Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.ĐB 354745571293385960
G.1 305986990690933
G.2 670760687738296
G.3 638573535158087374956390779370
G.4 400439319898671563734086595699264055311928554972830418160220611249021256197174618588459403547457787935285
G.5 954932407985
G.6 605590469389846461443569934043369787
G.7 062959794
G.8 608699
Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
6054,2064,7,603,7
7,51 819,261 
62 120,4 2 
4,73 8,93 0,336,3
 46,9,3,56,4,5,244,09,840,5
5,6,0,455,7,1959,48,4,85 
4,760,2,58,064,93,961,0
571,3,68,7778,9,079,0
9,989 86,3,1,7 87,5,4,5
8,4,998,9,85,6,195,39,799,4,7,6
  Tây Ninh An Giang Bình Thuận
G.ĐB 282969765280647718
G.1 554638746037731
G.2 203105602717525
G.3 714909606128316811594715328257
G.4 494884446941200421675039527720843885405707512999201051603653380953085143569524364972796124439351138260590
G.5 711591012595
G.6 979689742075023224561797532401862832
G.7 082509366
G.8 729894
Tây Ninh An Giang Bình Thuận
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
0,2,9,10 2,6,809,190 
615,00,512,6,6318
7,82 3,120,73,824,7,4,5
63 532532,6,5,1
74  4 9,2,24 
7,1,95 956,7,3,1,99,3,253,7
969,7,1,3,95,1,16 6,8,366,9
672,4,59,5,27 2,57 
8,882,8,898 186,2
6,696,5,00,598,7,5694,5,0
Điện toán 1-2-3 Thứ 4, 14/11/2018 18:05 Xem thêm
2 1 2 3 6 5
Điện toán 6x36 Thứ 4, 14/11/2018 18:05 Xem thêm
08 11 12 14 20 30
Thần Tài 4 Thứ 4, 14/11/2018 18:05 Xem thêm
3 5 3 5
Vietlott Mega 6/45 Thứ 4, 14/11/2018 18:05 Xem thêm
12 14 24 26 30 40
KQXS Miền Bắc - Thứ 4, 14/11/2018 (Bắc Ninh)
G.ĐB 25841
Ký hiệu trúng ĐB: 9CV-2CV-7CV
G.1 21941
G.2 2049910901
G.3 284682547985385
966123716984771
G.4 63514078 60932395
G.5 698972703165
012612933403
G.6 776359649
G.7 62835820
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
7,201,38,9,651,9,8
4,4,0,7,5122,768,9,5,2
1,626,0 79,1,8,0,6
9,9,0,83 6,7,585,9,3
 41,1,99,7,6,8,5,499,3,5,3
  Đà Nẵng Khánh Hòa
G.ĐB 100046249192
G.1 8124153944
G.2 7471281212
G.3 61381807723740712556
G.4 9176717951876140686818207737442686488344142349625715048189095664703160
G.5 01254473
G.6 859205394237472872351260
G.7 414506
G.8 7101
Đà Nẵng Khánh Hòa
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
 076,601,6,9,7
7,5,8,414,4,2 12
9,7,1251,928
 39,7735,4
1,1,4,644,1,64,3,444,8,7,4
251357,6
467,8,40,560,0
3,6,071,25,4,073
6812,48 
392 92
  Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng
G.ĐB 062470053035015409
G.1 964010132655135
G.2 337113313996113
G.3 825683768814069163414033702955
G.4 885679165322915188296344999822417894146731970561777973440263240365506855879666950908123407891395622438862
G.5 854382025050
G.6 798785021968023315316814753890226858
G.7 877733138
G.8 442253
Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
702,1702507,9
1,015,13,414813
0,229,22,022,62,622,4
4,53 3,3,633,3,1,4,6,9,55,138,8,9,7,5
444,3,91,34124 
15335 9,5,353,8,0,5
 68,7,83,267,3,8,9 62
7,8,677,06,770,70,379
6,6,887,9,868 3,3,581
2,4,89 6,39 7,3,095