TP.HCM Đồng Tháp Cà Mau
G.ĐB 823058640739820927
G.1 897293214205544
G.2 049607461469833
G.3 662053660865616153142456017387
G.4 544755922512643042731560067089367870042494099883429918455870792492896267236259564102525102842629081202242
G.5 735737514220
G.6 135579914342855134147185928367895574
G.7 826681710
G.8 906201
TP.HCM Đồng Tháp Cà Mau
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
9,0,600,5,870 1,2,601,2
91 8,5,514,6,4,4 10,2
426,5,96,4,6,4240,6,1,420,5,7
4,73  398,336,3
 42,31,2,8,1,142,9,27,442,4
5,7,2,055,7,8851,1256
26 162,23,562,0
5,875,3 7 8,274
0,589,7 81,5,4 83,9,7
8,290,19,4,39989 
KQXS Miền Nam - Chủ Nhật, 11/02/2018
  Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
G.ĐB 896352493457830269
G.1 697432478422599
G.2 521542721552556
G.3 271286721515843444210395631363
G.4 804591020068084509409368178842630814078314034045732823226668235204228721776209632161641304827468492223893
G.5 963688148623
G.6 428618727517070593899853375934029705
G.7 586724852
G.8 239688
Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
0,40 205 02,5,4
8,817,5214,5 16
7,4,523,8324,0,15,0,223,2
2,4365,8,7,434,22,6,9,63 
8,540,2,32,1,3,843 46
159,4,20,153,7 52,9,6,6
8,8,36 9687,1,4,5,563,3,9
1728,573 76
286,6,4,1,1689,3,7,4888
59 8965,9,693,9
  TP.HCM Long An Bình Phước Hậu Giang
G.ĐB 377323985816070152086719
G.1 44831017539712573410
G.2 58144423729623390875
G.3 4676796559115068104069019048025015764922
G.4 45315048156952587276071310677804729983741849156834630126686355603122668106733828526481038812072149158330004590991507655445474794673752449534
G.5 6192503238012169
G.6 410841437057653752051985895685053512434046364194
G.7 236208538070
G.8 44623276
TP.HCM Long An Bình Phước Hậu Giang
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
 08408,5,3,6 05,1,0,27,4,9,5,10 
3,315,5912,6 12,5,9 10,9
925,9,36,3,1,72 3,1,7,0,528,5224,2
4,236,1,16,0,537,2,4332,8,3 36,4
4,444,3,47,34  489,5,7,2,34 
1,1,257,90,8530,1,256,2750,4,7
3,7676,0,162,3,65677,369,7
5,676,8374,26726,576,0,4,5
0,78  853,2,4,888 8 
2,592 9119 6,194,0
  Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
G.ĐB 323775374812885702
G.1 072092426503831
G.2 597023097333154
G.3 483930801906726785413784781446
G.4 575811506569663210568327575222596949117734709995342457528201611280835211830420681949078636445792222549803
G.5 101279125927
G.6 221924710131370764728618693122231268
G.7 117526429
G.8 907823
Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
902,9 07,9,13,903,2
7,3,817,9,2,90,418,2,23,31 
1,2,0227,1,5,126,8,6 23,9,3,7,5
6,9317342,2,031,0,6,1
94 341547,6
6,7,7567,652254
565,32,2653,468,8
171,5,50,778,2,7,5,32,479
 817,1,28 6,68 
1,1,090,4,3 9 2,79 
  Tây Ninh An Giang Bình Thuận
G.ĐB 086030041393786590
G.1 250991942807704
G.2 012054559092818
G.3 914589826152209333562015274711
G.4 324774573437535789037123811106916537848028374829982733225608039766037621014062199592571911604476268251608
G.5 123471692910
G.6 527824506878941632519769366820424531
G.7 931669882
G.8 926195
Tây Ninh An Giang Bình Thuận
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
5,303,6,58,908,91,908,4
3,61 6,5163,1,110,4,9,1,1,8
92 3288,4,8,525
0,531,4,4,5,8,0932 31
3,34 74 1,042,7
3,050,3,8 51,69,252
 611,7,7,561,9,9,9 68
778,8,7 74,6,647 
7,7,3,58 9,0,28 6,0,182,2
992,96,6,6,098,0,3195,0
  Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng
G.ĐB 381211555999137269
G.1 725871277710073
G.2 319073220103242
G.3 945962957495246352531366121661
G.4 006024829813402219410706378905523914836159804210934341402269150591147498072647233491788583922068415285218
G.5 532047875716
G.6 605488241612892116885206952502913881
G.7 914164308
G.8 803061
Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
8,202,2,5,7306,4,1 08,6
4,9,114,2,12,6,0146,9,8,6,616,7,8
1,0,024,0 217,5,425,3
63 9,53 2,8,73 
1,5,2,7416,0,1,746 42
 54 59,3252
9630,464,1,91,061,1,1,9
0,8748,774,7172,3
980,7888,70,181,3
 98,1,66,5,993,9691
  Bến Tre Vũng Tàu Bạc Liêu
G.ĐB 044083168043447534
G.1 698069656146884
G.2 050558464116539
G.3 413233495399347276643668475049
G.4 147325777077823907763093975359060708602673302028247047169778705386650643327238399501716107005668655370617
G.5 098363819955
G.6 237623780523290545898540465297322873
G.7 244390538
G.8 886937
Bến Tre Vũng Tàu Bạc Liêu
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
7,7069,405,2,6 07
 1 8,7,4,61  17,7
323,3,3 26,45,327
2,8,2,2,5,832,94387,537,8,2,9,9,4
4442,640,7,1,38,8,349
559,3,5 5 552,5,3
7,7,06 2,069,4,1666
 76,8,0,6,0471,83,2,1,0,173
8,788,3,37,389,1384,4
3,59 6,89 3,4,39 

