Giải ĐB 945267
Giải nhất 09358
Giải nhì 29654
Giải ba 3074385077
Giải tư 42042629313306385736 525938338059948
Giải năm 8765
Giải sáu 859544839641
Giải bảy 321
Giải tám 53
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
80 9,653,4,8
2,4,31 365,3,7
4217,677
5,8,6,9,431,64,583,0
541,2,8,3 95,3
Giải ĐB 936340
Giải nhất 82307
Giải nhì 33773
Giải ba 2169828715
Giải tư 52877841257112805940 594272848857270
Giải năm 9606
Giải sáu 501960277146
Giải bảy 516
Giải tám 26
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
4,7,406,72,15 
 16,9,52,1,4,06 
 26,7,5,8,72,7,2,077,0,3
73 2,8,988
 46,0,0198
Giải ĐB 033743
Giải nhất 58663
Giải nhì 52698
Giải ba 5380020054
Giải tư 54872097373969740465 516624054919773
Giải năm 6496
Giải sáu 863449689843
Giải bảy 207
Giải tám 19
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
 07,0654
 19968,5,2,3
7,62 0,3,972,3
4,7,6,434,76,98 
3,543,9,31,496,7,8
Giải ĐB 280854
Giải nhất 73962
Giải nhì 72991
Giải ba 3414776722
Giải tư 36741765964025924205 067583875844877
Giải năm 5815
Giải sáu 460280813471
Giải bảy 023
Giải tám 08
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
 08,2,51,059,8,8,4
8,7,4,915962
0,2,623,27,471,7
23 0,5,581
541,7596,1
Giải ĐB 776396
Giải nhất 21004
Giải nhì 53194
Giải ba 5887148121
Giải tư 02001260334741877770 377851376724973
Giải năm 9509
Giải sáu 590465254056
Giải bảy 775
Giải tám 00
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
0,700,4,9,1,47,2,856
0,7,2185,967
 25,1675,0,3,1
3,733185
0,9,04  94,6
Giải ĐB 809128
Giải nhất 55891
Giải nhì 20010
Giải ba 1081002429
Giải tư 80805637361957265506 314676925908477
Giải năm 5193
Giải sáu 053495503268
Giải bảy 695
Giải tám 53
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
5,1,105,69,053,0,9
910,03,068,7
729,86,772,7
5,934,66,28 
34 5,295,3,1
Giải ĐB 329026
Giải nhất 81799
Giải nhì 35855
Giải ba 6884195032
Giải tư 27637686572806690400 772663277320425
Giải năm 3079
Giải sáu 740078348708
Giải bảy 328
Giải tám 68
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
0,000,8,02,557,5
41 6,6,268,6,6
328,5,63,579,3
734,7,26,2,08 
3417,999