Thừa Thiên Huế Phú Yên
G.ĐB 250419894614
G.1 2178066282
G.2 9076768924
G.3 83814123797249534566
G.4 8352806026509746038001116638649553854916442909151891176512130533076378
G.5 23305975
G.6 588747569934972176384999
G.7 389409
G.8 4813
Thừa Thiên Huế Phú Yên
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
3,8,80 9,309
 16,4,9213,6,8,3,4
 28,6821,4
 34,0,81,138,0
3,7,6,1482,14 
 567,95 
5,2,164,71,7,666
8,674,9 75,6,8
4,2,389,7,0,03,1,782
8,7,19 0,999,0,5
  TP.HCM Đồng Tháp Cà Mau
G.ĐB 241228819623242023
G.1 870961762818682
G.2 209490995791774
G.3 826213216660752426715707135699
G.4 463515023099076657171045146437432228703136937089395480828132024343622210772716442013423145427260833990266
G.5 271301550776
G.6 813207683566298736194383388050886516
G.7 324586808
G.8 252673
TP.HCM Đồng Tháp Cà Mau
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
30  08808
5,5,213,73,719716
3,225,4,2,1,83,2,526,2,8,37,826,3
132,0,78,231,7,9,2,47,234,9
24934 4,3,744,5
251,1555,2,745 
6,7,6,968,6,62,86 1,7,2,666
1,3768,3,571 73,6,2,1,4
6,28 0,286,7,30,880,8,2
4961,39 3,999
KQXS điện toán - Chủ Nhật, 24/03/2019
Điện toán 1-2-3 Chủ Nhật, 24/03/2019 18:05 Xem thêm
7 1 2 1 6 2
Thần Tài 4 Chủ Nhật, 24/03/2019 18:05 Xem thêm
7 2 5 0
Vietlott Mega 6/45 Chủ Nhật, 24/03/2019 18:05 Xem thêm
05 17 21 27 34 40
KQXS Miền Bắc - Chủ Nhật, 24/03/2019 (Thái Bình)
G.ĐB 86472
Ký hiệu trúng ĐB: 9GE-7GE-3GE
G.1 34087
G.2 2322346303
G.3 271240174305559
180227778734939
G.4 73506083 39255316
G.5 895400094021
935472137050
G.6 009961792
G.7 13896422
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
5,503,9,9259,0,4,4,0
2,616,3,3161,4
7,2,9,223,4,2,5,1,28,872
2,0,4,8,1,139 87,7,3,9
2,5,5,6435,3,0,0,892
KQXS Miền Trung - Chủ Nhật, 24/03/2019
  Khánh Hòa Kon Tum
G.ĐB 078690800039
G.1 3583035316
G.2 2807176830
G.3 31933485721070308311
G.4 0722757579853817451331932398599533294529220898480455026304259293340258
G.5 58212102
G.6 227482765396631020321398
G.7 023168
G.8 5212
Khánh Hòa Kon Tum
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
3,90 1,302,4,3
2,8,713112,0,1,6
5,3,3,723,1,71,3,029,6,5
2,1,332,2,3,03,032,3,0,9
74  4 
 52,9258
7,96 2,168
274,6,9,2,1 7 
 816,9,589
7,596,02,8,398
KQXS Miền Nam - Chủ Nhật, 24/03/2019
  Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
G.ĐB 365946991294198876
G.1 528903800541740
G.2 839031759808100
G.3 720113736262860075132630814649
G.4 090499750335413943942486916521184412601969217789391731749612028909762262286554471651932280892483044253314
G.5 146409990680
G.6 622637603922226039853150914220165175
G.7 773677389
G.8 694578
Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
6,903,36,5,9,6058,8,0,408,0
2,4,113,1 19,7,7,2,3 16,9,4
2,626,2,11,2224,42 
7,0,1,03 139 3 
6,949,1,6945142,7,8,2,9,0
 5 4,8,05 75 
2,469,0,4,9,2 60,01,8,76 
 737,1,177478,5,6
 8 9857,4,089,0,6,0
6,4,694,09,1,399,0,8,48,1,49