Giải ĐB 304031
Giải nhất 53393
Giải nhì 67706
Giải ba 2762876695
Giải tư 62614040720518823613 960389799834538
Giải năm 8550
Giải sáu 014345766208
Giải bảy 238
Giải tám 85
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
508,68,95 
314,37,06 
728 76,2
4,1,938,8,8,13,0,8,3,9,3,285,8
143 98,5,3
Giải ĐB 349296
Giải nhất 55238
Giải nhì 08668
Giải ba 5794731528
Giải tư 61780391789789551496 012013092149508
Giải năm 7397
Giải sáu 034899843308
Giải bảy 970
Giải tám 39
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
7,808,1,895 
0,21 9,968
 21,89,470,8
 39,84,0,7,0,2,6,384,0
848,7397,5,6,6
Giải ĐB 963852
Giải nhất 98346
Giải nhì 28005
Giải ba 4329674873
Giải tư 69648439387240339669 027312525095905
Giải năm 8883
Giải sáu 513637390814
Giải bảy 822
Giải tám 85
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
503,5,58,0,050,2
3143,9,469
2,522 73
8,0,736,9,8,14,385,3
148,63,696
Giải ĐB 426619
Giải nhất 78002
Giải nhì 20801
Giải ba 3055368679
Giải tư 24535101131701356818 772139090934134
Giải năm 6528
Giải sáu 765067783776
Giải bảy 218
Giải tám 65
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
509,1,26,350,3
 18,3,3,8,3,9765
 28 78,6,9
1,1,1,535,41,7,2,18 
34 0,7,19 
Giải ĐB 575437
Giải nhất 18750
Giải nhì 04199
Giải ba 6364849304
Giải tư 15821349643705176914 597117728055103
Giải năm 7099
Giải sáu 081655886595
Giải bảy 266
Giải tám 65
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
8,503,46,951,0
2,5,116,4,16,165,6,4
 2137 
 378,488,0
6,1,0489,995,9,9
Giải ĐB 138338
Giải nhất 41722
Giải nhì 47316
Giải ba 9671655133
Giải tư 60173080952329799030 446821269824395
Giải năm 8462
Giải sáu 391153416685
Giải bảy 973
Giải tám 06
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
3068,9,95 
1,411,6,60,1,162
6,8,222973,3
7,7,330,3,89,385,2
 41 95,7,8,5
Giải ĐB 927952
Giải nhất 03692
Giải nhì 99415
Giải ba 4518946452
Giải tư 64494017642614313155 583346972326070
Giải năm 7066
Giải sáu 137788013893
Giải bảy 708
Giải tám 38
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
708,15,155,2,2
 15666,4
5,9,523777,0
9,4,238,43,089
9,6,343893,4,2