Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.ĐB 287715791109174772
G.1 585679012375971
G.2 941263822618603
G.3 027096656763373488190029513613
G.4 572508470496173190264605877832876724058103779504072333178601674772102069067653072224419333263735918589126
G.5 467839233120
G.6 015240699025690236793230768639028181
G.7 528883155
G.8 142917
Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
504,93,202,7,1,9202,7,3
 14,58,3,0198,717,3
5,3,728,5,6,6 29,3,0,6,30,720,6
7328,2,7,230,13,7,1,033
1,04  4 444
2,152,0,8 5 5,8,955
2,269,7,726 8,267
6,678,3,20,779,9,7,31,6,073,1,2
2,7,58  83,1 86,1,5
6,09 2,7,7,1,09  95
  Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.ĐB 949450221774123631
G.1 029623556817552
G.2 455353847833884
G.3 442198134532111588657749230141
G.4 440620825105508346085591363768417195516151679961888578674203384849206167864157994911583541672550057039932
G.5 182280690327
G.6 934560177566059184103648196657553679
G.7 032179871
G.8 883550
Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
508,81035,70 
517,3,9,99,6,6,110,17,4,4,315
3,2,6,622 2 3,9,527
132,5 35 32,1
 45,58,7486,841,1
4,4,351,03,65 5,1,550,5,5,2
666,2,8,2869,1,1,5,8666,4
17  79,9,8,4271,9,0
8,0,0,6884,8,7,688,6,4 84
1,19 7,6,7917,999,2
  Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.ĐB 890212508025844730
G.1 838096601985124
G.2 238950989626977
G.3 893787278275224289888189027519
G.4 034385912889232595018775694667050032977310230661543375994845896739456940397002728060566251552899536517238
G.5 576097238660
G.6 070968246182332571392125338780979901
G.7 061129942
G.8 466554
Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
609,1,3,930 6,9,301,5
6,012 190,519
8,3,8,124,8 29,5,5,3,4,54,724
 38,22,7,739,0 38,0
2465,2455,242
9566,2,2,4,254,90,654,1
4,561,0,7965,9 60,5
678 73,38,9,9,772,7
3,2,782,2888387,9
0,0952,3,5,6,1968,197,7,0
  Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.ĐB 401910940577938961
G.1 621671093545787
G.2 978478970902191
G.3 023196734395474857256718253262
G.4 348648086877822958531381989815033819807320990998125451937376082767228127506302077746926951325708953816759
G.5 003488976206
G.6 787783378630665424418913033163791519
G.7 965932723
G.8 307762
Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
3,3,10 909706,6,7
819,5,9,04,813,2,93,5,9,619
2223,1256,8,623
5,430,7,0,41,732,5231,8
3,643,75,741 4 
6,1532,354 51,9
 65,4,8,77,76 0,062,9,2,1
7,3,4,6777,9,777,3,6,6,4,70,879,0
681 81382,7
1,19 1,097,07,1,6,591
  Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.ĐB 137538331815250809
G.1 953498911890667
G.2 734705116476872
G.3 564847943017701782476804296342
G.4 059866428408925885919552710915955007942347116564856817490123964400321314174778191686639183920848353637675
G.5 108500302753
G.6 359543422574189021185252632719226993
G.7 835715784
G.8 208079
Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
2,0,3,70 8,9,3,401 09
915 15,8,6,3,8,5 19
420,5,7523,32,4,4,727,2
 35,0,82,2,13 9,5,836
7,8,842,97,640,78,7,842,2
3,9,8,2,15 1,8,152753
86 1646,366,7
274,04742,679,4,5,2
385,6,4,41,180,5 84,3,4
495,1 9 7,1,093
  Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.ĐB 214214428878221215
G.1 851125334863729
G.2 104410120444936
G.3 311709870561540315738580996885
G.4 530618392444210480346280517838981614224130828958588478766833534135563309958618613249115714691050993371170
G.5 533912232658
G.6 454457659532098723516941349946429908
G.7 275944851
G.8 374226
Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
1,705,5404708,5,9
6,6,410,2,45,4,4135,6,914,5
3,124423,8426,9
 37,2,9,4,82,3,1,3,733,3333,6
4,2,3,144,14,042,4,1,1,0,8142
7,6,0,05  51,80,8,151,8,8
 65,1,1 6 2,361
375,08,873,8 7 
38 2,5,4,787,70,5,585
39  9 9,0,299,1
  Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.ĐB 976526445010492586
G.1 796421788651048
G.2 169018654438723
G.3 784170234862796991236038576100
G.4 338809225729101538494644282955171211462926209607553213677968922067949892325044103344868181251447119335661
G.5 673339309217
G.6 824131765991067387614501953078552003
G.7 754867870
G.8 879297
Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
801,13,101,9,67,3,1,003,0
4,9,0,2,0176,01 8,617,0
4,421,6929,3 25,3
3337,230,60,9,23 
541,9,2,8,2444448,4,8
554,7,55555,2,855
7,26 3,0,9,867,1,8861
8,5,1766739,17 
487,06,9864,481,5,6
4912,092,8,6 97,3

Xổ số miền Trung - XSMT:

Xổ số kiến thiết Việt Nam phân thành 3 thị trường tiêu thụ (Bắc, Trung, Nam), bộ vé liên kết các tỉnh xổ số miền trung gồm các tỉnh Miền Trung và Tây Nguyên:

Thứ 2: (1) Thừa T. Huế (XSTTH), (2) Phú Yên (XSPY)
Thứ 3: (1) Đắk Lắk (XSDLK), (2) Quảng Nam (XSQNM)
Thứ 4: (1) Đà Nẵng (XSDNG), (2) Khánh Hòa (XSKH)
Thứ 5: (1) Bình Định (XSBDI), (2) Quảng Trị (XSQT), (3) Quảng Bình (XSQB)
Thứ 6: (1) Gia Lai (XSGL), (2) Ninh Thuận (XSNT)
Thứ 7: (1) Đà Nẵng (XSDNG), (2) Quảng Ngãi (XSQNG), (3) Đắk Nông (XSDNO)
Chủ Nhật: (1) Khánh Hòa (XSKH), (2) Kon Tum (XSKT)


Cơ cấu thưởng của xổ số miền trung gồm 18 lô (18 lần quay số), Giải Đặc Biệt 1.500.000.000đ / vé 6 chữ số loại 10.000đ.