Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.ĐB 369671483645327706
G.1 184354729524811
G.2 062869840816649
G.3 289812114343214980598469212374
G.4 826398330953813983085170554635532155282845843141257771620694128777928871647582717969397054104858506838971
G.5 907021689948
G.6 807825260449591811318032138830865403
G.7 296908996
G.8 047276
Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
704,9,8,5 08,8 03,6
8,713,5318,6,47,7,111
 267,328,592 
1,439,5,5431,20,93 
 49,39,143,55,748,7,9
0,3,1,35 2,9,459854
9,2,86 1687,9,8,068
 78,0,1772,7476,1,1,4
7,081,60,1,6,2,8,0888,4,688,6,5
4,3,096594,5496,3,2
  Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.ĐB 018863384058206967
G.1 527671247782352
G.2 050726640246959
G.3 088633380262153278281231761548
G.4 506159787373276973358466840198461298497856995351762698619097944158822024170326204831470274023435479205364
G.5 166715117690
G.6 721648398630876229065177841858753326
G.7 045161510
G.8 020471
Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
302,2204,6,21,9,7,20 
 16,56,111,5710,8,4,7
0,0,7296,020,89,526,0
7,6,639,0,553 43 
 45 4 1,7,643,8
4,1,35 9,153,8759,2
1,767,8,3,7,30,7,861,2264,7
6,673,6,27,9,777,8,6,71,671,5,0,4
6,98 7,2,5861,48 
3,298 95,7590,2
  Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.ĐB 464474579665587998
G.1 589779132363224
G.2 402021301338050
G.3 542648657068067324051289500012
G.4 603085915019166568588944167234808223718288146067708346547430442739015479152190657806938359514725709679343
G.5 995166870235
G.6 293104875951305028803872791064971794
G.7 897288548
G.8 839987
Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
5,708,25,8,7,3051,50 
3,5,5,41  13 10,2
2,0227,8235,7,124
831,47,1,23 435
3,6,7415469,248,3
 51,1,0,86,0,650,43,6,952,9,0
666,4465,7,5965,9
9,8,770,7,48,672,0,38,972
0,583,7888,0,7,24,987
 979996,597,4,6,5,8
  Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.ĐB 930006519377200530
G.1 509141702143879
G.2 963523943604681
G.3 143457534029710377549510519040
G.4 290581079223915884343492008710665076134727331414527880460178704538488340585837653070963977629026118475586
G.5 407384114315
G.6 554659476091093498490411711549362223
G.7 792403590
G.8 910880
Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
2,1,407,6108,3,48,9,4,309,2,5
9,915,0,41,1,3,211,1,0815,5
9,9,52 521 23
7340,5,834,1,6236,0
3,146,7,5,03,0,549,784 
1,458,2 52,3,41,1,8,6,05 
4,06 36 3,865
4,0734,778,7777,9
58 0,783 80,5,4,6,1
 91,2,1,249 0,79 
  Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.ĐB 416934992959843851
G.1 765960465763555
G.2 502563480140876
G.3 862938397003913037832452878022
G.4 734924863470078492459015264387474183789307472521322128686947467335452486279062153938281592425568137407306
G.5 276179031583
G.6 681465719010515772043187131248332786
G.7 400439423
G.8 642331
Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
0,1,70  04,3,1 06
7,614,0,8 133,512,5
9,52 7,323,41,8,9,223,8,2
934,42,0,9,3,1,839,2,32,3,831,3
6,1,3,3450,24774 
452,6 57,7,91,556,5,1
5,964,186 8,5,0,76 
871,8,05,8,4,572 79,4,6
7,187 87,6,3286,3,2
 92,3,63,593792
  Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.ĐB 403096863102507091
G.1 124370921547959
G.2 978917429504763
G.3 665928352122400263028840424538
G.4 097101016513266308062335201195045277458975191365881740042736953192197753380311043610704244685242017360080
G.5 527807252113
G.6 876573575818676920680691515067225488
G.7 324496373
G.8 709962
Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
7,1060,000,0,2,25,8,804,7,4
2,918,09,919,5913
5,924,7,10,0256,222,4
 37 367,1,7,638
24  4 0,4,2,044
6,6,957,22,9,15  50,9
6,0,965,5,69,369,8 62,3
5,2,370,8777 73,3
1,78 6,889,88,388,0,0
 95,2,1,69,6,8,199,6,1,1,5591
  Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.ĐB 861273636884399852
G.1 312034970007967
G.2 101611710394956
G.3 313949306711327419056906010069
G.4 337244217772435558481722960875961037490196103823966294138451128202209616360148781171240502491023092624200
G.5 952126273084
G.6 632479342997221554695202076739731390
G.7 746228543
G.8 680756
Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
 03,32,007,2,1,3,5,3,09,6,0,602,2,0
2,61 0,4,515 12
 24,1,4,9 28,7,0,71,0,0,526
0,0,734,50,03 4,73 
2,3,2,946,8841843
3,75 1,051 56,6,2
468,7,19,9695,2,567,0,0,9,7
9,7,677,5,30,2,27 6,673,8
6,48 284784
297,4696,669 

Xổ số miền Trung - XSMT:

Xổ số kiến thiết Việt Nam phân thành 3 thị trường tiêu thụ (Bắc, Trung, Nam), bộ vé liên kết các tỉnh xổ số miền trung gồm các tỉnh Miền Trung và Tây Nguyên:

Thứ 2: (1) Thừa T. Huế (XSTTH), (2) Phú Yên (XSPY)
Thứ 3: (1) Đắk Lắk (XSDLK), (2) Quảng Nam (XSQNM)
Thứ 4: (1) Đà Nẵng (XSDNG), (2) Khánh Hòa (XSKH)
Thứ 5: (1) Bình Định (XSBDI), (2) Quảng Trị (XSQT), (3) Quảng Bình (XSQB)
Thứ 6: (1) Gia Lai (XSGL), (2) Ninh Thuận (XSNT)
Thứ 7: (1) Đà Nẵng (XSDNG), (2) Quảng Ngãi (XSQNG), (3) Đắk Nông (XSDNO)
Chủ Nhật: (1) Khánh Hòa (XSKH), (2) Kon Tum (XSKT)


Cơ cấu thưởng của xổ số miền trung gồm 18 lô (18 lần quay số), Giải Đặc Biệt 1.500.000.000đ / vé 6 chữ số loại 10.000đ.