Thừa Thiên Huế Phú Yên
G.ĐB 837951809931
G.1 6769812804
G.2 6651582306
G.3 47151008592187601680
G.4 1890196192705730759775145122042944068040148259059226879316057524359876
G.5 25319912
G.6 038550151159444120526553
G.7 635600
G.8 8183
Thừa Thiên Huế Phú Yên
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
401,40,4,800,5,6,4
8,3,0,5,515,54,312
92 5,1,925
735,18,5,431
 45,0 41,0,3
3,8,1,4,159,1,9,12,052,3
 6 7,7,06 
973 79,6,6
981,5 83,0
5,592,7,8792
  Thừa Thiên Huế Phú Yên
G.ĐB 066198075434
G.1 0877381381
G.2 3254678348
G.3 32830319113657596680
G.4 2853717736009165083948186591130788048615992053517615250294665343259497
G.5 10790983
G.6 571737756819245648686907
G.7 279396
G.8 1414
Thừa Thiên Huế Phú Yên
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
8,30 5,807,5
114,7,9,6,3,1814,5
 2 32 
1,737,6,9,0832,4
1461,348
75 1,0,756,0
3,1,8,46 9,5,7,668,6
1,379,5,9,30,976,5
986,06,483,0,1
7,1,7,398 96,7
  Thừa Thiên Huế Phú Yên
G.ĐB 305846906661
G.1 4412744381
G.2 2386904017
G.3 50591749040688270251
G.4 4392313056758069752192404525670291485243304451457568298231733129754742
G.5 70966817
G.6 254289961060721696370903
G.7 715545
G.8 9198
Thừa Thiên Huế Phú Yên
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
606,4,4 03
9,2,915,45,8,616,7,7
423,1,74,82 
23 0,4,737
0,1,042,6 45,3,5,2
1564,4,751
9,9,5,0,460,7,9161
6,27 3,1,9,175,3
 8 9,982,1
691,6,6,1 98,8,7
  Thừa Thiên Huế Phú Yên
G.ĐB 08004321961
G.1 1381217154
G.2 2024187711
G.3 70903170732763170983
G.4 7818950352433750703474526254515189457393530041310228300591365359639178
G.5 13403451
G.6 191995434965564909665019
G.7 730735
G.8 6691
Thừa Thiên Huế Phú Yên
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
3,403 04,2,0
5,419,29,5,3,1,619,1
5,126 2 
4,0,7,430,49,835,6,1
3,943,0,1,30,549
6,752,1351,4
6,266,56,3,966,1
 75,3 78
 89783
1,8944,191,3,6
  Thừa Thiên Huế Phú Yên
G.ĐB 188864389672
G.1 8612707915
G.2 2035283994
G.3 24461642617363331209
G.4 7418907530739811044262295934079920331383030861021070330809454309552094
G.5 14161669
G.6 071561157273241111910169
G.7 944484
G.8 2942
Thừa Thiên Huế Phú Yên
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
307,31,309
8,6,615,5,61,911,0,5
4,529,74,72 
7,03 8,330,3
4,644,28,9,942,5
1,1,9524,9,15 
161,1,4869,9
0,273 72
 89,1 84,3,6
2,8956,6,091,5,4,4
  Thừa Thiên Huế Phú Yên
G.ĐB 911230273660
G.1 6207607877
G.2 2195680026
G.3 18561303295577908548
G.4 7171211244645039226604795616487095826299333464578418471358522609934513
G.5 80419826
G.6 296894769611935446888783
G.7 681553
G.8 6665
Thừa Thiên Huế Phú Yên
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
30360 
8,1,4,611,2713
129526,6
 3 5,8,13 
441,4,85,846,8
958,6653,4,2
6,7,6,5,766,8,6,12,4,265,0
 76,6771,9,7
6,4,5818,488,3,4
2959,9,799,9
  Thừa Thiên Huế Phú Yên
G.ĐB 940335491921
G.1 0926894063
G.2 8476730009
G.3 03341930434462297108
G.4 9270166519998386817242250866657231805769071673803429736981414281905476
G.5 48424931
G.6 136693764720024613083477
G.7 013009
G.8 1296
Thừa Thiên Huế Phú Yên
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
2,501 09,8,8,9
0,412,3,9,83,4,219
1,4,72 222,1
1,438,5631,4,6
 42,1,3346,1
6,35  5 
6,766,5,7,89,4,3,769,7,3
676,27,677,6
3,1,68 0,08 
19 0,6,1,096

Xổ số miền Trung - XSMT:

Xổ số kiến thiết Việt Nam phân thành 3 thị trường tiêu thụ (Bắc, Trung, Nam), bộ vé liên kết các tỉnh xổ số miền trung gồm các tỉnh Miền Trung và Tây Nguyên:

Thứ 2: (1) Thừa T. Huế (XSTTH), (2) Phú Yên (XSPY)
Thứ 3: (1) Đắk Lắk (XSDLK), (2) Quảng Nam (XSQNM)
Thứ 4: (1) Đà Nẵng (XSDNG), (2) Khánh Hòa (XSKH)
Thứ 5: (1) Bình Định (XSBDI), (2) Quảng Trị (XSQT), (3) Quảng Bình (XSQB)
Thứ 6: (1) Gia Lai (XSGL), (2) Ninh Thuận (XSNT)
Thứ 7: (1) Đà Nẵng (XSDNG), (2) Quảng Ngãi (XSQNG), (3) Đắk Nông (XSDNO)
Chủ Nhật: (1) Khánh Hòa (XSKH), (2) Kon Tum (XSKT)


Cơ cấu thưởng của xổ số miền trung gồm 18 lô (18 lần quay số), Giải Đặc Biệt 1.500.000.000đ / vé 6 chữ số loại 10.000đ.