Xổ số miền Nam - XSMN:

Xổ số kiến thiết Việt Nam phân thành 3 thị trường tiêu thụ (Bắc, Trung, Nam), bộ vé liên kết các tỉnh xổ số miền nam gồm 21 tỉnh từ Bình Thuận đến Cà Mau gồm:

Thứ 2: (1) TP. HCM (xshcm), (2) Đồng Tháp (xsdt), (3) Cà Mau (xscm)
Thứ 3: (1) Bến Tre (xsbt), (2) Vũng Tàu (xsvt), (3) Bạc Liêu (xsbl)
Thứ 4: (1) Đồng Nai (xsdn), (2) Cần Thơ (xsct), (3) Sóc Trăng (xsst)
Thứ 5: (1) Tây Ninh (xstn), (2) An Giang (xsag), (3) Bình Thuận (xsbth)
Thứ 6: (1) Vĩnh Long (xsvl), (2) Bình Dương (xsbd), (3) Trà Vinh (xstv)
Thứ 7: (1) TP. HCM (xshcm), (2) Long An (xsla), (3) Bình Phước (xsbp), (4) Hậu Giang (xshg)
Chủ Nhật: (1) Tiền Giang (xstg), (2) Kiên Giang (xskg), (3) Đà Lạt (xsdl)


Cơ cấu thưởng của xổ số miền nam gồm 18 lô (18 lần quay số), Giải Đặc Biệt 1.500.000.000đ / vé 6 chữ số loại 10.000đ.

* (1) = Đài 1, (2) = Đài 2, (3) = Đài 3 hay còn gọi là đài chính, đài phụ và đài phụ 3 trong cùng ngày căn cứ theo lượng tiêu thụ và có tính tương đối tùy từng khu vực. Trong tuần mỗi tỉnh phát hành 1 kỳ vé riêng TP. HCM phát hành 2 kỳ. Từ "Đài" là do người dân quen gọi từ sau 1975 mỗi chiều có 3 đài radio phát kết quả xổ số của 3 tỉnh, thứ 7 có 4 tỉnh phát hành.
* Phân vùng thị trường tiêu thụ khác với phân vùng địa giới hành chính, ví dụ như Bình Thuận thuộc Miền Trung nhưng lại thuộc bộ vé liên kết Xổ Số Miền Nam.