Bến Tre Vũng Tàu Bạc Liêu
G.ĐB 130340778765921720
G.1 284400516486879
G.2 992551161624365
G.3 031647192427446054669710640709
G.4 919232247865951033069689636783863003739371149804204934267809552969117778156888268301921266858819882380833
G.5 246645596343
G.6 963323797564123798818164746460377982
G.7 503067636
G.8 401877
Bến Tre Vũng Tàu Bạc Liêu
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
4,0,4,403,6,0209206,9
51 818,6819
 23,442 826,3,0
0,3,2,8339374,2,336,7,3
6,6,240,0,06,649,2,6643
551,5659656
6,0,964,6,49,4,6,167,4,6,4,53,5,2,6,064,6,5
 79,86,3,7777,377,9
783181 82,1
7965,4,093,61,0,79 
  TP.HCM Đồng Tháp Cà Mau
G.ĐB 692967759671969376
G.1 491360880218553
G.2 231912992215380
G.3 052777291567444390440463962993
G.4 691861944407960012050961312010122874511643378385561314269751390465122091553894520477538084470870017966180
G.5 391075526343
G.6 596916155493326873781607705431010645
G.7 675802651
G.8 402493
TP.HCM Đồng Tháp Cà Mau
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
4,1,6,105202,7,28,801
915,0,3,0,55,7165,01 
 2 0,5,4,2,024,0,252 
9,136 3 9,4,5,9,539
440,42,4,442,6,4,45,845,3
7,1,0,15  52,6,14,751,4,3,2,3
8,369,0,71,5,46876 
8,7,675,7 78,8,1875,9,6
 86,76,7,78  84,7,0,0
693,1 9 7,393,3
KQXS Miền Nam - Chủ Nhật, 18/03/2018
  Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
G.ĐB 855462872768989729
G.1 989635088000641
G.2 662505760152752
G.3 387623636279702476569898947923
G.4 431407403050880403712128011036508407529081365044091124107066936794362177988370772753001788491176781705057
G.5 963640737637
G.6 362733449238667888058672125839744823
G.7 374406400
G.8 757800
Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
4,3,8,8,4,50 9,806,5,9,2,10,0,300,0
71 4,2,01 417,7
6,6,6277,021523,3,9
638,6,0,673 2,237,0
7,444,0,0 41741
75 0,656 58,7,2
3,362,2,3,20,6,565,6,8 6 
275,4,1 78,8,2,3,93,7,1,1,574,7
380,07,7,68 5,8,888,8,9
 9 0,79 8,29 
  TP.HCM Long An Bình Phước Hậu Giang
G.ĐB 920923353471414986066068
G.1 53352342354271356608
G.2 70911004009482773409
G.3 5365661024857911296920722304209498193547
G.4 34436261033544247519418040070036775605753457781314449488576601118460905292951176007417903487483623459941380364672203567563963438963316658036
G.5 7394034264163757
G.6 234325172034451386859943840064891360869868899986
G.7 997707530868
G.8 55018248
TP.HCM Long An Bình Phước Hậu Giang
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
 03,4,09,001,7,03,0,6,20 209,8
117,9,10,9,713,4,8416,3,381 
4,524,342 8,229,2,0,7 2 
4,0,234,61,4358,1,130,4636
3,9,0,243,2143,2,8341,5648,7
5,755,6,28,7,35 45 757
3,56 666,91,7,86 8,9,6,368,4,3,6,8
9,1750,775,7,12765,475
 8 4,185 82,9,3,64,6,9,0,689,6,1
197,4690,18,29 8,098,6
  Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
G.ĐB 450684353726763628
G.1 874038627828984
G.2 826158294031488
G.3 451531273713251313788006632238
G.4 307561322871531113857128296750355348273008400987608146347155733258948195100129035322001855803174366348073
G.5 092633487234
G.6 129679079093057324144014988131451038
G.7 786197782
G.8 024505
Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
502,7,33,0,6,40 0,205,0,3
3158,514,4817
0,826,8 25,6820,8
9,5,031,4,77,63 0,6,738,4,8
3,84 1,145,8,03,845
8,156,0,34,5,255,10,4,555
8,9,2,56 260,3663,6
0,37 973,8,8173
286,5,2,44,7,7813,3,8,282,1,8,4
 96,3 97 9 
  Tây Ninh An Giang Bình Thuận
G.ĐB 476705576466569889
G.1 910308301936606
G.2 971890723943856
G.3 407145325968396095103052966313
G.4 142743254548822827682725012756939460508722395361050472685980286210028763038781766810657714017029187223892
G.5 482385350800
G.6 494515973615300345683670417601911172
G.7 460096833
G.8 940017
Tây Ninh An Giang Bình Thuận
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
6,5,3050,7,8,100,3,5 00,6,2,6
 15,4210,9917,4,3
223,2 26,17,0,7,929
23  35,93,133,8
9,7,145,5,6 4 14 
4,1,4,050,6,93,9,05  56
5,460,89,2,9,668,67,7,0,5,06 
9748,87 176,2,6,2
689687,0,7389
5,894,73,196,5,62,891,2
  Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng
G.ĐB 768784156960776454
G.1 911428571965523
G.2 923287679792450
G.3 847357078457953196874573608530
G.4 336635579474003332288010560169932332017421038869543299915785567755559892585503220164580006997761691961000
G.5 867029156585
G.6 668701642642342254133650666754047581
G.7 898477785
G.8 066788
Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
706,3,55,60 0,3,504,6,0
 1  13,5,9819
4,428,8222222,3
6,0,333,51,538236,0
6,9,8,842,27,54 0,545
0,35 1,8,750,4,38,8,8,450,4
 64,3,9 67,00,7,367
87 6,7,8,977,4,5676
9,2,287,4,43,985,7888,5,1,5,5
698,49,199,8,719 

