KQXS Miền Trung - Chủ Nhật, 10/12/2017
  Khánh Hòa Kon Tum
G.ĐB 855795186256
G.1 9974935871
G.2 1438077574
G.3 67335661799209811850
G.4 3117263860614656139062358894110221080375174190827237784782491384888835
G.5 89769487
G.6 569299009598073047221258
G.7 337920
G.8 9116
Khánh Hòa Kon Tum
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
0,6,9,1,80 2,3,50 
9,111,0716,9
9,72 2,720,2
 37,5 30,5
 498,749,8
6,3,9587,358,0,6
760,51,56 
376,2,9875,2,4,1
9,58 5,4,987,4
7,491,2,8,0,51,498
KQXS Miền Trung - Chủ Nhật, 03/12/2017
  Khánh Hòa Kon Tum
G.ĐB 339589347324
G.1 2786200871
G.2 3928613299
G.3 51660650581949863467
G.4 3556788413347242005704371202108297327477210602576539780771810328759743
G.5 95587740
G.6 221020722551033430243373
G.7 798731
G.8 5986
Khánh Hòa Kon Tum
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
1,1,60 4,6,80 
5,710,3,03,8,71 
7,624 24,4
1,73 7,431,4
24 3,2,240,3
 59,1,8,7,865 
867,0,2860,5,7
6,572,1,37,8,673,7,1
9,5,586,9986,0,1,7
5,898998,9
KQXS Miền Trung - Chủ Nhật, 26/11/2017
  Khánh Hòa Kon Tum
G.ĐB 222279860513
G.1 2751192890
G.2 1632272299
G.3 40897242237853869178
G.4 5367450382035991075144953458091950012764708878728666337142412013311933
G.5 55937243
G.6 032382163531769896143149
G.7 717240
G.8 8899
Khánh Hòa Kon Tum
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
 09,04,90 
3,5,117,6,1414,3
8,223,3,2 2 
2,9,5,2314,3,3,137,3,3,8
74 1,640,9,3,1
 51,3 5 
16 864
1,974,98,378
888,29,3,787,6
9,0,793,9,79,4,999,8,9,0
KQXS Miền Trung - Chủ Nhật, 19/11/2017
  Khánh Hòa Kon Tum
G.ĐB 557848471495
G.1 6444517444
G.2 3761570984
G.3 48792483789177653812
G.4 4231233025349956737586645513501636697861363715844838183143426148519808
G.5 63723069
G.6 309616053078527655947194
G.7 466503
G.8 1185
Khánh Hòa Kon Tum
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
505 03,8
111,2,56,712
7,1,9254,12 
 3 0,83 
 45,5,89,9,8,448,2,4
0,2,9,7,4,1,45 8,8,95 
6,9,666,67,769,1
 78,2,5,8 76,1,6
7,7,48 4,085,3,5,4
 96,5,2694,4,5
KQXS Miền Trung - Chủ Nhật, 12/11/2017
  Khánh Hòa Kon Tum
G.ĐB 394543211319
G.1 1708387820
G.2 5914656137
G.3 01849744822882970271
G.4 3948441890165427753878761541456551569953638286645911880779193015426573
G.5 47378827
G.6 305707665437834477356561
G.7 199999
G.8 8403
Khánh Hòa Kon Tum
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
90 8,203
6156,719,9
4,82  27,8,9,0
8,437,7,80,5,735,7
8,842,5,9,6,34,544
4,157353,9,4
6,466,1 61
5,3,37 2,373,1
384,4,2,328 
9,499,09,5,1,2,199
KQXS Miền Trung - Chủ Nhật, 05/11/2017
  Khánh Hòa Kon Tum
G.ĐB 597697751332
G.1 6581818582
G.2 8403904812
G.3 02341391992713182975
G.4 9131574047936955727442703080866345903117764680358954084349648362162933
G.5 63067535
G.6 583953296503891095345199
G.7 662112
G.8 5646
Khánh Hòa Kon Tum
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
 03,6,310 
415,82,312,0,7,2
6291,1,8,321
0,039,9334,5,3,1,2
747,13,8,646
1,956,93,75 
5,0,862468,4
4,974175
186689,4,2
3,2,5,9,395,9,79,899
KQXS Miền Trung - Chủ Nhật, 29/10/2017
  Khánh Hòa Kon Tum
G.ĐB 555199192159
G.1 4689467776
G.2 1109903337
G.3 10924396040871086399
G.4 3615485956532332240169449975955819776644440339387797037937938095640331
G.5 62063534
G.6 209715577606917744827592
G.7 851910
G.8 6419
Khánh Hòa Kon Tum
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
 06,6,1,41,10 
5,01 319,0,0
 248,92 
3333,934,3,7,1,7
6,5,2,0,9493,444
951,7,4,6 56,9
0,0,5645,76 
9,5,97 7,7,3,377,7,6
 8  82
4,9,997,5,7,9,4,91,9,592,3,9

Xổ số miền Trung - XSMT:

Xổ số kiến thiết Việt Nam phân thành 3 thị trường tiêu thụ (Bắc, Trung, Nam), bộ vé liên kết các tỉnh xổ số miền trung gồm các tỉnh Miền Trung và Tây Nguyên:

Thứ 2: (1) Thừa T. Huế (XSTTH), (2) Phú Yên (XSPY)
Thứ 3: (1) Đắk Lắk (XSDLK), (2) Quảng Nam (XSQNM)
Thứ 4: (1) Đà Nẵng (XSDNG), (2) Khánh Hòa (XSKH)
Thứ 5: (1) Bình Định (XSBDI), (2) Quảng Trị (XSQT), (3) Quảng Bình (XSQB)
Thứ 6: (1) Gia Lai (XSGL), (2) Ninh Thuận (XSNT)
Thứ 7: (1) Đà Nẵng (XSDNG), (2) Quảng Ngãi (XSQNG), (3) Đắk Nông (XSDNO)
Chủ Nhật: (1) Khánh Hòa (XSKH), (2) Kon Tum (XSKT)


Cơ cấu thưởng của xổ số miền trung gồm 18 lô (18 lần quay số), Giải Đặc Biệt 1.500.000.000đ / vé 6 chữ số loại 10.000đ.