Đà Nẵng Khánh Hòa
G.ĐB 673475600020
G.1 0284535266
G.2 4610545887
G.3 36413710601992117712
G.4 0445318857852262465901275396207905372077569957164967042413124355920806
G.5 93297596
G.6 671201665135587572885958
G.7 236199
G.8 5268
Đà Nẵng Khánh Hòa
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
2,605206
 12,3212,2
5,129,6,04,1,121,0
5,5,136,5 3 
 45 49,2
3,7,0,4,752,3,7,9,37,958,9
3,6,266,09,0,668,6
575,57,875,7
 8 6,8,588,7
2,59 9,4,599,6,5
  Đà Nẵng Khánh Hòa
G.ĐB 660796099654
G.1 3021858506
G.2 5105958003
G.3 93434720906957104365
G.4 5325069205351238292521998812062332678478141639208897896733831535913977
G.5 26359952
G.6 172173773556683505184840
G.7 909808
G.8 2078
Đà Nẵng Khánh Hòa
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
2,5,909,5,6408,3,6
218718
 20,1,3,5,652 
235,46,8,035
34 54 
3,0,256,0,93,652,9,4
5,0,2,96 9,063,5
777778,8,7,1
9,18 7,0,1,7,888,3
0,598,0,6596
  Đà Nẵng Khánh Hòa
G.ĐB 544025494327
G.1 2557325882
G.2 5338036578
G.3 65281082522576958850
G.4 7389415834663890479281947368772773456491449272079854856398946637549502
G.5 94796918
G.6 686046509523235416977116
G.7 663188
G.8 9122
Đà Nẵng Khánh Hòa
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
6,5,80 502
9,81 916,8
9,523,52,0,822,7,7
6,2,734,4 3 
9,3,3475,94 
250,2754,6,0
 63,01,569
4,779,7,39,2,275,8
 89,1,08,1,9,788,2
7,891,4,2697,1,8,4
  Đà Nẵng Khánh Hòa
G.ĐB 107610181665
G.1 6351414294
G.2 1287087543
G.3 17518598022855971644
G.4 1595116176315967220809703081395328214208831310692811365501528072041530
G.5 10646045
G.6 864798494470016504619520
G.7 283427
G.8 3248
Đà Nẵng Khánh Hòa
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
7,7,108,3,22,2,308
518,4,06,31 
3,8,02 527,0,8,0
8,032,9431,0
6,147,94,948,5,4,3
 516,4,6,652,9
7,964 65,1,5,5
470,6,027 
0,183,24,0,28 
4,396594
  Đà Nẵng Khánh Hòa
G.ĐB 183405524486
G.1 2834429254
G.2 3468061844
G.3 88137282915044994418
G.4 4802372332551765511512549997274702439181724519429130521841767855348741
G.5 26876855
G.6 156561501736817276152462
G.7 510854
G.8 2308
Đà Nẵng Khánh Hòa
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
1,5,805 08
910,58,5,9,2,415,8
323,3,7,47,621
2,236,2,753 
2,449,45,4,541,9,4
6,1,05 1,554,5,1,3,4
3,7657,862
8,2,376 72,6
 87,00,181,6
491491
  Đà Nẵng Khánh Hòa
G.ĐB 263545295715
G.1 2801627885
G.2 2086287444
G.3 23280545781747994421
G.4 3242151227417926945218006993789771376162030984028881533116243711789873
G.5 06141628
G.6 155865967397347136506392
G.7 362888
G.8 8651
Đà Nẵng Khánh Hòa
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
80650 
214,3,65,7,217,5
6,9,5,621,79,628,4,1
13 3,733
1452,444
458,28,151,0
8,9,0,162,2 62
9,278,8171,3,9
5,7,786,08,2,9,888,8,5
 96,7,2792,8
  Đà Nẵng Khánh Hòa
G.ĐB 669590659790
G.1 7172830534
G.2 8521578446
G.3 84070086959921935944
G.4 8568316640063525876705928700384180505619659779128651467881157710345997
G.5 36939849
G.6 080917387619674191133739
G.7 996410
G.8 3505
Đà Nẵng Khánh Hòa
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
4,7,909,51,905,3
 19,5410,3,9,5,9
528,8 2 
9,835,8,81,039,4
 4 4,341,9,4,6
3,0,9,1520,15 
9678,467
67 7,6,977
3,2,3,283 86
0,196,3,5,03,4,1,197,0

Xổ số miền Trung - XSMT:

Xổ số kiến thiết Việt Nam phân thành 3 thị trường tiêu thụ (Bắc, Trung, Nam), bộ vé liên kết các tỉnh xổ số miền trung gồm các tỉnh Miền Trung và Tây Nguyên:

Thứ 2: (1) Thừa T. Huế (XSTTH), (2) Phú Yên (XSPY)
Thứ 3: (1) Đắk Lắk (XSDLK), (2) Quảng Nam (XSQNM)
Thứ 4: (1) Đà Nẵng (XSDNG), (2) Khánh Hòa (XSKH)
Thứ 5: (1) Bình Định (XSBDI), (2) Quảng Trị (XSQT), (3) Quảng Bình (XSQB)
Thứ 6: (1) Gia Lai (XSGL), (2) Ninh Thuận (XSNT)
Thứ 7: (1) Đà Nẵng (XSDNG), (2) Quảng Ngãi (XSQNG), (3) Đắk Nông (XSDNO)
Chủ Nhật: (1) Khánh Hòa (XSKH), (2) Kon Tum (XSKT)


Cơ cấu thưởng của xổ số miền trung gồm 18 lô (18 lần quay số), Giải Đặc Biệt 1.500.000.000đ / vé 6 chữ số loại 10.000đ.