Giải ĐB 907234
Giải nhất 26988
Giải nhì 16030
Giải ba 3578401349
Giải tư 57699170774055187722 529940557712427
Giải năm 9215
Giải sáu 313387971788
Giải bảy 542
Giải tám 45
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
30 4,151
515 6 
4,222,79,7,7,277,7
333,0,48,888,4,8
9,8,345,2,99,497,9,4
Giải ĐB 900774
Giải nhất 64936
Giải nhì 84090
Giải ba 5238353296
Giải tư 12076681972621911949 902942898741411
Giải năm 5610
Giải sáu 601665675373
Giải bảy 395
Giải tám 92
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
1,90 95 
116,0,9,11,7,9,367
92 6,9,873,6,4
7,836 87,3
9,7491,492,5,7,4,6,0
Giải ĐB 752123
Giải nhất 03451
Giải nhì 90943
Giải ba 8693765404
Giải tư 90427035077099416976 592432594802082
Giải năm 8493
Giải sáu 877939857406
Giải bảy 594
Giải tám 18
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
 06,7,4851
5180,76 
827,32,0,379,6
9,4,4,2371,485,2
9,9,043,8,3794,3,4
Giải ĐB 598103
Giải nhất 18152
Giải nhì 06747
Giải ba 7214085394
Giải tư 16618391684971711685 024632854914115
Giải năm 7414
Giải sáu 014494172295
Giải bảy 187
Giải tám 67
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
4039,8,152
 17,4,8,7,5 67,8,3
52 6,8,1,1,47 
6,03 1,687,5
4,1,944,9,0,7495,4
Giải ĐB 603098
Giải nhất 68594
Giải nhì 68593
Giải ba 9531447845
Giải tư 63937548504906790410 829818908403412
Giải năm 2568
Giải sáu 834544583376
Giải bảy 017
Giải tám 41
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
5,10 4,458,0
4,817,0,2,4768,7
12 1,3,676
9375,6,981,4
8,1,941,5,5 93,4,8
Giải ĐB 410380
Giải nhất 45655
Giải nhì 36340
Giải ba 0726249779
Giải tư 86269430361478992033 810542270934984
Giải năm 1851
Giải sáu 477667570928
Giải bảy 272
Giải tám 93
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
4,809557,1,4,5
51 7,369,2
7,628572,6,9
9,336,3289,4,0
5,84 6,8,0,793
Giải ĐB 535171
Giải nhất 42252
Giải nhì 49773
Giải ba 5974063747
Giải tư 06151173568630902009 628220634506939
Giải năm 7755
Giải sáu 974087885099
Giải bảy 361
Giải tám 97
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
4,409,95,455,1,6,2
6,5,71 561
2,5229,473,1
739888
 40,5,0,79,0,0,397,9