KQXS Miền Nam - Chủ Nhật, 15/04/2018
  Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
G.ĐB 119519922941508763
G.1 033304650791869
G.2 660493966454371
G.3 468804167306874176089893284276
G.4 955212686247127835986029197211454096743242562972296229019126247953924865727422553878022571035624589060637
G.5 286259061194
G.6 590863780519383970771400894464262829
G.7 434089867
G.8 961815
Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
8,308,90,900,6,8,78,90 
2,9,119,1,94187,715
6,621,73,629,66,326,9,7
734,0 39,2637,2
3497,648,14,944
 5 95 1,555
962,20,262,42,767,2,9,3
278,37,077,46,2,371,6,1
0,7,98 1,4,089 8 
1,0,4,196,8,18,3,290,52,694,0
  TP.HCM Long An Bình Phước Hậu Giang
G.ĐB 552116825634847610761317
G.1 97592058105749634133
G.2 82350575766232918908
G.3 3519771531474748945178873738914317747950
G.4 39162409523811467844219717621682955072841624987462051990582368801753662922187377992807286804245955001666503815625617252821476462583303780125
G.5 0212923468670464
G.6 032060674422097844448367624266067086049554031384
G.7 457353657313
G.8 03010163
TP.HCM Long An Bình Phước Hậu Giang
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
2,503101,18,0,101,6,0503,8
7,312,4,6,60,0,51 0,2,91 613,5,7
2,1,6,5,920,2623421,9 28,5
 315,234,473 6,1,0,337,3
1,4444,3,8,7,344,9 42,58,64 
557,2,5,0 53,14,6579,1,258,0
1,167,26,767,2,60,8,967,8,5763,4,1
5,6,971678,4,65,6,777,33,7,176,7
 8 784686,02,5,084
 97,24,999291,6 95
  Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
G.ĐB 090529781491599354
G.1 932486637906957
G.2 556588255714906
G.3 347569107772046811378756800914
G.4 437078501324655403174419147164603610127971629298085122419540617727517161742762771908238180332305683153940
G.5 711033062403
G.6 366811074655142981164793949782441393
G.7 034734542
G.8 172226
Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
107,7406,88,3,403,6
9,617,0,3,77,916314
 292,722,9,9,44,4,826
134934,79,030,1
3,6483,240,64,1,542,4,2,0
5,555,5,6,8 57 57,4
568,4,11,0,46 2,068
1,0,0,1,7773,579,2,1,99,7,577
6,5,48  8 682,0
2912,7,2,793,1 97,3
  Tây Ninh An Giang Bình Thuận
G.ĐB 756582296175787835
G.1 712535705061782
G.2 167320811878166
G.3 343682944103291221730399598257
G.4 625839048376630430691867140597948903144550309887156277934675723512803113031615458889509911143141745711705
G.5 010903460869
G.6 836461575122734369287242228644339420
G.7 536685572
G.8 208625
Tây Ninh An Giang Bình Thuận
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
2,3,909509205
7,41 5,3,915,83,111,4
2,3,820,24287,825,0
8,8,536,0,24,731333,1,5
641 43,2,6,5145
 57,38,4,1,7,751,02,4,9,0,9,357,7
364,9,88,46 8,669,6
5,971 79,5,3,55,572
683,3,22,186,5 86,2
0,697,00,791695,5
  Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng
G.ĐB 261943068261250109
G.1 733185797606202
G.2 476414622864466
G.3 978467780294871163899695872280
G.4 951600273811388719843530214588058097664836159439179720478271748330046538027715358751774582696398622576782
G.5 723487336681
G.6 425410801607248674853143911213860040
G.7 618530316
G.8 481881
Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
8,607,2,9,23044,802,9
418,87,7,618,78,816,2,7
0,02  281,8,8,027,5
434,84,3,330,3,3 35,9
5,3,848,6,1,3 43,8 4 
 548,6593,258
46 8,765,11,8,666
 7 171,1,62,17 
4,1,3,8,8,180,8,4,81,4,286,5,9581,6,1,2,2,0
 9 5,89 3,09 
  Bến Tre Vũng Tàu Bạc Liêu
G.ĐB 662720451744561577
G.1 988621360508259
G.2 193709748609153
G.3 137773548124628184282242003389
G.4 630738689209868305436671771096408969384206436916864828599393962933349738593233975959646956853500079157158
G.5 325218185385
G.6 916186066745307630319529192703212118
G.7 946618913
G.8 690819
Bến Tre Vũng Tàu Bạc Liêu
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
7,206 08,55,20 
6,817318,82,919,3,8
5,9,62 429,8,8 27,1,0
7,43 9,931,61,9,53 
 46,5,3442,4 4 
4528,05 856,0,8,3,9
4,0,9,969,1,8,27,3,8,86 9,56 
1,773,7,09762,9,777
6810,1,1,2,286,5,61,585,9
692,6,6293,3,71,8,593,7,6,1
  TP.HCM Đồng Tháp Cà Mau
G.ĐB 740100054169206236
G.1 895474506806136
G.2 969520221376302
G.3 665258459715439651687210096508
G.4 348003184778550259055603636984726413398961126261620131564388721145834753330665711629503634802294282617374
G.5 055809125031
G.6 808372278646364481545085749689985894
G.7 639972183
G.8 358014
TP.HCM Đồng Tháp Cà Mau
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
0,5,000,5,080 3,000,8,2
41  12,5,4,33,714
527,57,1,626 29,6
835,9,6139831,0,4,6,6
846,7,1,74,5,144,71,9,3,74 
3,0,258,0,28,15495 
4,36 262,8,8,99,2,3,36 
2,4,9,47 472 71,4
583,48,6,680,5,9,89,083
3978,3,69 296,8,4,5

