Tây Ninh An Giang Bình Thuận
G.ĐB 312379095880428713
G.1 259139736916108
G.2 994446422144501
G.3 274599129186323102476086219735
G.4 765567809646603446953984338798663694155007332421278333503865865766062227691924591216448576650416949485127
G.5 255589562946
G.6 578870940824606206442822464465632967
G.7 821771160
G.8 981903
Tây Ninh An Giang Bình Thuận
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
 035,80 603,1,8
2,9137,2199,4,013
 21,46,2,3,222,7,2,3,1627
0,4,13 232,50,6,135
9,2,443,4444,74,6,944,6,1
5,955,6,93,656,0359
5,9695,762,5,94,760,3,7,4,2
 792,471,66,276
9,8,988 8  8 
6,5,798,4,6,5,8,11,69 591,4
  Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng
G.ĐB 897448425665535171
G.1 625611058742252
G.2 613027125849773
G.3 116146456945631490275974063747
G.4 971920595775867984664521228738257413026734784172038470969947156983252506151173568630902009628220634506939
G.5 576631037755
G.6 198151486088309891671188974087885099
G.7 970461361
G.8 617797
Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
702 03,3,94,409,9
6,8,4,612,46,31 6,5,71 
9,1,02  25,72,522
 380,031739
148,1,8847 40,5,0,7
 572,6585,455,1,6,2
6,661,6,7,6,9,1 61,7,7,5561
5,67 7,6,6,4,2,8779,473,1
4,8,3,481,89,8,9,588,4,7888
692 98,89,0,0,397,9
  Bến Tre Vũng Tàu Bạc Liêu
G.ĐB 431247670173737151
G.1 161717918603392
G.2 188081473519642
G.3 682582399623312438777970193087
G.4 027753340668407622933131344667256835108619911526082608754436494412751164620011040513792807362626498534841
G.5 829045188010
G.6 160497934409138121824409753828739129
G.7 466054156
G.8 380884
Bến Tre Vũng Tàu Bạc Liêu
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
904,9,6,7,8 08,9,81,204,7,1
7138,1,4,118,1,1,24,0,51 
 2 8,12 6,4,929,0
9,9,1,838736,5738,7
 475418,041,2
758354856,1
6,0,966,78,3,86 562
0,6,475,18,777,33,0,873
3,5,0830,1,081,2,6,7,6384,5,7
 93,0,3,6 9 292
  TP.HCM Đồng Tháp Cà Mau
G.ĐB 019127380681923318
G.1 341444990209379
G.2 641450278106127
G.3 529658073013315344037048744715
G.4 162812131950390979904591481185464937535095508508864972234081449169643975839191013394555211907406522222251
G.5 583401599892
G.6 758238718700523994981957812239398654
G.7 919177748
G.8 548147
TP.HCM Đồng Tháp Cà Mau
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
0,9,9,30 508,3,2401
7,819,9,48,8,8,816,50,1,511,5,8
8272,0222,9,222,2,7
934,0 39,9 39,9
5,3,1,445,4 4 547,8,5,0
8,6,454157,9,04,154,1
 658,16  6 
2717,5774,8,279
 82,1,59,081,6,1,1,14,187
1,190,0,33,5,3983,3,792
KQXS Miền Nam - Chủ Nhật, 03/12/2017
  Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
G.ĐB 797229349114645742
G.1 321149667103370
G.2 699654200190966
G.3 393013450219660727803123002915
G.4 251606107672923367323178763128694872081342200823612374459776263838733427397521825456246044489455179287110
G.5 742485782533
G.6 313874827247666786708727129043031966
G.7 120847254
G.8 302876
Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
3,2,601,27,0,6,800,19,1,3,703
 146,0,713,4 10,5
8,3,020,4,3,8,9 28,78,6,9,42 
230,8,21,8340,333,0
2,1474,3,147,45,444,5,2
65  5 4,154
760,5767,1,07,6,666,2,6
4,8,8764,6,270,8,6,1976,0
3,282,7,72,783,0 82
29  9  90,7,2
  TP.HCM Long An Bình Phước Hậu Giang
G.ĐB 711351182526047745456820
G.1 08328034847331954207
G.2 04664203937722342074
G.3 9849329363041404381528811085068225841843
G.4 22508560363680949065924208946429467603803683455373448243164758321955458199173257471678162254972150049411481935345392323250929800630909584273
G.5 3911219263637483
G.6 926616978056446955261999317619069327285102208634
G.7 160863268004
G.8 48202135
TP.HCM Long An Bình Phước Hậu Giang
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
6,208,92,8,40  06,4,62,204,7
1,5112152,9,114,1,951 
 20,8920,6,4,1,62,721,7,2,3320,9,0
9,6366,7,9346,23 8,6,7,435,4,5,9,2
6,6483,2,847,5,00,1450,3,743
656,14,15 4573,3,951,8
6,5,360,6,5,4,7,3,42,263,97,0,068,3,7 63
9,67 4732,5,676,2 73,4
4,0,28  80,468 583
 97,36,999,2,31913,295
  Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
G.ĐB 215595533129655544
G.1 836647975169427
G.2 699656246536485
G.3 195870075593922325573532131155
G.4 720842034233964130779804914096243979605051933819466704957729798948573331530882777012415718063635198363671
G.5 819808820078
G.6 424412052099760723942337304471678728
G.7 764447184
G.8 734869
Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
 0550730 
 1 51 7,218
42 8,229,2,9 28,4,1,7
73 3,337,3,36,83 
6,4,8,6,644,2,99,948,7,6,98,4,2,444,4
0,5,6,955650,7,15,855
964,4,5,4465 69,7,3
7,9,873,74,0,3,57 6,7,278,7,1
984,74822,7,184,3,5
9,499,8,6,7,54,2,294,469 

