Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
G.ĐB 994473032950604968
G.1 936162030784568
G.2 985347542057852
G.3 360856188413712667907451204620
G.4 972019425886236107188851192325301258943227010187725157877783900263745024163789055433221964486270707682861
G.5 559073156650
G.6 578377950977481154847328007300784391
G.7 147172816
G.8 891162
Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
9011,5,9,2,5075,205
0,118,1,61,111,1,5,0,29,616,2
 25,57,3,7,128,6,06,3,1,527,0
8,736,48327,632
8,34784 64 
9,2,2,858150,0 50,2
3,16 26 1,762,3,4,1,8,8
4,777,3 72,2,8273,8,6
5,189,3,5,42,784,37,6,68 
895,0 9  91
  Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
G.ĐB 016360324784526440
G.1 112176833253122
G.2 109888532702358
G.3 254955712643192731597948031310
G.4 759100443473836669324202314012359303245946369830687307766226567677796628925984499819362878195607456269753
G.5 681721808265
G.6 442657134740770957389855066139464060
G.7 680823470
G.8 568630
Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
8,4,1,3,60 8093,7,6,6,8,1,40 
 13,7,0,2,7 1 61 
3,126,3,69,323,6,76,225,2
1,234,6,2,0238,29,53 
34 84  46,9,0
956555,9,96,253,8
5,2,3,26 8,2,669,8,7,6461,0,5,0,2
1,17 7,6,277 70,8
880,83,686,0,47,58 
 950,5,6,592493
  Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
G.ĐB 753395394472634573
G.1 501035088781512
G.2 197829424123778
G.3 271811986469693453255832354218
G.4 673830802371324926821289745745773774746087508992879542764620538508861812221272841977205216071778253999306
G.5 285572765733
G.6 401226637206743914354170645164304063
G.7 065077771
G.8 013620
Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
 01,6,37,6,2,5082,306
0,8124187,5,216,8,2
1,8,823,4727,0,57,120,1,3
6,8,2,03 936,9,56,3,2,730,3,9
2,645 4184 
6,5,4,9553,25  51
 65,3,43,76 1,063
9,7777,8,2,877,0,6,2771,2,7,8,3
 83,2,1,20,187,71,784
 97,539339 
  Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
G.ĐB 277895688313543794
G.1 259117336708243
G.2 104064814448214
G.3 814113457261564189955248167180
G.4 822766822941760080076945385128805627280208692880037485320581576499850702859287072670587476312962056469361
G.5 839936245049
G.6 536685801660969400412590022658506574
G.7 531205960
G.8 171626
Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
8,6,607,6905,2,3,76,5,807,5
3,1,117,1,14,816,36,814
6,729,80,924 26,6
5310,5,13 43 
 4 9,2,6,441,9,47,6,1,949,3
9530,953 50,9
6,7,066,0,0,2164,72,2,7,960,4,1
1,076,20,67  74,6
28  81 81,0
9,299,5494,0,2,54,596,4
  Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
G.ĐB 142833624212603052
G.1 921632376732951
G.2 501435414425276
G.3 875769217513075330565276234663
G.4 773929310164078583578401354408366423550666024659010098748482134919336663891365082741576499001644820754500
G.5 368968750265
G.6 419165400589931351165292947081593465
G.7 443070858
G.8 355903
Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
401,8706,17,003,8,7,0
9,0130,913,6,29,515
9,42 9,8,1246,52 
4,1,4,6,335,313 0,63 
 43,0,2,32,44464 
3,7577,759,66,6,158,9,1,2
7631,0,6,566,7765,5,4,2,3
578,6,58,670,5,5 70,6
7,089,9 87,25,08 
8,891,2592,15,991,9
  Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
G.ĐB 122703816525489358
G.1 044890000196613
G.2 471550680188271
G.3 891370940225993060459859198480
G.4 844337646761282006310432249666630398000144662983105851793549649128688667101921282662730765294547534212499
G.5 673669100783
G.6 535299055539232779528955462573658070
G.7 620022111
G.8 301962
Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
3,205,2,31,101,1,17,801
31 0,0,019,0,0,7,21,0,9,711,3
5,8,2,020,22,5,6,122,7,56,425,8,7
3,030,9,6,3,1,9,793 8,13 
 4  49,5542
0,552,55,4,252,52,6,654,8
3,667,6862 62,5,5
6,37 2,17 270,1
 82,9 862,583,0
3,3,89 1,493999,1
  Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
G.ĐB 912154214535406276
G.1 543064690247328
G.2 725047778794738
G.3 666429775282235287954688003147
G.4 781517644380787214881054940890823759077894230404043578609889140345854386675400624544938809862868674077621
G.5 335898916590
G.6 169348735202744725272680292734579931
G.7 730373303
G.8 996386
Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
3,902,4,68,304,29,4,803,9
51 91 3,21 
0,4,52  27627,1,8
9,7,43 6,7,430,4,5,5 31,8
0,543,9,20,347,3 49,0,7
758,1,2,43,9,35 757
 6 8638,8,762
873,54,2,873,82,5,475,6
5,887,8780,6,9,73,286,6,0
9,499,3,0891,54,09 

Xổ số miền Nam - XSMN:

Xổ số kiến thiết Việt Nam phân thành 3 thị trường tiêu thụ (Bắc, Trung, Nam), bộ vé liên kết các tỉnh xổ số miền nam gồm 21 tỉnh từ Bình Thuận đến Cà Mau gồm:

Thứ 2: (1) TP. HCM (xshcm), (2) Đồng Tháp (xsdt), (3) Cà Mau (xscm)
Thứ 3: (1) Bến Tre (xsbt), (2) Vũng Tàu (xsvt), (3) Bạc Liêu (xsbl)
Thứ 4: (1) Đồng Nai (xsdn), (2) Cần Thơ (xsct), (3) Sóc Trăng (xsst)
Thứ 5: (1) Tây Ninh (xstn), (2) An Giang (xsag), (3) Bình Thuận (xsbth)
Thứ 6: (1) Vĩnh Long (xsvl), (2) Bình Dương (xsbd), (3) Trà Vinh (xstv)
Thứ 7: (1) TP. HCM (xshcm), (2) Long An (xsla), (3) Bình Phước (xsbp), (4) Hậu Giang (xshg)
Chủ Nhật: (1) Tiền Giang (xstg), (2) Kiên Giang (xskg), (3) Đà Lạt (xsdl)


Cơ cấu thưởng của xổ số miền nam gồm 18 lô (18 lần quay số), Giải Đặc Biệt 1.500.000.000đ / vé 6 chữ số loại 10.000đ.

* (1) = Đài 1, (2) = Đài 2, (3) = Đài 3 hay còn gọi là đài chính, đài phụ và đài phụ 3 trong cùng ngày căn cứ theo lượng tiêu thụ và có tính tương đối tùy từng khu vực. Trong tuần mỗi tỉnh phát hành 1 kỳ vé riêng TP. HCM phát hành 2 kỳ. Từ "Đài" là do người dân quen gọi từ sau 1975 mỗi chiều có 3 đài radio phát kết quả xổ số của 3 tỉnh, thứ 7 có 4 tỉnh phát hành.
* Phân vùng thị trường tiêu thụ khác với phân vùng địa giới hành chính, ví dụ như Bình Thuận thuộc Miền Trung nhưng lại thuộc bộ vé liên kết Xổ Số Miền Nam.