KQXS Miền Nam - Chủ Nhật, 13/01/2019
  Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
G.ĐB 952263250328228836
G.1 503575319505919
G.2 298237672998923
G.3 134451139491994765221656865634
G.4 625127472442404313528340186249582679844297383347889061768133533663875879165782224931344123063347498918591
G.5 701961295656
G.6 952700016931997558947771636886537383
G.7 010642787
G.8 367855
Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
101,4,1 0  0 
0,3,010,9,2717913,9
1,527,4,34,4,229,2,9,8222,3,3
2,636,18,3335,8,1,2,234,4,6
2,0,949,59,942,23,34 
452,77,9585,655,3,6
367,36665,368,5,8
2,6,57 178,5,187 
 8 7,8,5,283,86,687,3,9
1,4942,294,4,58,191
KQXS Miền Nam - Chủ Nhật, 06/01/2019
  Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
G.ĐB 755583156899314053
G.1 606706914297628
G.2 996393680506058
G.3 087102448140804735497358259461
G.4 753633588852890171386159415195842311409366219672876288863809938524504969138436026673815999249108065001852
G.5 365936149363
G.6 488521507918013603351420155761939934
G.7 958965049
G.8 974676
Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
5,9,1,70 209,4,51,502
3,818,0 14,961 
 2 5,42 0,5,828
6,838,1,9936,59,6,534,8,8
94 1,046,9,9,2349
8,958,0,96,3,052 57,0,2,8,3
 634,365763,1
97 87 576
5,1,8,385,8,1,3887,83,3,5,282
5,397,0,4,51,0,4,4,993,94,993,9
KQXS Miền Nam - Chủ Nhật, 30/12/2018
  Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
G.ĐB 412470883916562923
G.1 711995118159462
G.2 486373057301677
G.3 491695639248461044516450035057
G.4 741036265935181875543330620207214913214335687142542772818342936274473439981951470698117597251793478983585
G.5 163896651351
G.6 620659327215077317247660942063980357
G.7 120740966
G.8 956400
Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
2,706,3,6,74,60 0,2,000,0
8,9156,5,8165,8,81 
3,92 424,8,7620,3
 32,8,77,4,73423 
54 6,2,5,340,3,2 47
9,159,4654,1857,1,7
0,069164,0,5,1666,2
0,37 8,273,35,4,9,5,779,7
381287,1981,1,9,5
5,6,995,1,2,9 9 7,898,7
KQXS Miền Nam - Chủ Nhật, 23/12/2018
  Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
G.ĐB 058338088692190253
G.1 084637843950827
G.2 386463379564011
G.3 373580216196732490783695291249
G.4 376963820424231487074115850458207903196480421700580155402649456786697347391600489550691161078316609661451
G.5 857199116219
G.6 258651792652531980879088893494736101
G.7 066011654
G.8 007172
Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
0,900,4,7 0  01,6
7,3,61 7,1,1,211,9,10,9,6,3,5,119,1
52 3,9217,527
631,8732,97,534,1
 466,5495,348,9
 52,8,8,8958,4 54,1,2,3
6,8,9,466,1,3 640,961
 79,1871,8,3,8272,3
5,5,5,3868,5,7,787,848 
796,01,4,395,21,491,6
KQXS Miền Nam - Chủ Nhật, 16/12/2018
  Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
G.ĐB 073524232815475725
G.1 013956222594546
G.2 222905608399892
G.3 462814599103583459338837660660
G.4 504072433461192908695221947021739792549218128403055883410566710448301938919925526310702677641452718043109
G.5 967509664086
G.6 365619776893382105668806996011621266
G.7 563520835
G.8 954473
Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
907206,56,8,607,9
2,8,919219,5 19
921,4920,1,8,56,5,925
6,9348,3,834,3735
3,24 4,3,444,4 45,6
9,7,9560,2,15 3,4,252
563,96,0,6,666,6,66,8,7,460,2,6,0
7,077,5,9 7 0,773,7,6
 81283,3 86,0
6,1,795,3,2,1,0,51921,092
KQXS Miền Nam - Chủ Nhật, 09/12/2018
  Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
G.ĐB 921563599357132156
G.1 890082670166883
G.2 637080205175388
G.3 079063742695891006349632004387
G.4 394777392831402650088967451496070780572589951754311634630266655228692721910942039345617866113574379927372
G.5 058371858112
G.6 213356317263445852393678787473568196
G.7 387234200
G.8 554021
Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
 02,8,6,8,84010,1,200,3
31 5,3,9,5,01 212,0
 28,6225,2,71,721,0
3,6,8,633,1 34,9,1,40,83 
74 3,340,674 
5558,258,1,1,7 56,6,7,6
9,0,263,34,6665,9,5,6,566
8,777,4,82,5785,874,2
2,0,7,0,087,35,785887,8,3
 96391996,9
KQXS Miền Nam - Chủ Nhật, 02/12/2018
  Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
G.ĐB 549272936681948598
G.1 117396827597266
G.2 255426170175857
G.3 462654858394795068811095092023
G.4 368706186641494286258799983678974218348293129683939326739635736517791709054284715961892620165022894755689
G.5 366331335202
G.6 389510433712281937615448466130805128
G.7 266943239
G.8 993110
Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
70  011,8,2,502,2
2123,6,5,8,0,819,76,710,8
1,4,725,18290,028,0,3
4,6,8394,3,931,3,5239
943,2 43,8547
9,2,65 3,9,751 54,0,7
6,666,3,6,5 61,7661,6
 70,8,26,1754,571
783482,1,12,1,980,9
9,9,399,5,4,91,293,53,898

