Gia Lai Ninh Thuận
G.ĐB 867516721517
G.1 5127436842
G.2 6314142610
G.3 54295045939159729228
G.4 0029915241492232024584434685527285256551497737077041587925972126930555
G.5 03403188
G.6 134658042263679018682206
G.7 376818
G.8 6537
Gia Lai Ninh Thuận
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
4049,7,106
4,416518,0,7
5,523428
6,2,934737
0,3,746,0,1,5,1 42
6,4,952,2551,5
7,4,165,3 68,9
 76,43,8,9,9,173,0
 8 1,6,8,288,7
999,5,3690,7,7
  Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.ĐB 240210188861073605
G.1 678912203360324
G.2 749150163702688
G.3 935856687985784017738329908933
G.4 089386854826100984597355809046749441324062391163043845732368074127546525095467967451445403275761288557523
G.5 195968789958
G.6 595248851999455064847604033300369776
G.7 180926112
G.8 319044
Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
8,0,10 9,5,404,4 03,5
3,915,09,612 12,4
52 126123,4
 31,87,337,33,0,2,333,6,3
448,6,48,0,0,84 4,1,244
8,8,152,9,9,8650,79,8,058
46 268,5,13,7,9,76 
 795,378,3 76,6
3,4,580,5,57,684,45,885,8
9,5,5,799,1 90,1995,6,9
  Đà Nẵng Khánh Hòa
G.ĐB 037380558518
G.1 5812354399
G.2 9296633633
G.3 40797657059600992732
G.4 0205488162672804616956181760825739336153225297947394325104271027599204
G.5 32599628
G.6 342818472367271800918701
G.7 053220
G.8 1619
Đà Nẵng Khánh Hòa
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
8,805201,4,9
8169,019,8,8
6,828,3320,8,9,5,7
5,9,23 5,7,332,3
547 4 
 53,9,42,753
1,667,2,9,6 6 
4,6,97 273,5
280,1,2,01,2,18 
5,693,71,2,0,991,9
  Đắk Lắk Quảng Nam
G.ĐB 528309267343
G.1 1789874373
G.2 7256456666
G.3 26269247424772095035
G.4 5794976505190198173729244169540444134135196861727259279106970676996012
G.5 42002058
G.6 679625834453174987506451
G.7 228851
G.8 6172
Đắk Lắk Quảng Nam
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
 00,5,95,20 
6,4195,512
4287,7,12 
8,5377,435,5
4,5,649,4,1,2 49,3
 53,43,351,0,1,8
961,9,48,669,6
37 972,2,9,3
2,983586
4,1,6,096,84,7,697
  Thừa Thiên Huế Phú Yên
G.ĐB 031309045874
G.1 6149546196
G.2 9622194220
G.3 41284936074076544784
G.4 6857074082975999993544321132311921269773726196494198459873464391921660
G.5 57725216
G.6 275678935194122459635345
G.7 515838
G.8 7933
Thừa Thiên Huế Phú Yên
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
707,96,20 
2,3,215,2416,9,9
7,8,121,1 24,0
935,13,6,733,8
9,84 2,8,745,1,6
1,3,9564,659
56 1,4,963,0,5
 79,2,0 73,4
 82,4384
7,9,093,4,9,51,5,196
KQXS Miền Trung - Chủ Nhật, 07/01/2018
  Khánh Hòa Kon Tum
G.ĐB 633608524659
G.1 7601144134
G.2 6672482753
G.3 15559877266435582757
G.4 8165170456664128389556004463319205017794684801288994876929607033259170
G.5 18897550
G.6 423323854670091423756873
G.7 908254
G.8 6074
Khánh Hòa Kon Tum
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
6,7,508,4,85,8,6,70 
5,3,112,1 14
126,432 
333,17,532,4
0,24 7,5,1,9,34 
8,951,6,0,97,554,0,5,7,3,9
5,26 76 
 7 574,5,3,6,0
0,085,9 80,9
8,5958,594
  Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.ĐB 024881596110109803
G.1 442039214701342
G.2 875998672684355
G.3 935018874615280979965904996487
G.4 592759042251574175349760118681015069668036120787465084768021028646617908839126603443332957258689818714206
G.5 078183478504
G.6 052443568337274476153226159660128524
G.7 577637499
G.8 955652
Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
 01,6,1,38,2,8,10 604,6,3
8,0,8,0,81 215,0 12
224,2 26,0,1,65,1,424
 37,4 373,039,3
2,7,3464,644,7,6,7,72,049,2
9,756156552,7,5
5,0,46 5,2,4,9,2649,060,8
7,377,5,43,4,4,4795,8,87 
 81,1,1 80,0687,7
995,97969,3,499,6

Xổ số miền Trung - XSMT:

Xổ số kiến thiết Việt Nam phân thành 3 thị trường tiêu thụ (Bắc, Trung, Nam), bộ vé liên kết các tỉnh xổ số miền trung gồm các tỉnh Miền Trung và Tây Nguyên:

Thứ 2: (1) Thừa T. Huế (XSTTH), (2) Phú Yên (XSPY)
Thứ 3: (1) Đắk Lắk (XSDLK), (2) Quảng Nam (XSQNM)
Thứ 4: (1) Đà Nẵng (XSDNG), (2) Khánh Hòa (XSKH)
Thứ 5: (1) Bình Định (XSBDI), (2) Quảng Trị (XSQT), (3) Quảng Bình (XSQB)
Thứ 6: (1) Gia Lai (XSGL), (2) Ninh Thuận (XSNT)
Thứ 7: (1) Đà Nẵng (XSDNG), (2) Quảng Ngãi (XSQNG), (3) Đắk Nông (XSDNO)
Chủ Nhật: (1) Khánh Hòa (XSKH), (2) Kon Tum (XSKT)


Cơ cấu thưởng của xổ số miền trung gồm 18 lô (18 lần quay số), Giải Đặc Biệt 1.500.000.000đ / vé 6 chữ số loại 10.000đ.