Đà Nẵng Khánh Hòa
G.ĐB 596046472774
G.1 1806284548
G.2 0837151301
G.3 61506540657217006327
G.4 5900049272755544349053705714566640748544557634275344507942353599430821
G.5 01441473
G.6 002613521369548125862052
G.7 958039
G.8 3647
Đà Nẵng Khánh Hòa
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
0,900,5,7,6707,1
71 8,2,01 
5,7,626521,7
 367,6,539,5
4,544,64,9,747,4,8
0,658,2,4,6352,3
3,2,5,0,469,5,2863
 72,14,0,273,0,4
58 481,6
69 394
  Đắk Lắk Quảng Nam
G.ĐB 324424244221
G.1 6125334583
G.2 1830555339
G.3 11851107320181786758
G.4 7222589068721885879708259299569150389914412589246334671536231220244445
G.5 09478671
G.6 915613645373543080099950
G.7 248744
G.8 4368
Đắk Lắk Quảng Nam
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
 03,53,509,2
51 7,7,214,7
325,4 23,1
4,7,0,5326,2,830,9
6,243,8,74,144,5
2,056,9,6,1,3450,8,8
5,564,8 68,3
4,973171,1
4,6,8886,5,583
5970,39 
  Thừa Thiên Huế Phú Yên
G.ĐB 281649300254
G.1 4532508451
G.2 5871678203
G.3 72622534959202561620
G.4 4913893056772431175601764932293920578053883123255428625324301640969863
G.5 55985021
G.6 411770887444745781778367
G.7 015326
G.8 3419
Thừa Thiên Huế Phú Yên
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
 053,209,3
 15,7,62,519,2
229,2,5126,1,5,5,0
434,85,6,03 
3,4,644,3,95,54 
1,0,9,256,62,257,3,4,1,4
5,5,164267,3
17 5,7,677
8,9,388 8 
2,498,51,09 
KQXS Miền Trung - Chủ Nhật, 03/12/2017
  Khánh Hòa Kon Tum
G.ĐB 339589347324
G.1 2786200871
G.2 3928613299
G.3 51660650581949863467
G.4 3556788413347242005704371202108297327477210602576539780771810328759743
G.5 95587740
G.6 221020722551033430243373
G.7 798731
G.8 5986
Khánh Hòa Kon Tum
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
1,1,60 4,6,80 
5,710,3,03,8,71 
7,624 24,4
1,73 7,431,4
24 3,2,240,3
 59,1,8,7,865 
867,0,2860,5,7
6,572,1,37,8,673,7,1
9,5,586,9986,0,1,7
5,898998,9
  Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.ĐB 068451918025407956
G.1 771561879891273
G.2 243295795646194
G.3 799019036729232357931687381621
G.4 674207570770371249665721477567178743192506940754573575596595763666621196785004108939628741672823714921444
G.5 247238873333
G.6 440247986318477216195500807745613930
G.7 492508318
G.8 667134
Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
202,7,10,408,03,10 
7,0,518,47,119,16,4,218,0
9,0,720,97,325,5821
 3 9323,7,734,0,3
1,74  4 3,4,941,9,4
 56,12,5,9,257,5,6856
6,6,566,6,7,76,5669,561
0,6,672,1,48,571,2777,3,3
9,18 0,987185,2
292,8195,3,8496,4
  Gia Lai Ninh Thuận
G.ĐB 721267978036
G.1 6206362483
G.2 7735425884
G.3 91144129585846217907
G.4 5036417597741967838857923868422239260189856309167379064460323480490886
G.5 08772887
G.6 459125955798089976147624
G.7 027132
G.8 9529
Gia Lai Ninh Thuận
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
 0 304,7
91  14
4,927,33,3,629,4
2,63 7,832,0,2,6
6,4,542,41,2,6,0,84 
9,958,4 5 
964,3,78,364,2
2,7,9,6778,073
9,8,588 87,9,6,4,3
 95,1,5,8,7,6,22,9,899
  Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.ĐB 808960167307512663
G.1 754884170580242
G.2 840078827489550
G.3 887604144975212280396206245251
G.4 102680355495191614252386563882006925774683590790502014985687808034252044102428506284663639568865793496831
G.5 337505555376
G.6 375388090891035931513712402160215851
G.7 805798323
G.8 665223
Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
6,605,9,79,5,203,5,75,502
9,91 512,22,2,5,3,51 
8,9255,1,12 0,6,423,3,1,1
53  392,2,639,4,1
549746,9346,2
0,7,2,653,45,052,9,1,5,0 51,0,1,0
666,8,5,0,046 7,4,862,3
 758,074 76
6,882,8987 86
0,491,1,25,4,398,039 

Xổ số miền Trung - XSMT:

Xổ số kiến thiết Việt Nam phân thành 3 thị trường tiêu thụ (Bắc, Trung, Nam), bộ vé liên kết các tỉnh xổ số miền trung gồm các tỉnh Miền Trung và Tây Nguyên:

Thứ 2: (1) Thừa T. Huế (XSTTH), (2) Phú Yên (XSPY)
Thứ 3: (1) Đắk Lắk (XSDLK), (2) Quảng Nam (XSQNM)
Thứ 4: (1) Đà Nẵng (XSDNG), (2) Khánh Hòa (XSKH)
Thứ 5: (1) Bình Định (XSBDI), (2) Quảng Trị (XSQT), (3) Quảng Bình (XSQB)
Thứ 6: (1) Gia Lai (XSGL), (2) Ninh Thuận (XSNT)
Thứ 7: (1) Đà Nẵng (XSDNG), (2) Quảng Ngãi (XSQNG), (3) Đắk Nông (XSDNO)
Chủ Nhật: (1) Khánh Hòa (XSKH), (2) Kon Tum (XSKT)


Cơ cấu thưởng của xổ số miền trung gồm 18 lô (18 lần quay số), Giải Đặc Biệt 1.500.000.000đ / vé 6 chữ số loại 10.000đ.