Xổ số miền Nam - XSMN:

Xổ số kiến thiết Việt Nam phân thành 3 thị trường tiêu thụ (Bắc, Trung, Nam), bộ vé liên kết các tỉnh xổ số miền nam gồm 21 tỉnh từ Bình Thuận đến Cà Mau gồm:

Thứ 2: (1) TP. HCM (xshcm), (2) Đồng Tháp (xsdt), (3) Cà Mau (xscm)
Thứ 3: (1) Bến Tre (xsbt), (2) Vũng Tàu (xsvt), (3) Bạc Liêu (xsbl)
Thứ 4: (1) Đồng Nai (xsdn), (2) Cần Thơ (xsct), (3) Sóc Trăng (xsst)
Thứ 5: (1) Tây Ninh (xstn), (2) An Giang (xsag), (3) Bình Thuận (xsbth)
Thứ 6: (1) Vĩnh Long (xsvl), (2) Bình Dương (xsbd), (3) Trà Vinh (xstv)
Thứ 7: (1) TP. HCM (xshcm), (2) Long An (xsla), (3) Bình Phước (xsbp), (4) Hậu Giang (xshg)
Chủ Nhật: (1) Tiền Giang (xstg), (2) Kiên Giang (xskg), (3) Đà Lạt (xsdl)


Cơ cấu thưởng của xổ số miền nam gồm 18 lô (18 lần quay số), Giải Đặc Biệt 1.500.000.000đ / vé 6 chữ số loại 10.000đ.

* (1) = Đài 1, (2) = Đài 2, (3) = Đài 3 hay còn gọi là đài chính, đài phụ và đài phụ 3 trong cùng ngày căn cứ theo lượng tiêu thụ và có tính tương đối tùy từng khu vực. Trong tuần mỗi tỉnh phát hành 1 kỳ vé riêng TP. HCM phát hành 2 kỳ. Từ "Đài" là do người dân quen gọi từ sau 1975 mỗi chiều có 3 đài radio phát kết quả xổ số của 3 tỉnh, thứ 7 có 4 tỉnh phát hành.
* Phân vùng thị trường tiêu thụ khác với phân vùng địa giới hành chính, ví dụ như Bình Thuận thuộc Miền Trung nhưng lại thuộc bộ vé liên kết Xổ Số Miền Nam.