KQXS Miền Trung - Chủ Nhật, 15/10/2017
  Khánh Hòa Kon Tum
G.ĐB 008216166488
G.1 2277323022
G.2 5422169740
G.3 48377085673055617904
G.4 3705212245242478021712099002689242060657351904207945040524708779272931
G.5 84247113
G.6 692091361264630204852733
G.7 303277
G.8 3837
Khánh Hòa Kon Tum
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
2,2039,4,7,402,4
217,6313
520,4,0,10,9,222
0,738,63,137,3,1
6,245,7 40,0
452857,6
3,164,8,756 
4,1,7,677,33,7,577,9,0
3,68 885,8
999790,2
KQXS Miền Trung - Chủ Nhật, 08/10/2017
  Khánh Hòa Kon Tum
G.ĐB 238235713508
G.1 9940526522
G.2 0078441322
G.3 55014385271852051396
G.4 1540962913562790194192715758745894876877896067637963543488111752291490
G.5 15023926
G.6 683718199391611825175598
G.7 539216
G.8 9593
Khánh Hòa Kon Tum
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
 02,9,59,206,8
9,419,3,5,4116,8,7,1
 272,2,226,2,0,2,2
139,7,59,43 
7,1,841,8 43
9,1,0,35  5 
 6 1,2,0,96 
3,279,41,777,9
4841,9,08 
3,1,0,795,1793,8,0,6
KQXS Miền Trung - Chủ Nhật, 01/10/2017
  Khánh Hòa Kon Tum
G.ĐB 700857089427
G.1 9977356488
G.2 9531929542
G.3 64008451845802137194
G.4 4616774791138600584215435464536723373476185360957801911450260792052578
G.5 39662806
G.6 716909696098076699290597
G.7 486563
G.8 2650
Khánh Hòa Kon Tum
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
6085,206
9191,211
426429,6,0,1,7
5,3,735,3636
842942
353,7 5 
2,8,669,9,6,7,06,0,7,3,263,6
6,5739,276,8,8
9,086,47,7,888
6,6,198,1297,4
KQXS Miền Trung - Chủ Nhật, 24/09/2017
  Khánh Hòa Kon Tum
G.ĐB 664735856022
G.1 3393926020
G.2 2039686089
G.3 38508684452678251681
G.4 5294313864997381317191102471732280062322163967799278416236591268657390
G.5 40897970
G.6 707739033360132663584014
G.7 764237
G.8 6246
Khánh Hòa Kon Tum
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
6,003,2,0,87,9,20 
71 814,6
6,02 2,9,8,226,2,0,2
0,4,738,9,5 37
6,643,5146
4,35  58,9
962,4,0,44,2,9,1,86 
777,1,337 
3,089586,2,1,9
8,3965,896,2,0
KQXS Miền Trung - Chủ Nhật, 17/09/2017
  Khánh Hòa Kon Tum
G.ĐB 402415092080
G.1 6248629439
G.2 8499500124
G.3 35434667253486696675
G.4 5906007315378202113440082357596695141354405743508739503264253411889001
G.5 22994628
G.6 998751353261502871995420
G.7 162995
G.8 9444
Khánh Hòa Kon Tum
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
6,20 2,803,1
6,515,5 18
6,820,5 28,0,8,5,4
 35,4,4 39
9,3,34 4,5,7,244
3,1,2,9,159,19,2,754
862,1,0666
87 874,5
 87,2,62,2,187,0
9,594,9,59,395,9
KQXS Miền Trung - Chủ Nhật, 10/09/2017
  Khánh Hòa Kon Tum
G.ĐB 998270001779
G.1 6999413107
G.2 3427024626
G.3 47485559945451774209
G.4 0663772227124996273066895999314587698628121285419238701374995126434932
G.5 27674973
G.6 386727876802097705904326
G.7 739002
G.8 4790
Khánh Hòa Kon Tum
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
3,7,7029,902,1,9,7
31  17
 270,9,326,8,8,6
 39,7,0,1732
9,94764 
9,85  5 
767,72,264
4,6,8,6,3,276,0,07,1,077,3,9
 87,52,28 
3,999,5,4,49,0,790,0,2,9
KQXS Miền Trung - Chủ Nhật, 03/09/2017
  Khánh Hòa Kon Tum
G.ĐB 489489989756
G.1 8944616808
G.2 3879780355
G.3 54996231843621706601
G.4 7874944659248966853639699194137249304707929903909686550002638242491825
G.5 70137290
G.6 956356543756932093084931
G.7 633082
G.8 0847
Khánh Hòa Kon Tum
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
 082,9,9,508,7,1,8
 13,33,017
 2 820,4,5
3,6,1,1,933,6631
5,849,6247
 54,6,92,550,5,6
5,9,3,9,4639,563
97 4,0,17 
 84,90,082
4,5,9,896,9,3,6,7 90,0,6

Xổ số miền Trung - XSMT:

Xổ số kiến thiết Việt Nam phân thành 3 thị trường tiêu thụ (Bắc, Trung, Nam), bộ vé liên kết các tỉnh xổ số miền trung gồm các tỉnh Miền Trung và Tây Nguyên:

Thứ 2: (1) Thừa T. Huế (XSTTH), (2) Phú Yên (XSPY)
Thứ 3: (1) Đắk Lắk (XSDLK), (2) Quảng Nam (XSQNM)
Thứ 4: (1) Đà Nẵng (XSDNG), (2) Khánh Hòa (XSKH)
Thứ 5: (1) Bình Định (XSBDI), (2) Quảng Trị (XSQT), (3) Quảng Bình (XSQB)
Thứ 6: (1) Gia Lai (XSGL), (2) Ninh Thuận (XSNT)
Thứ 7: (1) Đà Nẵng (XSDNG), (2) Quảng Ngãi (XSQNG), (3) Đắk Nông (XSDNO)
Chủ Nhật: (1) Khánh Hòa (XSKH), (2) Kon Tum (XSKT)


Cơ cấu thưởng của xổ số miền trung gồm 18 lô (18 lần quay số), Giải Đặc Biệt 1.500.000.000đ / vé 6 chữ số loại 10.000đ.