Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.ĐB 630115990500289856
G.1 633092698716954
G.2 508412691137005
G.3 654726853075835467855003364462
G.4 339415676681711668840101448079245890466181655364660066796488095663228742645317811293303889234488133535508
G.5 485647795323
G.6 755216039784282522430428130318489464
G.7 875912039
G.8 998139
Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
303,9 0  03,8,5
4,1,411,4,58,6,112,181 
5,72 125,8623
 3 4350,2,3,339,9,3,5,3
8,8,141,1 436,548,5,8
7,152,62,5,3,8554,3,054,6
5,6666,661,6,7,6564,2
 75,9,26,8,879 7 
 84,4,92,881,8,7,5,74,4,081,9
9,7,8,09979 3,3,89 
  Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.ĐB 950224586721865474
G.1 345232612562819
G.2 591705912123808
G.3 217650534006874179770270816193
G.4 389884947159474206896566663386650587517009965753416596569195234622089747739085948677029723869479287135632
G.5 503477453908
G.6 575815494878149313437307617054130075
G.7 746953269
G.8 119316
Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
4,70 7077,708,8,8
1,7114,2,21 716,3,9
 23,4621,5,1323
2349,5,9,43 1,2,939,2
3,7,246,9,0743,5,19,747
658,84,6,6,9,25375 
4,6,866,5 65,5,2169
 78,1,4,00,9,770,4,7470,5,0,1,4
5,7,8,588,9,6 8 0,0,08 
4,89  93,3,5,76,3,194,3
  Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.ĐB 036550509020
G.1 4114497011230
G.2 118852238749204
G.3 228549071887264302276699535095
G.4 935860917425645701335678951819169414987412625690806936292169754796442467327063216777037028821420592843654
G.5 224676476051
G.6 428161055320232588944824860628206187
G.7 416299090
G.8 792784
Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
2,05,8,7,50 9,2,7,3,206,4
8,4,116,9,8,1 1 5,21 
 2 627,5,4,5,4,7420,7,1,8,8,0
333 3  3 
7,546,5,19,2,7,2,6478,5,042
0,4,8542,25 9,951,4
1,4,86  62,9,4 6 
 79,42,4,2,874,9,08,27 
181,6,9,5 80,72,284,7
7,8,19 9,6,799,4 90,5,5
  Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.ĐB 436318697504621955
G.1 702992814102882
G.2 644991210099744
G.3 270892538903649028519547231740
G.4 452732433470751781642846482047875774549905042043866352126340130266779981522943836231629090256295360058399
G.5 188152107685
G.6 489474281374612945114506175895810605
G.7 218002865
G.8 846462
Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
 0 1,4,002,6,0,49,0,405,0
8,518,81,2,5,411,0816
 280,429,1,66,2,7,822,9
734 3 83 
8,9,7,3,6,6476,042,0,9,1440,4
 51 516,0,8,558,5
 64,40,8,264162,5
4,774,3,7 7  72
1,2,184,1,9,9 86581,5,3,2
8,8,9,994,9,92,9,9,499,92,990,9
  Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.ĐB 751693498190641696
G.1 236788642251374
G.2 433515041992234
G.3 894994596621304140943778426252
G.4 567819279795746365935882277642976232105194804411536665479258184678203862665836399763225972719893951176380
G.5 068702189889
G.6 516927334949988408066854582487049886
G.7 438967307
G.8 321386
Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
 0 906,4,4807,4
8,51 513,8,9111
3,2,422,32223,7,524
3,9,2,932,8,31,538 39,2,4
 49,6,28,5,0,5,0,94 2,0,8,3,74 
 51 54,1,3,4,8652
4,669,6 67,78,8,965
8,9786,67  72,4
3,787,11,5,384 86,6,9,9,0,4
6,4,997,3,9,3194,08,3,896
  Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.ĐB 987218995141591802
G.1 982618390646963
G.2 217338316959467
G.3 569157821165883756632809236975
G.4 838273967352709566193904414962794429839302572218501557705818122924713869657498732528689154050704277239526
G.5 246991877211
G.6 381559053583153678253846088829535777
G.7 667873398
G.8 159086
Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
 05,99,506702
1,615,5,9,5,1,8418111
6,4277,9257,9,026
8,7,3337,9,8,636,85,7,63 
444,2 46,154 
1,1,0,15 25 753,7,4
 67,9,2,13,4,063,98,8,267,3
6,2738,773,2,77,5,677,3,0,2,5
1831,387,39,886,8,6
6,0,19 690,3,2 98,2
  Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.ĐB 926443439121305242
G.1 444554634245865
G.2 251908887660961
G.3 892078056515568390727721433087
G.4 361796355377722874910763766886983842804239678447429598505471427961716885890387550413389356875568623471622
G.5 575762905192
G.6 877501415040266312784617265332306258
G.7 730563759
G.8 233675
Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
3,4,90790 3,90 
4,91 7,217614
223,24,4,7,4219,2,422
2,5,430,76,6365,330,3,4
841,0,3 42,2,23,142
7,6,557,3,585 7,5,659,3,8,5,6,6
8653,9,763,3,8,85,561,5
5,3,075,9178,8,1,2,6875
 86,47,7,6,685587
791,0 90,6592,0

Xổ số miền Trung - XSMT:

Xổ số kiến thiết Việt Nam phân thành 3 thị trường tiêu thụ (Bắc, Trung, Nam), bộ vé liên kết các tỉnh xổ số miền trung gồm các tỉnh Miền Trung và Tây Nguyên:

Thứ 2: (1) Thừa T. Huế (XSTTH), (2) Phú Yên (XSPY)
Thứ 3: (1) Đắk Lắk (XSDLK), (2) Quảng Nam (XSQNM)
Thứ 4: (1) Đà Nẵng (XSDNG), (2) Khánh Hòa (XSKH)
Thứ 5: (1) Bình Định (XSBDI), (2) Quảng Trị (XSQT), (3) Quảng Bình (XSQB)
Thứ 6: (1) Gia Lai (XSGL), (2) Ninh Thuận (XSNT)
Thứ 7: (1) Đà Nẵng (XSDNG), (2) Quảng Ngãi (XSQNG), (3) Đắk Nông (XSDNO)
Chủ Nhật: (1) Khánh Hòa (XSKH), (2) Kon Tum (XSKT)


Cơ cấu thưởng của xổ số miền trung gồm 18 lô (18 lần quay số), Giải Đặc Biệt 1.500.000.000đ / vé 6 chữ số loại 10.000đ.