TP.HCM Long An Bình Phước Hậu Giang
G.ĐB 777553622004779952567442
G.1 52777386033776828645
G.2 78682839772236269155
G.3 7390610089889579615355964901485715795104
G.4 19889300894186224718950068727702662600350234761730035553877714740182397871688901271981733989465720787988001035420233269797131836910749832341
G.5 1157249345779325
G.6 534511236305739069749439864102847562511496112881
G.7 224748050989
G.8 05607791
TP.HCM Long An Bình Phước Hậu Giang
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
 05,5,6,66,9,3,403,45,801 04
 18 1 4,0169,1,8,3,9,414,1
6,6,824,3 2 6,6,52 425,3
2,53 9,5,039,5,0,9 39235,1
2457,048,7,08,641,81,041,5,2
0,4,057,33,555,7,3650,22,3,5,457,5
0,062,2 6 162,5,4,2,8 6 
5,7,777,74,7,5,774,7,77,777,7,89,57 
189,9,9,248 9,7,4,684,0989,1
8,8,89 3,390,3398891,7,1,8
  Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
G.ĐB 111717751246169976
G.1 946445200527310
G.2 485047846490074
G.3 444278795505881824928862216226
G.4 008796723036713364402805576195540879705966582834296046352817960139179242210426535176273219304508875338603
G.5 488380265191
G.6 526618563746786483081415729040800220
G.7 805766733
G.8 174251
Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
3,405,4 08,59,8,2,1,5,103
 17,3,7815,7,35,910,9,0
 274,8,9,926,96,220,2,6
8,13 6,13 3,5,5,033
0,446,0,46,642,674 
0,5,9,556,5,51,059 51,3,0,3
6,5,4666,2,466,4,3,42,762
1,8,2,17917  74,6
 83,7 82,1 8 
7955,292,2190,1
  Tây Ninh An Giang Bình Thuận
G.ĐB 144396904802144495
G.1 691998301702106
G.2 475675753255457
G.3 579345192783958610773200987105
G.4 057313130447183800544773098057579626983558605589108893878928427789745877371413400190140061302580520647495
G.5 735998705632
G.6 637050013660024399525748689949101487
G.7 721266217
G.8 106443
Tây Ninh An Giang Bình Thuận
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
1,7,6,301,47,105,21,401,6,9,5,6
2,0,31  10,77,0,617,0
621,75,3,02832 
831,0,4435,8,2432
0,5,34 643,8 43,0
 59,4,73,052,8,89,0,958,7
960,2,7664,60,061
5,2,67 7,170,8,71,8,571
 834,3,2,7,5,58 587
5,999,6 9 9,099,5,5
  Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng
G.ĐB 893235467245390536
G.1 770972551458359
G.2 031986242985239
G.3 274284447377228823010744822989
G.4 417056445852075708376400495160784325943303364642313487028638329371517193764766347833976918049329055471357
G.5 032589038187
G.6 510460374248825470787105571648466399
G.7 758816516
G.8 885691
Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
604,5,4705,3,1 0 
 1 3,7,016,4916,6,8
325,8 28,932 
737,7,2,50,333,1,8,7 34,9,2,9,6
0,0485,6,1456,3,546,8
2,0,7,358,80,456,4 54,7,9
 6 5,1641,1,4,364
3,3,975,3378,0,18,57 
8,5,4,5,2,9887,3,28 1,487,9
 98,729 9,3,8,3,591,9
  Bến Tre Vũng Tàu Bạc Liêu
G.ĐB 325968496054036258
G.1 410438189129122
G.2 455119260186883
G.3 084520010047342413185358755989
G.4 902198882560909852627723428666304386096559094093731958174741556709427438516958408265373140562935978020802
G.5 751417877135
G.6 207301497307677204475309732531249214
G.7 875540693
G.8 603643
Bến Tre Vũng Tàu Bạc Liêu
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
6,007,9,04,709,14,4,802
114,9,18,4,0,918 14,6
6,5257,42 0,225,4,2
7,434,87364,9,5,9,835
1,349,39,7,540,7,1,22,143,0,0
7,2526542,353,8
660,2,6,836516 
 75,34,872,3,0,487 
3,68 187,1580,7,9,3
4,1,09  94,1893,3
  TP.HCM Đồng Tháp Cà Mau
G.ĐB 656512899473546040
G.1 431556015829030
G.2 048943291392600
G.3 724340804204197152605496552834
G.4 418695826651111130093324875727048250945985219278782136158759682165738393351031561800820353447383248983286
G.5 525517846456
G.6 019359307576647101947456147809725583
G.7 795034168
G.8 753084
TP.HCM Đồng Tháp Cà Mau
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
3093,60 0,3,408,0
111,27,619,6,351 
4,127,5 2 72 
930,48,1,730,48,538,4,0
3,948,23,9,84 8,34 
7,9,5,2,555,5 56,9,9,8656,1,6,3
7,669,65,161,05,5,868,5
275,6971,8,3 78,2
48 7,584,36,7,0,384,3,9,6
6,095,3,45,1,594,789 
KQXS Miền Nam - Chủ Nhật, 19/05/2019
  Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
G.ĐB 176692628417705813
G.1 564928479254670
G.2 621427919292870
G.3 287381964202766361625213948275
G.4 072967585949806099551484099028373851994151730599393545025550699520790388775766697828566083994092117980595
G.5 810949283248
G.6 628133950873636220350672124417843529
G.7 882378493
G.8 060394
Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
406,9,63,5,503,37,709
81 417 13
8,4,4,9,9286,7,5,6,9,928 29
7380,035,0,99,8,139
 40,2,2 419,4,844,8
9,5,859,5350,0,27,8,9,75 
0,9,06 662,6,2 69
 73178,2 75,9,5,0,0
2,382,1,57,28 484,5,3
0,595,6,2,2392,22,6,0,7,394,3,5

