Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng
G.ĐB 057496327386827779
G.1 154484052358262
G.2 886040834448337
G.3 564034457173667411835197025434
G.4 050249208151661168506628233343708684913016173807669223336964207719207442284285982036733048235787247491214
G.5 946019133699
G.6 677143095838980627613364698579261739
G.7 521179424
G.8 640078
Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
6,509,3,40,300,670 
2,7,8,6,71 6,713 14
821,4 23624,6
4,0381,7,3,8,230,3 39,4,7
6,2,043,86,6,7,4442,8,7,1,348
 5  5 85 
964,0,1,80,6,861,4,6,4,7267,2
 71,1679,3,1,46,378,8,4,0,9
3,6,481,2 83,67,9,4,785,4
 9679 3,9,799,8
  Bến Tre Vũng Tàu Bạc Liêu
G.ĐB 852794925035067845
G.1 248668263912981
G.2 942427347324125
G.3 691915132297830385597394996945
G.4 347966364938120093687377525572641540564124262964175774399730047090934303497574923579545721903130252831828
G.5 192383999801
G.6 574325619070238010759739807033820396
G.7 456712368
G.8 691971
Bến Tre Vũng Tàu Bạc Liêu
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
7,20 8,3,309701
6,91 419,2,77,0,2,813
7,2,423,0,21,62 8,921,8,8,5
4,23 4,4,739,0,0,9,513 
5,943,9,2 41,3,3 49,5,5
756,47,3599,4,2,45 
5,9,669,1,8,6 62968
 70,5,2175,3971,0
68  8 6,2,282,1
6,496,1,41,3,9,0,5,399496,7,2,5
  TP.HCM Đồng Tháp Cà Mau
G.ĐB 387996209665920981
G.1 425052323235314
G.2 187056801485973
G.3 607671625368142437182294781039
G.4 332583371057779147583972407373963601019585801626476689762050976272857079069021562824537501772536248282825
G.5 149322322013
G.6 149703626467479252458672190996563895
G.7 844988357
G.8 094539
TP.HCM Đồng Tháp Cà Mau
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
1,609,5,55,701 09,1
 1  18,40,813,4
6249,7,3,4,327825
9,7,53  32,21,5,739,9
4,244145,5,7,2145,7
0,058,8,34,4,9,65 9,4,257,6,6,3
962,7,0,7 655,569
9,6,679,34,9,272,05,473
5,58 8,188 82,1
0,797,3,6 92,5,73,0,6,395
KQXS Miền Nam - Chủ Nhật, 16/12/2018
  Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
G.ĐB 073524232815475725
G.1 013956222594546
G.2 222905608399892
G.3 462814599103583459338837660660
G.4 504072433461192908695221947021739792549218128403055883410566710448301938919925526310702677641452718043109
G.5 967509664086
G.6 365619776893382105668806996011621266
G.7 563520835
G.8 954473
Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
907206,56,8,607,9
2,8,919219,5 19
921,4920,1,8,56,5,925
6,9348,3,834,3735
3,24 4,3,444,4 45,6
9,7,9560,2,15 3,4,252
563,96,0,6,666,6,66,8,7,460,2,6,0
7,077,5,9 7 0,773,7,6
 81283,3 86,0
6,1,795,3,2,1,0,51921,092
  TP.HCM Long An Bình Phước Hậu Giang
G.ĐB 381459204455564319340341
G.1 61292650613581311717
G.2 56158112520645780029
G.3 0077930753553099366670524911772934273172
G.4 21743554408889071438728183076082063643887005199469341620820457364543499643017810577657145433190380807870564605763217164003405095527803995136
G.5 4792974864740535
G.6 913162485253561964118200654618987738165406547030
G.7 461092554950
G.8 49665358
TP.HCM Long An Bình Phước Hậu Giang
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
4,9,60  00,4,93,1,9,8055,3,405,5
6,3181,5,619,1 10,3,92,417
9,92 9,6,52  245,4,721,9
5,4,6,531,8 3 5,138,0 30,5,9,6
 49,8,3,00,648,95,7,5,2465,540,2,1
 53,3,8,9551,2,56,053,4,4,73,0,058,0,4,4,2
 61,0,36,666,9,2,4,6,146536 
 79 7 7,574,7172
4,3,1,58 4,8889,38 58 
4,7,592,0,21,6,4,092198,03,29 
  Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
G.ĐB 687325486534563990
G.1 779259372387020
G.2 072102479768660
G.3 279593413797253415639914396921
G.4 813854323924376024300870836887918822318585737143331028772075299666755649624721899311716610693458466656913
G.5 724445909472
G.6 695595685622178973475788561565356103
G.7 836711449
G.8 210319
Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
3,1089031,6,2,903
21 111219,5,7,0,3
2,821,2,5,5 23724,1,0
 36,9,0,70,3,5,6,237,3,40,1,435
444347249,5,3
5,8,2,255,98,756,31,3,45 
3,7686,566,3666,0
8,3764,3,8,975172
6,085,7,2889,8,5,7 89
3,59 890,71,4,89 
  Tây Ninh An Giang Bình Thuận
G.ĐB 256128402839103246
G.1 651352797386762
G.2 032624531721840
G.3 487275199725083701211878734325
G.4 247868088795701529018702794625713994867988620529617505304937573918070056066887235216715443116938089752945
G.5 161015811443
G.6 793052871904867693921167289573990796
G.7 783872475
G.8 349790
Tây Ninh An Giang Bình Thuận
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
3,104,1,12,00 9,40 
0,01 8,6,9,217 1 
627,5,7,87,920,1623,5
834,0,55,8,737,94,2,4,93 
3,04  4  43,3,5,0,6
2,35  537,9,4,25 
862767,19,6,466,7,2
8,8,2,2,97 9,6,3,172,6,9,36,9,875
283,7,6,7 81,3 87
999,77,397,2,1990,5,9,6,3,7

