Giải ĐB 331302
Giải nhất 53857
Giải nhì 12948
Giải ba 0823553341
Giải tư 70240193069126134335 635490287030156
Giải năm 2095
Giải sáu 046462820461
Giải bảy 117
Giải tám 68
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
4,706,29,3,356,7
6,6,4170,568,4,1,1
8,02 1,57 
 35,56,482
640,9,1,8495
Giải ĐB 425665
Giải nhất 10587
Giải nhì 71258
Giải ba 4563149027
Giải tư 30267347841720384709 699471569832525
Giải năm 3103
Giải sáu 309891671188
Giải bảy 461
Giải tám 77
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
 03,3,92,658
6,31  61,7,7,5
 25,77,6,6,4,2,877
0,0319,8,9,588,4,7
847 98,8
Giải ĐB 439206
Giải nhất 48332
Giải nhì 79582
Giải ba 5804589706
Giải tư 99167375774048460252 823375120289218
Giải năm 4169
Giải sáu 334802981687
Giải bảy 774
Giải tám 00
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
 00,2,6,6452
 180,069,7
5,0,8,32 8,6,7,374,7
 37,24,9,187,4,2
7,848,5698
Giải ĐB 088112
Giải nhất 49987
Giải nhì 70545
Giải ba 4859461258
Giải tư 67971970057277198608 543958890329158
Giải năm 0478
Giải sáu 491061372731
Giải bảy 934
Giải tám 24
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
105,8,30,9,458,8
3,7,710,2 6 
1243,878,1,1
 34,7,17,0,5,587
2,3,945 95,4
Giải ĐB 299397
Giải nhất 51917
Giải nhì 69655
Giải ba 9021382336
Giải tư 99521359900373043491 442100579113431
Giải năm 7736
Giải sáu 170216459876
Giải bảy 292
Giải tám 49
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
9,3,1024,555
2,9,9,310,3,77,3,36 
9,0211,976
136,0,1,6 8 
 49,5492,0,1,1,7
Giải ĐB 371512
Giải nhất 46160
Giải nhì 68389
Giải ba 7933640936
Giải tư 20798365612427259110 281429525902470
Giải năm 9448
Giải sáu 255295902691
Giải bảy 492
Giải tám 10
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
1,9,1,7,60  52,9
9,610,0,23,361,0
9,5,7,4,12  72,0
 36,64,989
 48,25,892,0,1,8
Giải ĐB 412319
Giải nhất 74091
Giải nhì 91044
Giải ba 3773958717
Giải tư 19204439518317453193 826055839378232
Giải năm 3938
Giải sáu 490590933175
Giải bảy 895
Giải tám 44
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
 05,4,59,0,7,051
5,917,9 6 
32 175,4
9,9,938,2,938 
4,0,7,444,43,195,3,3,3,1