Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.ĐB 779823661477328457
G.1 191662226023285
G.2 267032377234531
G.3 987765682628029203525800705724
G.4 258799680689084385928957186328029589303876482032048035401115070607728780160150754252741656904345397888161
G.5 171243386487
G.6 492206058453447475380105899942763813
G.7 841634388
G.8 054888
Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
 05,5,6,36,605,4607
4,712 156,313
2,1,922,8,6,38,5,729 27,4
5,0,23  34,8,8,8134,1
8413,7,0,5483,24 
0,053,80,154,27,856,7
0,7,2,666 60,07,560,1
 79,1,68,774,2,78,2,0,576,5,8
2,5844,3,3,382,78,8,788,8,7,5
79229 999
  Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.ĐB 375866652107857537
G.1 123152526693505
G.2 837370613425715
G.3 204239874978336412844223613818
G.4 161646162552424043860394845131061655181505022299894512197351146840459515604429804344007001948310227619224
G.5 214596193425
G.6 620647988318648713894478773804773152
G.7 770758402
G.8 076902
Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
707,6 078,402,2,4,1,5
318,52,519,50,318,5
 25,4,3222,10,0,525,4
231,7 36,4 38,1,6,7
6,245,8,98,8,34 0,24 
4,2,6,15 1,958,12,1,052
0,8,664,5,63,669,67,36 
0,37 8,0787,377,6
9,1,4865,787,9,9,4,43,18 
4986,8,1,895 9 
  Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.ĐB 460505757526054897
G.1 343380407882113
G.2 332853573408099
G.3 690861510070300407673333644008
G.4 806693405825785328000419723020554323605227280476724579258003447161912685041396273811684517019714503052560
G.5 188165508070
G.6 068115817262585184867530041563147301
G.7 535567740
G.8 821522
Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
0,2,000,0,53,5,8,003,04,7,3,601,8
8,8,81 515,60,4,715,4,6,7,3
8,6,32 5,7,926,6222,7
 35,2,8 30,4130,6
 4 34 140,1
3,8,8,058151,0,215 
862,98,1,2,267,71,36 
97 6,672,82,1,970,1
5,382,1,1,1,5,6,5786,0 8 
697 92999,7
  Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.ĐB 210362459244817734
G.1 456078878922102
G.2 909929860922777
G.3 202855565274627929331122947656
G.4 416653511100839232923866546238656723244629733302325495009889662375860647606320385247512421026616335528629
G.5 728743772549
G.6 989156455383210350733181157442250802
G.7 589264065
G.8 623995
Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
 07503,6,9 02,6,2
9,11181 2,61 
6,9,7,5,9,62 3270,025,1,9,9
839,80,7,3,339,3,2,7,3 38,4
 456,446,47,349
4,6,6,852 5 9,6,2,7,555,6
 62,5,5,24,0640,565,1
8,0727,3,273,7774,5,7
389,3,7,5 81,9,938 
8,391,2,23,8,0,89 4,2,295
  Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.ĐB 095418493618249615
G.1 070890628418291
G.2 873523567365729
G.3 937935209546123877550122708183
G.4 245010455727622864643535374834373197046945067009163199551625752606014315039041224786261392201733656841005
G.5 816279803405
G.6 478174476713095602149277810561528195
G.7 427792138
G.8 258143
Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
 018,60  05,5,5
8,013,9,8814,6,8915
6,2,525,7,2925,35,2,6,922,7,9
1,5,9344,2,73 4,7,838,9
6,3471,843 43
2,957,3,29,2,556,50,9,0,0,152
 62,45,169,7,0 62,8
2,4,57 7,677,3273
181,9181,0,43,683
1,893,5692,53,295,2,1
  Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.ĐB 684676402123954427
G.1 927588199236983
G.2 216482521683757
G.3 717954706666888714154751585272
G.4 825778288262909596950451058078348525172841859772159324914069631854776950477719586507819860870899756344927
G.5 689251433600
G.6 342402676417715810509544562217019855
G.7 052519157
G.8 245074
Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
1095,50 0,601,0
 17,0 19,5,5,6 15
5,9,8,524,4928,32,722,7,7
 3 4,23 6,83 
2,248444,3,974 
9,952,2,81,8,150,8,0,95,157,5,8,7
6,767,6169,9 60,3
6,1,777,8,6 7 5,7,2,5,274,7,8,2
7,4,5825,2,885,85,789,3
 92,5,51,5,4,6,69289 
  Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.ĐB 096475923265786677
G.1 925228299275396
G.2 590946781256021
G.3 033008653343556628805656131217
G.4 975593478752327871130429918817039424295354187816317858101528527787825545022733784479644981205010747693618
G.5 172489006113
G.6 420239001532338297181420468666228262
G.7 173148541
G.8 748135
Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
0,002,0,02,0,80  01
 13,78,3,818,24,8,0,6,213,8,7
0,3,4,224,7,28,1,920,82,6,222,2,1
7,1,332,3531135
7,2,942 48 41
7595,653,5,635 
 6 5658,9,7,962,1
8,2,174,3,58781,778,6,7
 874,1,2,781,2,7,1,07,186,1
5,999,4 92 96,6

Xổ số miền Trung - XSMT:

Xổ số kiến thiết Việt Nam phân thành 3 thị trường tiêu thụ (Bắc, Trung, Nam), bộ vé liên kết các tỉnh xổ số miền trung gồm các tỉnh Miền Trung và Tây Nguyên:

Thứ 2: (1) Thừa T. Huế (XSTTH), (2) Phú Yên (XSPY)
Thứ 3: (1) Đắk Lắk (XSDLK), (2) Quảng Nam (XSQNM)
Thứ 4: (1) Đà Nẵng (XSDNG), (2) Khánh Hòa (XSKH)
Thứ 5: (1) Bình Định (XSBDI), (2) Quảng Trị (XSQT), (3) Quảng Bình (XSQB)
Thứ 6: (1) Gia Lai (XSGL), (2) Ninh Thuận (XSNT)
Thứ 7: (1) Đà Nẵng (XSDNG), (2) Quảng Ngãi (XSQNG), (3) Đắk Nông (XSDNO)
Chủ Nhật: (1) Khánh Hòa (XSKH), (2) Kon Tum (XSKT)


Cơ cấu thưởng của xổ số miền trung gồm 18 lô (18 lần quay số), Giải Đặc Biệt 1.500.000.000đ / vé 6 chữ số loại 10.000đ.