Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.ĐB 513310608343759287
G.1 357684936306499
G.2 307488014438900
G.3 090327406096738386140999782376
G.4 982568843612008463145380897471157159241566555521869125386153703817745456047532291503187046029956724561722
G.5 095028650335
G.6 713289244316406127210561548265772208
G.7 648276530
G.8 311148
Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
5,6,108,8 0 3,008,0
3,716,4,5,01,6,2,6,811,5,431 
3,324 218,229,2
 31,2,6,25,5,6,438 30,5,1
2,148,85,1,444,3 48,7,6,5
150,66,1,555,3,3,43,9,45 
1,5,360,87,861,1,5,34,76 
 71 767,4,9,877,6
4,0,0,4,68 386,14,082,7
 9  9 2,995,7,9
  Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.ĐB 127409435258326701
G.1 535170185744245
G.2 129405846066285
G.3 074696879619322679702249045015
G.4 482893465883213590717128151761918767251522555927227091798124756436297630292241971798906821211555060577007
G.5 288502218014
G.6 247956767748558913851756542445669225
G.7 878364180
G.8 208491
Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
2,4097,60 8,905,7,1
7,8,613,7215,79,2,014,5
 2 2,221,2,4,2924,5,1
13 43  3 
 48,08,6,2432,145
8588,1,556,5,7,82,5,0,1,8,455
7,7,961,95,764,0666
178,9,6,1,61,576,09,07 
7,4,585,9,1584,9,5 80,9,5
7,8,6,09689 891,2,7,0
  Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.ĐB 998478684709330334
G.1 710880087464269
G.2 660957058844807
G.3 894479361374007504854101830781
G.4 212296109874193677960798060306512589827547242249791341555519672835867926563539075058198439612324771254151
G.5 773455242853
G.6 084575616908024887884676578280023113
G.7 296461228
G.8 124622
Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
808,6 07,9 02,7,7
612,3615,98,5,813,2,8
1294242,8,0,3,122,8
9,13483 1,5,639,2,4
345,72,746,8,234 
4,9587,1,85  53,1
9,9,0614,761 63,9
478 76,5,9,9,40,07 
0,9,5,8,780,84,8,888,3,5,82,182,1,1
296,8,3,6,57,1,7,09 3,69 
  Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.ĐB 968948607397081633
G.1 256705351148928
G.2 364926632430126
G.3 597218370714211056738873786781
G.4 384123521777334875742119204894642349377796123049838832299988122073936020460791321446571387907900269202354
G.5 090731037488
G.6 766460333270749511424788537191952880
G.7 403718166
G.8 044825
Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
7,704,3,7,7603,78,6,90 
212,71,118,1,17,81 
1,9,9214,223,2,43,925,6,8
0,333,4,40,2,8,73 332,7,3
0,6,3,7,9,348248,254 
 5 95 2,9,654
 64 6 6,266,0,5
0,1,070,4,07,0,977,38,371
48 4,1,8,888,3,88,280,8,7,1
 92,4,2 95,7 95,0,2
  Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.ĐB 476988598136982632
G.1 020978987358816
G.2 670135331976432
G.3 499979313534628139332225715300
G.4 359378880986430881922683254799954459314649782113464131160796099037133438204823015800733461260633561879309
G.5 048607201899
G.6 511109996600192624022221565719481491
G.7 165747609
G.8 936490
Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
0,300,9202,39,009,4,1,7,9,0
111,32,111,99,0,618,6
9,32 0,826,1,0,83,32 
9,137,0,2,50,3,734,3,6632,2
 456,347,6,6 48
6,4,35  5  57,7
8652,4,4,9,364161,3
3,9,97 4735,0,57 
886,82824,18 
9,0,993,9,2,9,7,71960,9,090,1,9
  Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.ĐB 724469456145693985
G.1 993027674922739
G.2 436080805545245
G.3 143061493581137650079803603387
G.4 741028501281527704435862507743666335007932515232128121243893376786252045894211180725712547689524884394713
G.5 249988337754
G.6 132662250252876612324285146978281321
G.7 454648071
G.8 863472
Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
 02,6,8,2207 0 
 12 15,2,27,218,3
5,0,1,026,5,7,53,1,12 7,528,1
4,4,333,53,934,2,3,74,136,9
543,3348,9,55,947,3,5
2,2,354,28,1,5,4554,854,7,2
8,2,069666369
27 3,079,85,4,872,1
 864,7852,187,5
9,6997,4936,394
  Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.ĐB 384244689165456458
G.1 990351210090852
G.2 743536733209151
G.3 802258461571548633455910337624
G.4 268185257614633134081396850493988069663800760850170479102835480271010221301538690119156841802942428859056
G.5 178041083548
G.6 174778432595589141689558877131401516
G.7 968202226
G.8 676759
Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
808,66,002,8,2,0401,3
 18,59,9177,0,9,4,516
 250,0,327526,4
4,3,9,533,5 38,5,2 3 
447,3,4 48,59,240,8,1
9,2,1,3533,4,658 59,6,1,2,8
7,067,8,8 67,8,0,52,1,569
6,4766,1,27  71
6,1,0,68 6,5,0,3,48 4,8,588
 95,3 91,15,691,4

Xổ số miền Trung - XSMT:

Xổ số kiến thiết Việt Nam phân thành 3 thị trường tiêu thụ (Bắc, Trung, Nam), bộ vé liên kết các tỉnh xổ số miền trung gồm các tỉnh Miền Trung và Tây Nguyên:

Thứ 2: (1) Thừa T. Huế (XSTTH), (2) Phú Yên (XSPY)
Thứ 3: (1) Đắk Lắk (XSDLK), (2) Quảng Nam (XSQNM)
Thứ 4: (1) Đà Nẵng (XSDNG), (2) Khánh Hòa (XSKH)
Thứ 5: (1) Bình Định (XSBDI), (2) Quảng Trị (XSQT), (3) Quảng Bình (XSQB)
Thứ 6: (1) Gia Lai (XSGL), (2) Ninh Thuận (XSNT)
Thứ 7: (1) Đà Nẵng (XSDNG), (2) Quảng Ngãi (XSQNG), (3) Đắk Nông (XSDNO)
Chủ Nhật: (1) Khánh Hòa (XSKH), (2) Kon Tum (XSKT)


Cơ cấu thưởng của xổ số miền trung gồm 18 lô (18 lần quay số), Giải Đặc Biệt 1.500.000.000đ / vé 6 chữ số loại 10.000đ.