Đà Nẵng Khánh Hòa
G.ĐB 295586171163
G.1 3918125776
G.2 7175506663
G.3 57260937303846279318
G.4 4900205398337341318792207786050492771665618657876740728660911473181413
G.5 76716679
G.6 145616306054844291349872
G.7 284230
G.8 0431
Đà Nẵng Khánh Hòa
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
3,6,304,2,7,530 
7,81 3,9,313,8
 274,7,628
 30,4,01,6,631,0,4,1
0,8,5,34 342
0,556,4,56,65 
5,86 765,5,7,2,3,3
8,0,271672,9,6
984,7,1,62,18 
 98791
  Đà Nẵng Khánh Hòa
G.ĐB 991417277709
G.1 0867206612
G.2 2522116385
G.3 75236422270975758734
G.4 9409248312043457931278154537852631591212113390461865481422764342518312
G.5 41381257
G.6 343231177585642722493792
G.7 234014
G.8 6646
Đà Nẵng Khánh Hòa
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
 0  09
217,2,2,5,7814,2,8,2,2
3,9,1,1,727,19,1,1,127,5
 34,2,8,6 39,4
3,5451,346,9
8,4,8,1542,857,7
6,3664,76 
1,2,1722,5,576
385,5181,5
 924,3,092
  Đà Nẵng Khánh Hòa
G.ĐB 333501281324
G.1 5181473247
G.2 5398569199
G.3 04900065285172174830
G.4 8017115961923874633993204556381793463926071919595414694399335396276507
G.5 09406110
G.6 661061971130889224726472
G.7 552229
G.8 7417
Đà Nẵng Khánh Hòa
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
1,3,4,004,0,11,307
7,6,010,49,217,0
5289,7,7,629,6,1,4
 30,9,8,4333,0
7,0,3,14 5,9,247
852 54
 61262
9,874,11,0,472,2
3,287,5 8 
3972,992,1,4,9
  Đà Nẵng Khánh Hòa
G.ĐB 801345738646
G.1 9369033983
G.2 8727065693
G.3 71217872149571048335
G.4 4637968988563740526975853059608590952775461050178368170848209280674089
G.5 02901767
G.6 701734803527475263915591
G.7 235539
G.8 2904
Đà Nẵng Khánh Hòa
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
8,9,6,7,9097,2,104,5,6
 17,7,49,91 
 29,752 
5358,9,839,5
7,145 46
3,4537,0,352
 69,00,467
1,2,179,4,0675,0
880,8 83,9,3
2,7,6,090,03,891,1,3
  Đà Nẵng Khánh Hòa
G.ĐB 136091056873
G.1 2494771833
G.2 0095231851
G.3 01850867693294805486
G.4 3157574626702307803976292942723660867606442724663211040412156773807806
G.5 65397028
G.6 687628939175166948611203
G.7 005535
G.8 2636
Đà Nẵng Khánh Hòa
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
3,505,8403,6,6
91 6,515
9,7,526,67,328
939,0,90,3,736,5,2,8,3
 47 40,8
0,7,750,23,151
2,7,2693,0,0,869,1
476,5,5,2 72,3
 8 2,3,486
3,3,693,2,169 
  Đà Nẵng Khánh Hòa
G.ĐB 933261132366
G.1 4514417217
G.2 8242334312
G.3 83482111445900163542
G.4 0925762175819094221691278600133259541266953165880419070754993062541257
G.5 17561251
G.6 532756715953199316948886
G.7 237519
G.8 1237
Đà Nẵng Khánh Hòa
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
 09704,1
7,612,6,35,019,6,2,7
1,827,34,125
5,1,237937
4,444,49,042
7,953,6,7251,7
5,1618,6,1,666,6
3,2,571,5,83,5,17 
782 86
 951,993,4,9
  Đà Nẵng Khánh Hòa
G.ĐB 508682000313
G.1 2771587557
G.2 9269862241
G.3 64128078388042065931
G.4 2318165690250991255227769830454743610398150097175060208239082536996480
G.5 21543452
G.6 619002031726066562501518
G.7 746227
G.8 4297
Đà Nẵng Khánh Hòa
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
9,9035,5,8,209,8,8
8153,418,3
4,5,826,8527,0
 36,8131
542,6,5 41
4,154,2650,2,0,7
4,2,369 65,9
 7 9,2,57 
2,3,981,21,9,0,08 
9,690,0,9,80,697,8

Xổ số miền Trung - XSMT:

Xổ số kiến thiết Việt Nam phân thành 3 thị trường tiêu thụ (Bắc, Trung, Nam), bộ vé liên kết các tỉnh xổ số miền trung gồm các tỉnh Miền Trung và Tây Nguyên:

Thứ 2: (1) Thừa T. Huế (XSTTH), (2) Phú Yên (XSPY)
Thứ 3: (1) Đắk Lắk (XSDLK), (2) Quảng Nam (XSQNM)
Thứ 4: (1) Đà Nẵng (XSDNG), (2) Khánh Hòa (XSKH)
Thứ 5: (1) Bình Định (XSBDI), (2) Quảng Trị (XSQT), (3) Quảng Bình (XSQB)
Thứ 6: (1) Gia Lai (XSGL), (2) Ninh Thuận (XSNT)
Thứ 7: (1) Đà Nẵng (XSDNG), (2) Quảng Ngãi (XSQNG), (3) Đắk Nông (XSDNO)
Chủ Nhật: (1) Khánh Hòa (XSKH), (2) Kon Tum (XSKT)


Cơ cấu thưởng của xổ số miền trung gồm 18 lô (18 lần quay số), Giải Đặc Biệt 1.500.000.000đ / vé 6 chữ số loại 10.000đ.