Xổ số miền Nam - XSMN:

Xổ số kiến thiết Việt Nam phân thành 3 thị trường tiêu thụ (Bắc, Trung, Nam), bộ vé liên kết các tỉnh xổ số miền nam gồm 21 tỉnh từ Bình Thuận đến Cà Mau gồm:

Thứ 2: (1) TP. HCM (xshcm), (2) Đồng Tháp (xsdt), (3) Cà Mau (xscm)
Thứ 3: (1) Bến Tre (xsbt), (2) Vũng Tàu (xsvt), (3) Bạc Liêu (xsbl)
Thứ 4: (1) Đồng Nai (xsdn), (2) Cần Thơ (xsct), (3) Sóc Trăng (xsst)
Thứ 5: (1) Tây Ninh (xstn), (2) An Giang (xsag), (3) Bình Thuận (xsbth)
Thứ 6: (1) Vĩnh Long (xsvl), (2) Bình Dương (xsbd), (3) Trà Vinh (xstv)
Thứ 7: (1) TP. HCM (xshcm), (2) Long An (xsla), (3) Bình Phước (xsbp), (4) Hậu Giang (xshg)
Chủ Nhật: (1) Tiền Giang (xstg), (2) Kiên Giang (xskg), (3) Đà Lạt (xsdl)


Cơ cấu thưởng của xổ số miền nam gồm 18 lô (18 lần quay số), Giải Đặc Biệt 1.500.000.000đ / vé 6 chữ số loại 10.000đ.

* (1) = Đài 1, (2) = Đài 2, (3) = Đài 3 hay còn gọi là đài chính, đài phụ và đài phụ 3 trong cùng ngày căn cứ theo lượng tiêu thụ và có tính tương đối tùy từng khu vực. Trong tuần mỗi tỉnh phát hành 1 kỳ vé riêng TP. HCM phát hành 2 kỳ. Từ "Đài" là do người dân quen gọi từ sau 1975 mỗi chiều có 3 đài radio phát kết quả xổ số của 3 tỉnh, thứ 7 có 4 tỉnh phát hành.
* Phân vùng thị trường tiêu thụ khác với phân vùng địa giới hành chính, ví dụ như Bình Thuận thuộc Miền Trung nhưng lại thuộc bộ vé liên kết Xổ Số Miền Nam.