KQXS Miền Trung - Chủ Nhật, 10/02/2019
  Khánh Hòa Kon Tum
G.ĐB 544374529310
G.1 1949666735
G.2 3036753183
G.3 90655837665053261180
G.4 9388734963368941116644670706379387339438868453211679339513936206140740
G.5 84054914
G.6 172689312374944610327883
G.7 517956
G.8 5792
Khánh Hòa Kon Tum
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
7054,8,10 
317614,6,0
 269,3,32 
6,731,78,9,832,8,9,2,5
7,9,74 146,5,0
0,557,54,356
2,6,6,963,6,6,75,4,161
5,1,8,3,674,0,3,4 7 
 87383,0,3
 94,6392,3
KQXS Miền Trung - Chủ Nhật, 03/02/2019
  Khánh Hòa Kon Tum
G.ĐB 005715166952
G.1 5606359481
G.2 0847645589
G.3 29902056572717814251
G.4 8386531055394664226914616208221966228156062503204189563273544747818296
G.5 36438731
G.6 244061134706511692186961
G.7 288216
G.8 1189
Khánh Hòa Kon Tum
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
406,250 
111,3,6,56,3,4,5,816,6,8
2,6,02252 
1,4,63 631
 40,3541
6,5,155,7 56,0,4,1,2
0,6,1,765,6,9,2,31,1,5,961,3
576 78,8
8881,7,789,9,1
69 8,896
KQXS Miền Trung - Chủ Nhật, 27/01/2019
  Khánh Hòa Kon Tum
G.ĐB 705970885995
G.1 4296817232
G.2 8588668702
G.3 06422573516777195718
G.4 7159473516343912612636227537915527941333032528370073576965056985717667
G.5 76098912
G.6 002176293195316695079181
G.7 908695
G.8 2607
Khánh Hòa Kon Tum
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
708,9 07,7,0,5,2
2,9,9,5168,712,8
226,1,9,6,7,21,5,0,32 
 3 333,2
94  4 
9519,0,952,7
2,1,2,8686,766,7
279,00,0,5,676,1
0,686181
2,0,795,4,1,1 95,5
KQXS Miền Trung - Chủ Nhật, 20/01/2019
  Khánh Hòa Kon Tum
G.ĐB 766453558476
G.1 0351118025
G.2 9089013055
G.3 29303984965499836670
G.4 2308267607873354716134425178569184091053034299364408513842048373484815
G.5 79814299
G.6 424465460422559006509631
G.7 845244
G.8 3050
Khánh Hòa Kon Tum
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
3,4,907,35,9,5,704
8,6,111313,5
2,822,5 29,5
0,530,55,131,4
445,4,6,04,4,0,344,4
4,3,256,31,5,250,0,3,5
4,5,96176 
 7  70,6
 81,298 
 96,09,290,9,8
KQXS Miền Trung - Chủ Nhật, 13/01/2019
  Khánh Hòa Kon Tum
G.ĐB 963722294160
G.1 4048003019
G.2 3516244322
G.3 25651593701341168532
G.4 6726577132434211899373775333070549711593801139427925658169678435855718
G.5 00708192
G.6 146928600071447222751489
G.7 151092
G.8 1220
Khánh Hòa Kon Tum
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
6,7,7,8072,60 
5,7,2,512113,8,1,9
1,3,6,221,29,7,9,3,220,2
9329,132
 4  4 
6,751,1758,8
 69,0,5,2 67,0
0,971,0,5,0672,5,9
 8 5,5,189
693,78,7,192,2,3
KQXS Miền Trung - Chủ Nhật, 06/01/2019
  Khánh Hòa Kon Tum
G.ĐB 260859102544
G.1 8797900710
G.2 3662726428
G.3 00190905361997579461
G.4 1593338973499607830229951827172609746665207097420398752704197799279360
G.5 63070720
G.6 682065436016908645925942
G.7 107823
G.8 8300
Khánh Hòa Kon Tum
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
2,6,907,7,20,2,6,100,9,3
516,7619,0
 20,79,4,5,923,0,8
8,4,3,733,62,03 
 43442,4
 51,96,752
1,36 865,0,1
0,0,1,9,273,9 75
 83286
7,597,00,192,2

Xổ số miền Trung - XSMT:

Xổ số kiến thiết Việt Nam phân thành 3 thị trường tiêu thụ (Bắc, Trung, Nam), bộ vé liên kết các tỉnh xổ số miền trung gồm các tỉnh Miền Trung và Tây Nguyên:

Thứ 2: (1) Thừa T. Huế (XSTTH), (2) Phú Yên (XSPY)
Thứ 3: (1) Đắk Lắk (XSDLK), (2) Quảng Nam (XSQNM)
Thứ 4: (1) Đà Nẵng (XSDNG), (2) Khánh Hòa (XSKH)
Thứ 5: (1) Bình Định (XSBDI), (2) Quảng Trị (XSQT), (3) Quảng Bình (XSQB)
Thứ 6: (1) Gia Lai (XSGL), (2) Ninh Thuận (XSNT)
Thứ 7: (1) Đà Nẵng (XSDNG), (2) Quảng Ngãi (XSQNG), (3) Đắk Nông (XSDNO)
Chủ Nhật: (1) Khánh Hòa (XSKH), (2) Kon Tum (XSKT)


Cơ cấu thưởng của xổ số miền trung gồm 18 lô (18 lần quay số), Giải Đặc Biệt 1.500.000.000đ / vé 6 chữ số loại 10.000đ.