Xổ số miền Nam - XSMN:

Xổ số kiến thiết Việt Nam phân thành 3 thị trường tiêu thụ (Bắc, Trung, Nam), bộ vé liên kết các tỉnh xổ số miền nam gồm 21 tỉnh từ Bình Thuận đến Cà Mau gồm:

Thứ 2: (1) TP. HCM (xshcm), (2) Đồng Tháp (xsdt), (3) Cà Mau (xscm)
Thứ 3: (1) Bến Tre (xsbt), (2) Vũng Tàu (xsvt), (3) Bạc Liêu (xsbl)
Thứ 4: (1) Đồng Nai (xsdn), (2) Cần Thơ (xsct), (3) Sóc Trăng (xsst)
Thứ 5: (1) Tây Ninh (xstn), (2) An Giang (xsag), (3) Bình Thuận (xsbth)
Thứ 6: (1) Vĩnh Long (xsvl), (2) Bình Dương (xsbd), (3) Trà Vinh (xstv)
Thứ 7: (1) TP. HCM (xshcm), (2) Long An (xsla), (3) Bình Phước (xsbp), (4) Hậu Giang (xshg)
Chủ Nhật: (1) Tiền Giang (xstg), (2) Kiên Giang (xskg), (3) Đà Lạt (xsdl)


Cơ cấu thưởng của xổ số miền nam gồm 18 lô (18 lần quay số), Giải Đặc Biệt 1.500.000.000đ / vé 6 chữ số loại 10.000đ.

* (1) = Đài 1, (2) = Đài 2, (3) = Đài 3 hay còn gọi là đài chính, đài phụ và đài phụ 3 trong cùng ngày căn cứ theo lượng tiêu thụ và có tính tương đối tùy từng khu vực. Trong tuần mỗi tỉnh phát hành 1 kỳ vé riêng TP. HCM phát hành 2 kỳ. Từ "Đài" là do người dân quen gọi từ sau 1975 mỗi chiều có 3 đài radio phát kết quả xổ số của 3 tỉnh, thứ 7 có 4 tỉnh phát hành.
* Phân vùng thị trường tiêu thụ khác với phân vùng địa giới hành chính, ví dụ như Bình Thuận thuộc Miền Trung nhưng lại thuộc bộ vé liên kết Xổ Số Miền Nam.