Giải ĐB 085979
Giải nhất 89543
Giải nhì 16156
Giải ba 6609825068
Giải tư 95223653528883903260 665645478215587
Giải năm 5132
Giải sáu 178959919853
Giải bảy 232
Giải tám 10
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
1,60  53,2,6
91 560,4,8
3,3,5,823879
5,2,432,2,99,689,2,7
6438,3,791,8
Giải ĐB 051058
Giải nhất 89149
Giải nhì 04035
Giải ba 7170048944
Giải tư 37216988393404499565 402330222703310
Giải năm 9597
Giải sáu 712641980956
Giải bảy 284
Giải tám 00
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
0,1,000,06,356,8
 16,02,5,165
 26,79,27 
339,3,59,584
8,4,444,4,93,498,7
Giải ĐB 228614
Giải nhất 95721
Giải nhì 83253
Giải ba 1096599115
Giải tư 13434252739359864834 279397522907497
Giải năm 2766
Giải sáu 315763919108
Giải bảy 279
Giải tám 72
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
 086,157,3
9,215,4666,5
729,15,972,9,3
7,534,4,90,98 
3,3,14 7,3,291,8,7
Giải ĐB 239740
Giải nhất 05251
Giải nhì 09611
Giải ba 6910681436
Giải tư 13538012839813505606 816709694097134
Giải năm 7248
Giải sáu 411487442939
Giải bảy 574
Giải tám 63
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
7,4,406,6351
1,514,10,0,363
 2  74,0
6,839,8,5,4,64,383
7,1,4,344,8,0,039 
Giải ĐB 651987
Giải nhất 01888
Giải nhì 24599
Giải ba 0213385231
Giải tư 31234593590455946807 195130208208473
Giải năm 2637
Giải sáu 545404581844
Giải bảy 502
Giải tám 15
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
 02,7154,8,9,9
315,3 6 
0,82 3,0,873
1,7,337,4,3,15,882,8,7
5,4,3445,5,999
Giải ĐB 824517
Giải nhất 92252
Giải nhì 18799
Giải ba 2063237702
Giải tư 31464875028719937333 920832973360222
Giải năm 3948
Giải sáu 130683495024
Giải bảy 089
Giải tám 06
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
 06,6,2,2 52
 170,064
0,2,3,0,524,217 
3,8,333,3,2489,3
2,649,88,4,9,999,9
Giải ĐB 635933
Giải nhất 91214
Giải nhì 69944
Giải ba 1577062991
Giải tư 18928396339674193244 517635774389166
Giải năm 9265
Giải sáu 944826865654
Giải bảy 264
Giải tám 75
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
70 7,654
4,9148,664,5,3,6
 28 75,0
3,6,4,333,34,286
6,5,4,4,148,1,4,3,4 91