KQXS Miền Nam - Chủ Nhật, 10/12/2017
  Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
G.ĐB 733861044788278631
G.1 466711915497075
G.2 209931852962380
G.3 397008355065319363747406456175
G.4 033911394467967853192280312848326130208203756784144028722812017881267382947014056447209732198266723567423
G.5 824343492884
G.6 908963333289393968404498362864489457
G.7 787127946
G.8 500869
Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
5,0,503,0408805
9,7,619,3 14,2,931 
 2 8,127,97,328,6,3
3,4,0,1,933739232,5,1
443,4,81,7,540,98,646,8,7
 50,0 56,40,3,7,757
 67,156 4,269,4
8,6712,873,45,472,5,5
487,9,90,9,8,882,7,8,82,484,0
8,8,191,33,4,1,29869 
KQXS Miền Nam - Chủ Nhật, 03/12/2017
  Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
G.ĐB 797229349114645742
G.1 321149667103370
G.2 699654200190966
G.3 393013450219660727803123002915
G.4 251606107672923367323178763128694872081342200823612374459776263838733427397521825456246044489455179287110
G.5 742485782533
G.6 313874827247666786708727129043031966
G.7 120847254
G.8 302876
Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
3,2,601,27,0,6,800,19,1,3,703
 146,0,713,4 10,5
8,3,020,4,3,8,9 28,78,6,9,42 
230,8,21,8340,333,0
2,1474,3,147,45,444,5,2
65  5 4,154
760,5767,1,07,6,666,2,6
4,8,8764,6,270,8,6,1976,0
3,282,7,72,783,0 82
29  9  90,7,2
KQXS Miền Nam - Chủ Nhật, 26/11/2017
  Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
G.ĐB 386902564921306245
G.1 496008247909163
G.2 232841343824909
G.3 168542422751816457451083431500
G.4 089176692058173207360081479283520752578523477258858323864194793384211996345619263278745642595665341829683
G.5 534591244700
G.6 477701929394089425868006298691658864
G.7 666931416
G.8 533259
Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
2,000,2 060,000,0,9
 17,43,219,6 16,8
9,020,7324,1426
5,7,836 32,1,8,8,88,634
9,1,5,8459,2,9456,345,2,5
4,753,48,8,45 6,4,459
6,3668,0,16 1,8,2,665,4,6,3
7,1,277,3,5777,987 
 83,43,3,386,5,5186,7,3
 92,41,794,45,09 
KQXS Miền Nam - Chủ Nhật, 19/11/2017
  Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
G.ĐB 092743564242654274
G.1 995780320450314
G.2 095934954103529
G.3 939331770379330493746434551901
G.4 044336217247622950298083615012308888449110327958326163090692287932860097597918873303465673354545873054551
G.5 890927417976
G.6 005657025216083232536898781936672082
G.7 986822492
G.8 200824
Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
202,9,33,0,308,0,4301
 16,24,9,41 5,019,4
0,7,2,120,2,92,3,3,9,422,79,824,9
3,3,0,9,433,6,35,932,2,0,0734,0
 437,041,1,22,3,5,1,745
 56 53454,1
8,5,1,36  6 767
 72,82746,9,876,3,4
8,786,80,98  82,7
0,293 98,1,2,31,292,7
KQXS Miền Nam - Chủ Nhật, 12/11/2017
  Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
G.ĐB 367131327001566724
G.1 175827673891890
G.2 169961550984701
G.3 298683388364467734009754683751
G.4 907677864321291081389445487466851863764561286138216598802519930460884064804895661489183570740275512259706
G.5 393625523033
G.6 810527889962828148291028222405098971
G.7 244141553
G.8 081676
Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
 08,54,000,9,17,909,4,6,1
9,31 4,8,2,016,97,9,5,01 
6,82 529,8,1224,7,2,4
4,836,8,1 385,333
4,544,3 41,5,6,02,0,246
 54452 53,1
3,6,8,962,7,6,81,8,4677,6,0,466
67 67 276,1,0
0,8,3,688,6,3,22,8,381,6,8 8 
 91,62,1,09  91,0
KQXS Miền Nam - Chủ Nhật, 05/11/2017
  Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
G.ĐB 630031757780586659
G.1 113795197214431
G.2 070262984251457
G.3 622167910876870538665565263963
G.4 078617906263042458997544410561359452617526116421844763537809485381341264678965476724937955537806196625516
G.5 600709665857
G.6 209595512766853602518598006814104455
G.7 234228109
G.8 549209
Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
 07,87,8091,809,9
5,6,6,316516,2310,6
6,4269,1,4,72852 
 34,1 36,5,8631
5,3,442,4,5842 47,9
9,454,17,3515,555,7,5,2,7,9
6,1,266,1,2,13,6,1,666,66,168,6,3
 79 75,0,25,4,578
 8 2,9,384,06,78 
9,795,9 92,80,0,4,59 
KQXS Miền Nam - Chủ Nhật, 29/10/2017
  Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
G.ĐB 856381637570990259
G.1 173065206398839
G.2 118069034650533
G.3 451914649549075217194775442666
G.4 516358773436755452188688403069650457147528776120390109690765162005724802779409230460846752901575271678686
G.5 174609303687
G.6 611696891347887618718056694933847635
G.7 589483749
G.8 161508
Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
 06,63,0,70  08,8
9,816,6,8715,9 16
 2  2 523
 35,48,630,92,335,3,9
3,847,6,5 48,68,549,9
3,5,4,9551,7,6,756352,7,4,9
1,1,4,0,0697,5,7,9,465,31,8,666
47  76,1,5,6,5,08,579
189,9,4,14830,084,7,6
8,8,691,53,1964,4,7,3,59 

