Giải ĐB 345710
Giải nhất 05026
Giải nhì 04665
Giải ba 7176433435
Giải tư 44612070404877839189 411145770646516
Giải năm 2999
Giải sáu 975693503947
Giải bảy 091
Giải tám 68
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
5,4,1063,656,0
912,4,6,05,0,1,268,4,5
126478
 356,789
1,647,09,891,9
Giải ĐB 592133
Giải nhất 14188
Giải nhì 00558
Giải ba 3213869405
Giải tư 06654807872812140345 000565543801570
Giải năm 7407
Giải sáu 505398684658
Giải bảy 979
Giải tám 14
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
707,54,053,8,4,6,8
214568
 210,879,0
5,338,8,36,5,3,3,5,887,8
1,54579 
Giải ĐB 980678
Giải nhất 18265
Giải nhì 86713
Giải ba 7620321502
Giải tư 60903752318711620830 130933171085115
Giải năm 1607
Giải sáu 189844179842
Giải bảy 139
Giải tám 66
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
3,107,3,3,21,65 
317,6,0,5,36,166,5
4,02 1,078
0,9,0,139,1,09,78 
 42398,3
Giải ĐB 860940
Giải nhất 68610
Giải nhì 98872
Giải ba 3592024290
Giải tư 13527788791356542257 678286018420553
Giải năm 2885
Giải sáu 713191858836
Giải bảy 713
Giải tám 84
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
2,9,1,40 8,8,657,3
313,0365
727,8,02,579,2
1,531,6284,5,5,4
8,84 79 
Giải ĐB 233664
Giải nhất 83790
Giải nhì 48612
Giải ba 9622622832
Giải tư 81862770927826649732 971260693469261
Giải năm 7262
Giải sáu 182320554150
Giải bảy 604
Giải tám 83
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
5,904555,0
6126,2,262,2,6,1,4
6,6,9,3,3,123,6,6 7 
8,232,4,2 83
0,3,64  92,0
Giải ĐB 051041
Giải nhất 02637
Giải nhì 21131
Giải ba 2185829590
Giải tư 97753965229133905300 797011088198039
Giải năm 3394
Giải sáu 644274769651
Giải bảy 919
Giải tám 01
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
0,901,0,1 51,3,8
0,5,0,8,3,41976 
4,222376
539,9,1,7581
942,11,3,394,0
Giải ĐB 144293
Giải nhất 71441
Giải nhì 51937
Giải ba 8590612384
Giải tư 69875657919346780535 466219250960964
Giải năm 4689
Giải sáu 235763414146
Giải bảy 901
Giải tám 81
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
 01,9,67,357
8,0,4,9,2,41 4,067,4
 215,6,375
935,7 81,9,4
6,841,6,18,091,3