TP.HCM Đồng Tháp Cà Mau
G.ĐB 354108223515474495
G.1 070213036162496
G.2 074162350560452
G.3 526690921949390539361521214686
G.4 773564443953614381415739285713172142512422704240407776549836375463990725390377707437210624474494919291679
G.5 165242490509
G.6 040432219101117989089822208138578019
G.7 782174280
G.8 577538
TP.HCM Đồng Tháp Cà Mau
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
 04,1,84,908,4,7,58,9,709
2,0,4,214,3,4,9,6615819,2
8,5,921,1222,47,9,1,524
139 36,6 38
0,1,1417,2,049,0,6249
 57,2,67,6,0,15 957,2
5,1693,4,365,18,96 
57  75,4,9570,2,9
 82 8 380,1,6
3,6,1927,49 1,0,4,790,2,6,5
KQXS Miền Nam - Chủ Nhật, 11/03/2018
  Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
G.ĐB 832932252342761766
G.1 695790808469838
G.2 750759031453815
G.3 980127266014408917082638364876
G.4 507915280460960415290535054363304520270854554475589368019172290981057484276851724642233257042482302639436
G.5 294200519880
G.6 704722618746635382187369584127204298
G.7 688689641
G.8 101786
Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
1,6,5,604808,8,82,80 
6,910,2517,8,44,415
4,5,1,3297,42 7,220,2,6
63253 836,8
 47,6,25,7,1,842 41,1,8
750,2 53,1,4,8157
461,0,3,0 698,7,2,3,7,666
475,9172,4576,2,6
8881,0,5,9,0,089,0,49,4,386,0,3
2,7918,698 98
  TP.HCM Long An Bình Phước Hậu Giang
G.ĐB 229105465282498187435467
G.1 53123062499473344906
G.2 16398032370062030418
G.3 0407895966954402647445735235346173579460
G.4 41542813752425649595114816242208361750966516352388944525354662600336706565198922405315290708967445788697891780031014397587146408184622671585
G.5 5705808286374147
G.6 586917675638771055839848230073386756423831178019
G.7 747751593906
G.8 66280391
TP.HCM Long An Bình Phước Hậu Giang
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
 05,51,0,7,40 0,203,0,78,606,1,6
8,61 51 5,31 9,017,9,8,8
4,222,38,5,828222,0 26
2388,6370,9,338,7,1,5,4,3 38,5
 47,2748,6,0,934  47,6
0,7,9,056 51,2356,17,8,35 
6,5,666,9,7,1,69,4635670,4,2,060,7
4,675,8370,43,0,6,878,81,4,675
3,7,9812,4,883,2,8,23,7,7873,1,180,5
695,8496 93191
  Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
G.ĐB 771324620242702647
G.1 343990176632814
G.2 244321362075278
G.3 437177564060185649963023460941
G.4 069938189158163158013980889940535699213950952141923894636506689805167920144679957502742571927100330328418
G.5 435182412335
G.6 419071250183870959832408639032374327
G.7 663394284
G.8 033042
Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
9,4,403,1,83,8,209,8,69,103
5,9,01741 7,410,8,4
325,45,9,42 427,7
0,6,8,9,632830,9 37,5,4
240,0941,6,28,4,3,142,4,1,7
2518523,95 
 63,3,94,0,9,666 6 
17  793,2,2,471,8
 83 83,0,51,784
6,990,3,1,90,3,794,2,6 90,5
  Tây Ninh An Giang Bình Thuận
G.ĐB 590147539054941262
G.1 109935110798778
G.2 805032796649932
G.3 921623601831797244924991151426
G.4 070449533436162856630689550759916556850837074258894527876050068412422837668321232673668230743818211764286
G.5 649874064639
G.6 888430527592101351413718130744285408
G.7 583381685
G.8 545919
Tây Ninh An Giang Bình Thuận
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
 03506,8,7307,8
 188,4,413,88,119,7,1
5,9,6,62 9283,628,3,6
8,6,0,93413 239,6,0,2
5,8,4,344,77,541,1 4 
9,554,2,9,5 59,0,485 
 62,3,20,6663,8,268,2
47 9,074,80,178
9,183,41,0,7,281,92,0,6,785,1,6
592,8,5,35,897,21,39 
  Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng
G.ĐB 470295258574728469
G.1 360365218576037
G.2 436867031047611
G.3 123173095167099160313989314566
G.4 805872302496851544462089177476923837293455947763619888381730296993703745515372210977501643841179076195656
G.5 042283456231
G.6 415894544246542227985451547861278478
G.7 998927010
G.8 887449
Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
 0 3,10 10 
5,9,5175,6,31 3,2,6,110,5,7,1
222,4227,2 27,1
836834,0,7,14,931,7
5,246,67,3,745,7 49,3
958,4,1,14,8511,756
4,4,7,8,36  615,661,6,9
8,1762,4,374,42,1,378,8,5
8,9,588,7,3,6983,57,78 
 98,1,59,998,9,94,693
  Bến Tre Vũng Tàu Bạc Liêu
G.ĐB 953199144119210385
G.1 929969326224584
G.2 109043483312045
G.3 462435672357209173546192411563
G.4 103631336250170029231394293768331052518777703082373227430188971333698596376372719432070598208818838879584
G.5 652034871818
G.6 619238545003309608726936290002452087
G.7 039755299
G.8 499296
Bến Tre Vũng Tàu Bạc Liêu
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
2,703,5,4 03,90,20 
 1  197,818
9,6,420,3,39,7,62  20,4
0,6,2,4,2390,3,336,7,3,363 
5,049,2,37,54 8,2,845,5
 545,855,44,4,85 
963,2,89,3629,763
 7 8,8,372,4876,1
68 887,7,8,51,9,887,1,8,4,4,5
4,3,992,6,90,192,6996,9,8

