KQXS Miền Trung - Chủ Nhật, 16/12/2018
  Khánh Hòa Kon Tum
G.ĐB 441145218768
G.1 4806740713
G.2 8324320001
G.3 57939041831658862084
G.4 3271138064927742313120733896163272980129332259532003011491044065896875
G.5 98520970
G.6 551592707526258968616818
G.7 729235
G.8 8605
Khánh Hòa Kon Tum
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
70 7,205,4,1
1,315,1,66,1,018,1,3
529,6,9 29,5,0
3,8,431,3,9135
6,743,50,84 
1,4520,3,2,758
8,2,164,7 61,8
670,4 70,5
 86,31,5,8,689,8,4
2,2,39 8,29 
KQXS Miền Trung - Chủ Nhật, 09/12/2018
  Khánh Hòa Kon Tum
G.ĐB 804898809625
G.1 7068707904
G.2 8348657937
G.3 46818845271215617698
G.4 3072471761772793193475011904191765517958138164424972575925695849105437
G.5 16504069
G.6 747012711431602765910669
G.7 429905
G.8 3503
Khánh Hòa Kon Tum
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
7,50  03,5,4
7,3,6,111,9,89,916
 29,4,7 27,5
 35,1,4 37,7
2,34  49
3,550,50,7,258,6
8611,569,9,9
2,870,1,92,3,375
1,986,75,98 
2,7,1986,6,4,691,1,8
KQXS Miền Trung - Chủ Nhật, 02/12/2018
  Khánh Hòa Kon Tum
G.ĐB 164627844004
G.1 9660463010
G.2 7620987957
G.3 07462592600082237290
G.4 0151753058642073588579325047505053105712630169204677834553994048018430
G.5 24907110
G.6 854718638458422737916662
G.7 636378
G.8 1474
Khánh Hòa Kon Tum
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
9,5,607,9,41,8,3,9,104
314,7910,2,6,0
625,76,1,227,2
636,1 34,0
1,0477,3,046
8,258,8,0 57
363,2,01,462
4,1,0,27 2,574,8
5,58578 
 9 991,9,0
KQXS Miền Trung - Chủ Nhật, 25/11/2018
  Khánh Hòa Kon Tum
G.ĐB 085124760719
G.1 9842495501
G.2 0487921163
G.3 60317195059292844061
G.4 4611174221508129770784844808547324318866921717947042801797927512071400
G.5 04960716
G.6 661297624938491906942727
G.7 652758
G.8 4597
Khánh Hòa Kon Tum
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
 07,57,2,001,0,1
1,212,1,2,77,0,6,019,6,9
5,1,6,121,4,4927,0,8
43863 
4,5,2,245,4,394 
4,052,4 58
9621,666,1,3
0,1799,271,0
38 5,28 
7961,197,4,2
KQXS Miền Trung - Chủ Nhật, 18/11/2018
  Khánh Hòa Kon Tum
G.ĐB 454464732468
G.1 0833946415
G.2 0668546190
G.3 86528601175821801426
G.4 2268656897079841142605178752156178428230395476613112070643839625030160
G.5 85040311
G.6 630868568206620336097088
G.7 171460
G.8 3373
Khánh Hòa Kon Tum
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
 08,6,46,3,7,5,6,903,9
715,71,311,8,5
 26,8 26
333,97,0,830,1
0,8,8,64  47
1,85615 
5,0,8,264260,0,8
9,171,8473,0
0,7,286,4,4,58,1,688,3
397 9 
KQXS Miền Trung - Chủ Nhật, 11/11/2018
  Khánh Hòa Kon Tum
G.ĐB 399872574513
G.1 4087335480
G.2 0289852910
G.3 74099564450477784855
G.4 9202951235494956678422440046005497644721052030657715504630577427741539
G.5 14167015
G.6 089731444610702508451175
G.7 351677
G.8 8798
Khánh Hòa Kon Tum
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
1,4,00 1,803,4
510,6215,0,3
729 25,1
7350,139
4,844,0,5 45
3,9,4512,4,7,1,557,5
1,76  6 
8,976,3,27,7,5,7,777,5,7,7,7
987,498 
2,997,5,9,8398
KQXS Miền Trung - Chủ Nhật, 04/11/2018
  Khánh Hòa Kon Tum
G.ĐB 883476564904
G.1 8417331477
G.2 4566528302
G.3 01342144483952263320
G.4 9219206344841505082466616035457217582637984442507773360109009479543978
G.5 46694453
G.6 890983704151246105906274
G.7 782244
G.8 5812
Khánh Hòa Kon Tum
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
7,5099,6,0,200,2,4
516612
8,9,4241,2,022,0
73 537
4,244,5,2,84,7,4,044,4
4,7,658,1,0953
1,769,5 61,0
 70,5,3,63,7,774,7,8,7
5,48278 
0,692 90,5

Xổ số miền Trung - XSMT:

Xổ số kiến thiết Việt Nam phân thành 3 thị trường tiêu thụ (Bắc, Trung, Nam), bộ vé liên kết các tỉnh xổ số miền trung gồm các tỉnh Miền Trung và Tây Nguyên:

Thứ 2: (1) Thừa T. Huế (XSTTH), (2) Phú Yên (XSPY)
Thứ 3: (1) Đắk Lắk (XSDLK), (2) Quảng Nam (XSQNM)
Thứ 4: (1) Đà Nẵng (XSDNG), (2) Khánh Hòa (XSKH)
Thứ 5: (1) Bình Định (XSBDI), (2) Quảng Trị (XSQT), (3) Quảng Bình (XSQB)
Thứ 6: (1) Gia Lai (XSGL), (2) Ninh Thuận (XSNT)
Thứ 7: (1) Đà Nẵng (XSDNG), (2) Quảng Ngãi (XSQNG), (3) Đắk Nông (XSDNO)
Chủ Nhật: (1) Khánh Hòa (XSKH), (2) Kon Tum (XSKT)


Cơ cấu thưởng của xổ số miền trung gồm 18 lô (18 lần quay số), Giải Đặc Biệt 1.500.000.000đ / vé 6 chữ số loại 10.000đ.