Xổ số miền Nam - XSMN:

Xổ số kiến thiết Việt Nam phân thành 3 thị trường tiêu thụ (Bắc, Trung, Nam), bộ vé liên kết các tỉnh xổ số miền nam gồm 21 tỉnh từ Bình Thuận đến Cà Mau gồm:

Thứ 2: (1) TP. HCM (xshcm), (2) Đồng Tháp (xsdt), (3) Cà Mau (xscm)
Thứ 3: (1) Bến Tre (xsbt), (2) Vũng Tàu (xsvt), (3) Bạc Liêu (xsbl)
Thứ 4: (1) Đồng Nai (xsdn), (2) Cần Thơ (xsct), (3) Sóc Trăng (xsst)
Thứ 5: (1) Tây Ninh (xstn), (2) An Giang (xsag), (3) Bình Thuận (xsbth)
Thứ 6: (1) Vĩnh Long (xsvl), (2) Bình Dương (xsbd), (3) Trà Vinh (xstv)
Thứ 7: (1) TP. HCM (xshcm), (2) Long An (xsla), (3) Bình Phước (xsbp), (4) Hậu Giang (xshg)
Chủ Nhật: (1) Tiền Giang (xstg), (2) Kiên Giang (xskg), (3) Đà Lạt (xsdl)


Cơ cấu thưởng của xổ số miền nam gồm 18 lô (18 lần quay số), Giải Đặc Biệt 1.500.000.000đ / vé 6 chữ số loại 10.000đ.

* (1) = Đài 1, (2) = Đài 2, (3) = Đài 3 hay còn gọi là đài chính, đài phụ và đài phụ 3 trong cùng ngày căn cứ theo lượng tiêu thụ và có tính tương đối tùy từng khu vực. Trong tuần mỗi tỉnh phát hành 1 kỳ vé riêng TP. HCM phát hành 2 kỳ. Từ "Đài" là do người dân quen gọi từ sau 1975 mỗi chiều có 3 đài radio phát kết quả xổ số của 3 tỉnh, thứ 7 có 4 tỉnh phát hành.
* Phân vùng thị trường tiêu thụ khác với phân vùng địa giới hành chính, ví dụ như Bình Thuận thuộc Miền Trung nhưng lại thuộc bộ vé liên kết Xổ Số Miền Nam.