Thừa Thiên Huế Phú Yên
G.ĐB 365682571159
G.1 3370193716
G.2 7218862510
G.3 59193455013500287839
G.4 5170632598465323088332846435932793782761449076011731686027979881138513
G.5 41917271
G.6 834472128356319202111013
G.7 628551
G.8 1103
Thừa Thiên Huế Phú Yên
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
 06,1,1103,7,2
1,9,0,011,25,1,7,6,111,3,7,1,3,0,6
1,3,8289,02 
8,9,932,70,1,139
444,6 4 
 56 51,9
5,0,46 8,161
37 0,1,971
2,9,883,8,2 86
 91,8,3,33,592,7
KQXS Miền Trung - Chủ Nhật, 15/10/2017
  Khánh Hòa Kon Tum
G.ĐB 008216166488
G.1 2277323022
G.2 5422169740
G.3 48377085673055617904
G.4 3705212245242478021712099002689242060657351904207945040524708779272931
G.5 84247113
G.6 692091361264630204852733
G.7 303277
G.8 3837
Khánh Hòa Kon Tum
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
2,2039,4,7,402,4
217,6313
520,4,0,10,9,222
0,738,63,137,3,1
6,245,7 40,0
452857,6
3,164,8,756 
4,1,7,677,33,7,577,9,0
3,68 885,8
999790,2
  Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.ĐB 762965371781921955
G.1 277546096984644
G.2 637154540999817
G.3 169649847644958860092893728702
G.4 869022669022309350869181694597545906866535111089307353943325666223143552215275565943938197915779394806615
G.5 085389635741
G.6 367474488695756261797840674089854848
G.7 128725397
G.8 548463
Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
9,902,94,309,9402
 16,51,811415,5,7
 286,225,5,2 2 
53 630,9,5639,7
5,7,6,54884 440,8,1,8,4
9,1,654,3,42,6,2,3588,1,1,556,5
8,1,764,5 62,3,5,9563
974,6 799,9,7,3,177
2,486584,14,485
 95,0,7,07,3,0,0,69 397,7
  Gia Lai Ninh Thuận
G.ĐB 338435020031
G.1 1503362105
G.2 6200225120
G.3 62301297670064026333
G.4 3911465634043441290639077010607814534063498127308463198434876815417031
G.5 59349914
G.6 777288274040151093443805
G.7 553567
G.8 1829
Gia Lai Ninh Thuận
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
4,606,1,21,4,205,5
 18,43,310,4,2
7,027129,0
5,334,4,3,56,331,3,1
3,1,3,440,4,54,1,8,544,0
4,3530,054
 60,7 67,3
2,7,672,76,87 
18 984,7
 9 298
  Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.ĐB 010387945267929112
G.1 220470935830537
G.2 431472965402569
G.3 563393529330743850771881809422
G.4 747663855356501075190647337170323254204262931330638573652593833805994875530136667313066552197392630682303
G.5 413487652179
G.6 702889539619859544839641084455652561
G.7 685321304
G.8 965339
Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
70180 3,304,6,3
 19,92,4,31 618,2
 28,54215,2,122
5,5,7,934,95,8,6,9,431,6 39,0,0,9,7
347,7541,2,8,30,444
8,253,39,653,4,8652
9,666365,3,76,065,1,6,9
4,4,873,07,677379
285,74,583,018 
1,1,396,3 95,33,7,3,69 
  Đà Nẵng Khánh Hòa
G.ĐB 253950104182
G.1 2169965473
G.2 7794074166
G.3 31333820786302860296
G.4 5618153175022492090983479066826700969865856080035822799525246868078457
G.5 55266565
G.6 006794228537198713392923
G.7 420786
G.8 3278
Đà Nẵng Khánh Hòa
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
2,4,509,9808
81  1 
3,2,820,2,6823,4,8
332,7,32,739
 49,024 
75 6,658,7
2678,9,665,5,6
6,375,9,88,578,3
781,27,0,5,286,7,0,2
4,0,7,0,9993,999,6

Xổ số miền Trung - XSMT:

Xổ số kiến thiết Việt Nam phân thành 3 thị trường tiêu thụ (Bắc, Trung, Nam), bộ vé liên kết các tỉnh xổ số miền trung gồm các tỉnh Miền Trung và Tây Nguyên:

Thứ 2: (1) Thừa T. Huế (XSTTH), (2) Phú Yên (XSPY)
Thứ 3: (1) Đắk Lắk (XSDLK), (2) Quảng Nam (XSQNM)
Thứ 4: (1) Đà Nẵng (XSDNG), (2) Khánh Hòa (XSKH)
Thứ 5: (1) Bình Định (XSBDI), (2) Quảng Trị (XSQT), (3) Quảng Bình (XSQB)
Thứ 6: (1) Gia Lai (XSGL), (2) Ninh Thuận (XSNT)
Thứ 7: (1) Đà Nẵng (XSDNG), (2) Quảng Ngãi (XSQNG), (3) Đắk Nông (XSDNO)
Chủ Nhật: (1) Khánh Hòa (XSKH), (2) Kon Tum (XSKT)


Cơ cấu thưởng của xổ số miền trung gồm 18 lô (18 lần quay số), Giải Đặc Biệt 1.500.000.000đ / vé 6 chữ số loại 10.000đ.