Thừa Thiên Huế Phú Yên
G.ĐB 032094528350
G.1 2768486231
G.2 0143001593
G.3 95454682734008444599
G.4 4072184959600327680063521343083825036120134016776194603892072347821684
G.5 69665598
G.6 468247866085575650615641
G.7 658240
G.8 5419
Thừa Thiên Huế Phú Yên
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
0,5,300,84,2,501,3,7
2,21 6,4,0,6,319
8,321,1 2 
732,00,931
5,5,8,94 8,840,1
854,8,9,0,4 56,0
8,666561,1
 73 78
5,082,6,5,49,784,4
5941,998,9,3
  Thừa Thiên Huế Phú Yên
G.ĐB 087343602237
G.1 6407695559
G.2 7329886061
G.3 42729728367298237496
G.4 3259896383338262761962633454698358120795819484214864458502498671012927
G.5 59838260
G.6 864601324455456678689604
G.7 469638
G.8 8117
Thừa Thiên Huế Phú Yên
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
 0 6,104
8,819617,0
326,9827
8,8,3,432,3,6 38,7
 46,3 48,8,9
555958,9
4,2,3,769,96,966,8,0,1
 761,2,37 
9,981,3,3,13,6,4,4,582
6,1,6,298,84,595,6
  Thừa Thiên Huế Phú Yên
G.ĐB 513219483693
G.1 0349993850
G.2 2364651108
G.3 51710554503555459080
G.4 7122955641686102518487568360837426975310750615397786058641172961440970
G.5 51385660
G.6 322035343692728685805304
G.7 870926
G.8 5685
Thừa Thiên Huế Phú Yên
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
7,2,1,1,50 8,6,1,7,8,504,8
410,0,9610,7,4
920,9 26
834,893 
3,841,60,1,54 
 56,0858,4,0
5,468,92,860,1
 7 7,177,0
3,684,35,085,6,0,0
2,6,9,192,9 93
  Thừa Thiên Huế Phú Yên
G.ĐB 280802589952
G.1 0842013210
G.2 0947904180
G.3 29051720944498473270
G.4 0294280228611277051593202824484367024047232932011094231224371476096730
G.5 42592900
G.6 799701352542466352612104
G.7 062620
G.8 5223
Thừa Thiên Huế Phú Yên
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
7,202,22,0,1,6,3,7,8,104,0
5156,310,0
5,6,4,4,0,028,7,0523,0
 352,6,931,7,0
942,2,80,847
3,152,9,1 52
 62 63,1,0
9,270,94,37 
2,48  84,0
5,797,4 93
  Thừa Thiên Huế Phú Yên
G.ĐB 369904794939
G.1 8716942789
G.2 4477721951
G.3 24746675280719570039
G.4 2359640721858182528850224514136741164278702831548688325553088480049598
G.5 37954740
G.6 055667168210906769348594
G.7 708852
G.8 1294
Thừa Thiên Huế Phú Yên
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
108,44,008,0
2,112,6,0,8,3,151 
121,4,8525
13 834,9,9
2,0469,3,94 
9562,952,1
5,1,9,469867
777678
0,1,8,2887,0,983,6,9
695,63,8,394,4,8,5
  Thừa Thiên Huế Phú Yên
G.ĐB 887976266974
G.1 8416118426
G.2 8021482324
G.3 68370063631835713293
G.4 2318706482615584788363056795479780928334057109470671176130730069207614
G.5 07530963
G.6 672975253111754615643935
G.7 045322
G.8 9892
Thừa Thiên Huế Phú Yên
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
709106
1,611,4 10,4
829,59,2,922,4,6
5,8,63 6,7,935,4
145,76,3,1,2,746
4,253,8,6357
5,763,14,0,7,264,3
8,470,6576,3,4
9,587,2,3 8 
2,098 92,2,3
  Thừa Thiên Huế Phú Yên
G.ĐB 009918112539
G.1 5427089373
G.2 0890084617
G.3 93809711204661235405
G.4 9341637423721214499216214168338196414061643613217619024148989564687503
G.5 24630319
G.6 148828669222014459515433
G.7 573047
G.8 2386
Thừa Thiên Huế Phú Yên
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
2,0,709,0 03,5
216,4,85,6,619,2,7
2,923,2,3,1,0124
2,7,6,2,3333,0,733,9
1,64 4,247,4,6
 5  51
6,166,3,48,7,461,1
 73,04,176,3
8,188986
 921,398

Xổ số miền Trung - XSMT:

Xổ số kiến thiết Việt Nam phân thành 3 thị trường tiêu thụ (Bắc, Trung, Nam), bộ vé liên kết các tỉnh xổ số miền trung gồm các tỉnh Miền Trung và Tây Nguyên:

Thứ 2: (1) Thừa T. Huế (XSTTH), (2) Phú Yên (XSPY)
Thứ 3: (1) Đắk Lắk (XSDLK), (2) Quảng Nam (XSQNM)
Thứ 4: (1) Đà Nẵng (XSDNG), (2) Khánh Hòa (XSKH)
Thứ 5: (1) Bình Định (XSBDI), (2) Quảng Trị (XSQT), (3) Quảng Bình (XSQB)
Thứ 6: (1) Gia Lai (XSGL), (2) Ninh Thuận (XSNT)
Thứ 7: (1) Đà Nẵng (XSDNG), (2) Quảng Ngãi (XSQNG), (3) Đắk Nông (XSDNO)
Chủ Nhật: (1) Khánh Hòa (XSKH), (2) Kon Tum (XSKT)


Cơ cấu thưởng của xổ số miền trung gồm 18 lô (18 lần quay số), Giải Đặc Biệt 1.500.000.000đ / vé 6 chữ số loại 10.000đ.