Xổ số miền Nam - XSMN:

Xổ số kiến thiết Việt Nam phân thành 3 thị trường tiêu thụ (Bắc, Trung, Nam), bộ vé liên kết các tỉnh xổ số miền nam gồm 21 tỉnh từ Bình Thuận đến Cà Mau gồm:

Thứ 2: (1) TP. HCM (xshcm), (2) Đồng Tháp (xsdt), (3) Cà Mau (xscm)
Thứ 3: (1) Bến Tre (xsbt), (2) Vũng Tàu (xsvt), (3) Bạc Liêu (xsbl)
Thứ 4: (1) Đồng Nai (xsdn), (2) Cần Thơ (xsct), (3) Sóc Trăng (xsst)
Thứ 5: (1) Tây Ninh (xstn), (2) An Giang (xsag), (3) Bình Thuận (xsbth)
Thứ 6: (1) Vĩnh Long (xsvl), (2) Bình Dương (xsbd), (3) Trà Vinh (xstv)
Thứ 7: (1) TP. HCM (xshcm), (2) Long An (xsla), (3) Bình Phước (xsbp), (4) Hậu Giang (xshg)
Chủ Nhật: (1) Tiền Giang (xstg), (2) Kiên Giang (xskg), (3) Đà Lạt (xsdl)


Cơ cấu thưởng của xổ số miền nam gồm 18 lô (18 lần quay số), Giải Đặc Biệt 1.500.000.000đ / vé 6 chữ số loại 10.000đ.

* (1) = Đài 1, (2) = Đài 2, (3) = Đài 3 hay còn gọi là đài chính, đài phụ và đài phụ 3 trong cùng ngày căn cứ theo lượng tiêu thụ và có tính tương đối tùy từng khu vực. Trong tuần mỗi tỉnh phát hành 1 kỳ vé riêng TP. HCM phát hành 2 kỳ. Từ "Đài" là do người dân quen gọi từ sau 1975 mỗi chiều có 3 đài radio phát kết quả xổ số của 3 tỉnh, thứ 7 có 4 tỉnh phát hành.
* Phân vùng thị trường tiêu thụ khác với phân vùng địa giới hành chính, ví dụ như Bình Thuận thuộc Miền Trung nhưng lại thuộc bộ vé liên kết Xổ Số Miền Nam.