Giải ĐB 149289
Giải nhất 68153
Giải nhì 43808
Giải ba 7713660893
Giải tư 56896352996810876377 400390710742729
Giải năm 5805
Giải sáu 295367190997
Giải bảy 885
Giải tám 82
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
 05,8,7,88,053,3
 199,36 
8299,7,077
5,9,539,60,082,5,9
 4 1,9,3,2,897,6,9,3
Giải ĐB 761053
Giải nhất 83544
Giải nhì 95481
Giải ba 6047286469
Giải tư 71472958508804127239 962420171136384
Giải năm 2999
Giải sáu 432623169265
Giải bảy 400
Giải tám 16
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
0,50 650,3
4,1,816,6,11,2,165,9
7,4,726 72,2
539 84,1
8,441,2,49,3,699
Giải ĐB 075811
Giải nhất 77282
Giải nhì 75104
Giải ba 4266330772
Giải tư 35641155910361930705 999933620474553
Giải năm 9840
Giải sáu 707651522296
Giải bảy 279
Giải tám 38
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
405,4,4 52,3
4,9,119,17,963
5,7,82  79,6,2
9,5,638382
0,040,17,196,1,3
Giải ĐB 040507
Giải nhất 82981
Giải nhì 80792
Giải ba 8167096342
Giải tư 15979753888619282742 339303350782585
Giải năm 4819
Giải sáu 499971805900
Giải bảy 716
Giải tám 32
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
8,0,3,700,7,785 
816,916 
3,9,4,4,92 0,079,0
 32,0880,8,5,1
 42,29,1,799,2,2
Giải ĐB 542013
Giải nhất 65387
Giải nhì 09553
Giải ba 6527937340
Giải tư 80612141284743201003 845745909143673
Giải năm 0623
Giải sáu 778917473495
Giải bảy 286
Giải tám 83
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
403953
912,386 
1,323,84,874,3,9
8,2,0,7,5,132283,6,9,7
747,08,795,1
Giải ĐB 555665
Giải nhất 82549
Giải nhì 12465
Giải ba 2075750517
Giải tư 57602596268208829806 719861501859654
Giải năm 2029
Giải sáu 147845956974
Giải bảy 987
Giải tám 00
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
 00,2,69,6,654,7
 18,72,0,865,5
 29,68,5,178,4
 3 7,8,187,8,6
7,5492,495