Giải ĐB 546701
Giải nhất 34032
Giải nhì 46764
Giải ba 6790105919
Giải tư 90313725515627216156 235586598572002
Giải năm 7777
Giải sáu 270102947835
Giải bảy 335
Giải tám 26
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
 01,2,1,13,3,851,6,8
0,5,0,013,92,564
7,0,326777,2
135,5,2585
9,64 194
Giải ĐB 633621
Giải nhất 02683
Giải nhì 29053
Giải ba 4353456309
Giải tư 96127355784955575823 487207173986135
Giải năm 1418
Giải sáu 251282141261
Giải bảy 779
Giải tám 44
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
2095,355,3
6,212,4,8 61
127,3,0,1279,8
2,5,839,5,41,783
4,1,3447,3,09 
Giải ĐB 554613
Giải nhất 65136
Giải nhì 08257
Giải ba 8574126083
Giải tư 10955640946024924677 896105925338548
Giải năm 6350
Giải sáu 544749827232
Giải bảy 926
Giải tám 35
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
5,10 3,550,5,3,7
410,32,36 
8,3264,7,577
5,8,135,2,6482,3
947,9,8,1494
Giải ĐB 491504
Giải nhất 81611
Giải nhì 67866
Giải ba 2917811998
Giải tư 18948174881728614577 690601867056406
Giải năm 1166
Giải sáu 359864683363
Giải bảy 779
Giải tám 48
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
6,706,4 5 
1116,8,0,668,3,6,0,6
 2 779,7,0,8
63 4,9,6,4,8,7,988,6
 48,8798,8
Giải ĐB 946382
Giải nhất 08742
Giải nhì 44504
Giải ba 7246118327
Giải tư 38567433655239818351 586346196554313
Giải năm 4813
Giải sáu 521831917013
Giải bảy 357
Giải tám 39
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
 046,657,1
9,5,618,3,3,3 67,5,5,1
4,8275,6,27 
1,1,139,41,982
3,042391,8
Giải ĐB 870719
Giải nhất 41630
Giải nhì 20959
Giải ba 5221082044
Giải tư 06751323352798027472 358081206682838
Giải năm 8770
Giải sáu 009010912879
Giải bảy 000
Giải tám 66
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
0,9,7,8,1,300,8351,9
9,510,96,666,6
72  79,0,2
 35,8,00,38 
4447,5,190,1
Giải ĐB 921072
Giải nhất 85851
Giải nhì 04732
Giải ba 1612029956
Giải tư 41892862394601125661 872803810527863
Giải năm 1597
Giải sáu 364394394043
Giải bảy 488
Giải tám 44
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
8,205 56,1
1,6,511561,3
9,3,72 972
4,4,639,9,2888,0
444,3,33,397,2