Tây Ninh An Giang Bình Thuận
G.ĐB 371926826694465444
G.1 944054944872262
G.2 545701977621220
G.3 493587197752365935376582843967
G.4 464184823701405219579776124124161871835391282161423286008853672173759127963182396713899426984854951177023
G.5 412770639661
G.6 657351263235274265460694116708479257
G.7 513061824
G.8 452438
Tây Ninh An Giang Bình Thuận
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
705,560 20 
613,86,9176,111
 26,7,4,64,8,424624,6,3,8,0
1,735,76,5,5376,238,9,8
2452,9,942,6,2,82,447,4
4,3,0,057,8653,3857
2,2614,761,3,0,5267,1,3,7,2
2,3,5,8,773,7,01,3766,4,5,67 
1,5874823,3,285
 9  94,1,439 
  Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng
G.ĐB 128282105296624713
G.1 819472261511397
G.2 561932902772403
G.3 748247711900854771608692853992
G.4 700849912495221132236111897727926057724187096356605628246180109938950521496875165011976209413980805128396
G.5 443485086975
G.6 697081247209330841048547612284594947
G.7 477635067
G.8 215085
Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
709,55,6,8,608,4,8,5 09,3
2,218,9415516,9,3
821,4,4,1,3,7,48272,922,8
2,9349350,13 
2,3,8,2,2470,547,1 47
 5 3,0,150,48,759,1
 6 9,960,09,1,967
7,2,477,04,27 6,4,975
184,20,082,09,285
0,193 96,3,65,1,096,8,6,2,7
  Bến Tre Vũng Tàu Bạc Liêu
G.ĐB 939854668132146217
G.1 082519052351208
G.2 244825371453123
G.3 097391843935984457747112707388
G.4 329186502756442871388129877338660763379400079305996169674121856280014730516879273338652207485982372372733
G.5 117468779722
G.6 409578145157933157586316962321664293
G.7 309886814
G.8 750117
Bến Tre Vũng Tàu Bạc Liêu
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
 09 01 07,8
514,80,3,216,4 17,4,6,7
4,827321,8,3223,2,7,3,7,3
 38,8,9,9231,22,9,2,3,233
1,7,5429,8,7,14714 
7,957,1,4 58 5 
76 8,1,96 6,1,866
5,275,4,67,477,9,41,2,0,2,17 
1,3,9,3825,286,49,8,086,8
0,3,395,87,994,9,6 93,8
  TP.HCM Đồng Tháp Cà Mau
G.ĐB 021420760561017718
G.1 453823025175634
G.2 350835820443851
G.3 164744961227071756039796213990
G.4 130091427777656830969902758173366355638900623059122974388418625142773148449060885945039373379888452152813
G.5 249612218526
G.6 512105272969246661841716451768862524
G.7 532217479
G.8 460227
TP.HCM Đồng Tháp Cà Mau
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
209 02,3,45,90 
2122,3,7,5,617,6,2,8,42,517,3,8
3,1,821,7,7,00,121,3627,4,6,1
7,832,52,4,0317,134
7468,1,0432,349
356 51 50,1
4,9,5,9696,166,18,262
2,7,277,3,41712,179,3
 83,2184,98,8,186,8,8
6,096,689 7,49 
KQXS Miền Nam - Chủ Nhật, 13/01/2019
  Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
G.ĐB 952263250328228836
G.1 503575319505919
G.2 298237672998923
G.3 134451139491994765221656865634
G.4 625127472442404313528340186249582679844297383347889061768133533663875879165782224931344123063347498918591
G.5 701961295656
G.6 952700016931997558947771636886537383
G.7 010642787
G.8 367855
Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
101,4,1 0  0 
0,3,010,9,2717913,9
1,527,4,34,4,229,2,9,8222,3,3
2,636,18,3335,8,1,2,234,4,6
2,0,949,59,942,23,34 
452,77,9585,655,3,6
367,36665,368,5,8
2,6,57 178,5,187 
 8 7,8,5,283,86,687,3,9
1,4942,294,4,58,191
  TP.HCM Long An Bình Phước Hậu Giang
G.ĐB 643358207190332059967531
G.1 81209046204491688328
G.2 71711386971910825854
G.3 7475904850336783251715478410437814201668
G.4 42189577215199639037154512457349286300080674423494730404296327368380487849616324929899666187839352326826694787143682750108558179583122252535
G.5 5411793660732293
G.6 244079053287321850481319784096173138910040089316
G.7 930444341299
G.8 35748931
TP.HCM Long An Bình Phước Hậu Giang
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
3,4,505,94,2,908408 00,8,1
1,2,5,111,1 18,9,74,617,63,0,316
 21 2 3242,422,8
735,0,76367,438,9,2931,5,1
 4 7,4,4,944,8,4,0,8241,0,3542
3,051,9,0,8 5  59358,8,4
9,86 363,89,6,161,6168,8
8,3731,974,8173,887 
587,9,61,4,0,6,4,78 3,7,089,90,6,5,5,6,287
8,5,096194,7,08,8,3,596999,3
  Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
G.ĐB 036299420753095650
G.1 348346112813463
G.2 032624242736799
G.3 510682858480802094234346725467
G.4 898289805214614091235136021399772797621370303348514538457641852531173809959305094450244165240516278415508
G.5 769713215514
G.6 982373857446360950818282831406835841
G.7 979554952
G.8 140360
Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
60  03,9,3,26,509,2,8
 14,48,2,5,4134,514,4
5,623,8,38,021,3,7,85,02 
2,2340,1,0,5,2,5388,63 
1,1,8,3465,8411,1,841
852 54,1,3,3652,9,1,0
460,8,2 6  60,5,7,7,3
979,927 6,67 
2,685,43,281,2,4 83,4
7,9,7,997,9,9 9 5,0,999

