Thừa Thiên Huế Phú Yên
G.ĐB 760625291738
G.1 7024125468
G.2 4743222282
G.3 24579668637953667723
G.4 9427749338437727075698078469896816228244082081823284276403828806494401
G.5 85737148
G.6 962295552615152713990551
G.7 164374
G.8 0021
Thừa Thiên Huế Phú Yên
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
 0  08,1
4152,5,01 
2,7,6,322,53,8,821,7,3
7,638,2232,6,8
6417,4,648,4
5,1,255,6 51
564,2,37,364,8
773,7,2,8,9274,6
3,7894,0,6,382,2
8,79 999
  Thừa Thiên Huế Phú Yên
G.ĐB 543114591499
G.1 6527446028
G.2 9160601757
G.3 72290698443919463259
G.4 4980199427978206094546659261060549021247004772761188920947994622815127
G.5 73859143
G.6 078984230539600282399915
G.7 017159
G.8 5073
Thừa Thiên Huế Phú Yên
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
5,2,9,901,6,6202
 17,4115,1
 23,7,0 20,8,7,8
2397,439
4,7,145,4943,7
8,450,9159,9,7
0,06  6 
1,2744,7,2,573,7
 89,52,28 
8,3,590,05,3,9,5,999,4,9
  Thừa Thiên Huế Phú Yên
G.ĐB 472124551931
G.1 7830315706
G.2 9897578994
G.3 63417381132301121659
G.4 1272131680416524723221676886372175582997691460815877941664722788480476
G.5 20398502
G.6 165496902413454234344432
G.7 241216
G.8 5694
Thừa Thiên Huế Phú Yên
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
9,803 02,6
4,213,7,34,1,316,1
5,321,44,3,0,72 
1,1,039,2,7 34,2,1
5,2419,3,8,942,6,1
5,756,4,2,5 58,9
5,76 1,4,7,06 
3,176,5972,6
 8 584
39 594,7,4
  Thừa Thiên Huế Phú Yên
G.ĐB 668590703904
G.1 5684599052
G.2 0846749803
G.3 67417175451398232045
G.4 4372791746166502761039686182476847301659879076914189741009972435611733
G.5 51372151
G.6 502721431957042442207828
G.7 537949
G.8 7430
Thừa Thiên Huế Phú Yên
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
5,1,90 3,207,3,4
 10,75,4,41 
 27,78,524,0,8
4,737,73,030,3
743,6,7,5,52,049,1,1,5
4,457,0451,9,6,2
4,86756 
3,2,5,3,2,4,1,674,30,97 
 86282
 9 4,597
  Thừa Thiên Huế Phú Yên
G.ĐB 969577560669
G.1 2940423736
G.2 0251344915
G.3 15452738119641740992
G.4 2355037362271810930886621505920333760139849950491790382583746404644265
G.5 05049403
G.6 619853235866568221796233
G.7 023634
G.8 9703
Thừa Thiên Huế Phú Yên
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
504,8,4 03,3
8,2,111,3 17,7,5
6,9,523,3,18,8,92 
2,2,1370,3,034,3,9,6
0,04 3,746
 50,29,6,15 
666,24,365,9
9,3,7771,179,4
9,081 82,2
 97,8,27,3,695,2
  Thừa Thiên Huế Phú Yên
G.ĐB 434320120655
G.1 5226207691
G.2 1134493048
G.3 11287207907097946730
G.4 3168770653621538039771527334939795105855299962443798915357726474142527
G.5 50051912
G.6 622712382564283841022585
G.7 458812
G.8 2533
Thừa Thiên Huế Phú Yên
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
9,205302
51 4,912,2,5
625,7,7,01,0,1,727
5,5,938333,8,7,0
6,444 41,8
2,058,3,3,18,5,1,555,5
 64,296 
2,8,9,2,87 3,272,9
5,387,73,485
 97,3,0796,1
  Thừa Thiên Huế Phú Yên
G.ĐB 502579705153
G.1 5697722566
G.2 0665724514
G.3 76959496980218528404
G.4 1346996275252275850699865442020876924890955648910596946156977039950300
G.5 36237854
G.6 323296030955853742606536
G.7 108381
G.8 1411
Thừa Thiên Huế Phú Yên
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
 08,3,6,26,9,005,0,4
 141,811,4
3,023,7 2 
0,232537,6
14 5,6,0,146
5,7,655,9,70,854,3
 69,5,93,4,660,4,6
2,5,775,7,93,97 
0,98  81,5
6,6,5,798990,7,9

Xổ số miền Trung - XSMT:

Xổ số kiến thiết Việt Nam phân thành 3 thị trường tiêu thụ (Bắc, Trung, Nam), bộ vé liên kết các tỉnh xổ số miền trung gồm các tỉnh Miền Trung và Tây Nguyên:

Thứ 2: (1) Thừa T. Huế (XSTTH), (2) Phú Yên (XSPY)
Thứ 3: (1) Đắk Lắk (XSDLK), (2) Quảng Nam (XSQNM)
Thứ 4: (1) Đà Nẵng (XSDNG), (2) Khánh Hòa (XSKH)
Thứ 5: (1) Bình Định (XSBDI), (2) Quảng Trị (XSQT), (3) Quảng Bình (XSQB)
Thứ 6: (1) Gia Lai (XSGL), (2) Ninh Thuận (XSNT)
Thứ 7: (1) Đà Nẵng (XSDNG), (2) Quảng Ngãi (XSQNG), (3) Đắk Nông (XSDNO)
Chủ Nhật: (1) Khánh Hòa (XSKH), (2) Kon Tum (XSKT)


Cơ cấu thưởng của xổ số miền trung gồm 18 lô (18 lần quay số), Giải Đặc Biệt 1.500.000.000đ / vé 6 chữ số loại 10.000đ.