Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.ĐB 731556417707059190
G.1 022995923765176
G.2 841324628594595
G.3 065156226715819286735692801128
G.4 850645629629362128619239583074799762034976110644031322669888086038534094367686551155694290567387820130731
G.5 638213190297
G.6 068131485051560922087836813473486027
G.7 188159215
G.8 616536
Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
 0 1,409,8,3,3,79,901
6,8,5,615 19,0,90,315
8,6,32  26 27,8,8
 320,0,736,7 36,4,8,1
6,748 49,0348
9,151,66,8591,5,955,6
9,7,561,4,2,1,73,2653,5,767
674,63,0732,9,676
8,488,1,20,888,54,3,2,28 
996,5,95,0,1,4,19  97,0,5,0
  Gia Lai Ninh Thuận
G.ĐB 505380514104
G.1 6073125097
G.2 5012789499
G.3 46256646725642340339
G.4 0031133369672301095686445283068625036679738176230218047612456147955351
G.5 89557770
G.6 674136002399783161329772
G.7 630949
G.8 5348
Gia Lai Ninh Thuận
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
3,0,3,5,800,6702,4
4,1,3113,517
7273,7,023
530,0,1231,2,9
 41,5 48,9,7,5
5,453,5,6,0,6451
5,0,569 6 
2721,4,972,0,9,9
 8 48 
9,6994,7,7,3,999,7
  Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.ĐB 510546750032478254
G.1 923606037233597
G.2 533882451333727
G.3 770590717545592072762721893355
G.4 506612424250205368904816078739069405127876025317411192181450531015279874589631992875202267535095957151252
G.5 468808045647
G.6 641209431825349532226648229805007880
G.7 239872598
G.8 437494
Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
9,6,4,605504,10,800,9
6124,2,013718
1,4257,2,9,7,322,5,15,527
4,439,9132 3 
 43,3,2,0,67,048,19,547
2,0,7599,25 552,2,5,4
461,0,076  67
 75 74,2,8,6,24,6,2,971
8,888,84,7,98 9,9,180,9
3,3,59  95,8,28,9,094,8,8,9,7
  Đà Nẵng Khánh Hòa
G.ĐB 649099999031
G.1 7209582590
G.2 1305086315
G.3 33161554943544964924
G.4 2647991769019072441126075708298932995686752136853992212009137984031392
G.5 79596861
G.6 036132849231111097306177
G.7 637563
G.8 1342
Đà Nẵng Khánh Hòa
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
5071,3,4,90 
6,3,1,613,16,310,3,2,3,5
 29,94,1,924
137,16,1,130,9,1
8,94 242,0,9
7,959,015 
 61,9,1863,1
3,079,5777
 84 86
5,7,6,2,2,994,5,93,492,0
  Đắk Lắk Quảng Nam
G.ĐB 411596626720
G.1 3932062920
G.2 7268918612
G.3 77727703799796821307
G.4 2677279938910927177062361073193261440275071644794095287442091538451698
G.5 58949870
G.6 119742970886922999895060
G.7 489960
G.8 7727
Đắk Lắk Quảng Nam
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
7,20 6,6,7,4,2,209,7
619,4 12
7,927,0127,9,0,0
 38 3 
9,14 6,84 
 5 75 
8,961 60,0,4,8
7,9,9,277,2,0,92,8,070,5
389,6,99,689,7,4
8,1,7,897,7,4,2,62,8,098
  Thừa Thiên Huế Phú Yên
G.ĐB 932072066946
G.1 7414295441
G.2 2017000709
G.3 14538164394607522013
G.4 5262926135337455130604233307896732151016090988831104595027268453592774
G.5 47706173
G.6 152281002225313958253896
G.7 200484
G.8 2291
Thừa Thiên Huế Phú Yên
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
0,0,7,700,0,6 09
21 9,1,416,1,3
2,2,4,722,2,5,9,1 25,6
335,3,8,97,139,5
 45,28,741,6
2,3,45 2,9,3,75 
 6 9,1,2,46 
 70,0,2 73,4,5
389984
2,8,39 3,091,6,8,5
KQXS Miền Trung - Chủ Nhật, 10/12/2017
  Khánh Hòa Kon Tum
G.ĐB 855795186256
G.1 9974935871
G.2 1438077574
G.3 67335661799209811850
G.4 3117263860614656139062358894110221080375174190827237784782491384888835
G.5 89769487
G.6 569299009598073047221258
G.7 337920
G.8 9116
Khánh Hòa Kon Tum
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
0,6,9,1,80 2,3,50 
9,111,0716,9
9,72 2,720,2
 37,5 30,5
 498,749,8
6,3,9587,358,0,6
760,51,56 
376,2,9875,2,4,1
9,58 5,4,987,4
7,491,2,8,0,51,498

Xổ số miền Trung - XSMT:

Xổ số kiến thiết Việt Nam phân thành 3 thị trường tiêu thụ (Bắc, Trung, Nam), bộ vé liên kết các tỉnh xổ số miền trung gồm các tỉnh Miền Trung và Tây Nguyên:

Thứ 2: (1) Thừa T. Huế (XSTTH), (2) Phú Yên (XSPY)
Thứ 3: (1) Đắk Lắk (XSDLK), (2) Quảng Nam (XSQNM)
Thứ 4: (1) Đà Nẵng (XSDNG), (2) Khánh Hòa (XSKH)
Thứ 5: (1) Bình Định (XSBDI), (2) Quảng Trị (XSQT), (3) Quảng Bình (XSQB)
Thứ 6: (1) Gia Lai (XSGL), (2) Ninh Thuận (XSNT)
Thứ 7: (1) Đà Nẵng (XSDNG), (2) Quảng Ngãi (XSQNG), (3) Đắk Nông (XSDNO)
Chủ Nhật: (1) Khánh Hòa (XSKH), (2) Kon Tum (XSKT)


Cơ cấu thưởng của xổ số miền trung gồm 18 lô (18 lần quay số), Giải Đặc Biệt 1.500.000.000đ / vé 6 chữ số loại 10.000đ.