Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
G.ĐB 375067695082198849
G.1 218410459400353
G.2 869107451200890
G.3 657415248005174523910046026994
G.4 272868618082195823263921596960621562480925061943523742665496613820944523093065550771551364771077145221264
G.5 407235513771
G.6 996828468957538572311515596486948685
G.7 259194668
G.8 635322
Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
8,6,8,10  096,907
4,415,03,5,6,915,2715
7265,8,1,8262,522
63 5319,53 
 46,1,19,7,9456,9,6,6,949
9,159,7,68,1,453,1,28,5,155,2,3
4,8,2,563,8,0,72,961 68,4,4,4,0
5,672 74 71
686,0,0 85,2,2685
595 94,6,1,4494,3,4,0
  Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
G.ĐB 014332345023755121
G.1 398407879622255
G.2 884069974217949
G.3 334886399903781804641407359586
G.4 369338024990413971936271891987643876002897043623765171223585524825289963600408464519428308546079278811642
G.5 107211408212
G.6 428440729060365965301850512705308913
G.7 098935416
G.8 742208
Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
6,4063,5,40 3,008,0,8,7
 13,8812216,3,2
7,7,32 2,1,8,422,8,31,427,1
3,1,933,24,235,01,73 
7,849,0640,3,2946,2,9
 5 3,859,0555
 6 7,9641,4,86 
8,874,2,2 762,073
9,1,884,7,7,8285,2,10,0,888,6
4,998,3,95,999,6494
  Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
G.ĐB 958648023311871027
G.1 570663991966696
G.2 131636451245062
G.3 055053433271925312557653881309
G.4 752662185377640786686922772480042077241423556036600459023230727126863379224630604688805564052329569393560
G.5 461776857098
G.6 162451447792924825294163258350771682
G.7 226887941
G.8 261778
Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
4,807,56,9,30 6,609
 17117,4,2,2,9,141 
9,326,6,4,71,129,58,3,624,7
5,6326,330,38,932,8
2,444,0,81482,641
 538,2,556,5 5 
2,2,6,666,8,3,6563,0960,4,0,2
1,2,07 1,87 7,278,7
6,48 487,57,9,8,383,2,8
 922,19  98,3,6
  Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
G.ĐB 449784162235604015
G.1 832521500167192
G.2 523876260573341
G.3 761160715316289540208512361446
G.4 912617669464375573781735412630873421383621747500206911428488154098530255620487224821373470400338842866684
G.5 073298894049
G.6 850833451707299626843954384347928737
G.7 456003039
G.8 620599
Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
308,72,205,3,9,2,5,12,70 
616 14413,5
6,3,4,52  20,09,2,920,2,8,3
532,0 36,54,1,3,239,7,3
9,5,845,28,5,147843,9,6,1
4,756,4,3,20,0,35415 
5,162,19,36 46 
0,875,847 37 
0,787,4884,9,8,9284
 948,0,8969,3,499,2,2
  Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
G.ĐB 461407284914320203
G.1 980738502705466
G.2 847298737132421
G.3 353470359071362496026157648622
G.4 603943297626028959698045486910235719176106520372507659349820671079290261311048398351360154136917426411466
G.5 244225921475
G.6 885372598196962062082882693642603837
G.7 991592968
G.8 408002
Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
4,1,9078,2,2,5,208,7,2,2602,3
9,71 6,7141,9,211,3
428,99,8,9,0,6,020,0,0,70,222,1
5,73 93 1,036,7,9
9,540,2,714 5,64 
 53,9,4 5 754
9,769 61,23,6,7,668,0,4,6,6
4,076,1,30,271375,6
28  80,268 
5,6,291,6,4,0 92,2,3391
  Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
G.ĐB 036299420753095650
G.1 348346112813463
G.2 032624242736799
G.3 510682858480802094234346725467
G.4 898289805214614091235136021399772797621370303348514538457641852531173809959305094450244165240516278415508
G.5 769713215514
G.6 982373857446360950818282831406835841
G.7 979554952
G.8 140360
Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
60  03,9,3,26,509,2,8
 14,48,2,5,4134,514,4
5,623,8,38,021,3,7,85,02 
2,2340,1,0,5,2,5388,63 
1,1,8,3465,8411,1,841
852 54,1,3,3652,9,1,0
460,8,2 6  60,5,7,7,3
979,927 6,67 
2,685,43,281,2,4 83,4
7,9,7,997,9,9 9 5,0,999
  Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
G.ĐB 459760033002097547
G.1 203087688713294
G.2 410019957589687
G.3 616709079598871389932375081525
G.4 237787584542188200349355735289237217205441370754837126280553876758409162804930431260573035137226871632635
G.5 887272679449
G.6 519710563154477730417489783207359104
G.7 530107534
G.8 689432
Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
3,7,601,8707,2504,4,5
2,01 4,9,71  16
7216,02 3,3,222,5
 30,48,5,93 432,4,2,5,5,5
5,3459,5413,0,0,949,3,7
4,956,4,77,754,33,0,3,3,25 
568,0 67,216 
9,572,8,00,7,6,877,0,5,1,58,47 
6,7,8,088,9 89,3,7 87
897,5894,1,3494

Xổ số miền Nam - XSMN:

Xổ số kiến thiết Việt Nam phân thành 3 thị trường tiêu thụ (Bắc, Trung, Nam), bộ vé liên kết các tỉnh xổ số miền nam gồm 21 tỉnh từ Bình Thuận đến Cà Mau gồm:

Thứ 2: (1) TP. HCM (xshcm), (2) Đồng Tháp (xsdt), (3) Cà Mau (xscm)
Thứ 3: (1) Bến Tre (xsbt), (2) Vũng Tàu (xsvt), (3) Bạc Liêu (xsbl)
Thứ 4: (1) Đồng Nai (xsdn), (2) Cần Thơ (xsct), (3) Sóc Trăng (xsst)
Thứ 5: (1) Tây Ninh (xstn), (2) An Giang (xsag), (3) Bình Thuận (xsbth)
Thứ 6: (1) Vĩnh Long (xsvl), (2) Bình Dương (xsbd), (3) Trà Vinh (xstv)
Thứ 7: (1) TP. HCM (xshcm), (2) Long An (xsla), (3) Bình Phước (xsbp), (4) Hậu Giang (xshg)
Chủ Nhật: (1) Tiền Giang (xstg), (2) Kiên Giang (xskg), (3) Đà Lạt (xsdl)


Cơ cấu thưởng của xổ số miền nam gồm 18 lô (18 lần quay số), Giải Đặc Biệt 1.500.000.000đ / vé 6 chữ số loại 10.000đ.

* (1) = Đài 1, (2) = Đài 2, (3) = Đài 3 hay còn gọi là đài chính, đài phụ và đài phụ 3 trong cùng ngày căn cứ theo lượng tiêu thụ và có tính tương đối tùy từng khu vực. Trong tuần mỗi tỉnh phát hành 1 kỳ vé riêng TP. HCM phát hành 2 kỳ. Từ "Đài" là do người dân quen gọi từ sau 1975 mỗi chiều có 3 đài radio phát kết quả xổ số của 3 tỉnh, thứ 7 có 4 tỉnh phát hành.
* Phân vùng thị trường tiêu thụ khác với phân vùng địa giới hành chính, ví dụ như Bình Thuận thuộc Miền Trung nhưng lại thuộc bộ vé liên kết Xổ Số Miền Nam.