Xổ số miền Nam - XSMN:

Xổ số kiến thiết Việt Nam phân thành 3 thị trường tiêu thụ (Bắc, Trung, Nam), bộ vé liên kết các tỉnh xổ số miền nam gồm 21 tỉnh từ Bình Thuận đến Cà Mau gồm:

Thứ 2: (1) TP. HCM (xshcm), (2) Đồng Tháp (xsdt), (3) Cà Mau (xscm)
Thứ 3: (1) Bến Tre (xsbt), (2) Vũng Tàu (xsvt), (3) Bạc Liêu (xsbl)
Thứ 4: (1) Đồng Nai (xsdn), (2) Cần Thơ (xsct), (3) Sóc Trăng (xsst)
Thứ 5: (1) Tây Ninh (xstn), (2) An Giang (xsag), (3) Bình Thuận (xsbth)
Thứ 6: (1) Vĩnh Long (xsvl), (2) Bình Dương (xsbd), (3) Trà Vinh (xstv)
Thứ 7: (1) TP. HCM (xshcm), (2) Long An (xsla), (3) Bình Phước (xsbp), (4) Hậu Giang (xshg)
Chủ Nhật: (1) Tiền Giang (xstg), (2) Kiên Giang (xskg), (3) Đà Lạt (xsdl)


Cơ cấu thưởng của xổ số miền nam gồm 18 lô (18 lần quay số), Giải Đặc Biệt 1.500.000.000đ / vé 6 chữ số loại 10.000đ.

* (1) = Đài 1, (2) = Đài 2, (3) = Đài 3 hay còn gọi là đài chính, đài phụ và đài phụ 3 trong cùng ngày căn cứ theo lượng tiêu thụ và có tính tương đối tùy từng khu vực. Trong tuần mỗi tỉnh phát hành 1 kỳ vé riêng TP. HCM phát hành 2 kỳ. Từ "Đài" là do người dân quen gọi từ sau 1975 mỗi chiều có 3 đài radio phát kết quả xổ số của 3 tỉnh, thứ 7 có 4 tỉnh phát hành.
* Phân vùng thị trường tiêu thụ khác với phân vùng địa giới hành chính, ví dụ như Bình Thuận thuộc Miền Trung nhưng lại thuộc bộ vé liên kết Xổ Số Miền Nam.