Tây Ninh An Giang Bình Thuận
G.ĐB 061560845513558314
G.1 976563075417551
G.2 836256561669503
G.3 242662008527287892870663599668
G.4 507560173724724259400245093938382155262602493353041814386280397259965749827630772843978280983932490855513
G.5 723237350114
G.6 301881915012295796881844258050668595
G.7 658360622
G.8 371517
Tây Ninh An Giang Bình Thuận
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
4,5,60 6,8048,808,3
918,2,5 15,6,3517,4,3,4
1,324,5 26,5222,7
 37,2,7,89,4,1359,1,039,5
24 4,0,544,31,14 
1,8,258,6,0,61,3,257,7,49,351
5,6,566,02,16 666,8
3,37 5,5,8,87 1,2,777
5,1,385888,0,7,70,680,0
 91 93395,3
  Tây Ninh An Giang Bình Thuận
G.ĐB 580429965894686559
G.1 594849499923556
G.2 469707775917305
G.3 445663676929034052390528437373
G.4 950981775448513660112358144444320515650419456420204456084088636155610546352935577793045089549111528970474
G.5 545706012909
G.6 249388756653629167110319143584670722
G.7 232540480
G.8 391932
Tây Ninh An Giang Bình Thuận
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
70 4,2,601,4,58,309,5
1,8,513,19,1,019,1,9,5111
329 2 3,2,522
9,5,139,2 34,9732,5,0
5,4,8440,3,94 7,84 
753,7,4,11,056,93,052,7,6,9
666,956 567
575,0 7 6,574,3
981,4888 80,9,9,4
3,6,293,81,1,3,5,991,9,40,8,8,59 
  Tây Ninh An Giang Bình Thuận
G.ĐB 878544871306166563
G.1 810881013414895
G.2 199393983321500
G.3 209477814625467009911421185695
G.4 292499841641278273422144566635883499689522834746257588870856216852250650072772977011768691324233301701515
G.5 022805142701
G.6 089039676144989652110011179589221337
G.7 952882272
G.8 592386
Tây Ninh An Giang Bình Thuận
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
90  06,6 01,0
 161,1,911,1,40,9,117,7,5,1
5,428823,57,2,722,3
 35,92,334,3,42,637
4,444,9,2,5,9,7,6,41,3,34  4 
4,359,29,2,8569,1,9,95 
1,4679,5,0,067863
6,47867 3,9,1,172,2
2,7,888882,8,5 86
5,4,4,39  96,5,1 95,7,1,5,5
  Tây Ninh An Giang Bình Thuận
G.ĐB 469594605839760420
G.1 048311488997027
G.2 042826739978742
G.3 865491491388348160825776489797
G.4 518022346198551790630233281071066686162767268443616409541559270157851089233786436649569437712402428518328
G.5 449628023819
G.6 143944135575274258822451272282634320
G.7 921346409
G.8 271451
Tây Ninh An Giang Bình Thuận
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
 021022,4,209
2,6,5,7,313,35,614,5,0519
0,3,827,14,8,0,8272,422,0,8,7,0
1,6,139,2,1 396,3,433,7
949146,2,8643,0,2
7519,151,99,851
961,3,8468,1 63,4
275,127 3,9,27 
6826,482,2,9285
3,496,45,9,8,395,90,195,7
  Tây Ninh An Giang Bình Thuận
G.ĐB 371926826694465444
G.1 944054944872262
G.2 545701977621220
G.3 493587197752365935376582843967
G.4 464184823701405219579776124124161871835391282161423286008853672173759127963182396713899426984854951177023
G.5 412770639661
G.6 657351263235274265460694116708479257
G.7 513061824
G.8 452438
Tây Ninh An Giang Bình Thuận
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
705,560 20 
613,86,9176,111
 26,7,4,64,8,424624,6,3,8,0
1,735,76,5,5376,238,9,8
2452,9,942,6,2,82,447,4
4,3,0,057,8653,3857
2,2614,761,3,0,5267,1,3,7,2
2,3,5,8,773,7,01,3766,4,5,67 
1,5874823,3,285
 9  94,1,439 
  Tây Ninh An Giang Bình Thuận
G.ĐB 238939855373439242
G.1 362924493037276
G.2 596737173776099
G.3 011147903426221213191758445595
G.4 162686952832064310758925143627866489948192893314052574595881492166634668481121078990572158923274409195988
G.5 528198198506
G.6 637033503044557146822405041900485986
G.7 363009599
G.8 908591
Tây Ninh An Giang Bình Thuận
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
9,7,50 309,5,5 06,7,5
8,5147,8,8,219,6,99,8,919
928,7821427
6,734,99,737,0 3 
4,6,1,344,8 45,6848,2
750,18,0,0,45 0,958
 63,8,41,46 8,0,76 
270,5,3371,30,276
6,2,481 85,2,1,14,5,886,1,8,4
390,20,1,1939,1,991,9,1,5,9
  Tây Ninh An Giang Bình Thuận
G.ĐB 603818879353162804
G.1 894859575372993
G.2 761327676884993
G.3 228223079741205316987454344667
G.4 228009454219334879077397143915235194018058798837668408158418945897105743530330262070239008360396514860164
G.5 160255919989
G.6 548043777793537587383002068138385855
G.7 393131126
G.8 856276
Tây Ninh An Giang Bình Thuận
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
8,002,0,7802,5302,8,4
715,9,83,9,81881 
0,4,2,3226,02  26,6
9,934,25,531,84,9,938,0,9
342 4 6,048,3
8,1,85 7,057,3,3555
 6 662,6,87,2,264,7
7,0,977,1575676
185,0,53,9,1,9,680,1,93,0,481,9
193,3,7891,8,88,393,3

