Giải ĐB 628023
Giải nhất 00133
Giải nhì 37911
Giải ba 1256510944
Giải tư 62762652715313497419 008081456259242
Giải năm 6982
Giải sáu 031655223411
Giải bảy 745
Giải tám 84
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
 084,65 
1,7,116,1,9,1162,2,5
2,8,6,6,422,3 71
3,234,3 84,2
8,3,445,2,419 
Giải ĐB 428713
Giải nhất 16108
Giải nhì 44501
Giải ba 6086219735
Giải tư 27691924591216448576 650416949485127
Giải năm 2946
Giải sáu 464465632967
Giải bảy 160
Giải tám 03
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
603,1,8359
9,4,0134,760,3,7,4,2
6276,276
0,6,135 8 
4,6,944,6,1591,4
Giải ĐB 088050
Giải nhất 68000
Giải nhì 89994
Giải ba 5378255408
Giải tư 01499849867289007677 788761652760956
Giải năm 9682
Giải sáu 017549750085
Giải bảy 083
Giải tám 65
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
9,0,508,06,7,7,856,0
 1 8,7,565
8,8277,275,5,7,6
83  83,5,2,6,2
94 999,0,4
Giải ĐB 173113
Giải nhất 13538
Giải nhì 30687
Giải ba 4154474050
Giải tư 37362350689571575410 476148826161138
Giải năm 5564
Giải sáu 753254691880
Giải bảy 183
Giải tám 42
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
8,1,50 15 
615,0,4,3 69,4,2,8,1
4,3,62 87 
8,132,8,86,3,383,0,7
6,1,442,469 
Giải ĐB 153860
Giải nhất 31710
Giải nhì 13079
Giải ba 3827955520
Giải tư 16038572586805372039 798989743229382
Giải năm 4269
Giải sáu 452803356520
Giải bảy 534
Giải tám 89
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
2,2,1,60 358,3
 1  69,0
3,828,0,0 79,9
534,5,8,9,22,3,5,989,2
34 8,6,3,7,798
Giải ĐB 266049
Giải nhất 24408
Giải nhì 95862
Giải ba 1221736815
Giải tư 28284498730867053417 192351753864113
Giải năm 6431
Giải sáu 662795238499
Giải bảy 567
Giải tám 53
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
7083,153
317,3,7,5 67,2
627,36,2,1,173,0
5,2,7,131,5,83,084
8499,499
Giải ĐB 408498
Giải nhất 53633
Giải nhì 28454
Giải ba 7909204104
Giải tư 30350439912474991889 121019634028169
Giải năm 6430
Giải sáu 401500294515
Giải bảy 778
Giải tám 59
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
3,5,401,41,159,0,4
9,015,5 69
929 78
330,37,989
0,549,05,2,4,8,691,2,8