Điện toán 1-2-3 Thứ 5, 17/01/2019 18:05 Xem thêm
3 7 1 3 6 4
Thần Tài 4 Thứ 5, 17/01/2019 18:05 Xem thêm
4 4 1 3
Vietlott 4D MAX Thứ 5, 17/01/2019 18:05 Xem thêm
A7862
B4572
C5350
D4228
E0598
G7147
Vietlott Power 6/55 Thứ 5, 17/01/2019 18:05 Xem thêm
13 14 22 34 35 55 54
KQXS Miền Bắc - Thứ 5, 17/01/2019 (Hà Nội)
G.ĐB 68116
Ký hiệu trúng ĐB: 15GV-12GV-3GV
G.1 26827
G.2 3126481596
G.3 875550962937437
652843978792233
G.4 08398472 29146721
G.5 966282641248
301228567858
G.6 840713571
G.7 74651552
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
40 5,6,155,6,8,2
2,716,4,2,3,51,9,564,2,4,5
7,6,1,527,9,12,3,872,1,4
3,137,3,94,584,7
6,8,1,6,748,02,396
  Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.ĐB 369671483645327706
G.1 184354729524811
G.2 062869840816649
G.3 289812114343214980598469212374
G.4 826398330953813983085170554635532155282845843141257771620694128777928871647582717969397054104858506838971
G.5 907021689948
G.6 807825260449591811318032138830865403
G.7 296908996
G.8 047276
Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
704,9,8,5 08,8 03,6
8,713,5318,6,47,7,111
 267,328,592 
1,439,5,5431,20,93 
 49,39,143,55,748,7,9
0,3,1,35 2,9,459854
9,2,86 1687,9,8,068
 78,0,1772,7476,1,1,4
7,081,60,1,6,2,8,0888,4,688,6,5
4,3,096594,5496,3,2
  Tây Ninh An Giang Bình Thuận
G.ĐB 371926826694465444
G.1 944054944872262
G.2 545701977621220
G.3 493587197752365935376582843967
G.4 464184823701405219579776124124161871835391282161423286008853672173759127963182396713899426984854951177023
G.5 412770639661
G.6 657351263235274265460694116708479257
G.7 513061824
G.8 452438
Tây Ninh An Giang Bình Thuận
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
705,560 20 
613,86,9176,111
 26,7,4,64,8,424624,6,3,8,0
1,735,76,5,5376,238,9,8
2452,9,942,6,2,82,447,4
4,3,0,057,8653,3857
2,2614,761,3,0,5267,1,3,7,2
2,3,5,8,773,7,01,3766,4,5,67 
1,5874823,3,285
 9  94,1,439 
Điện toán 1-2-3 Thứ 4, 16/01/2019 18:05 Xem thêm
6 1 0 1 4 4
Điện toán 6x36 Thứ 4, 16/01/2019 18:05 Xem thêm
07 11 16 23 31 32
Thần Tài 4 Thứ 4, 16/01/2019 18:05 Xem thêm
5 6 1 3
Vietlott Mega 6/45 Thứ 4, 16/01/2019 18:05 Xem thêm
01 08 14 24 31 40
KQXS Miền Bắc - Thứ 4, 16/01/2019 (Bắc Ninh)
G.ĐB 22086
Ký hiệu trúng ĐB: 4GU-12GU-7GU
G.1 79312
G.2 9004954062
G.3 725371029462485
994032663173265
G.4 36942907 64722670
G.5 193775784575
557645573331
G.6 257886750
G.7 28973195
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
7,503,78,6,7,957,7,0
3,3,3128,7,862,5
1,6,7283,0,3,5,5,972,0,8,5,6
 37,1,7,1,17,286,5,6
9,949494,4,7,5
  Đà Nẵng Khánh Hòa
G.ĐB 673475600020
G.1 0284535266
G.2 4610545887
G.3 36413710601992117712
G.4 0445318857852262465901275396207905372077569957164967042413124355920806
G.5 93297596
G.6 671201665135587572885958
G.7 236199
G.8 5268
Đà Nẵng Khánh Hòa
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
2,605206
 12,3212,2
5,129,6,04,1,121,0
5,5,136,5 3 
 45 49,2
3,7,0,4,752,3,7,9,37,958,9
3,6,266,09,0,668,6
575,57,875,7
 8 6,8,588,7
2,59 9,4,599,6,5
  Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng
G.ĐB 128282105296624713
G.1 819472261511397
G.2 561932902772403
G.3 748247711900854771608692853992
G.4 700849912495221132236111897727926057724187096356605628246180109938950521496875165011976209413980805128396
G.5 443485086975
G.6 697081247209330841048547612284594947
G.7 477635067
G.8 215085
Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
709,55,6,8,608,4,8,5 09,3
2,218,9415516,9,3
821,4,4,1,3,7,48272,922,8
2,9349350,13 
2,3,8,2,2470,547,1 47
 5 3,0,150,48,759,1
 6 9,960,09,1,967
7,2,477,04,27 6,4,975
184,20,082,09,285
0,193 96,3,65,1,096,8,6,2,7