Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
G.ĐB 849517458231431586
G.1 475193091599652
G.2 420949823735677
G.3 924873096145995459106579717996
G.4 927619936773833977099714159701878249850319192720634509784926486709818747893571872452674928615120017653458
G.5 144726169552
G.6 221636917741072170448538758719283822
G.7 189678764
G.8 108501
Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
109,17,103 01
9,4,6,4,0,610,6,9,72,316,0,5 12
 24921,62,5,1,528,2,6,8
3330,638,7,193 
2,941,7,144464 
 5 8,9,15  52,8,2
161,7,11,2632,7,9,864
4,6,8,17 9,8,378,08,8,9,776,7
 89,77,385,72,2,587,7,6
8,0,191,4 92,7,5 93,7,6
  Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
G.ĐB 856288143019241971
G.1 559602891022338
G.2 507646316865935
G.3 853469907660689560513194926494
G.4 065147195429319605529602310800649572069425401483795457423829907626243834506930010098709190471819682447153
G.5 609776408056
G.6 650941358610919918229878652219006596
G.7 138953357
G.8 081240
Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
1,0,608,9,04,1014,0,900,6,1
 10,4,90,512,0,90,8,71 
5231,2,622,9222,4
238,5538535,8
1,5,6469,74 2,940,9
354,2,7 53,1357,6,3
4,764,0 62,89,5,06 
9,576 78,9,45,871
0,3,8887,3,689387,1
0,1979,7,2,8,199,4496,0,4
  Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
G.ĐB 215595533129655544
G.1 836647975169427
G.2 699656246536485
G.3 195870075593922325573532131155
G.4 720842034233964130779804914096243979605051933819466704957729798948573331530882777012415718063635198363671
G.5 819808820078
G.6 424412052099760723942337304471678728
G.7 764447184
G.8 734869
Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
 0550730 
 1 51 7,218
42 8,229,2,9 28,4,1,7
73 3,337,3,36,83 
6,4,8,6,644,2,99,948,7,6,98,4,2,444,4
0,5,6,955650,7,15,855
964,4,5,4465 69,7,3
7,9,873,74,0,3,57 6,7,278,7,1
984,74822,7,184,3,5
9,499,8,6,7,54,2,294,469 
  Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
G.ĐB 911717383812930125
G.1 474334873777551
G.2 547945442997779
G.3 982902946678811825736096456988
G.4 613657703056295896918085360730718766922043705482282364889207880670049011857016040439071793045072958565070
G.5 391864594598
G.6 216281684779716977401344527296234829
G.7 984848127
G.8 291854
Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
3,3,90 4,2,905,79,704,7
918,7118,1,251 
629120,8,9727,3,9,5
5,330,0,37372,93 
8,94 448,0,4,85,0,64 
6,953 598,254,7,1
7,662,8,5,6 69,7 64
179,60,6,3732,5,072,0,9
6,1841,4,2,48 9,885,8
2,795,1,0,46,5,29 2,798,0,3
  Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
G.ĐB 646735239059943050
G.1 284114344062673
G.2 947371438334878
G.3 212790999079053906870963198950
G.4 266316949306961597226077121756032148915451482292835000365393808087137890775531981827698329195607441827707
G.5 624566494065
G.6 308675822760604326990496105472548096
G.7 284657438
G.8 022172
Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
6,902403,86,5,507
3,6,7,114,121 318
0,8,222821729
931,7,54,8,0,9,5,83 738,1
8,145543,9,05,54 
4,356 57,4,3,96,754,4,0,0
8,560,196 9,765,0
371,95,878 72,5,6,8,3
 84,6,20,782,3,7,33,9,1,78 
793,09,4,599,6,3296,8
  Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
G.ĐB 365676268879119024
G.1 106840051868440
G.2 102526686069424
G.3 553465499669875830687548109989
G.4 085294294190097272420855101758829946248258759533319153326346677582071453377247160878255299098143088693641
G.5 757377152644
G.6 194676044143385043397145167249892921
G.7 870644214
G.8 336073
Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
7046,5,60 40 
4,51 315,4,82,4,814,6,4
4,52982 7,821,4,4
3,4,733339,1,373 
0,9,846,3,1,2,64,144,5,61,4,1,2,244,1,0
 51,8,24,1,750,9,8 5 
4,4,9,76 460,8,01,86 
970,3,6 75,9773,2,7
5845,6,182 89,2,6,1,9
297,4,63,5,79 8,9,899
  Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
G.ĐB 506266737554340401
G.1 447214227140548
G.2 027178131475276
G.3 508723633311864656961272109862
G.4 700833531165683556751773296967589985743927027544092212768437854968694272405509820816121560288598346474077
G.5 843567507678
G.6 315873121039884580481418160166791427
G.7 132381924
G.8 648356
Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
 0 509601,5,1
1,212,1,78,718,40,6,2,01 
3,1,3,721427,78,624,7,1
8,8,332,9,5,2,3839,7 3 
64 6,1,545,8,22,648
3,758450,4 56,9
664,7,69,9645,761,0,4,2
6,175,22,2,3712,779,8,7,6
5,983,34,183,17,482
3983,096,67,59 

Xổ số miền Nam - XSMN:

Xổ số kiến thiết Việt Nam phân thành 3 thị trường tiêu thụ (Bắc, Trung, Nam), bộ vé liên kết các tỉnh xổ số miền nam gồm 21 tỉnh từ Bình Thuận đến Cà Mau gồm:

Thứ 2: (1) TP. HCM (xshcm), (2) Đồng Tháp (xsdt), (3) Cà Mau (xscm)
Thứ 3: (1) Bến Tre (xsbt), (2) Vũng Tàu (xsvt), (3) Bạc Liêu (xsbl)
Thứ 4: (1) Đồng Nai (xsdn), (2) Cần Thơ (xsct), (3) Sóc Trăng (xsst)
Thứ 5: (1) Tây Ninh (xstn), (2) An Giang (xsag), (3) Bình Thuận (xsbth)
Thứ 6: (1) Vĩnh Long (xsvl), (2) Bình Dương (xsbd), (3) Trà Vinh (xstv)
Thứ 7: (1) TP. HCM (xshcm), (2) Long An (xsla), (3) Bình Phước (xsbp), (4) Hậu Giang (xshg)
Chủ Nhật: (1) Tiền Giang (xstg), (2) Kiên Giang (xskg), (3) Đà Lạt (xsdl)


Cơ cấu thưởng của xổ số miền nam gồm 18 lô (18 lần quay số), Giải Đặc Biệt 1.500.000.000đ / vé 6 chữ số loại 10.000đ.

* (1) = Đài 1, (2) = Đài 2, (3) = Đài 3 hay còn gọi là đài chính, đài phụ và đài phụ 3 trong cùng ngày căn cứ theo lượng tiêu thụ và có tính tương đối tùy từng khu vực. Trong tuần mỗi tỉnh phát hành 1 kỳ vé riêng TP. HCM phát hành 2 kỳ. Từ "Đài" là do người dân quen gọi từ sau 1975 mỗi chiều có 3 đài radio phát kết quả xổ số của 3 tỉnh, thứ 7 có 4 tỉnh phát hành.
* Phân vùng thị trường tiêu thụ khác với phân vùng địa giới hành chính, ví dụ như Bình Thuận thuộc Miền Trung nhưng lại thuộc bộ vé liên kết Xổ Số Miền Nam.