Đắk Lắk Quảng Nam
G.ĐB 820104583867
G.1 9484401295
G.2 7401307958
G.3 96761267640463401870
G.4 9077098380555784009213205734752787601390185286056760164715263143507704
G.5 79851867
G.6 095927644027125082569601
G.7 261995
G.8 9285
Đắk Lắk Quảng Nam
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
7,805,45,9,701,4
6,613 1 
9,927 28,6
13  35,4
6,6,4,0446,0,34 
8,0,7598,9,3,950,6,8
761,4,1,45,267,7,4,7
270,8,5,66,6,67 
785,02,585
592,2 95,0,5
  Thừa Thiên Huế Phú Yên
G.ĐB 586993579483
G.1 4422568391
G.2 6748924567
G.3 79135986635528937300
G.4 9596158561275452200137839599426276929250507671132714244158882726519658
G.5 19518337
G.6 225835909430337118516733
G.7 162082
G.8 1671
Thừa Thiên Huế Phú Yên
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
9,3015,00 
5,6,6,0167,7,5,91 
6,425827
6,930,9,53,833,7
 45,2444
4,3,258,1651,0,8
162,1,1,9,3 67,5,7
 7 3,6,2,671,1
5898,582,8,9,3
3,6,890,3891
KQXS Miền Trung - Chủ Nhật, 18/03/2018
  Khánh Hòa Kon Tum
G.ĐB 609663621377
G.1 8986970220
G.2 3409458585
G.3 57709431568277393882
G.4 6987840348619678614226429108419685695761220115784786832335791306778221
G.5 09541308
G.6 567713704974557421442807
G.7 652266
G.8 5148
Khánh Hòa Kon Tum
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
709207,8
5,41 6,1,211
5,4293,821,0
63 732
7,5,948,2,17,448,4,7
 51,2,4,6,685 
5,567,9,3666,1,7
7,677,0,4,80,4,6,774,9,3,7
7,48 4,082,5
2,0,69479 
  Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.ĐB 420215809491777872
G.1 903137914969550
G.2 084248890734805
G.3 287828337627032785845837656912
G.4 405632438909856055811817019279065040880363547598305435529520692242900011946702072702840709428438095530976
G.5 170860189930
G.6 016578655254876524485032261878142395
G.7 066900607
G.8 191602
Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
708,40,3,2,000,3,0,73,502,7,7,9,5
819,3,5916,8 18,4,2
8243,320,40,1,728
6,13  32,0,243 
5,0,24 2,848,7,9146,3
6,6,154,66,5559,5,055,0
6,5,766,5,5,31654,7,76 
 70,9,64,07 0,076,6,2
 89,1,24,1841,28 
1,8,79 491 95
  Gia Lai Ninh Thuận
G.ĐB 204189200421
G.1 0703533091
G.2 8655935142
G.3 46191051715668525550
G.4 2630774235184836117406525714667415141768403213116701732733698662505428
G.5 08548150
G.6 597454569939926467436241
G.7 180439
G.8 8899
Gia Lai Ninh Thuận
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
8075,50 
5,9,71 4,2,9,21 
 253,421,5,8,1
839,5,5439,2
7,5,74 643,1,2
3,2,356,4,1,92,850,0
5,666 64,8,7,9
 74,4,167 
888,0,3,96,285
3,5,8919,3,699,1
  Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.ĐB 248051280820981107
G.1 619584000134108
G.2 780606144217832
G.3 295356241761598352879728697852
G.4 095829919998318902184913453090080717085658121250540106878931264752933447101031963437460007163409277877436
G.5 472628128093
G.6 002469902700014747579332885314539601
G.7 746697753
G.8 630806
Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
9,0,9,60 208,1406,1,1,7,8,7
7,518,8,72,3,0120,01 
824,63,1,421,05,32 
634,5 32,1,45,5,5,936,2
2,3465,347,274 
358,1757,6,4 53,3,3,2
4,263,05680,9,3,86 
1719,4,5,8750,074,8
1,1,5820,6,9877,086
990,9,0 97,8 93,6
  Đà Nẵng Khánh Hòa
G.ĐB 488674310318
G.1 2179966337
G.2 3533349081
G.3 98773908046548632158
G.4 1551439382020491722004558255824498311878592276856523648050213877558201
G.5 99968837
G.6 366255372292082190347822
G.7 478651
G.8 3107
Đà Nẵng Khánh Hòa
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
204 07,1
3145,2,2,0,818
6,9,8,82 221,2,7,1
8,7,331,7,3 34,7,7
1,0,749348
 586,751,8
962865
378,3,40,3,2,378,5
7,582,2,37,4,5,186,1
4,992,6,9 9 

Xổ số miền Trung - XSMT:

Xổ số kiến thiết Việt Nam phân thành 3 thị trường tiêu thụ (Bắc, Trung, Nam), bộ vé liên kết các tỉnh xổ số miền trung gồm các tỉnh Miền Trung và Tây Nguyên:

Thứ 2: (1) Thừa T. Huế (XSTTH), (2) Phú Yên (XSPY)
Thứ 3: (1) Đắk Lắk (XSDLK), (2) Quảng Nam (XSQNM)
Thứ 4: (1) Đà Nẵng (XSDNG), (2) Khánh Hòa (XSKH)
Thứ 5: (1) Bình Định (XSBDI), (2) Quảng Trị (XSQT), (3) Quảng Bình (XSQB)
Thứ 6: (1) Gia Lai (XSGL), (2) Ninh Thuận (XSNT)
Thứ 7: (1) Đà Nẵng (XSDNG), (2) Quảng Ngãi (XSQNG), (3) Đắk Nông (XSDNO)
Chủ Nhật: (1) Khánh Hòa (XSKH), (2) Kon Tum (XSKT)


Cơ cấu thưởng của xổ số miền trung gồm 18 lô (18 lần quay số), Giải Đặc Biệt 1.500.000.000đ / vé 6 chữ số loại 10.000đ.