KQXS Miền Trung - Chủ Nhật, 24/06/2018
  Khánh Hòa Kon Tum
G.ĐB 470554058380
G.1 0712123151
G.2 6911661141
G.3 09975361216944486263
G.4 8792724860540070822246638180855023738478908743468946190478428262844912
G.5 18288327
G.6 223742916550546535224185
G.7 119430
G.8 0737
Khánh Hòa Kon Tum
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
5,607,73,9,80 
9,2,219,64,512
228,7,2,1,12,4,122,7,8
 37,8,7637,0
54 7,442,4,1
8,750,46,851
16  65,3
0,3,2,0,3753,278,4
2,3857,285,9,0
19189 
  Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.ĐB 064092715299967285
G.1 420690566363531
G.2 931001184023884
G.3 475418450471390157622899582040
G.4 646950009038032501969965515467681445212961030779439983664663301089695137233595554948815436775647486344823
G.5 064788714182
G.6 002653960180773278669821273756691251
G.7 569539239
G.8 168290
Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
8,9,004,03,9,4089,40 
4162,7,51 5,31 
3,9268,3,621,9823
 324,6,639,2,0,63,6,239,7,3,6,1
4,047,4,1 43,06,84 
9,555 515,9,851,5
1,2,9,969,7,96,366,3,2,3369,4,3
4,67  7137 
 8  82882,8,4,5
6,696,5,0,6,23,2,990,93,690,5
  Gia Lai Ninh Thuận
G.ĐB 363421776743
G.1 6189633565
G.2 2854174663
G.3 26247125389282944627
G.4 6875249365852764164004294688370883588735920702179331303724468058041249
G.5 46678649
G.6 244288248758979843719369
G.7 373685
G.8 0940
Gia Lai Ninh Thuận
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
4094,7,803
4,21 71 
4,524,1 29,7
737,5,89,0,6,435
2,942,0,7,1 40,9,6,9,3
6,358,28,3,65 
7,967,5469,3,5
6,3,473,6271,0
5,38 985,0
 94,66,4,4,298,3
  Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.ĐB 384090716224465818
G.1 769294111899604
G.2 998066271006472
G.3 115342665889069617557212157249
G.4 357516626018612903927414458162666926702669013918266750355101424138635290802999914554307647831710043601495
G.5 406091434238
G.6 299819994962311041790819680013951343
G.7 557634967
G.8 693236
Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
6,6,9061,103,1 00,2,4
512 10,9,3,3,0,89,7,218
6,1,9,6,9293,526,6,40,721
 344,1,0,132,44,436,8,6
4,3443,243 43,3,7,9
 57,1,8552,59,95 
 69,2,0,0,22,2693,367
57  796,471,2
9,58 18 3,18 
6,9,298,9,2,2,07,1,69 495,1,5
  Đà Nẵng Khánh Hòa
G.ĐB 799935505229
G.1 5584499065
G.2 7426365836
G.3 74086538886321587976
G.4 3745403739217392562081552606790742937349257591401164427765661859916879
G.5 37759512
G.6 640632584738909195699958
G.7 897489
G.8 2203
Đà Nẵng Khánh Hòa
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
206 03
 1 9,112,1,5
2,522,0,9127,9
638,9,9,5 36
5,444 49
7,358,4,21,658,9
0,8636,7,369,6,5
975,9279,6
5,3,886,8589
3,3,7,2978,6,4,5,9,7,291,9
  Đắk Lắk Quảng Nam
G.ĐB 347233742694
G.1 5261702120
G.2 2344848966
G.3 44315057360946502631
G.4 1492436107943160441984394708734279760588798398044620399435569433465515
G.5 37196582
G.6 217303673689423772272431
G.7 736176
G.8 2234
Đắk Lắk Quảng Nam
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
 0720 
 19,6,9,5,73,315
222,4827,0
7,7,336,6,3 34,7,1,9,4,1
2,9483,3,946
15 1,656
3,1,3677,4,5,665,6
6,0,9,173,33,276
489882,8
8,1,194,73,999,4

Xổ số miền Trung - XSMT:

Xổ số kiến thiết Việt Nam phân thành 3 thị trường tiêu thụ (Bắc, Trung, Nam), bộ vé liên kết các tỉnh xổ số miền trung gồm các tỉnh Miền Trung và Tây Nguyên:

Thứ 2: (1) Thừa T. Huế (XSTTH), (2) Phú Yên (XSPY)
Thứ 3: (1) Đắk Lắk (XSDLK), (2) Quảng Nam (XSQNM)
Thứ 4: (1) Đà Nẵng (XSDNG), (2) Khánh Hòa (XSKH)
Thứ 5: (1) Bình Định (XSBDI), (2) Quảng Trị (XSQT), (3) Quảng Bình (XSQB)
Thứ 6: (1) Gia Lai (XSGL), (2) Ninh Thuận (XSNT)
Thứ 7: (1) Đà Nẵng (XSDNG), (2) Quảng Ngãi (XSQNG), (3) Đắk Nông (XSDNO)
Chủ Nhật: (1) Khánh Hòa (XSKH), (2) Kon Tum (XSKT)


Cơ cấu thưởng của xổ số miền trung gồm 18 lô (18 lần quay số), Giải Đặc Biệt 1.500.000.000đ / vé 6 chữ số loại 10.000đ.