KQXS Miền Nam - Chủ Nhật, 11/11/2018
  Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
G.ĐB 506839472488292771
G.1 250166193593089
G.2 189811244711312
G.3 993758835426112092899299013783
G.4 113762989495460055601548533032152275541877535478329720029546495261172353961947172959671714374894834073334
G.5 626510111394
G.6 179270438168494614088885288978290517
G.7 632447635
G.8 363363
Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
6,60  08,04,90 
816111,8,26,717,7,4,2
3,9,3273,126,3129
436,2,2,93,233,5,2,56,835,4
9,543 47,6,6,79,1,34 
6,8,7548,3,35 35 
3,7,168,5,0,04,4,26 963,1
276,54,47 1,171
685,10,1,885,9,8 89,9,3,9
392,489 8,2,8,894,6,0
KQXS Miền Nam - Chủ Nhật, 04/11/2018
  Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
G.ĐB 448316479565987644
G.1 238662903153846
G.2 762358165272446
G.3 821916538527120160339580722925
G.4 544203516842371345795462304085361313123796018971376034628947202793610693608501604532997364078712959424113
G.5 855406850017
G.6 174812725606966191460456670671546396
G.7 758671220
G.8 737187
Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
2062062,606,8,7
7,3,9167,7,6,318717,3
720,352  20,9,5
7,231,5337,7,3,113 
548 46,6,75,6,9,446,6,4
8,8,358,48,656,2254
0,6,168,64,5,4,061,50,9,4,460,4
 73,2,1,93,3,471,1,98,1,071
5,4,685,5185 87
79179 296,4
KQXS Miền Nam - Chủ Nhật, 28/10/2018
  Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
G.ĐB 878885028635289436
G.1 608541817399173
G.2 650544054635392
G.3 521993662230116512436771499433
G.4 559309537939419467881791681412779697502298612337826866786114883799483113626037472209335719514325605069999
G.5 338779918889
G.6 953355861731389322725084053882781949
G.7 135593004
G.8 589405
Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
30  0 505,4
319,6,29,312,4,6 19,4
1,2227,2,1,8223,926
335,3,1,09,9,4,731,59,3,738,2,3,6
5,54 9,8,143,60,149,7
3,858,4,435  5 
8,1691,4672,36 
879672,9,3478,3
5,886,7,8,5 84,23,789
7,1,6,999794,3,3,14,8,1,993,9,2
KQXS Miền Nam - Chủ Nhật, 21/10/2018
  Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
G.ĐB 903291670174135378
G.1 574264850526367
G.2 004810141189678
G.3 121578289496012916079660497772
G.4 306639965093012264015643057307049553820546840430699503988712765299802615939436633139344288284925603109328
G.5 845397423840
G.6 664996647180379730980289355832896317
G.7 982355805
G.8 018391
Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
8,5,301,1,7405,7,5405,4
0,0,8,912112,2,19,317
8,1264,1,129,69,728
5,63 8396,939,1
6,949742,0 4 
553,0,5,75,0,055 58
264,3269 63,7
0,57 9,0741,672,8,8
 82,0,1983,95,8,2,7,789,8
494,18,6,3,297,88,391,3,2
KQXS Miền Nam - Chủ Nhật, 14/10/2018
  Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
G.ĐB 733388120917391179
G.1 325597163689139
G.2 918626446838781
G.3 923928893679391713787500582341
G.4 160275405885601596585977457865625546338278595964615751881594342683704856858898309306826826725162035570240
G.5 905414310493
G.6 282463604323803670049051806286849360
G.7 234959292
G.8 845250
Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
601 045,6,3,405
 1 5,3,6,918,74,816
9,624,3,75,82 9,626
234,6 36,1,6930,9
8,3,2,5,7,54 0,948840,1
654,8,8,4,9952,9,15,050,8,5
360,5,23,361,8,82,162,0,8
274178 79
5,5,884,81,6,4,7,6825,684,1
592595,4,13,792,3
KQXS Miền Nam - Chủ Nhật, 07/10/2018
  Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
G.ĐB 817385073600718562
G.1 963729930813734
G.2 250657271931776
G.3 383520435124462059414167009959
G.4 905943259249118682179411850625891180819157320537800447439952102488248632516601644126314005677838495589647
G.5 700109245702
G.6 293134997260814880489656345261327668
G.7 340325493
G.8 500979
Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
5,4,6012,8,009,8,0702,5
3,0,518,7,8,89,419 16
9,5,7255,625,4,05,3,0,62 
 31 3 9,6,832,4
94 2,748,8,8,16,347
2,6,850,2,1256,20,552,5,9
 60,55,8621,768,4,3,2
172 74479,0,6
1,1,1854,4,4,080,6683
999,4,20,1917,593
KQXS Miền Nam - Chủ Nhật, 30/09/2018
  Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
G.ĐB 112516732469579140
G.1 955299045271113
G.2 843773512228720
G.3 831501032767061141652753589627
G.4 265079047653080400540643979002533841355753043296822312731521960151397633856585104279187442513173750050035
G.5 409530293840
G.6 253140599156101105713596868486611437
G.7 757470299
G.8 495908
Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
8,507,270 4,1,0,2,408,0
3161,7,2,611,56,910,7,3
 27,98,2,529,7,1,2427,0
 31,943 137,5,5
5,849 43840,2,0
957,9,6,4,01,659,7,23,356
5,7,16 9,761,5,9561
5,0,2,776,75,270,1,63,1,27 
 80,4 82 84
4,5,3,2955,2,696999,1

