Thừa Thiên Huế Phú Yên
G.ĐB 548775264621
G.1 0784489462
G.2 0167833086
G.3 93758792753480040931
G.4 5373115790049497343132078232454686543635930275389135394881353365320871
G.5 46484526
G.6 811723083593378403342071
G.7 101115
G.8 3274
Thừa Thiên Huế Phú Yên
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
901,8 0 
0,3,3177,9,7,3,215
32 626,7,1
932,1,1534,5,5,1
448,9,5,47,8,3,94 
4,6,7,7581,3,353
 652,862
178,5,8,5274,1,1
0,4,7,5,78  84,6
493,0 91,4
KQXS Miền Trung - Chủ Nhật, 11/02/2018
  Khánh Hòa Kon Tum
G.ĐB 562258618268
G.1 0530528328
G.2 9595944330
G.3 19884006783706555151
G.4 9297555933510553570850527402611038760522265162347286476398126998232087
G.5 68442222
G.6 561195348529262983084315
G.7 497860
G.8 3356
Khánh Hòa Kon Tum
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
 08,56,308
1,611515,6,2
 29,72,2,7,1,829,2,2,8
3,333,4,3 3 
3,4,844 4 
7,5,055,9,81,656,1
 615,1,760,5,8
9,2,875,8872,6
0,7,587,40,2,682,7
2,59729 
  Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.ĐB 246367015943371139
G.1 541425057156838
G.2 944744556156267
G.3 760903231935250698933963746287
G.4 523871857609978266480742249314912341814447998888404024680997905625549096602416755499333111036321385266972
G.5 519730550774
G.6 182129095068487166720394366527280846
G.7 709583408
G.8 330406
Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
909,94,9,504 06,8,2
214,97,6,71 111
2,421,27,62 0,3,5,728
333,48,9,43 932,7,8,9
1,3,748,20,9,444,0,6,3746
 5 555,06,752
768,7462,10,465,7
9,8,676,8,4971,2,13,8,674,5,2
6,7,4879830,2,387
0,0,197,0 94,8,7,0,3393
  Gia Lai Ninh Thuận
G.ĐB 193228123210
G.1 3659161581
G.2 4938213612
G.3 70542386730920980924
G.4 8375244284667466827062859062569621335938615820977180339856213072594943
G.5 61681420
G.6 184014207720157932979948
G.7 322788
G.8 4551
Gia Lai Ninh Thuận
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
4,2,2,70 2,109
9135,7,2,812,0
2,5,4,822,0,0,88,120,1,5,4
1,73 438,9
845,0,6,2248,3
452,9,6251
4,568 6 
 70,3979,1
6,284,28,4,388,2,1
5917,3,097
  Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.ĐB 450787576171316232
G.1 668773814136900
G.2 577132754716495
G.3 722263775619041083054113790247
G.4 421723859508877674275684108100162380611770500411118854139796481725401364488077429501682379541961511043480
G.5 236163203173
G.6 939934671386806070944360293222363363
G.7 173461361
G.8 431935
Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
 0 6,6,2,000,51,8,00 
6,4136,1,4,4,4,719,7,1,3616,0
727,672 3,4,32 
4,7,13813 6,735,2,6,7,2
 43,1941,1,7,1 42,7
956 5 3,95 
8,2,567,1961,0,03,1,961,3
6,7,2,7,873,2,7,71,472,13,473,9
386,7 8 888,0
999,5194,6796,5
  Đà Nẵng Khánh Hòa
G.ĐB 714038308474
G.1 2166029159
G.2 4413659801
G.3 04048182061956150246
G.4 7513152066745675613977866187527053686579934271623960152965062911097282
G.5 62390921
G.6 167385167496806816108710
G.7 564321
G.8 3039
Đà Nẵng Khánh Hòa
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
3,6061,1,106,1
3162,2,6,010,0,0
52 5,821,1,7
730,9,1,9,6,6,8 39,9
648746
 52 52,9
1,9,6,6,3,0,364,6,7,6,00,468,1
673279,4
4,38 682
3,3963,7,3,59 
  Đắk Lắk Quảng Nam
G.ĐB 893484944235
G.1 2837736012
G.2 9609364363
G.3 73511752021600739606
G.4 6703052981558923709129540533852930008692694063469590671363206759694974
G.5 81657631
G.6 530958610526671378910972
G.7 081229
G.8 6822
Đắk Lắk Quảng Nam
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
3,4,009,0,2206,7,6
8,6,8,9,1119,3,713,2
9,0262,7,9,122,9,0
93 1,631,5
84 74 
6,85 9,35 
268,1,50,9,063
777 72,1,4
681,1,5,4 8 
 92,1,3291,2,5,6

Xổ số miền Trung - XSMT:

Xổ số kiến thiết Việt Nam phân thành 3 thị trường tiêu thụ (Bắc, Trung, Nam), bộ vé liên kết các tỉnh xổ số miền trung gồm các tỉnh Miền Trung và Tây Nguyên:

Thứ 2: (1) Thừa T. Huế (XSTTH), (2) Phú Yên (XSPY)
Thứ 3: (1) Đắk Lắk (XSDLK), (2) Quảng Nam (XSQNM)
Thứ 4: (1) Đà Nẵng (XSDNG), (2) Khánh Hòa (XSKH)
Thứ 5: (1) Bình Định (XSBDI), (2) Quảng Trị (XSQT), (3) Quảng Bình (XSQB)
Thứ 6: (1) Gia Lai (XSGL), (2) Ninh Thuận (XSNT)
Thứ 7: (1) Đà Nẵng (XSDNG), (2) Quảng Ngãi (XSQNG), (3) Đắk Nông (XSDNO)
Chủ Nhật: (1) Khánh Hòa (XSKH), (2) Kon Tum (XSKT)


Cơ cấu thưởng của xổ số miền trung gồm 18 lô (18 lần quay số), Giải Đặc Biệt 1.500.000.000đ / vé 6 chữ số loại 10.000đ.