Giải ĐB 015571
Giải nhất 36537
Giải nhì 66134
Giải ba 1733489952
Giải tư 06563098056827123722 108075145373025
Giải năm 3033
Giải sáu 764296041678
Giải bảy 757
Giải tám 93
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
 04,5,70,257,3,2
7,71  63
4,2,522,55,0,378,1,1
9,3,6,533,4,4,778 
0,3,342 93
Giải ĐB 573879
Giải nhất 37358
Giải nhì 22112
Giải ba 6700196971
Giải tư 42403552265601797500 935815718730717
Giải năm 9503
Giải sáu 970443258939
Giải bảy 137
Giải tám 05
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
 05,4,3,3,0,10,258
8,0,717,7,226 
125,63,1,8,171,9
0,037,9581,7
 4 3,79 
Giải ĐB 987028
Giải nhất 31159
Giải nhì 05333
Giải ba 2993950052
Giải tư 99155258236240370213 392887220096693
Giải năm 1532
Giải sáu 416130186156
Giải bảy 950
Giải tám 23
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
5,003,0550,6,5,2,9
618,3561
3,523,3,8 7 
2,2,0,1,9,332,9,31,8,288
 4 3,593
Giải ĐB 544323
Giải nhất 66558
Giải nhì 66966
Giải ba 2096478072
Giải tư 02456167409853198992 120637067865418
Giải năm 7633
Giải sáu 771108699020
Giải bảy 454
Giải tám 40
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
4,2,40  54,6,8
1,311,85,669,3,4,6
9,720,3 78,2
3,6,233,17,1,58 
5,640,0692
Giải ĐB 716606
Giải nhất 23782
Giải nhì 27098
Giải ba 7608310853
Giải tư 25397857369591540335 661529019145430
Giải năm 3022
Giải sáu 515375542476
Giải bảy 507
Giải tám 33
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
307,61,353,4,2,3
9157,3,06 
2,5,8220,976
3,5,8,533,6,5,0983,2
54  97,1,8
Giải ĐB 064305
Giải nhất 94720
Giải nhì 43361
Giải ba 0042839371
Giải tư 33811686887607462104 494252454313916
Giải năm 9906
Giải sáu 055937762974
Giải bảy 034
Giải tám 21
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
206,4,52,059
2,1,7,611,67,0,161
 21,5,8,0 76,4,4,1
4348,288
3,7,7,04359 
Giải ĐB 226898
Giải nhất 57145
Giải nhì 35079
Giải ba 1130885459
Giải tư 36253956710054542691 978618256192797
Giải năm 8215
Giải sáu 944417767685
Giải bảy 476
Giải tám 99
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
 088,1,4,453,9
7,9,6,6157,761,1
 2 976,6,1,9
53 0,985
444,5,59,5,799,1,7,8