Giải ĐB 226898
Giải nhất 57145
Giải nhì 35079
Giải ba 1130885459
Giải tư 36253956710054542691 978618256192797
Giải năm 8215
Giải sáu 944417767685
Giải bảy 476
Giải tám 99
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
 088,1,4,453,9
7,9,6,6157,761,1
 2 976,6,1,9
53 0,985
444,5,59,5,799,1,7,8
Giải ĐB 623567
Giải nhất 51728
Giải nhì 71731
Giải ba 9484055085
Giải tư 46512313299682741235 240846994654114
Giải năm 8419
Giải sáu 198089768803
Giải bảy 543
Giải tám 13
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
8,4033,85 
313,9,2,47,467
129,7,82,676
1,4,035,1280,4,5
8,143,6,01,29 
Giải ĐB 100897
Giải nhất 92986
Giải nhì 41732
Giải ba 2583757530
Giải tư 31103297417975385065 097928511149355
Giải năm 8545
Giải sáu 861810461412
Giải bảy 200
Giải tám 97
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
0,300,34,6,553,5
4,118,2,14,865
1,9,32 9,3,97 
0,537,0,2186
 46,5,1 97,2,7
Giải ĐB 707718
Giải nhất 83748
Giải nhì 46525
Giải ba 1631788272
Giải tư 49464441591543583114 773034258741194
Giải năm 5912
Giải sáu 445770150892
Giải bảy 414
Giải tám 20
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
2031,3,257,9
 14,5,2,4,7,8 64
9,1,720,55,8,172
 354,187
1,6,1,948592,4
Giải ĐB 167364
Giải nhất 70922
Giải nhì 34995
Giải ba 1672526681
Giải tư 08893154850858857813 041019866921703
Giải năm 2774
Giải sáu 748273159760
Giải bảy 154
Giải tám 11
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
601,31,8,2,954
1,0,811,5,3 60,9,4
8,225,2 74
9,1,03 882,5,8,1
5,7,64 693,5
Giải ĐB 454445
Giải nhất 77719
Giải nhì 10802
Giải ba 7369384063
Giải tư 16385379423196640028 606975269516446
Giải năm 5747
Giải sáu 516841653437
Giải bảy 278
Giải tám 15
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
 021,6,8,9,45 
 15,96,468,5,6,3
4,0283,4,978
9,6377,6,285
 47,2,6,5197,5,3
Giải ĐB 530320
Giải nhất 90296
Giải nhì 95496
Giải ba 8336075630
Giải tư 46304579854999815237 002265351201040
Giải năm 9569
Giải sáu 155901580642
Giải bảy 390
Giải tám 56
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
9,4,6,3,204856,9,8
 125,2,9,969,0
4,126,037 
 37,05,985
 42,05,690,8,6,6