KQXS Miền Trung - Chủ Nhật, 24/03/2019
  Khánh Hòa Kon Tum
G.ĐB 078690800039
G.1 3583035316
G.2 2807176830
G.3 31933485721070308311
G.4 0722757579853817451331932398599533294529220898480455026304259293340258
G.5 58212102
G.6 227482765396631020321398
G.7 023168
G.8 5212
Khánh Hòa Kon Tum
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
3,90 1,302,4,3
2,8,713112,0,1,6
5,3,3,723,1,71,3,029,6,5
2,1,332,2,3,03,032,3,0,9
74  4 
 52,9258
7,96 2,168
274,6,9,2,1 7 
 816,9,589
7,596,02,8,398
  Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.ĐB 106293556774852738
G.1 432761622295798
G.2 080725032823715
G.3 844402710902274812911508928180
G.4 570440336796425858122481414354391994724726373633461685568044529886549333682336406921183251033343014585378
G.5 697059857527
G.6 547043633463031017920432313914826072
G.7 802202609
G.8 004155
Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
0,7,7,400,2,91024,809
 12,44,91 1,511,5
0,1,7250,9,3,228,28,7,827
6,6,93 7,932 39,4,8
4,1,544,04,7,741,7,6,4340,5
2548,5555,4,155,1
763,3,746  6 
670,0,2,6473,4,4272,8
 8 8,285,87,9,382,2,9,0
9,099,3 92,3,10,3,898
  Gia Lai Ninh Thuận
G.ĐB 959266242619
G.1 5942038152
G.2 4340645768
G.3 82165591547708397818
G.4 4134723109152848643950353620548417374098768808238874045002316620367143
G.5 05745846
G.6 126653697680318973484882
G.7 704182
G.8 7617
Gia Lai Ninh Thuận
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
8,204,9,6803
 1 317,8,9
 2 8,8,52 
5,7390,4,831
0,7,8,5,547 48,6,5,3
653,4,4452
7,6,0,666,9,5,6468
476,4,317 
 80,44,9,8,1,682,9,2,0,8,3
6,0,39 8,198
  Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.ĐB 042502962501044515
G.1 746954907907432
G.2 926739479295691
G.3 097341981932962029361814643697
G.4 972298652079107250331041949671816013224618444546592691126879415306679916612558223800043942292601792498996
G.5 405652767124
G.6 670208469554265627961553055105658912
G.7 963028945
G.8 568297
Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
202,7,1,23010,60 
7,019,91,0115,912,2,5
0,029,08,6,9281,1,2,4,324,2,4
6,3,733,4530,6 32
5,346446,42,245,2,6
956,4,6 56,3,94,6,151
5,4,5635,9,7,4,3629,465,0
 71,3 76,9,99,97 
 8 282 8 
2,1,1955,7,9,796,9,2 97,6,7,1
  Đà Nẵng Khánh Hòa
G.ĐB 989705937797
G.1 1777239860
G.2 4569469507
G.3 65834669114052065983
G.4 6528344010082169088136002627050426715136634775200878676290945069700362
G.5 63843547
G.6 379097567910237375235827
G.7 230723
G.8 6456
Đà Nẵng Khánh Hòa
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
3,9,1,102,5,52,608,7
8,110,0,6,1 1 
0,72 623,3,7,0
830,42,7,2,836
6,8,3,94 947
0,056 56
5,164,75,3,762,0
6722,4,7,9,0,973,7,6
 84,3,1 83
 90,4 94,7,7
  Đắk Lắk Quảng Nam
G.ĐB 860986267123
G.1 7530287824
G.2 5190255377
G.3 23848329710171037519
G.4 9265568670263274235805443195611175664424358193291093038545740080870563
G.5 14263174
G.6 896249839160666780093006
G.7 393658
G.8 5159
Đắk Lắk Quảng Nam
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
6,702,21,109,6,8
5,6,71  19,0,0,9
6,0,026,7 24,4,3
9,8,43 6,238
 43,87,2,7,24 
551,5,8,6 59,8
2,5,862,0,1 67,3
270,16,774,4,7
5,483,65,3,08 
 935,0,1,19 

Xổ số miền Trung - XSMT:

Xổ số kiến thiết Việt Nam phân thành 3 thị trường tiêu thụ (Bắc, Trung, Nam), bộ vé liên kết các tỉnh xổ số miền trung gồm các tỉnh Miền Trung và Tây Nguyên:

Thứ 2: (1) Thừa T. Huế (XSTTH), (2) Phú Yên (XSPY)
Thứ 3: (1) Đắk Lắk (XSDLK), (2) Quảng Nam (XSQNM)
Thứ 4: (1) Đà Nẵng (XSDNG), (2) Khánh Hòa (XSKH)
Thứ 5: (1) Bình Định (XSBDI), (2) Quảng Trị (XSQT), (3) Quảng Bình (XSQB)
Thứ 6: (1) Gia Lai (XSGL), (2) Ninh Thuận (XSNT)
Thứ 7: (1) Đà Nẵng (XSDNG), (2) Quảng Ngãi (XSQNG), (3) Đắk Nông (XSDNO)
Chủ Nhật: (1) Khánh Hòa (XSKH), (2) Kon Tum (XSKT)


Cơ cấu thưởng của xổ số miền trung gồm 18 lô (18 lần quay số), Giải Đặc Biệt 1.500.000.000đ / vé 6 chữ số loại 10.000đ.