KQXS Miền Trung - Chủ Nhật, 14/10/2018
  Khánh Hòa Kon Tum
G.ĐB 848248456577
G.1 4498541447
G.2 9066339750
G.3 65984613653939014198
G.4 9759025520599158537055992926947135664140370787607754054985079739007772
G.5 88074008
G.6 722688013476473308311995
G.7 836510
G.8 1485
Khánh Hòa Kon Tum
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
9,2,701,71,4,9,9,508,7
 14,531 
926,072 
636333,1
1,9,848540,7
1,6,8568,954,0
3,2,7,565,3 6 
 76,07,0,4,778,7,2,7
484,50,7,985
 90,2,4 95,0,0,8
KQXS Miền Trung - Chủ Nhật, 07/10/2018
  Khánh Hòa Kon Tum
G.ĐB 513166769954
G.1 9901905480
G.2 3371447000
G.3 23372792350973066518
G.4 2118671905935379454482124306255192820034286208237720737911973499992610
G.5 98625180
G.6 712884753809010421520985
G.7 282622
G.8 4129
Khánh Hòa Kon Tum
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
 09,58,2,1,3,0,804,0
414,9 10,8
8,6,728,4,5,82,529,2,0
 37,5 34,7,0
4,2,141,40,3,54 
7,0,2,35 852,4
8,662,6 6 
375,27,3,977
2,282,6185,0,0
0,19 2,997,9
KQXS Miền Trung - Chủ Nhật, 30/09/2018
  Khánh Hòa Kon Tum
G.ĐB 687546085172
G.1 5195876373
G.2 8184723244
G.3 67632576864499162416
G.4 6722561651190622242290207197698678003787860983049990886134169738999013
G.5 53448965
G.6 777272737834410502588623
G.7 206985
G.8 4769
Khánh Hòa Kon Tum
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
806,7 05
51 916,3,6
7,6,2,325,2723
734,22,1,73 
3,447,4,7,6444
251,88,0,658
0,8,462,98,1,169,5
4,0,472,3873,2
580,65,985,7,6,9
69 6,9,898,9,1
KQXS Miền Trung - Chủ Nhật, 23/09/2018
  Khánh Hòa Kon Tum
G.ĐB 111447245066
G.1 8427587606
G.2 7881515041
G.3 22016608210144227732
G.4 6004653232265638381031322220997570119028957844906949330514542655343570
G.5 45034756
G.6 493570685043131547973324
G.7 842000
G.8 3414
Khánh Hòa Kon Tum
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
103,10,3,700,6
0,210,6,5414,5
4,3,222,14,324,8
4,0,634,5,2530,2
342,3,6,71,2,8,542,1
3,1,75 156,4,3
4,168,35,0,669,6
47597 
68 284
999697
KQXS Miền Trung - Chủ Nhật, 16/09/2018
  Khánh Hòa Kon Tum
G.ĐB 763043292140
G.1 3055492314
G.2 8835450508
G.3 19511725360501297087
G.4 5434757736046606518960983785119747564385329245041063546400107003160235
G.5 47669102
G.6 924696025138453235345800
G.7 337980
G.8 8078
Khánh Hòa Kon Tum
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
8,6028,0,1,1,400,2,8
1,111,1310,0,2,4
 2 3,0,124
8,437,8,6,6 32,4,1,5
5,546,7,33,2,146,0
754,48,35 
4,6,3,366,046 
3,475878
380,9,37,080,5,7
89  9 
KQXS Miền Trung - Chủ Nhật, 09/09/2018
  Khánh Hòa Kon Tum
G.ĐB 717491643723
G.1 4842744927
G.2 0485467208
G.3 67631645444829237966
G.4 0841129621973419839320608212551334143362305189579393199055038757014318
G.5 68538574
G.6 351174599531284712207474
G.7 497072
G.8 3850
Khánh Hòa Kon Tum
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
 085,2,703,8
1,3,1,2,4,4,3,911,1 18,8
 21,77,6,920,7,3
5,938,1,19,0,23 
4,541,1,47,747
559,3,5,4 5 
 6 662,6
9,27 4,272,4,4,0
3,08 1,1,08 
597,3,1993,9,2
KQXS Miền Trung - Chủ Nhật, 02/09/2018
  Khánh Hòa Kon Tum
G.ĐB 846482245256
G.1 8789205250
G.2 1436982049
G.3 89159351215804866711
G.4 6344725816912562248251693008288195952400126478952905690308468124292381
G.5 60838772
G.6 671084214003291524111446
G.7 808295
G.8 9271
Khánh Hòa Kon Tum
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
108,30,9,50 
2,210,67,1,8,115,1,1
9,8,9,821,8,17,429
0,8,93  3 
 47 46,7,6,2,8,9
 56,9,99,150,6
1,5694,4,56 
47 471,2
0,283,2,2481
5,5,692,3,22,495,0

Xổ số miền Trung - XSMT:

Xổ số kiến thiết Việt Nam phân thành 3 thị trường tiêu thụ (Bắc, Trung, Nam), bộ vé liên kết các tỉnh xổ số miền trung gồm các tỉnh Miền Trung và Tây Nguyên:

Thứ 2: (1) Thừa T. Huế (XSTTH), (2) Phú Yên (XSPY)
Thứ 3: (1) Đắk Lắk (XSDLK), (2) Quảng Nam (XSQNM)
Thứ 4: (1) Đà Nẵng (XSDNG), (2) Khánh Hòa (XSKH)
Thứ 5: (1) Bình Định (XSBDI), (2) Quảng Trị (XSQT), (3) Quảng Bình (XSQB)
Thứ 6: (1) Gia Lai (XSGL), (2) Ninh Thuận (XSNT)
Thứ 7: (1) Đà Nẵng (XSDNG), (2) Quảng Ngãi (XSQNG), (3) Đắk Nông (XSDNO)
Chủ Nhật: (1) Khánh Hòa (XSKH), (2) Kon Tum (XSKT)


Cơ cấu thưởng của xổ số miền trung gồm 18 lô (18 lần quay số), Giải Đặc Biệt 1.500.000.000đ / vé 6 chữ số loại 10.000đ.