Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng
G.ĐB 742121618333442493
G.1 367629810445102
G.2 227007400715353
G.3 940107859680216747729425872577
G.4 825647296481755828948810663114543097046336261661323599923052628020473980752320162605798228235212147266359
G.5 460487511771
G.6 697257350688429971430882204898799609
G.7 896498561
G.8 547022
Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
1,004,6,9,0702,7,4 09,2
214,05,6166,7,216
7,6218,3,5,0,72 2,5,7,022,8,1
 354,6,332,9,35,93 
5,0,6,6,9,14  43 48
3,554,5 51,2 52,7,9,8,3
9,0,964,4,2163,1161
 72 70,25,779,1,2,7
8889824,2,58 
 96,4,69,9,398,9,97,0,593
  Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng
G.ĐB 339249822247525697
G.1 660401112981591
G.2 365081944024659
G.3 529499938523581673008816747851
G.4 768242253296463910989161431197515437851074249196836214370875123685842283944003167601025829485975828372702
G.5 833049843240
G.6 021667844997006933162475892608465393
G.7 443461688
G.8 144636
Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
3,4081,0,40 4,102
 14,6,46,816,05,916,0
324222,9 26,9
4,6,430,28,43 9,836
1,8,2,143,3,9,0,9846,9,3,0,7446,0,4
85 7,75  51,9
1634,161,9,83,2,4,167
9,97 475,59,6,97 
9,084,5684,3,1888,3
4,497,8,76,4,29 2,593,7,1,7
  Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng
G.ĐB 037142030827640286
G.1 200185714274968
G.2 676181314907211
G.3 855394013210978716389932257186
G.4 433843524301920610928736314743838596917075896439924085207264555899802506791844356401250120577896170034954
G.5 559450303096
G.6 465748146587518509273883780416087963
G.7 936519432
G.8 034783
Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
2033,70 2,004,8,0
 14,8,8 199,112,1
9,3,42 9,5,427,5,73,1,220,2
0,4,6,436,9,2830,88,632,5
1,9,843,3,2647,9,20,54 
 57,98,252354
3639649,8,863,8
5,87 4,2,270,8 7 
1,187,47,385,3,90,683,9,6,6
5,394,21,8,496,2896,1
  Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng
G.ĐB 580647167473761141
G.1 253099359653567
G.2 844483573764523
G.3 598682784461182017117991865304
G.4 538485646298202576966993587180826372074543337833064501925140466488111805305579861630823942718289507988159
G.5 180254981216
G.6 226883122377717798373440879382608794
G.7 278039715
G.8 607552
Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
6,802,2,94,406605,8,4
 12119,8,1415,6,8
1,0,6,02 82 5,428,3
 35,7739,7,7,79,23 
448,4,8,7 40,5,0,89,042,1
35 7,45 1,052,9
960,8,2,80,96 1,860,7
7,3,478,77,3,3,375,7,3679
7,6,4,6,48 9,4,1820,2,186
 963,198,67,593,4
  Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng
G.ĐB 895992811998010629
G.1 898081787865544
G.2 291192949432106
G.3 119224086905749972685790266294
G.4 406447875660762340423111372578702048875783187371758607476987303840781188753418581018763942355300436193835
G.5 074936548792
G.6 122754797059986794162625467815684840
G.7 770482480
G.8 132995
Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
704,8 0 8,4,302,6
 13,3,9116,161 
6,4,2,927,2829,59,4,029
1,13  3 530,5
4,049,4,25,7,8,9499,440,2,4
 59,62,754,79,353,8
562,9167,8 68,1
270,9,86,5,8,875,4,8878
7,08 6,7,982,7,7,47,6,580,7
7,5,4,6,1922,494,8295,2,4
  Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng
G.ĐB 719280815161588943
G.1 308902959680428
G.2 790110650658106
G.3 744857876506110916194664137440
G.4 919870654946514305280876998142272661867239484981383107861683766359260350098050362989543900729924195069852
G.5 393959695595
G.6 341304257125176821732902221378779988
G.7 467544792
G.8 854065
Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
9,80 4,102,3,60,5,400,6
113,4,1610,9413
425,5,80,72 9,9,528
1397,8,038,51,436
149,24,840,4 41,0,3
8,2,2,8,65 35 6,9,950,2
667,9,6,50,968,9,13,065
6,87  73,2,8777
285,7,5,06,3,784,38,9,288
3,4,69 6,196 92,5,8,5,2
  Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng
G.ĐB 754411978810887709
G.1 955244112819002
G.2 658607204766032
G.3 245285460842119118792061039201
G.4 570032156069204162998122722750299584204268498767406058312670694418809343962639205623630869849340273739897
G.5 311004021140
G.6 926038450656762806551867380392583378
G.7 229253737
G.8 674554
Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
6,1,6,5,603,4,84,7,1024,2,103,1,2,9
110,1419,0 1 
 29,7,8,40,428,86,3,02 
 3 5,8,93  37,6,4,7,2
0,245 45,2,0,1,75,34 
456,0,84,553,5 54,8
567,0,0,0 67362,9
6,27 6,470,93,3,978
5,2,08 2,9,2835,78 
2,9991,798,36,097

Xổ số miền Nam - XSMN:

Xổ số kiến thiết Việt Nam phân thành 3 thị trường tiêu thụ (Bắc, Trung, Nam), bộ vé liên kết các tỉnh xổ số miền nam gồm 21 tỉnh từ Bình Thuận đến Cà Mau gồm:

Thứ 2: (1) TP. HCM (xshcm), (2) Đồng Tháp (xsdt), (3) Cà Mau (xscm)
Thứ 3: (1) Bến Tre (xsbt), (2) Vũng Tàu (xsvt), (3) Bạc Liêu (xsbl)
Thứ 4: (1) Đồng Nai (xsdn), (2) Cần Thơ (xsct), (3) Sóc Trăng (xsst)
Thứ 5: (1) Tây Ninh (xstn), (2) An Giang (xsag), (3) Bình Thuận (xsbth)
Thứ 6: (1) Vĩnh Long (xsvl), (2) Bình Dương (xsbd), (3) Trà Vinh (xstv)
Thứ 7: (1) TP. HCM (xshcm), (2) Long An (xsla), (3) Bình Phước (xsbp), (4) Hậu Giang (xshg)
Chủ Nhật: (1) Tiền Giang (xstg), (2) Kiên Giang (xskg), (3) Đà Lạt (xsdl)


Cơ cấu thưởng của xổ số miền nam gồm 18 lô (18 lần quay số), Giải Đặc Biệt 1.500.000.000đ / vé 6 chữ số loại 10.000đ.

* (1) = Đài 1, (2) = Đài 2, (3) = Đài 3 hay còn gọi là đài chính, đài phụ và đài phụ 3 trong cùng ngày căn cứ theo lượng tiêu thụ và có tính tương đối tùy từng khu vực. Trong tuần mỗi tỉnh phát hành 1 kỳ vé riêng TP. HCM phát hành 2 kỳ. Từ "Đài" là do người dân quen gọi từ sau 1975 mỗi chiều có 3 đài radio phát kết quả xổ số của 3 tỉnh, thứ 7 có 4 tỉnh phát hành.
* Phân vùng thị trường tiêu thụ khác với phân vùng địa giới hành chính, ví dụ như Bình Thuận thuộc Miền Trung nhưng lại thuộc bộ vé liên kết Xổ Số Miền Nam.