Giải ĐB 999031
Giải nhất 82590
Giải nhì 86315
Giải ba 3544964924
Giải tư 95686752136853992212 009137984031392
Giải năm 6861
Giải sáu 111097306177
Giải bảy 563
Giải tám 42
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
1,3,4,90 15 
6,310,3,2,3,5863,1
4,1,924777
6,1,130,9,1 86
242,0,93,492,0
Giải ĐB 855795
Giải nhất 99749
Giải nhì 14380
Giải ba 6733566179
Giải tư 31172638606146561390 623588941102210
Giải năm 8976
Giải sáu 569299009598
Giải bảy 337
Giải tám 91
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
0,6,9,1,80 6,3,958
9,111,0760,5
9,72 376,2,9
 37,59,58 
 497,491,2,8,0,5
Giải ĐB 472774
Giải nhất 84548
Giải nhì 51301
Giải ba 7217006327
Giải tư 48544557634275344507 942353599430821
Giải năm 1473
Giải sáu 548125862052
Giải bảy 039
Giải tám 47
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
707,1352,3
8,2,01 863
521,74,0,273,0,4
7,6,539,5481,6
4,9,747,4,8394
Giải ĐB 339589
Giải nhất 27862
Giải nhì 39286
Giải ba 5166065058
Giải tư 35567884133472420057 043712021082973
Giải năm 9558
Giải sáu 221020722551
Giải bảy 798
Giải tám 59
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
1,1,60  59,1,8,7,8
5,710,3,0867,0,2
7,6246,572,1,3
1,73 9,5,586,9
24 5,898
Giải ĐB 812464
Giải nhất 05770
Giải nhì 37829
Giải ba 6069255174
Giải tư 54854483679661574042 064722731416406
Giải năm 7580
Giải sáu 759953304319
Giải bảy 085
Giải tám 06
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
3,8,706,68,154
 19,5,40,067,4
4,7,929672,4,0
 3  85,0
5,1,7,6429,1,299,2
Giải ĐB 222279
Giải nhất 27511
Giải nhì 16322
Giải ba 4089724223
Giải tư 53674503820359910751 449534580919500
Giải năm 5593
Giải sáu 032382163531
Giải bảy 717
Giải tám 88
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
 09,0 51,3
3,5,117,6,116 
8,223,3,21,974,9
2,9,5,231888,2
74 9,0,793,9,7
Giải ĐB 690149
Giải nhất 41051
Giải nhì 65660
Giải ba 3552454582
Giải tư 94301783455181438550 030550000346835
Giải năm 2757
Giải sáu 477837197224
Giải bảy 599
Giải tám 46
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
5,601,34,5,357,0,5,1
0,519,446 
824,4578
 35782
2,1,246,5,99,1,499