411845990834135857016077647667255080327051371066890487523315281
G.5 70437588
G.6 002020659630655440605140
G.7 750420
G.8 9823
Đắk Lắk Quảng Nam
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
5,2,3072,6,4,70 
1,411,2813,3,7
12 3,423,0,4
4,73 2,1,3,132,3
 43,15,240,8,2
650,7,9554,5
7,765660,6
5,076,6,9,317 
98 8,488,1
9,9,5,798,9,9 9 
  Đắk Lắk Quảng Nam
G.ĐB 899309446716
G.1 3970997724
G.2 9251176659
G.3 41311206743896692971
G.4 9436528158597803156721609818032699238403990825179238856677247914796893
G.5 14405954
G.6 471427336508410666549926
G.7 733726
G.8 9036
Đắk Lắk Quảng Nam
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
9,4,808,9,3,9,9 06,3
1,114,1,1716
92 8,926,6,4,4
3,3,033,30,936
1,74 5,5,2,247
658 54,4,6,9
 65,73,2,0,2,5,6,166
674471
0,58  82
0,0,090,2592,3
  Đắk Lắk Quảng Nam
G.ĐB 382954237767
G.1 9566153347
G.2 7210033961
G.3 99646574814065243707
G.4 3297021610567681623173408735327115807157492428039166195933105132846816
G.5 22230105
G.6 166155660903914970051665
G.7 742723
G.8 7144
Đắk Lắk Quảng Nam
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
7,1,003,8,0105,5,7
7,6,3,8,61 9,610,6
4,3234,523,8
0,231,223 
542,6444,9,2,7
 58,40,6,0,957,2
6,461,6,8,1165,1,7
 71,05,0,4,67 
6,0,58128 
 9 491,5
  Đắk Lắk Quảng Nam
G.ĐB 238952667397
G.1 4664394186
G.2 6808394268
G.3 48554856404578040667
G.4 9250989584566146985028074866364414975033257158614858288795660462009198
G.5 88642240
G.6 928705323486351111647065
G.7 959713
G.8 8243
Đắk Lắk Quảng Nam
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
5,4094,2,80 
 14113,1,5
8,3,52  2 
8,432,64,1,333
6,8,1,7,549,0,3643,0,8
 59,0,4,26,15 
8,3646,864,5,6,7,8
8746,97 
 82,7,6,4,34,8,9,688,0,6
5,0,49  98,7

Xổ số miền Trung - XSMT:

Xổ số kiến thiết Việt Nam phân thành 3 thị trường tiêu thụ (Bắc, Trung, Nam), bộ vé liên kết các tỉnh xổ số miền trung gồm các tỉnh Miền Trung và Tây Nguyên:

Thứ 2: (1) Thừa T. Huế (XSTTH), (2) Phú Yên (XSPY)
Thứ 3: (1) Đắk Lắk (XSDLK), (2) Quảng Nam (XSQNM)
Thứ 4: (1) Đà Nẵng (XSDNG), (2) Khánh Hòa (XSKH)
Thứ 5: (1) Bình Định (XSBDI), (2) Quảng Trị (XSQT), (3) Quảng Bình (XSQB)
Thứ 6: (1) Gia Lai (XSGL), (2) Ninh Thuận (XSNT)
Thứ 7: (1) Đà Nẵng (XSDNG), (2) Quảng Ngãi (XSQNG), (3) Đắk Nông (XSDNO)
Chủ Nhật: (1) Khánh Hòa (XSKH), (2) Kon Tum (XSKT)


Cơ cấu thưởng của xổ số miền trung gồm 18 lô (18 lần quay số), Giải Đặc Biệt 1.500.000.000đ / vé 6 chữ số loại 10.000đ.