Xổ số miền Nam - XSMN:

Xổ số kiến thiết Việt Nam phân thành 3 thị trường tiêu thụ (Bắc, Trung, Nam), bộ vé liên kết các tỉnh xổ số miền nam gồm 21 tỉnh từ Bình Thuận đến Cà Mau gồm:

Thứ 2: (1) TP. HCM (xshcm), (2) Đồng Tháp (xsdt), (3) Cà Mau (xscm)
Thứ 3: (1) Bến Tre (xsbt), (2) Vũng Tàu (xsvt), (3) Bạc Liêu (xsbl)
Thứ 4: (1) Đồng Nai (xsdn), (2) Cần Thơ (xsct), (3) Sóc Trăng (xsst)
Thứ 5: (1) Tây Ninh (xstn), (2) An Giang (xsag), (3) Bình Thuận (xsbth)
Thứ 6: (1) Vĩnh Long (xsvl), (2) Bình Dương (xsbd), (3) Trà Vinh (xstv)
Thứ 7: (1) TP. HCM (xshcm), (2) Long An (xsla), (3) Bình Phước (xsbp), (4) Hậu Giang (xshg)
Chủ Nhật: (1) Tiền Giang (xstg), (2) Kiên Giang (xskg), (3) Đà Lạt (xsdl)


Cơ cấu thưởng của xổ số miền nam gồm 18 lô (18 lần quay số), Giải Đặc Biệt 1.500.000.000đ / vé 6 chữ số loại 10.000đ.

* (1) = Đài 1, (2) = Đài 2, (3) = Đài 3 hay còn gọi là đài chính, đài phụ và đài phụ 3 trong cùng ngày căn cứ theo lượng tiêu thụ và có tính tương đối tùy từng khu vực. Trong tuần mỗi tỉnh phát hành 1 kỳ vé riêng TP. HCM phát hành 2 kỳ. Từ "Đài" là do người dân quen gọi từ sau 1975 mỗi chiều có 3 đài radio phát kết quả xổ số của 3 tỉnh, thứ 7 có 4 tỉnh phát hành.
* Phân vùng thị trường tiêu thụ khác với phân vùng địa giới hành chính, ví dụ như Bình Thuận thuộc Miền Trung nhưng lại thuộc bộ vé liên kết Xổ Số Miền Nam.