KQXS Miền Trung - Chủ Nhật, 15/04/2018
  Khánh Hòa Kon Tum
G.ĐB 567838670780
G.1 0913705320
G.2 2631972135
G.3 57150402174322214320
G.4 4749489517735933508025967979147030843964156394675494680293448031116312
G.5 35753955
G.6 856729662273879199518401
G.7 308551
G.8 5947
Khánh Hòa Kon Tum
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
8,508,88,2,2,801
 17,4,7,95,9,5,0,111,2
 2 1,222,0,0
7,937,8 39,5
9,14 6,5,447,4
759,05,351,1,5,4
667,6,7 64
6,1,6,1,373,547 
0,0,38  80,0
5,194,3391
  Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.ĐB 874072089088753586
G.1 677954713073214
G.2 415560085190237
G.3 963701808641482460838157018146
G.4 178833936138173487561261657332503203941259815749404122878995965470669112578048915301555124655118797187726
G.5 867740337763
G.6 936106314442321251281633913959111291
G.7 049806697
G.8 963889
Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
2,70 4,30670 
6,3,6169,512,2,51,9,9,1,711,5,1,4
4,3,72 1,1,828,8 24,6
8,731,23,3,838,3,3,0639,7
 49,2 40,72,146
956,61,95115 
9,5,1,8,561,1 6 2,4,863
777,3,0,247 9,378,1,0
 83,63,2,2,882,3,8789,6
496,5 95,18,397,1,1
  Gia Lai Ninh Thuận
G.ĐB 996308175677
G.1 8716404055
G.2 5320855317
G.3 57778237579010256292
G.4 9551686442865877882783650416661808332619598242436423628934805236820302
G.5 60539065
G.6 539492400190374816408041
G.7 112637
G.8 4642
Gia Lai Ninh Thuận
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
4,9,508,84,802,2
 12,6419,7
1,4274,0,0,924,8
5,83  37
9,646,0,22,642,8,0,1
 53,0,76,555
4,1,666,4 65,4,8
8,2,5783,1,777
7,0,087,34,2,68 
 94,0192
  Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.ĐB 683008348708002073
G.1 505420408539646
G.2 513919340698710
G.3 025750516022292141210786423614
G.4 852747420420690317600950284031525253581065117191271693499212549741870893616381344175395136993468005854624
G.5 597678745516
G.6 418780693400507176736411423899868871
G.7 303810507
G.8 693435
Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
0,9,6,603,0,4,2,81,108,6,8107
3,91 7,1,210,1,0,7,2716,6,4,0
0,4251,927,1 24
 31734,45,735,8,4,6
7,0423,7,3,74 3,2,6,146,6
2,75 85 353,8
769,9,0,0 6 8,1,1,3,4,464
876,4,51,271,3,4,4 71,3
 870,0853,586
6,690,1 92 9 
  Đà Nẵng Khánh Hòa
G.ĐB 444882225459
G.1 8148575284
G.2 4221314095
G.3 05359491780924392363
G.4 3593450062390541435113884476545125827122941034053634597185077015163378
G.5 32427962
G.6 951189943112809561528989
G.7 255797
G.8 4434
Đà Nẵng Khánh Hòa
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
 0  03,7
1,511,2,351 
1,4,6,82 5,6,222
1340,4,634,6
4,9,3,5,8,544,23,843
5,855,4,1,4,8,99,952,1,9
 62362,3
 789,9,078
5,784,5,2789,4
5948,597,5,7,5
  Đắk Lắk Quảng Nam
G.ĐB 456154993042
G.1 0193385831
G.2 1897564950
G.3 97916737696319523565
G.4 1239936346342167744358121782729441012358863358547922942714659842451155
G.5 15408244
G.6 389948695853922354955760
G.7 414776
G.8 3532
Đắk Lắk Quảng Nam
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
4,10 6,50 
214,6,0,631 
7213,4,423,4
5,4,335,3232,5,1
1,540,6,34,244,2,2
3,753,49,3,6,5,9,658,5,0
4,1,169,9760,5,5
 72,5 76,9
 8 58 
9,6,9,699,9795,5
  Thừa Thiên Huế Phú Yên
G.ĐB 615602262641
G.1 5220922838
G.2 4497976392
G.3 21850746084113135138
G.4 2915691438372487150128036066576323559572059784370643314009195097655951
G.5 29071064
G.6 848413664520701453039313
G.7 037898
G.8 6385
Thừa Thiên Huế Phú Yên
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
2,507,1,8,9,2 03,6
 1 5,3,414,3,4,9
 2 7,92 
637,8,6,50,131,8,8
8481,6,141
356,7,0851
6,5,363,60,764
3,0,579 72,8,6
3,4,0849,7,3,385
7,09 198,2

Xổ số miền Trung - XSMT:

Xổ số kiến thiết Việt Nam phân thành 3 thị trường tiêu thụ (Bắc, Trung, Nam), bộ vé liên kết các tỉnh xổ số miền trung gồm các tỉnh Miền Trung và Tây Nguyên:

Thứ 2: (1) Thừa T. Huế (XSTTH), (2) Phú Yên (XSPY)
Thứ 3: (1) Đắk Lắk (XSDLK), (2) Quảng Nam (XSQNM)
Thứ 4: (1) Đà Nẵng (XSDNG), (2) Khánh Hòa (XSKH)
Thứ 5: (1) Bình Định (XSBDI), (2) Quảng Trị (XSQT), (3) Quảng Bình (XSQB)
Thứ 6: (1) Gia Lai (XSGL), (2) Ninh Thuận (XSNT)
Thứ 7: (1) Đà Nẵng (XSDNG), (2) Quảng Ngãi (XSQNG), (3) Đắk Nông (XSDNO)
Chủ Nhật: (1) Khánh Hòa (XSKH), (2) Kon Tum (XSKT)


Cơ cấu thưởng của xổ số miền trung gồm 18 lô (18 lần quay số), Giải Đặc Biệt 1.500.000.000đ / vé 6 chữ số loại 10.000đ.