Đắk Lắk Quảng Nam
G.ĐB 468657664857
G.1 2248486888
G.2 6819931194
G.3 42736588079981288747
G.4 5147315700875969963369502747936421252308355868205435118717909402066080
G.5 37116471
G.6 545261430760072861403458
G.7 593397
G.8 3946
Đắk Lắk Quảng Nam
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
6,000,2,74,9,2,808
111,2718,2
5,0,12 128,0
9,4,7,3,939,3,6 3 
8435,946,0,7
 52,7 58,4,7
9,36 4,86 
0,5739,4,571
 842,5,0,1,886,0,8
3,993,6,3,9 97,0,4
  Thừa Thiên Huế Phú Yên
G.ĐB 414686096438
G.1 4812053905
G.2 1138538354
G.3 13248291285903378839
G.4 0570457573632147981128407481709538473012962188494715765710940115427830
G.5 54020185
G.6 196304313573855761592290
G.7 442960
G.8 3341
Thừa Thiên Huế Phú Yên
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
7,202,4,76,9,305
3,114,1412,8
4,028,012 
3,6,7,733,1330,3,9,8
0,1,842,89,5,541,7
85 8,6,057,9,4,4
863 60,5
 73,3,05,47 
4,284,5,61,385
 9 5,390,4
KQXS Miền Trung - Chủ Nhật, 11/03/2018
  Khánh Hòa Kon Tum
G.ĐB 270343841936
G.1 0019020516
G.2 2916505133
G.3 05559019257055362400
G.4 5266378725908429325973583813864710578528941198000514348610048457149888
G.5 18805783
G.6 711578894628988064447714
G.7 147038
G.8 3645
Khánh Hòa Kon Tum
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
8,9058,005,4,0
 15714,9,6
428,5,5 28
6,8,4368,5,338,3,6
 47,2,34,1,045,4,8
1,2,0,2,659,94,053
3,863,51,36 
47  71
289,0,3,63,2,4,880,3,8
8,5,59 19 
  Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.ĐB 156147397991762433
G.1 491544145461657
G.2 308107224428358
G.3 314529652443734224805541134840
G.4 231324653407140844438579855476519495973317305528293227769131935379459216549647043118672851436274717940442
G.5 630139105070
G.6 068519123506066245074841933145959662
G.7 269643907
G.8 604925
Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
6,4,106,11,807,57,407,4
 12,04,3,91 3,5,111
1,3,5246,9296,425,7
432,44,333,1,7,4331,3
3,2,540,3,9,73,4,549,3,1,4 49,2,0
852,4 542,951,8,7
0,760,9 62862
4760,7,3770,2,570,9
985 8 586
6,4984,292,14,795
  Gia Lai Ninh Thuận
G.ĐB 730210495680
G.1 4378439210
G.2 0136407243
G.3 56629608378594181616
G.4 7805944881152254039032663468060853703960320187962099155872443258203433
G.5 01796796
G.6 349222899732402440301388
G.7 739933
G.8 0443
Gia Lai Ninh Thuận
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
9,104,63,6,2,1,80 
81 418,6,0
9,325,9824,0
639,2,7,74,3,3,433,0,3
0,6,84 2,443,4,1,3
259555
 63,49,16 
3,379 7 
 89,1,48,188,2,0
3,8,7,5,292,0 96
  Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.ĐB 748866580292023111
G.1 467796217139754
G.2 010174648720744
G.3 397325012979591651792174566081
G.4 507816565282358072967543985572083570240991713615067753156971360839758728127662421681196697851254266086844
G.5 919004023019
G.6 957691636865413560508885126220205943
G.7 157828667
G.8 501178
Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
5,90 502,9,62,60 
8171,3,7,9,711,31,8,119,1,1
5,7,3290,9286,420,7,5
639,21,835,143 
 4  4 4,4,543,2,4,5,4
650,7,2,8,73,85 2,454
7,9,663,5,6 6  67,2,0
5,5,176,2,98,871,9,16,2,978
581285,3,7,7781
3,2,790,60,791,2197
  Đà Nẵng Khánh Hòa
G.ĐB 610804547380
G.1 8234350905
G.2 6623281340
G.3 92446395314616677950
G.4 1756172003826215516577948169479088332624991746826115542711518084417370
G.5 67719848
G.6 908133605739845575144475
G.7 567816
G.8 0486
Đà Nẵng Khánh Hòa
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
604,3,47,5,4,805
8,7,6,2,31 6,516,4
321424
0,8,439,1,2 3 
0,048,7,6,31,2,7,448,2,4,0
65 5,7,055,1,0
467,0,1,58,1,661,6
6,471 75,4,0
481,3486,0
39  9 

Xổ số miền Trung - XSMT:

Xổ số kiến thiết Việt Nam phân thành 3 thị trường tiêu thụ (Bắc, Trung, Nam), bộ vé liên kết các tỉnh xổ số miền trung gồm các tỉnh Miền Trung và Tây Nguyên:

Thứ 2: (1) Thừa T. Huế (XSTTH), (2) Phú Yên (XSPY)
Thứ 3: (1) Đắk Lắk (XSDLK), (2) Quảng Nam (XSQNM)
Thứ 4: (1) Đà Nẵng (XSDNG), (2) Khánh Hòa (XSKH)
Thứ 5: (1) Bình Định (XSBDI), (2) Quảng Trị (XSQT), (3) Quảng Bình (XSQB)
Thứ 6: (1) Gia Lai (XSGL), (2) Ninh Thuận (XSNT)
Thứ 7: (1) Đà Nẵng (XSDNG), (2) Quảng Ngãi (XSQNG), (3) Đắk Nông (XSDNO)
Chủ Nhật: (1) Khánh Hòa (XSKH), (2) Kon Tum (XSKT)


Cơ cấu thưởng của xổ số miền trung gồm 18 lô (18 lần quay số), Giải Đặc Biệt 1.500.000.000đ / vé 6 chữ số loại 10.000đ.