Giải ĐB 410380
Giải nhất 45655
Giải nhì 36340
Giải ba 0726249779
Giải tư 86269430361478992033 810542270934984
Giải năm 1851
Giải sáu 477667570928
Giải bảy 272
Giải tám 93
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
4,809557,1,4,5
51 7,369,2
7,628572,6,9
9,336,3289,4,0
5,84 6,8,0,793
Giải ĐB 535171
Giải nhất 42252
Giải nhì 49773
Giải ba 5974063747
Giải tư 06151173568630902009 628220634506939
Giải năm 7755
Giải sáu 974087885099
Giải bảy 361
Giải tám 97
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
4,409,95,455,1,6,2
6,5,71 561
2,5229,473,1
739888
 40,5,0,79,0,0,397,9
Giải ĐB 608022
Giải nhất 36261
Giải nhì 04632
Giải ba 1450433789
Giải tư 35244582411513593451 729166024638675
Giải năm 1941
Giải sáu 322316283242
Giải bảy 627
Giải tám 47
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
 043,751
4,4,5,6161,461
4,3,227,3,8,24,275
235,2289
4,047,2,1,4,1,689 
Giải ĐB 803401
Giải nhất 40410
Giải nhì 84127
Giải ba 6487048814
Giải tư 69497047441474387309 368707677276338
Giải năm 4437
Giải sáu 996638228512
Giải bảy 438
Giải tám 27
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
7,7,109,1 5 
 12,4,0666
2,1,727,2,72,3,9,270,2,0
438,7,83,38 
4,144,3 97
Giải ĐB 366831
Giải nhất 20309
Giải nhì 47680
Giải ba 5622464736
Giải tư 33146107072000337926 595843144852095
Giải năm 6282
Giải sáu 765609875196
Giải bảy 039
Giải tám 64
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
807,3,9956
31 5,9,4,2,364
826,48,07 
 39,6,1487,2,4,0
6,8,246,83,096,5
Giải ĐB 788416
Giải nhất 93081
Giải nhì 34056
Giải ba 1812128646
Giải tư 44356901097477037603 349285483509171
Giải năm 8783
Giải sáu 575950324756
Giải bảy 672
Giải tám 06
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
706,9,3359,6,6,6
7,2,8160,5,5,4,5,16 
7,328,1 72,0,1
8,032,5283,1
 465,09 
Giải ĐB 035235
Giải nhất 74948
Giải nhì 63609
Giải ba 7849281672
Giải tư 50086570895293038163 990008801233116
Giải năm 0997
Giải sáu 222825713017
Giải bảy 452
Giải tám 63
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
3,000,9352
717,2,68,163,3
5,1,9,7281,971,2
6,630,52,486,9
 488,097,2