Giải ĐB 922617
Giải nhất 40945
Giải nhì 03008
Giải ba 2924788518
Giải tư 03673513418207440171 461909284977827
Giải năm 5336
Giải sáu 890755193341
Giải bảy 156
Giải tám 42
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
907,8456
4,4,719,8,75,36 
4270,2,4,173,4,1
7361,08 
742,1,1,9,7,51,49 
Giải ĐB 771447
Giải nhất 20258
Giải nhì 43613
Giải ba 9568581703
Giải tư 95026842463848831253 034720164511610
Giải năm 8433
Giải sáu 971093586875
Giải bảy 749
Giải tám 83
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
1,1037,4,858,3,8
 10,0,32,46 
726475,2
8,3,5,0,1335,8,583,8,5
 49,6,5,749 
Giải ĐB 298866
Giải nhất 94005
Giải nhì 37958
Giải ba 6464342889
Giải tư 55557072859120964295 933323415764068
Giải năm 4943
Giải sáu 262925966395
Giải bảy 182
Giải tám 76
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
 09,59,8,9,057,7,8
 1 7,9,668,6
8,3295,576
4,4326,582,5,9
 43,32,0,896,5,5
Giải ĐB 854935
Giải nhất 67069
Giải nhì 25545
Giải ba 7742519042
Giải tư 68190596967360026434 798919243501450
Giải năm 1282
Giải sáu 315671163260
Giải bảy 220
Giải tám 49
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
2,6,9,0,50 3,2,4,356,0
9165,1,960,9
8,420,5 7 
 34,5,5 82
349,2,54,690,6,1
Giải ĐB 511077
Giải nhất 94875
Giải nhì 39695
Giải ba 3104326817
Giải tư 64632330176114584807 649633132572748
Giải năm 3038
Giải sáu 630175451354
Giải bảy 732
Giải tám 34
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
 01,74,4,2,9,754
 17,7 63
3,3251,0,1,775,7
6,434,2,8,23,48 
3,545,5,8,3 95
Giải ĐB 223365
Giải nhất 93161
Giải nhì 02465
Giải ba 3328739787
Giải tư 97715702015639935010 413385448828620
Giải năm 6890
Giải sáu 355553452705
Giải bảy 264
Giải tám 40
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
4,9,1,205,15,4,0,1,6,655
0,615,0 64,5,1,5
 2 8,87 
 383,888,7,7
640,5990,9
Giải ĐB 670173
Giải nhất 79186
Giải nhì 14735
Giải ba 2331243877
Giải tư 51086199115260826087 544364944127511
Giải năm 4518
Giải sáu 138121824409
Giải bảy 054
Giải tám 08
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
 08,9,8354
8,1,4,118,1,1,28,3,86 
8,12 8,777,3
736,50,1,081,2,6,7,6
541 9