Điện toán 1-2-3 Thứ 2, 16/10/2017 18:05 Xem thêm
6 1 2 5 7 4
Thần Tài 4 Thứ 2, 16/10/2017 18:05 Xem thêm
2 5 2 7
KQXS Miền Bắc - Thứ 2, 16/10/2017 (Hà Nội)
G.ĐB 94549
Ký hiệu trúng ĐB: 4EY-12EY-3EY
G.1 99112
G.2 0335524002
G.3 550763029192795
324230763473277
G.4 70853947 81545520
G.5 693322074776
096477358939
G.6 452566654
G.7 94080112
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
202,7,8,15,9,8,355,4,2,4
9,012,27,7,664,6
1,0,5,123,07,4,076,7,6
2,334,3,5,9 85
3,5,6,5,949,74,391,5,4
  Thừa Thiên Huế Phú Yên
G.ĐB 365682571159
G.1 3370193716
G.2 7218862510
G.3 59193455013500287839
G.4 5170632598465323088332846435932793782761449076011731686027979881138513
G.5 41917271
G.6 834472128356319202111013
G.7 628551
G.8 1103
Thừa Thiên Huế Phú Yên
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
 06,1,1103,7,2
1,9,0,011,25,1,7,6,111,3,7,1,3,0,6
1,3,8289,02 
8,9,932,70,1,139
444,6 4 
 56 51,9
5,0,46 8,161
37 0,1,971
2,9,883,8,2 86
 91,8,3,33,592,7
  TP.HCM Đồng Tháp Cà Mau
G.ĐB 100897166722814147
G.1 929864371419680
G.2 417320417175435
G.3 258375753062226526726049372024
G.4 311032974179753850650979285111493557292351170096576844036268631093650326514707137538375794514991932231200
G.5 854598212042
G.6 861810461412954431264886049568286938
G.7 200952608
G.8 979636
TP.HCM Đồng Tháp Cà Mau
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
0,300,37,409,30,808,0
4,118,2,12,714 14,3
1,9,32 5,7,226,1,3,6,24,228,2,4
0,537,0,22,03 1,8,936,8,5
 46,5,14,144,01,9,242,7
4,6,553,5 52,79,35 
4,8659,2,8,26836 
9,3,97 570,2,147 
1866860,2,383,0
 97,2,7 96995,4,9,3
KQXS điện toán - Chủ Nhật, 15/10/2017
Điện toán 1-2-3 Chủ Nhật, 15/10/2017 18:05 Xem thêm
8 8 1 9 1 0
Thần Tài 4 Chủ Nhật, 15/10/2017 18:05 Xem thêm
3 5 4 7
Vietlott Mega 6/45 Chủ Nhật, 15/10/2017 18:05 Xem thêm
02 09 14 21 35 40
KQXS Miền Bắc - Chủ Nhật, 15/10/2017 (Thái Bình)
G.ĐB 30185
Ký hiệu trúng ĐB: 3EZ-7EZ-6EZ
G.1 73716
G.2 7038410151
G.3 796312144087967
720302778229061
G.4 62163229 55102868
G.5 025075742367
340022342600
G.6 351068973
G.7 03554960
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
4,3,1,5,0,0,600,0,38,551,0,1,5
5,3,6,516,6,01,167,1,8,7,8,0
8296,674,3
7,031,0,46,685,4,2
8,7,340,92,49 
KQXS Miền Trung - Chủ Nhật, 15/10/2017
  Khánh Hòa Kon Tum
G.ĐB 008216166488
G.1 2277323022
G.2 5422169740
G.3 48377085673055617904
G.4 3705212245242478021712099002689242060657351904207945040524708779272931
G.5 84247113
G.6 692091361264630204852733
G.7 303277
G.8 3837
Khánh Hòa Kon Tum
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
2,2039,4,7,402,4
217,6313
520,4,0,10,9,222
0,738,63,137,3,1
6,245,7 40,0
452857,6
3,164,8,756 
4,1,7,677,33,7,577,9,0
3,68 885,8
999790,2
KQXS Miền Nam - Chủ Nhật, 15/10/2017
  Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
G.ĐB 707506436239048262
G.1 942921251743366
G.2 199787341888279
G.3 422061735418903882832475308583
G.4 486289752608789863620646550428835536991459598006093891659851847943309556055217139729737678702187844998032
G.5 108408719330
G.6 709230537159165722939699638581624508
G.7 583788951
G.8 087415
Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
 08,6,6 09,3308
 1 7,514,6,8,7515,3,8
9,6,928,6,8 2 6,3,62 
8,5,53 9,0,8391,5,830,2
8,54 7,1,94  49
653,9,3,4957,11,8,551,5,3
2,0,062,516 662,6,2
 785,174,1978,9
0,2,2,783,4,98,9,188,30,7,185,3
5,892,29,0,393,9,8,4,54,797