KQXS Miền Trung - Chủ Nhật, 19/05/2019
  Khánh Hòa Kon Tum
G.ĐB 111256863062
G.1 8715618152
G.2 8521779618
G.3 62784744701136403869
G.4 4005960645685308716220874543745704380780110249233911792951112687118777
G.5 83930620
G.6 426310197847032583406117
G.7 555511
G.8 1149
Khánh Hòa Kon Tum
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
3,70 4,2,80 
111,9,71,1,711,7,1,8
62 9,5,625,0,4
6,9,43  39
7,7,847,5,32,649,0
5,455,9,6,6252
5,563,2 64,9,2
4,174,4,01,771,7
 8418 
1,5934,3,692
KQXS Miền Trung - Chủ Nhật, 12/05/2019
  Khánh Hòa Kon Tum
G.ĐB 114979058037
G.1 0182547908
G.2 1259177326
G.3 40594024718183771637
G.4 3441584878990228224100360265642852863119067338152052941641987736007406
G.5 09507187
G.6 714316590365055263326050
G.7 701280
G.8 9936
Khánh Hòa Kon Tum
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
5,6018,5,2,606,8
0,4,7,915419
222,8,55,320,6
43 336,2,3,7,7,7
6,943,1 41
6,1,259,0 52,0
 65,0,43,0,26 
 78,1,98,3,3,37 
7,28 9,080,7
9,5,799,4,1198
KQXS Miền Trung - Chủ Nhật, 05/05/2019
  Khánh Hòa Kon Tum
G.ĐB 678916340888
G.1 9523673633
G.2 2302021551
G.3 40942308487609091957
G.4 5214841155144568192288353571061364329203000151934718539661694769002699
G.5 45234620
G.6 457576168999089255843478
G.7 663683
G.8 9545
Khánh Hòa Kon Tum
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
2062,9,903
 16,6515
2,423,2,092 
6,2,5,4368,0,339,3
 48,3,2,8845,7
9,7,555,6,34,157,1
1,5,0,3,163 69
 754,578
4,48 7,883,4,8
995,93,6,992,0,9,0
KQXS Miền Trung - Chủ Nhật, 28/04/2019
  Khánh Hòa Kon Tum
G.ĐB 642929918392
G.1 2970454856
G.2 6381766140
G.3 06582617252668015282
G.4 1454627093121067518475646515753096348567987833014767097861573695738702
G.5 46655013
G.6 059208245360569767851003
G.7 159979
G.8 2595
Khánh Hòa Kon Tum
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
606,48,403,2
 17 13
9,825,4,5,90,8,92 
9,63 0,1,83 
2,8,046,6 47,0
2,6,7,2599,857,7,6
4,0,460,5,3567
1759,6,4,9,5,579
 84,2 85,3,0,2
5,292,3795,7,7,2
KQXS Miền Trung - Chủ Nhật, 21/04/2019
  Khánh Hòa Kon Tum
G.ĐB 628491997590
G.1 7301583191
G.2 5487884827
G.3 05767645798363067428
G.4 2651663376065024534348435570880021916396529706953990816503919557423177
G.5 46311153
G.6 034375541018309853530828
G.7 705685
G.8 4108
Khánh Hòa Kon Tum
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
 05,27,3,908
4,3,918,6,9,59,916
 2  28,8,7
4,431,55,539,0
541,3,374 
0,3,154853,3
1,7679,16 
676,9,87,270,4,7
1,8,7880,9,2,285
1,791398,6,1,1,0
KQXS Miền Trung - Chủ Nhật, 14/04/2019
  Khánh Hòa Kon Tum
G.ĐB 177359401394
G.1 1955181273
G.2 7845173683
G.3 91582868068631116219
G.4 3220891204656474332225318698914781584855831015663200581803490313168445
G.5 42629321
G.6 821434509522318014023026
G.7 318738
G.8 5018
Khánh Hòa Kon Tum
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
5,508,4,6802,1
9,5,518,4,8,52,0,8,3,118,1,9
2,6,2,822,20,326,1
 3 8,738,2,1
1,047949,5
150,0,1,1,95,455
 6226 
47  73
1,0,1821,380,1,3
5914,194
KQXS Miền Trung - Chủ Nhật, 07/04/2019
  Khánh Hòa Kon Tum
G.ĐB 578729786510
G.1 6428608092
G.2 5805722862
G.3 43996194068536451706
G.4 3705951023046069343822185431590241366063198336658006378190016741959357
G.5 59297431
G.6 767186013974121017389671
G.7 993276
G.8 7770
Khánh Hòa Kon Tum
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
 01,6,67,1,8,101,6
7,0137,3,010,9,0
 29,3,96,92 
9,2,1386,338,1,3
74 64 
859,9,7 57
0,9,0,86 7,063,4,2
7,577,1,4570,6,1,8
385,63,78 
2,5,5,293,6192

Xổ số miền Trung - XSMT:

Xổ số kiến thiết Việt Nam phân thành 3 thị trường tiêu thụ (Bắc, Trung, Nam), bộ vé liên kết các tỉnh xổ số miền trung gồm các tỉnh Miền Trung và Tây Nguyên:

Thứ 2: (1) Thừa T. Huế (XSTTH), (2) Phú Yên (XSPY)
Thứ 3: (1) Đắk Lắk (XSDLK), (2) Quảng Nam (XSQNM)
Thứ 4: (1) Đà Nẵng (XSDNG), (2) Khánh Hòa (XSKH)
Thứ 5: (1) Bình Định (XSBDI), (2) Quảng Trị (XSQT), (3) Quảng Bình (XSQB)
Thứ 6: (1) Gia Lai (XSGL), (2) Ninh Thuận (XSNT)
Thứ 7: (1) Đà Nẵng (XSDNG), (2) Quảng Ngãi (XSQNG), (3) Đắk Nông (XSDNO)
Chủ Nhật: (1) Khánh Hòa (XSKH), (2) Kon Tum (XSKT)


Cơ cấu thưởng của xổ số miền trung gồm 18 lô (18 lần quay số), Giải Đặc Biệt 1.500.000.000đ / vé 6 chữ số loại 10.000đ.