Thừa Thiên Huế Phú Yên
G.ĐB 242294239252
G.1 2594688344
G.2 5025853089
G.3 52475442360798599548
G.4 4083398080304039024054650685181742928760972640501283173759288819925559
G.5 19820686
G.6 157560263109045709453003
G.7 896371
G.8 9513
Thừa Thiên Huế Phú Yên
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
8,4,509,3603
 18713,2
826,91,528
3,033,61,0,73 
940,66,445,8,4
9,7,750,84,857,9,2
9,2,3,46 860,4
 75,5571,3
1,582,02,486,5,9
0,295,6,49,5,899
KQXS Miền Trung - Chủ Nhật, 12/11/2017
  Khánh Hòa Kon Tum
G.ĐB 394543211319
G.1 1708387820
G.2 5914656137
G.3 01849744822882970271
G.4 3948441890165427753878761541456551569953638286645911880779193015426573
G.5 47378827
G.6 305707665437834477356561
G.7 199999
G.8 8403
Khánh Hòa Kon Tum
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
90 8,203
6156,719,9
4,82  27,8,9,0
8,437,7,80,5,735,7
8,842,5,9,6,34,544
4,157353,9,4
6,466,1 61
5,3,37 2,373,1
384,4,2,328 
9,499,09,5,1,2,199
  Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.ĐB 579585438842548272
G.1 407330647533742
G.2 144989054639013
G.3 654769601945974846473198481394
G.4 607027311077176495074973064147139433454375061634640663533853000774276923457368439259348531910742745108897
G.5 238157092310
G.6 572071123689838149292295749197653746
G.7 409277432
G.8 077130
Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
2,1,307,9,2,7 093,10 
812,0,97,8,61 9,3,510,3
1,02 4293,4,72 
4,330,34,5354,9,130,2,1
 47,36,743,7,6,27,8,946,3,2
85 9,3,753657,1
7,76 461,4,9465
0,0,476,67,7,471,7,7,4,55,974,2
989,1,5 81 84
0,8,1982,0,695 91,3,7,4
  Gia Lai Ninh Thuận
G.ĐB 298345649560
G.1 1937553466
G.2 6570589565
G.3 19027452637713077266
G.4 3057579710141924289892089235435862490640361867926878493506263520665042
G.5 11244003
G.6 404341980081643172672400
G.7 692241
G.8 5345
Gia Lai Ninh Thuận
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
1050,4,3,600,3,6
81 4,31 
9,924,4,7426
5,4,4,63 0,931,0
2,243,3,5 45,1,0,2
7,0,7,4534,65 
 638,2,0,6,667,8,6,5,6,0
275,567 
9,981,9686
892,8,2,8 93
  Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.ĐB 652096381106167042
G.1 564386390674549
G.2 893456868847679
G.3 336698070195108301156501411135
G.4 283624039822788961940763692801203875945333664433112869916296257007759726984404320704329036601164641333143
G.5 491055225989
G.6 896398440904027354231273481574128769
G.7 227534999
G.8 134003
Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
104,1,14,000,8,6,6 03
0,013,0111,5 15,2,6,3,4
627223,21,3,42 
1,636,87,2,7,5340,4,1,432,6,5
4,0,944,53,64 8,143,3,9,2
45 1531,35 
3,963,2,99,0,0643,169
2,87 973,3 79
9,8,388,70,888 89,4
698,4,6999,6,79,6,8,7,499
  Đà Nẵng Khánh Hòa
G.ĐB 011771624283
G.1 2808666313
G.2 2005518922
G.3 25743804719627454868
G.4 8671931568118057849647469203253772158131272100195064157863442938376958
G.5 71673871
G.6 497400721575413748967137
G.7 677560
G.8 3840
Đà Nẵng Khánh Hòa
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
 054,6,1,50 
2,7,7197,310,3
725,1222
4388,1,837,7,1
7434,740,4
7,0,2,555 50,7,8
9,867,8,9960,8
7,677,4,2,5,1,13,3,571,4
3,6865,683,3
1,696 96
  Đắk Lắk Quảng Nam
G.ĐB 382954237767
G.1 9566153347
G.2 7210033961
G.3 99646574814065243707
G.4 3297021610567681623173408735327115807157492428039166195933105132846816
G.5 22230105
G.6 166155660903914970051665
G.7 742723
G.8 7144
Đắk Lắk Quảng Nam
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
7,1,003,8,0105,5,7
7,6,3,8,61 9,610,6
4,3234,523,8
0,231,223 
542,6444,9,2,7
 58,40,6,0,957,2
6,461,6,8,1165,1,7
 71,05,0,4,67 
6,0,58128 
 9 491,5

Xổ số miền Trung - XSMT:

Xổ số kiến thiết Việt Nam phân thành 3 thị trường tiêu thụ (Bắc, Trung, Nam), bộ vé liên kết các tỉnh xổ số miền trung gồm các tỉnh Miền Trung và Tây Nguyên:

Thứ 2: (1) Thừa T. Huế (XSTTH), (2) Phú Yên (XSPY)
Thứ 3: (1) Đắk Lắk (XSDLK), (2) Quảng Nam (XSQNM)
Thứ 4: (1) Đà Nẵng (XSDNG), (2) Khánh Hòa (XSKH)
Thứ 5: (1) Bình Định (XSBDI), (2) Quảng Trị (XSQT), (3) Quảng Bình (XSQB)
Thứ 6: (1) Gia Lai (XSGL), (2) Ninh Thuận (XSNT)
Thứ 7: (1) Đà Nẵng (XSDNG), (2) Quảng Ngãi (XSQNG), (3) Đắk Nông (XSDNO)
Chủ Nhật: (1) Khánh Hòa (XSKH), (2) Kon Tum (XSKT)


Cơ cấu thưởng của xổ số miền trung gồm 18 lô (18 lần quay số), Giải Đặc Biệt 1.500.000.000đ / vé 6 chữ số loại 10.000đ.