Xổ số miền Nam - XSMN:

Xổ số kiến thiết Việt Nam phân thành 3 thị trường tiêu thụ (Bắc, Trung, Nam), bộ vé liên kết các tỉnh xổ số miền nam gồm 21 tỉnh từ Bình Thuận đến Cà Mau gồm:

Thứ 2: (1) TP. HCM (xshcm), (2) Đồng Tháp (xsdt), (3) Cà Mau (xscm)
Thứ 3: (1) Bến Tre (xsbt), (2) Vũng Tàu (xsvt), (3) Bạc Liêu (xsbl)
Thứ 4: (1) Đồng Nai (xsdn), (2) Cần Thơ (xsct), (3) Sóc Trăng (xsst)
Thứ 5: (1) Tây Ninh (xstn), (2) An Giang (xsag), (3) Bình Thuận (xsbth)
Thứ 6: (1) Vĩnh Long (xsvl), (2) Bình Dương (xsbd), (3) Trà Vinh (xstv)
Thứ 7: (1) TP. HCM (xshcm), (2) Long An (xsla), (3) Bình Phước (xsbp), (4) Hậu Giang (xshg)
Chủ Nhật: (1) Tiền Giang (xstg), (2) Kiên Giang (xskg), (3) Đà Lạt (xsdl)


Cơ cấu thưởng của xổ số miền nam gồm 18 lô (18 lần quay số), Giải Đặc Biệt 1.500.000.000đ / vé 6 chữ số loại 10.000đ.

* (1) = Đài 1, (2) = Đài 2, (3) = Đài 3 hay còn gọi là đài chính, đài phụ và đài phụ 3 trong cùng ngày căn cứ theo lượng tiêu thụ và có tính tương đối tùy từng khu vực. Trong tuần mỗi tỉnh phát hành 1 kỳ vé riêng TP. HCM phát hành 2 kỳ. Từ "Đài" là do người dân quen gọi từ sau 1975 mỗi chiều có 3 đài radio phát kết quả xổ số của 3 tỉnh, thứ 7 có 4 tỉnh phát hành.
* Phân vùng thị trường tiêu thụ khác với phân vùng địa giới hành chính, ví dụ như Bình Thuận thuộc Miền Trung nhưng lại thuộc bộ vé liên kết Xổ Số Miền Nam.