Đà Nẵng Khánh Hòa
G.ĐB 103812211171
G.1 3319640052
G.2 8911558597
G.3 52131306853089262381
G.4 3742055367272196263414386900743493045642078704942893114323016105282324
G.5 59356474
G.6 047096222813255144078511
G.7 842055
G.8 2272
Đà Nẵng Khánh Hòa
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
7,2,30 707,1
313,9,5,25,1,0,8,711,4
2,4,2,122,2,07,4,5,9,528,4
135,4,0,1 3 
3,7427,1,242
3,8,15 555,1,2,2
8,967 6 
670,40,972,4,0,1
 86,5281
196 92,7
  Đà Nẵng Khánh Hòa
G.ĐB 364030593540
G.1 2348173309
G.2 6394521177
G.3 74803469948175250651
G.4 3027240442230276330412827829193633543778337491746626192158404883212248
G.5 29197569
G.6 646488755550765918604778
G.7 549726
G.8 5960
Đà Nẵng Khánh Hòa
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
5,304,36,6,4,409
819,951 
7,427,79,3,526
 35,0 32
6,0,949,2,5 49,0,8,0
7,3,459,0 59,2,1
 642,660,0,9,6
2,275,2778,8,7
 817,7,48 
5,4,1,1945,6,4,092
  Đà Nẵng Khánh Hòa
G.ĐB 386063268233
G.1 4821413992
G.2 0386093855
G.3 82225012695061936625
G.4 3621623913454697029675407416825824770951174627800984115709926990111768
G.5 67635628
G.6 002813680043402708593343
G.7 237302
G.8 9670
Đà Nẵng Khánh Hòa
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
607702,9,1
 16,3,45,015,9
828,50,6,9,927,8,5
4,6,1,6374,333
143,7 43
25 1,2,559,1,5
9,1,968,3,9,9,0,3 62,8
3,0,47 27 
2,6822,68 
6,696,65,0,192,2
  Đà Nẵng Khánh Hòa
G.ĐB 180234601653
G.1 4787879932
G.2 1910435177
G.3 04373833779935310952
G.4 3604907115825733171869508902621091756809656189727443381821736436510384
G.5 49312141
G.6 677638135589989082033579
G.7 258962
G.8 3754
Đà Nẵng Khánh Hòa
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
 08,4903,9
313,5,8,74,818
62 6,5,32 
1,7,737,1,40,7,5,532
0,3495,7,841
158654,3,2,3
762 62,5
3,1,776,3,3,7,8779,4,3,7
5,1,0,789181,4
8,49 7,09 
  Đà Nẵng Khánh Hòa
G.ĐB 009802643371
G.1 2310071861
G.2 4932647239
G.3 34668090541990136606
G.4 0145951218344311497290011178864534705329146304372849034894126354680683
G.5 88062966
G.6 746222650111142381641013
G.7 827009
G.8 5083
Đà Nẵng Khánh Hòa
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
5,006,0,2309,1,6
1,3,111,8,10,6,713,2
6,7,027,6123,9,8
 318,2,1,830,4,9
5476,346
650,9,4 5 
0,8,262,5,86,4,064,6,1
2,472 71
1,686283,3
59 0,2,39 
  Đà Nẵng Khánh Hòa
G.ĐB 828237162802
G.1 2446946060
G.2 0918576391
G.3 39999936567445030540
G.4 9530265241906981326410706668757436292908035687440608520273050934407844
G.5 32653589
G.6 676524148084807450546413
G.7 118001
G.8 1804
Đà Nẵng Khánh Hòa
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
 02,62,5,4,604,1,8,6,5,2
418,8,40,913
0,62  2 
 3713 
1,8,6410,7,5,4,444,4,0
6,6,7,856 54,0
0,565,5,4,2,9 68,0
375 74
1,1,984,50,689
9,698,9891
  Đà Nẵng Khánh Hòa
G.ĐB 483857949509
G.1 1478725677
G.2 3823984216
G.3 88483244171063445896
G.4 5382826466887780049056077764293592819163915510048438775039008531173584
G.5 41258525
G.6 920115192392556039920188
G.7 211574
G.8 0677
Đà Nẵng Khánh Hòa
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
906,16,000,9
1,011,9,75,111,6
925,8,9,8925
839634
 4 7,8,8,34 
2572,751
0,6669,160,3
7,1,8,578,77,777,4,5,7
2,7,283,7888,4,4
1,2,392,0 92,6

Xổ số miền Trung - XSMT:

Xổ số kiến thiết Việt Nam phân thành 3 thị trường tiêu thụ (Bắc, Trung, Nam), bộ vé liên kết các tỉnh xổ số miền trung gồm các tỉnh Miền Trung và Tây Nguyên:

Thứ 2: (1) Thừa T. Huế (XSTTH), (2) Phú Yên (XSPY)
Thứ 3: (1) Đắk Lắk (XSDLK), (2) Quảng Nam (XSQNM)
Thứ 4: (1) Đà Nẵng (XSDNG), (2) Khánh Hòa (XSKH)
Thứ 5: (1) Bình Định (XSBDI), (2) Quảng Trị (XSQT), (3) Quảng Bình (XSQB)
Thứ 6: (1) Gia Lai (XSGL), (2) Ninh Thuận (XSNT)
Thứ 7: (1) Đà Nẵng (XSDNG), (2) Quảng Ngãi (XSQNG), (3) Đắk Nông (XSDNO)
Chủ Nhật: (1) Khánh Hòa (XSKH), (2) Kon Tum (XSKT)


Cơ cấu thưởng của xổ số miền trung gồm 18 lô (18 lần quay số), Giải Đặc Biệt 1.500.000.000đ / vé 6 chữ số loại 10.000đ.