Xổ số miền Nam - XSMN:

Xổ số kiến thiết Việt Nam phân thành 3 thị trường tiêu thụ (Bắc, Trung, Nam), bộ vé liên kết các tỉnh xổ số miền nam gồm 21 tỉnh từ Bình Thuận đến Cà Mau gồm:

Thứ 2: (1) TP. HCM (xshcm), (2) Đồng Tháp (xsdt), (3) Cà Mau (xscm)
Thứ 3: (1) Bến Tre (xsbt), (2) Vũng Tàu (xsvt), (3) Bạc Liêu (xsbl)
Thứ 4: (1) Đồng Nai (xsdn), (2) Cần Thơ (xsct), (3) Sóc Trăng (xsst)
Thứ 5: (1) Tây Ninh (xstn), (2) An Giang (xsag), (3) Bình Thuận (xsbth)
Thứ 6: (1) Vĩnh Long (xsvl), (2) Bình Dương (xsbd), (3) Trà Vinh (xstv)
Thứ 7: (1) TP. HCM (xshcm), (2) Long An (xsla), (3) Bình Phước (xsbp), (4) Hậu Giang (xshg)
Chủ Nhật: (1) Tiền Giang (xstg), (2) Kiên Giang (xskg), (3) Đà Lạt (xsdl)


Cơ cấu thưởng của xổ số miền nam gồm 18 lô (18 lần quay số), Giải Đặc Biệt 1.500.000.000đ / vé 6 chữ số loại 10.000đ.

* (1) = Đài 1, (2) = Đài 2, (3) = Đài 3 hay còn gọi là đài chính, đài phụ và đài phụ 3 trong cùng ngày căn cứ theo lượng tiêu thụ và có tính tương đối tùy từng khu vực. Trong tuần mỗi tỉnh phát hành 1 kỳ vé riêng TP. HCM phát hành 2 kỳ. Từ "Đài" là do người dân quen gọi từ sau 1975 mỗi chiều có 3 đài radio phát kết quả xổ số của 3 tỉnh, thứ 7 có 4 tỉnh phát hành.
* Phân vùng thị trường tiêu thụ khác với phân vùng địa giới hành chính, ví dụ như Bình Thuận thuộc Miền Trung nhưng lại thuộc bộ vé liên kết Xổ Số Miền Nam.