Xổ số miền Nam - XSMN:

Xổ số kiến thiết Việt Nam phân thành 3 thị trường tiêu thụ (Bắc, Trung, Nam), bộ vé liên kết các tỉnh xổ số miền nam gồm 21 tỉnh từ Bình Thuận đến Cà Mau gồm:

Thứ 2: (1) TP. HCM (xshcm), (2) Đồng Tháp (xsdt), (3) Cà Mau (xscm)
Thứ 3: (1) Bến Tre (xsbt), (2) Vũng Tàu (xsvt), (3) Bạc Liêu (xsbl)
Thứ 4: (1) Đồng Nai (xsdn), (2) Cần Thơ (xsct), (3) Sóc Trăng (xsst)
Thứ 5: (1) Tây Ninh (xstn), (2) An Giang (xsag), (3) Bình Thuận (xsbth)
Thứ 6: (1) Vĩnh Long (xsvl), (2) Bình Dương (xsbd), (3) Trà Vinh (xstv)
Thứ 7: (1) TP. HCM (xshcm), (2) Long An (xsla), (3) Bình Phước (xsbp), (4) Hậu Giang (xshg)
Chủ Nhật: (1) Tiền Giang (xstg), (2) Kiên Giang (xskg), (3) Đà Lạt (xsdl)


Cơ cấu thưởng của xổ số miền nam gồm 18 lô (18 lần quay số), Giải Đặc Biệt 1.500.000.000đ / vé 6 chữ số loại 10.000đ.

* (1) = Đài 1, (2) = Đài 2, (3) = Đài 3 hay còn gọi là đài chính, đài phụ và đài phụ 3 trong cùng ngày căn cứ theo lượng tiêu thụ và có tính tương đối tùy từng khu vực. Trong tuần mỗi tỉnh phát hành 1 kỳ vé riêng TP. HCM phát hành 2 kỳ. Từ "Đài" là do người dân quen gọi từ sau 1975 mỗi chiều có 3 đài radio phát kết quả xổ số của 3 tỉnh, thứ 7 có 4 tỉnh phát hành.
* Phân vùng thị trường tiêu thụ khác với phân vùng địa giới hành chính, ví dụ như Bình Thuận thuộc Miền Trung nhưng lại thuộc bộ vé liên kết Xổ Số Miền Nam.