Xổ số miền Nam - XSMN:

Xổ số kiến thiết Việt Nam phân thành 3 thị trường tiêu thụ (Bắc, Trung, Nam), bộ vé liên kết các tỉnh xổ số miền nam gồm 21 tỉnh từ Bình Thuận đến Cà Mau gồm:

Thứ 2: (1) TP. HCM (xshcm), (2) Đồng Tháp (xsdt), (3) Cà Mau (xscm)
Thứ 3: (1) Bến Tre (xsbt), (2) Vũng Tàu (xsvt), (3) Bạc Liêu (xsbl)
Thứ 4: (1) Đồng Nai (xsdn), (2) Cần Thơ (xsct), (3) Sóc Trăng (xsst)
Thứ 5: (1) Tây Ninh (xstn), (2) An Giang (xsag), (3) Bình Thuận (xsbth)
Thứ 6: (1) Vĩnh Long (xsvl), (2) Bình Dương (xsbd), (3) Trà Vinh (xstv)
Thứ 7: (1) TP. HCM (xshcm), (2) Long An (xsla), (3) Bình Phước (xsbp), (4) Hậu Giang (xshg)
Chủ Nhật: (1) Tiền Giang (xstg), (2) Kiên Giang (xskg), (3) Đà Lạt (xsdl)


Cơ cấu thưởng của xổ số miền nam gồm 18 lô (18 lần quay số), Giải Đặc Biệt 1.500.000.000đ / vé 6 chữ số loại 10.000đ.

* (1) = Đài 1, (2) = Đài 2, (3) = Đài 3 hay còn gọi là đài chính, đài phụ và đài phụ 3 trong cùng ngày căn cứ theo lượng tiêu thụ và có tính tương đối tùy từng khu vực. Trong tuần mỗi tỉnh phát hành 1 kỳ vé riêng TP. HCM phát hành 2 kỳ. Từ "Đài" là do người dân quen gọi từ sau 1975 mỗi chiều có 3 đài radio phát kết quả xổ số của 3 tỉnh, thứ 7 có 4 tỉnh phát hành.
* Phân vùng thị trường tiêu thụ khác với phân vùng địa giới hành chính, ví dụ như Bình Thuận thuộc Miền Trung nhưng lại thuộc bộ vé liên kết Xổ Số Miền Nam.