Đắk Lắk Quảng Nam
G.ĐB 347233742694
G.1 5261702120
G.2 2344848966
G.3 44315057360946502631
G.4 1492436107943160441984394708734279760588798398044620399435569433465515
G.5 37196582
G.6 217303673689423772272431
G.7 736176
G.8 2234
Đắk Lắk Quảng Nam
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
 0720 
 19,6,9,5,73,315
222,4827,0
7,7,336,6,3 34,7,1,9,4,1
2,9483,3,946
15 1,656
3,1,3677,4,5,665,6
6,0,9,173,33,276
489882,8
8,1,194,73,999,4
  Đắk Lắk Quảng Nam
G.ĐB 979840738221
G.1 0587527687
G.2 5101809958
G.3 25944966323398350773
G.4 4824971566830754621232488235246138577287616154648059942219112747349301
G.5 12006482
G.6 200447821112949862863453
G.7 588250
G.8 2897
Đắk Lắk Quảng Nam
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
0,404,05,801
 12,2,81,0,215,1
8,1,1,328,48,421
 325,7,8,73 
0,2,449,4,0 42
7,8,75 150,3,8
66686 
 75,59,8,873,3
2,8,8,188,2,8,59,586,2,7,0,3,7
49  97,8
  Đắk Lắk Quảng Nam
G.ĐB 713607767058
G.1 0156641235
G.2 6830860180
G.3 03164767444342569125
G.4 8142631158557238950401645923627222993918303387932446172020945784895622
G.5 05770518
G.6 954833240450256310345282
G.7 673614
G.8 1080
Đắk Lắk Quảng Nam
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
1,504,8,78,80 
 1  14,8,8
624,6,3,98,7,224,2,5,5
7,23 634,8,5
2,0,6,448,5,41,3,2,948
450,82,2,358
2,662,4,6 63
7,073,7 72
4,5,08 1,1,3,4,580,2,0
29  94
  Đắk Lắk Quảng Nam
G.ĐB 529473914104
G.1 2119803070
G.2 7803888693
G.3 84438058071692165696
G.4 8046024658449556657593547019872581727254522279497611090272942500134120
G.5 19044158
G.6 974230341329274976027680
G.7 307759
G.8 3216
Đắk Lắk Quảng Nam
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
607,4,78,9,2,702,1,4
 170,216
3,429 27,0,1
732,4,8,893 
3,042,75,9,049
5,758,5 59,8,4
 6 1,7,96 
0,4,8,1,075,3276,0
5,3,3,98758 
2985,490,4,6,3
  Đắk Lắk Quảng Nam
G.ĐB 490594272554
G.1 3050576790
G.2 5310706779
G.3 08563849108970501685
G.4 8976749680869431332409759405503834043876378550377719559674872122166576
G.5 68349294
G.6 829645839665324221742455
G.7 798827
G.8 3692
Đắk Lắk Quảng Nam
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
8,5,4,107,5905
 1 21 
 249,427,1
8,4,636,4 3 
3,2,943,07,9,542
6,059,05,5,0,855,5,9,4
3,965,7,37,76 
6,07 2,7,874,6,7,6,9
983,0 87,5
598,6,45,792,4,0
  Đắk Lắk Quảng Nam
G.ĐB 043228852766
G.1 7428751226
G.2 9173119717
G.3 28770261452257997353
G.4 3171700640485448859942587356452872847533278190250222994304353632121970
G.5 53772658
G.6 626224567344096880659686
G.7 108164
G.8 4543
Đắk Lắk Quảng Nam
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
4,708702
317219,7
628,8 21,6
 314,3,533,5
4,445,4,0,4,5,56,943
4,4,4566,358,3
5628,2,664,8,5,6
7,1,8,877,0170,9
0,2,287,76,586
9991,794
  Đắk Lắk Quảng Nam
G.ĐB 811587420260
G.1 7160251335
G.2 2727730499
G.3 34554967348048351588
G.4 6525163980332452952229807654111006996160303102905350484694468365524323
G.5 27237659
G.6 954229996920751596881086
G.7 967970
G.8 1196
Đắk Lắk Quảng Nam
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
2,807,27,6,1,60 
1,5,111,1 15,0
4,2,020,3,2 23
2345,2,835
5,342,5846
451,41,5,359,3,5
 67,99,8,460,0
6,0,7,877 7 
 80,78,888,6,4,3,8
9,6995,996,9

Xổ số miền Trung - XSMT:

Xổ số kiến thiết Việt Nam phân thành 3 thị trường tiêu thụ (Bắc, Trung, Nam), bộ vé liên kết các tỉnh xổ số miền trung gồm các tỉnh Miền Trung và Tây Nguyên:

Thứ 2: (1) Thừa T. Huế (XSTTH), (2) Phú Yên (XSPY)
Thứ 3: (1) Đắk Lắk (XSDLK), (2) Quảng Nam (XSQNM)
Thứ 4: (1) Đà Nẵng (XSDNG), (2) Khánh Hòa (XSKH)
Thứ 5: (1) Bình Định (XSBDI), (2) Quảng Trị (XSQT), (3) Quảng Bình (XSQB)
Thứ 6: (1) Gia Lai (XSGL), (2) Ninh Thuận (XSNT)
Thứ 7: (1) Đà Nẵng (XSDNG), (2) Quảng Ngãi (XSQNG), (3) Đắk Nông (XSDNO)
Chủ Nhật: (1) Khánh Hòa (XSKH), (2) Kon Tum (XSKT)


Cơ cấu thưởng của xổ số miền trung gồm 18 lô (18 lần quay số), Giải Đặc Biệt 1.500.000.000đ / vé 6 chữ số loại 10.000đ.