Giải ĐB 091261
Giải nhất 06299
Giải nhì 61236
Giải ba 3085014404
Giải tư 97488481075095897681 144151274833286
Giải năm 5158
Giải sáu 000943962123
Giải bảy 476
Giải tám 95
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
509,7,49,158,8,0
8,6157,9,8,361
 23 76
2365,8,5,488,1,6
 480,995,6,9
Giải ĐB 960127
Giải nhất 67667
Giải nhì 30977
Giải ba 0838230052
Giải tư 06029795200410948845 892827076234762
Giải năm 0040
Giải sáu 310298220865
Giải bảy 665
Giải tám 38
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
4,202,96,6,452
 1  65,5,2,2,7
0,2,8,6,6,8,522,9,0,77,6,277
 38382,2
 40,52,09 
Giải ĐB 757696
Giải nhất 28447
Giải nhì 35892
Giải ba 5499611072
Giải tư 32016501609661202533 803274785831964
Giải năm 0000
Giải sáu 717369775603
Giải bảy 616
Giải tám 04
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
0,604,3,0 58
 16,6,21,1,9,960,4
1,7,9277,2,473,7,2
7,0,33358 
0,647 96,2,6
Giải ĐB 047487
Giải nhất 26875
Giải nhì 18720
Giải ba 4073202918
Giải tư 82676291291177140005 537295818425786
Giải năm 2097
Giải sáu 440991446355
Giải bảy 652
Giải tám 06
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
206,9,55,0,752,5
7180,7,86 
5,329,9,09,876,1,5
 32184,6,7
4,8440,2,297
Giải ĐB 821123
Giải nhất 75952
Giải nhì 74817
Giải ba 6300020057
Giải tư 99361512238605019721 274321192756364
Giải năm 3116
Giải sáu 699649048027
Giải bảy 708
Giải tám 11
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
5,008,4,0 50,7,2
1,6,211,6,79,161,4
3,527,3,1,7,32,2,5,17 
2,232 8 
0,64  96
Giải ĐB 877469
Giải nhất 72690
Giải nhì 19497
Giải ba 4152984649
Giải tư 06321346953737899017 462957961123229
Giải năm 4894
Giải sáu 897178008576
Giải bảy 773
Giải tám 39
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
0,90 9,95 
7,2,117,1769
 21,9,91,973,1,6,8
73978 
9493,2,2,4,694,5,5,7,0
Giải ĐB 844539
Giải nhất 41604
Giải nhì 58085
Giải ba 4489231427
Giải tư 10335297412469300736 890010270637714
Giải năm 0327
Giải sáu 648586714063
Giải bảy 155
Giải tám 89
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
 01,6,45,8,3,855
7,4,0143,063
927,72,271
6,935,6,9 89,5,5
1,0418,393,2