KQXS Miền Nam - Chủ Nhật, 15/10/2017
  Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
G.ĐB 707506436239048262
G.1 942921251743366
G.2 199787341888279
G.3 422061735418903882832475308583
G.4 486289752608789863620646550428835536991459598006093891659851847943309556055217139729737678702187844998032
G.5 108408719330
G.6 709230537159165722939699638581624508
G.7 583788951
G.8 087415
Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
 08,6,6 09,3308
 1 7,514,6,8,7515,3,8
9,6,928,6,8 2 6,3,62 
8,5,53 9,0,8391,5,830,2
8,54 7,1,94  49
653,9,3,4957,11,8,551,5,3
2,0,062,516 662,6,2
 785,174,1978,9
0,2,2,783,4,98,9,188,30,7,185,3
5,892,29,0,393,9,8,4,54,797
KQXS Miền Nam - Chủ Nhật, 08/10/2017
  Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
G.ĐB 804234632929479834
G.1 685176578145270
G.2 775895403467866
G.3 702225687842676003770356546257
G.4 603752630191816793594622108648603937358275134912844861027962896351353369044254262050429989710114721596462
G.5 727266219658
G.6 180220299356087087490578848325852265
G.7 894164381
G.8 382563
Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
 02,17,10 704
0,216,72,81 8,111,5
0,7,229,1,28,625,1,9626
938,4334,5,3,46,834
9,3486,3,8,3494,0,344
756,92,35 8,6,1,658,7
5,16 764,22,663,5,2,5,6
172,5,8770,8,6,757 
3,4,789782,4,1581,3,5,9
2,5,894,34,29 89 
KQXS Miền Nam - Chủ Nhật, 01/10/2017
  Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
G.ĐB 571987702081457163
G.1 752447204933253
G.2 591707009744829
G.3 789362770663198277696367058100
G.4 229528180583282347383061651457795549260790112270963950814492681298237805629428347575459293111114317458378
G.5 279797687259
G.6 018564268137979669979034426951753573
G.7 388215851
G.8 005307
Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
0,700,5,6 07,87,007,0
 16815,25,111
5,8261,929 29,9
 37,8,65347,9,5,634
5,4443493,5,74 
8,052,7,4153751,9,4,3
2,1,3,06 9,968,9 69,3
3,9,5,87 9,0,978 75,3,4,8,0
8,388,5,2,76,0,7,98178 
 972,6,496,7,6,2,8,76,5,2,293
KQXS Miền Nam - Chủ Nhật, 24/09/2017
  Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
G.ĐB 913435869204119143
G.1 310966940422373
G.2 632489728802612
G.3 692644163841281956515651254288
G.4 411075127166436226057331203858746128131368628952221924296909641586504129917822133046630822626978840266920
G.5 028583492023
G.6 180827754526698741469370430390830876
G.7 469918333
G.8 740716
Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
 08,7,5707,9,4,4203,2
712,24,8,518,3 16,7,3,2,2
1,1262,428,22,0,1,123,2,0
 36,8,513 3,0,8,2,1,7,433
7,6480,046,9,2,1 43
7,8,0,358 58,1 5 
2,3,969,446 1,7,666
 74,5,10,87 1,976,3
0,5,3,4851,2,5,887,1,8883,8
6964,09  97
KQXS Miền Nam - Chủ Nhật, 17/09/2017
  Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
G.ĐB 482457254457951605
G.1 808751471332433
G.2 373099254197309
G.3 568972810248340756461892984473
G.4 583735149526292643324072776128623446097367502808239169178249600777474639297531027042281977749488012683216
G.5 390173040974
G.6 182276194367703532568301573267535244
G.7 995300990
G.8 814202
Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
 01,2,90,400,1,4,2902,2,9,5
8,0190,9,413 16
2,9,3,022,7,84,0230,3,0,222,6,9
7327,2,1355,7,332,3
444 42,9,6,0,6,14,744,8
9,9,757356,7 53
 675,4,46 2,16 
6,2,9,573,57,573,79,774,7,3
281 8 48 
1,095,5,2,74912,090,7
KQXS Miền Nam - Chủ Nhật, 10/09/2017
  Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
G.ĐB 352158311895087121
G.1 099473366030767
G.2 706168628951884
G.3 732267230831549877019816264692
G.4 665827938550961351234984200158565728179644351267085020294137871312215016610332326351524965031826231316040
G.5 025601548977
G.6 174727590206237476693465697153621997
G.7 951576706
G.8 238543
Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
 06,85,608,2,11,406
5,6165,3,01 7,210,5,3
8,4,723,3,6 2 6,3,8,6,921
2,23  37,14,132
 47,2,77,549843,0
851,9,6,8,88,6,954,1,01,65 
0,5,2,1617,969,5,0 62,5,2,7
4,472376,49,7,671,7
5,0,582,5 85,9 82,4
59 6,4,896,5 97,2
KQXS Miền Nam - Chủ Nhật, 03/09/2017
  Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
G.ĐB 606883349314691993
G.1 676630827310286
G.2 154319043169855
G.3 374834242149932032473227467540
G.4 743872657522802049401006877525139715165653599215209656343838791869007807674482592739528775190487754146989
G.5 026674488372
G.6 325462448495629578951701396068898975
G.7 192923209
G.8 574870
Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
4022017,6,409
7,2,31 0,31441 
9,025,1323,072 
8,6,8312,6,738,2,193 
5,444,0148,8,77,748,1,0
9,7,257,49,9567,9,7,559,5
666,8,35,86386 
5,875,1478,3 70,5,2,4,5,4
687,3,34,4,3,786489,9,6
 92,5995,5,90,8,5,895,3

