Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.ĐB 354745571293385960
G.1 305986990690933
G.2 670760687738296
G.3 638573535158087374956390779370
G.4 400439319898671563734086595699264055311928554972830418160220611249021256197174618588459403547457787935285
G.5 954932407985
G.6 605590469389846461443569934043369787
G.7 062959794
G.8 608699
Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
6054,2064,7,603,7
7,51 819,261 
62 120,4 2 
4,73 8,93 0,336,3
 46,9,3,56,4,5,244,09,840,5
5,6,0,455,7,1959,48,4,85 
4,760,2,58,064,93,961,0
571,3,68,7778,9,079,0
9,989 86,3,1,7 87,5,4,5
8,4,998,9,85,6,195,39,799,4,7,6
  Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.ĐB 296527581619163728
G.1 478271036017044
G.2 323484692989898
G.3 242685726462691533396162334038
G.4 893842368556423149877620390165098882201971147902588270015402544503677273016820070292483864033162005932915
G.5 115670290984
G.6 702019019685161773482261542637484040
G.7 219232338
G.8 197944
Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
201,30,5,600,2407
 19,96,917,9,9 16,6,5
 20,3,7,73,0,729,9 26,4,3,8
2,03  32,9238,8
8,648 48,74,8,2,6,444,8,0,4
8,8,656 58,0159
565,8,4 61,02,1,164
8,2,27 1,479,2 7 
8,6,485,4,5,7,84,58 3,4,3,9,284
1,19 7,2,1,3,2,191598
  Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.ĐB 592806800850646758
G.1 345049948647115
G.2 161754249209453
G.3 371321478559717162222161452563
G.4 890184268018520167126851822833667963434467629473983873937035368144749665001886713499532547723565201493342
G.5 575564780108
G.6 371211224236588067739166607863371122
G.7 319817929
G.8 730446
Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
8,204,68,504 08,1
 19,2,8,2,8 17,4,70,714,4,5
1,2,1,322,02,929,22,429,2
7,336,3,2739,56,537
 4 0,4,1441,146,7,2
5,8,75535 9,156,3,8
3,9,06 6,9,8664,563
 73,51,173,83,478,1
1,180,57,980,67,0,58 
1962,398,6,2295
  Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.ĐB 045673848959795291
G.1 636999630698568
G.2 940178279265985
G.3 189875589833338969028920278069
G.4 854322847987212900000037029944561504836631873033810989956617421568365981822039256891890664807392767440063
G.5 899591193822
G.6 563959262924637068650131364954960640
G.7 190361456
G.8 513573
Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
9,0,7,50 702,6402
512,76,3,819,7918
3,126,40,92 2,2,022,2,5
739,2735,1,87,639
2,444 4 6,749,0
951,03,656,9,92,856
26 6,5,061,5,65,964,3,9,8
8,179,0,3170,3 73,4
9873811,685
3,7,990,5,8,91,9,5,599,24,3,696,1
  Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.ĐB 411501665374178459
G.1 417397572605853
G.2 230330916449694
G.3 750031874509780196886821062414
G.4 467754400623244809852068021054137399095674539957544638126718494109454879020104013802925515909644697260193
G.5 005713470705
G.6 694750641003539885620818558311417346
G.7 233595773
G.8 749509
Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
803,6,3,11,80 2,109,5,1
 1 818,8,04,015,0,4
 2 626720,9
3,0,0,333,9,3,9 397,8,9,53 
7,6,4,547,4,55,6,747,86,1,941,6
7,8,457,49,956,40,153,9
 645,262,4464
4,574,5474 73,2
 85,09,1,1,4,881,0,8 83
3,39 395,5,80,2,593,4
  Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.ĐB 409799361952250098
G.1 355777756342332
G.2 359176605152494
G.3 804376214488289153058834434049
G.4 762882353111045043897110343849661171730765312237632767174794025147437565500137345902357560858629740575499
G.5 161062086399
G.6 574547600042654991640954470366660920
G.7 640096254
G.8 028587
Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
4,6,102,3 08,7,52,0,603,0,5
310,7,77,512,4 1 
0,42 1,52 6,320,3
 31,76,63 0,234,2
440,5,2,5,9,46,5,9,1495,3,4,944,9
4,45 8,7,054,1,2 54
 6 964,3,3666,0,2
1,3,1,777 71,587 
888,9 85,9987
8,4,9994,896,49,9,499,9,4,8
  Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.ĐB 570047806880369902
G.1 110141660187171
G.2 409072430545316
G.3 513295450421379771013970946994
G.4 830036035578297283623616208305446048161073758047399277271887198614529344781343198364885674338676841350256
G.5 323856025342
G.6 523452090023307131316905480923504222
G.7 238284665
G.8 775631
Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
 09,3,5,4,4,71,805,2,1,5,1509,9,2
 147,3,6,0,01 3,8,719,3,6
6,623,90,72 2,4,022
2,038,4,8931,9131
3,0,0,14784 7,942,8
5,0550,056,8650,6
 62,25615,165,7
7,9,0,477871,2,9674,1
3,38 584,7,0481
0,2973,7930,1,094

Xổ số miền Trung - XSMT:

Xổ số kiến thiết Việt Nam phân thành 3 thị trường tiêu thụ (Bắc, Trung, Nam), bộ vé liên kết các tỉnh xổ số miền trung gồm các tỉnh Miền Trung và Tây Nguyên:

Thứ 2: (1) Thừa T. Huế (XSTTH), (2) Phú Yên (XSPY)
Thứ 3: (1) Đắk Lắk (XSDLK), (2) Quảng Nam (XSQNM)
Thứ 4: (1) Đà Nẵng (XSDNG), (2) Khánh Hòa (XSKH)
Thứ 5: (1) Bình Định (XSBDI), (2) Quảng Trị (XSQT), (3) Quảng Bình (XSQB)
Thứ 6: (1) Gia Lai (XSGL), (2) Ninh Thuận (XSNT)
Thứ 7: (1) Đà Nẵng (XSDNG), (2) Quảng Ngãi (XSQNG), (3) Đắk Nông (XSDNO)
Chủ Nhật: (1) Khánh Hòa (XSKH), (2) Kon Tum (XSKT)


Cơ cấu thưởng của xổ số miền trung gồm 18 lô (18 lần quay số), Giải Đặc Biệt 1.500.000.000đ / vé 6 chữ số loại 10.000đ.