Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng
G.ĐB 062470053035015409
G.1 964010132655135
G.2 337113313996113
G.3 825683768814069163414033702955
G.4 885679165322915188296344999822417894146731970561777973440263240365506855879666950908123407891395622438862
G.5 854382025050
G.6 798785021968023315316814753890226858
G.7 877733138
G.8 442253
Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
702,1702507,9
1,015,13,414813
0,229,22,022,62,622,4
4,53 3,3,633,3,1,4,6,9,55,138,8,9,7,5
444,3,91,34124 
15335 9,5,353,8,0,5
 68,7,83,267,3,8,9 62
7,8,677,06,770,70,379
6,6,887,9,868 3,3,581
2,4,89 6,39 7,3,095
  Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng
G.ĐB 753838908952068146
G.1 102303705358277
G.2 152507491714379
G.3 473314094830972707157616930128
G.4 791915715076996052968223298137830543691532298120568248915944774450054950887997725552950799939619502681364
G.5 705993467056
G.6 099460142847612926058511024144784661
G.7 792146368
G.8 911609
Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
5,5,30  05 09
9,9,314116,1,5,5,74,6,61 
9,32 7,529729,6,8
 32,7,1,0,853  3 
9,1,547,8446,6,4,5,9641,6
 59,0,4,00,1,4,156,3,2 56
9,96 1,4,4,56 5,2,468,1,1,4,9
4,37 1728,778,2,9,7
4,38 9896,7,287
591,2,4,1,6,62,8,4980,2,9,6,799
  Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng
G.ĐB 174366267559361451
G.1 389476012457004
G.2 922688272549155
G.3 404006596427753371503337571838
G.4 470954202779038975014058336031539812194174753395207681912167719847721348528883899169060030217858976605914
G.5 428437580862
G.6 223321427569480733170729887393620263
G.7 582931645
G.8 597535
Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
 01,02,5079,304
0,3,81 3,417,9,3514
8,427 29,0,5,46,628
3,833,8,15,1,5317,635,0,8
8,642,78,2411,045
9597,258,3,3,0,93,4,8,7,555,1
669,4,8,6 67662,3,2,6
2,47 0,1,675 73,5
3,682,4,3,15842,389,5
5,6952,1,59 89 
  Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng
G.ĐB 902040361983144856
G.1 914978150893048
G.2 925535071924542
G.3 924903925334722821604262350025
G.4 856646743686655222146351072062846578322817125636680758168080559503822674121144112935587505678229009243227
G.5 991856153308
G.6 167894428800710175102084903935253059
G.7 454982796
G.8 629631
Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
0,1,9,40 1,8,5,601,8 08,5
 18,4,00,810,5,93,2,111
6,4,62 8,228,5,6,22,9,425,1,2,7,3,5
5,53683 231,9
5,6,142,084  42,8
554,5,7,3,31,25 2,5,0,259,5,6
362,4,29,268,09,56 
5,978 7 27 
7,18 2,6,082,4,1,0,30,48 
 90,71963,596,2
  Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng
G.ĐB 313048649981184789
G.1 560376470704235
G.2 117717727915381
G.3 528260237061046805493413380357
G.4 714987898523756425092245351142171749048994107839776178486264029620884795601874350608618765091203550077863
G.5 341239820383
G.6 435218816116184777634973703871942393
G.7 983338217
G.8 832081
Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
709207,72,001,0
8,716,281 8,0,817
5,1,4268,62  2 
8,8,5376,7389,8,6,338,5,3,5
742,88,647,7,6,994 
852,6,3 5 3,6,357
1,5,26 463,4,2865,3
374,0,14,0,7,4,073,7,91,57 
9,483,3,1,5382,9,4,1381,3,6,1,9
 988,4,79 894,3
  Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng
G.ĐB 782645234390328901
G.1 357079115987224
G.2 179641212281445
G.3 326766407465048654437288429992
G.4 693876440186310984781428743974767899747979073451291725093807963409851228329266042824484567630168253313147
G.5 190243256042
G.6 091708280653270308235959103800395475
G.7 520103805
G.8 231959
Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
2,102,1,75,4,903,3,7 05,4,1
 17,0 19,2 16
 23,0,81,223,5,9,24,929,4
2,53 0,0,2,7,43 338,9,3
7,7,645 40,8,30,4,8,242,4,7,5
453259,0,90,7,459
764 6 167
1,8,8,078,4,6,4 79,36,475
2,787,7,948 384
89 1,5,7,2,59 5,3,292
  Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng
G.ĐB 936833806904357490
G.1 207151274982770
G.2 740011182950712
G.3 482323505836025394437635953186
G.4 050211449711075597477452125159438726165331313550678718275263959615061089059121904146464973019577240431885
G.5 181496848847
G.6 867455622955615595819104846113339620
G.7 575466948
G.8 949603
Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
 01104,42,9,7,903,4
2,2,014,58,613,0612
6,7,321,1825,912 
332,35,1,6,43 0,3,733
9,7,1470,8,043,96,048,7
7,5,7,155,9,85,255,3859,7,9
 629,666,7,3,1861,4
9,475,4,5,267 4,573,0
58  81,4,2485,6
594,72,4965,590,0

Xổ số miền Nam - XSMN:

Xổ số kiến thiết Việt Nam phân thành 3 thị trường tiêu thụ (Bắc, Trung, Nam), bộ vé liên kết các tỉnh xổ số miền nam gồm 21 tỉnh từ Bình Thuận đến Cà Mau gồm:

Thứ 2: (1) TP. HCM (xshcm), (2) Đồng Tháp (xsdt), (3) Cà Mau (xscm)
Thứ 3: (1) Bến Tre (xsbt), (2) Vũng Tàu (xsvt), (3) Bạc Liêu (xsbl)
Thứ 4: (1) Đồng Nai (xsdn), (2) Cần Thơ (xsct), (3) Sóc Trăng (xsst)
Thứ 5: (1) Tây Ninh (xstn), (2) An Giang (xsag), (3) Bình Thuận (xsbth)
Thứ 6: (1) Vĩnh Long (xsvl), (2) Bình Dương (xsbd), (3) Trà Vinh (xstv)
Thứ 7: (1) TP. HCM (xshcm), (2) Long An (xsla), (3) Bình Phước (xsbp), (4) Hậu Giang (xshg)
Chủ Nhật: (1) Tiền Giang (xstg), (2) Kiên Giang (xskg), (3) Đà Lạt (xsdl)


Cơ cấu thưởng của xổ số miền nam gồm 18 lô (18 lần quay số), Giải Đặc Biệt 1.500.000.000đ / vé 6 chữ số loại 10.000đ.

* (1) = Đài 1, (2) = Đài 2, (3) = Đài 3 hay còn gọi là đài chính, đài phụ và đài phụ 3 trong cùng ngày căn cứ theo lượng tiêu thụ và có tính tương đối tùy từng khu vực. Trong tuần mỗi tỉnh phát hành 1 kỳ vé riêng TP. HCM phát hành 2 kỳ. Từ "Đài" là do người dân quen gọi từ sau 1975 mỗi chiều có 3 đài radio phát kết quả xổ số của 3 tỉnh, thứ 7 có 4 tỉnh phát hành.
* Phân vùng thị trường tiêu thụ khác với phân vùng địa giới hành chính, ví dụ như Bình Thuận thuộc Miền Trung nhưng lại thuộc bộ vé liên kết Xổ Số Miền Nam.