Xổ số miền Nam - XSMN:

Xổ số kiến thiết Việt Nam phân thành 3 thị trường tiêu thụ (Bắc, Trung, Nam), bộ vé liên kết các tỉnh xổ số miền nam gồm 21 tỉnh từ Bình Thuận đến Cà Mau gồm:

Thứ 2: (1) TP. HCM (xshcm), (2) Đồng Tháp (xsdt), (3) Cà Mau (xscm)
Thứ 3: (1) Bến Tre (xsbt), (2) Vũng Tàu (xsvt), (3) Bạc Liêu (xsbl)
Thứ 4: (1) Đồng Nai (xsdn), (2) Cần Thơ (xsct), (3) Sóc Trăng (xsst)
Thứ 5: (1) Tây Ninh (xstn), (2) An Giang (xsag), (3) Bình Thuận (xsbth)
Thứ 6: (1) Vĩnh Long (xsvl), (2) Bình Dương (xsbd), (3) Trà Vinh (xstv)
Thứ 7: (1) TP. HCM (xshcm), (2) Long An (xsla), (3) Bình Phước (xsbp), (4) Hậu Giang (xshg)
Chủ Nhật: (1) Tiền Giang (xstg), (2) Kiên Giang (xskg), (3) Đà Lạt (xsdl)


Cơ cấu thưởng của xổ số miền nam gồm 18 lô (18 lần quay số), Giải Đặc Biệt 1.500.000.000đ / vé 6 chữ số loại 10.000đ.

* (1) = Đài 1, (2) = Đài 2, (3) = Đài 3 hay còn gọi là đài chính, đài phụ và đài phụ 3 trong cùng ngày căn cứ theo lượng tiêu thụ và có tính tương đối tùy từng khu vực. Trong tuần mỗi tỉnh phát hành 1 kỳ vé riêng TP. HCM phát hành 2 kỳ. Từ "Đài" là do người dân quen gọi từ sau 1975 mỗi chiều có 3 đài radio phát kết quả xổ số của 3 tỉnh, thứ 7 có 4 tỉnh phát hành.
* Phân vùng thị trường tiêu thụ khác với phân vùng địa giới hành chính, ví dụ như Bình Thuận thuộc Miền Trung nhưng lại thuộc bộ vé liên kết Xổ Số Miền Nam.