Giải ĐB 367405
Giải nhất 96502
Giải nhì 95782
Giải ba 8073121628
Giải tư 94890758457248280745 772836761662143
Giải năm 8352
Giải sáu 647118057415
Giải bảy 273
Giải tám 52
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
905,2,50,1,4,4,052,2
7,315,616 
5,5,8,8,028 73,1
7,8,431282,3,2
 45,5,3 9 
Giải ĐB 526989
Giải nhất 73247
Giải nhì 49084
Giải ba 8399177028
Giải tư 12948517698688252940 672109039148288
Giải năm 5065
Giải sáu 643819916183
Giải bảy 622
Giải tám 81
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
4,10 65 
8,9,9,91  65,9
2,822,847 
8383,4,8,281,3,2,8,4,9
848,0,76,891,1,1
Giải ĐB 648470
Giải nhất 30633
Giải nhì 42914
Giải ba 1525715477
Giải tư 22911369377297473813 378535516239778
Giải năm 1072
Giải sáu 373442904788
Giải bảy 243
Giải tám 17
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
9,70  53,7
117,1,3,4 62
7,62 1,3,5,772,4,8,7,0
4,1,5,334,7,38,788
3,7,143 9 
Giải ĐB 539548
Giải nhất 82452
Giải nhì 96835
Giải ba 4724668558
Giải tư 00362160467784481673 548702900141890
Giải năm 7861
Giải sáu 580789620121
Giải bảy 289
Giải tám 22
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
7,907,1358,2
2,6,01 4,462,1,2
2,6,6,522,1 73,0
7355,489
446,4,6,889 
Giải ĐB 483147
Giải nhất 68300
Giải nhì 86546
Giải ba 5905266166
Giải tư 52681023051878920701 705225350997876
Giải năm 5151
Giải sáu 722736528478
Giải bảy 352
Giải tám 94
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
 05,1,9,0 52,2,1,2
5,8,01 7,6,466
5,5,2,527,22,478,6
 3 781,9
946,78,094
Giải ĐB 422870
Giải nhất 64605
Giải nhì 97201
Giải ba 7940840748
Giải tư 75131022168801352599 862443385580639
Giải năm 3857
Giải sáu 882090483086
Giải bảy 412
Giải tám 88
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
2,708,1,55,057,5
3,012,6,38,16 
12 57 
131,98,4,0,488,6
448,4,89,399
Giải ĐB 434130
Giải nhất 66977
Giải nhì 24589
Giải ba 5397817981
Giải tư 33642894806735429401 341187999259310
Giải năm 1903
Giải sáu 812506324898
Giải bảy 503
Giải tám 58
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
8,1,303,3,1258,4
0,818,0 6 
3,4,925778,7
0,032,05,9,1,780,1,9
542898,2