Đắk Lắk Quảng Nam
G.ĐB 008719384056
G.1 7422740050
G.2 6661669824
G.3 84318995180946415868
G.4 1138215393113185407072139001649326266844019940510412825983815979409780
G.5 73544916
G.6 504171590897728894210938
G.7 292253
G.8 5212
Đắk Lắk Quảng Nam
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
70 8,504
418,8,8,6,92,812,6
5,9,8,627121,5,4
939538
5,6414,9,0,9,6,244
 52,9,4253,0,6
164,21,564,8
9,27  7 
1,1,1828,3,688,1,0
5,3,192,7,3 94,4
  Đắk Lắk Quảng Nam
G.ĐB 360790008736
G.1 0092879600
G.2 3629239721
G.3 40191317422888621173
G.4 9430583836000074708391773672015060471953567146816929251071687332608255
G.5 80108231
G.6 150420875099976387153684
G.7 460651
G.8 9915
Đắk Lắk Quảng Nam
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
6,1,904,5,7,1,4 0 
0,91 5,3,5,215,5,4
4,928 26,1
8,7366,5,731,6
0,0428,14 
 5 1,1,551,3,1,5
36 2,8,363,9,8
8,073 73
287,3684,6
9,999,9,1,2,069 
  Đắk Lắk Quảng Nam
G.ĐB 566845010516
G.1 3449596140
G.2 8493439669
G.3 50921573513321866738
G.4 2464260730380318937482480520978509780967241624954519189259619236545630
G.5 16291977
G.6 790926234185479439102157
G.7 924021
G.8 2770
Đắk Lắk Quảng Nam
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
3,8097,1,3,40 
3,2,51 2,610,8,6
427,4,3,9,1621
230,1,4 30,8
2,7,342,5945,0
8,9,4514,657
 6 167,2,1,5,9
2,9,9745,7,670,7
 85,01,389
0,297,7,58,694
  Đắk Lắk Quảng Nam
G.ĐB 540001214561
G.1 2300951059
G.2 1664236148
G.3 29665554203510235897
G.4 0607360623632529813239103627690970439579493595867410855026816043770969
G.5 41996684
G.6 697910091966856220742672
G.7 284065
G.8 3814
Đắk Lắk Quảng Nam
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
209,3,4,9,1 02
 1 8,614
5,3,423,06,7,02 
7,2,038,2 37
8,0421,7,8,748
6526,559,5,9
666,9,5 65,2,9,1
 79,33,974,2,9,4
384484,1
7,0,9,6,0997,5,6,597
  Đắk Lắk Quảng Nam
G.ĐB 277193876428
G.1 1069144235
G.2 3490632401
G.3 89796917268350624384
G.4 8274985055682661865149674262526812935924906533229393279024389769679262
G.5 39747447
G.6 718600074333852529601689
G.7 284782
G.8 5116
Đắk Lắk Quảng Nam
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
 07,6606,1
5,5,91  16
529,68,625,4,8
3,9335,938,5
8,7,7492,847
551,5,1,22,353
8,6,9,2,0661,9,060,2
 74,4479
 84,63,282,9,4
4,296,1,38,793,6
  Đắk Lắk Quảng Nam
G.ĐB 887202274286
G.1 7598237291
G.2 8384842570
G.3 31345988773304223288
G.4 1261239408311735759535403707603415780271039375256567549488015921341831
G.5 09546995
G.6 427980847220780312024909
G.7 700377
G.8 3446
Đắk Lắk Quảng Nam
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
0,2,600,8,3,2703,2,9,1
 127,0,3,913
1,8,02 0,42 
7,0340,137,1
3,8,545,8 46,9,2
9,454,79,65 
 6 4,865
5,779,3,77,377,1,0
0,484,2888,6
7950,495,1
  Đắk Lắk Quảng Nam
G.ĐB 694679622854
G.1 9896216410
G.2 1757226900
G.3 27837499812953104158
G.4 0157032813446260856261095748166904623777417463790518395342123245460905
G.5 60572826
G.6 512714795081410591054122
G.7 493343
G.8 8057
Đắk Lắk Quảng Nam
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
8,70 0,105,5,5,5,0
8,813,6312,0
6,7,627,62,122,6
9,137431
 465,543,6
9570,0,0,9,057,4,8,4
2,1,462,22,46 
2,5,379,0,2,95,777
 80,1,158 
7,793,5 95

Xổ số miền Trung - XSMT:

Xổ số kiến thiết Việt Nam phân thành 3 thị trường tiêu thụ (Bắc, Trung, Nam), bộ vé liên kết các tỉnh xổ số miền trung gồm các tỉnh Miền Trung và Tây Nguyên:

Thứ 2: (1) Thừa T. Huế (XSTTH), (2) Phú Yên (XSPY)
Thứ 3: (1) Đắk Lắk (XSDLK), (2) Quảng Nam (XSQNM)
Thứ 4: (1) Đà Nẵng (XSDNG), (2) Khánh Hòa (XSKH)
Thứ 5: (1) Bình Định (XSBDI), (2) Quảng Trị (XSQT), (3) Quảng Bình (XSQB)
Thứ 6: (1) Gia Lai (XSGL), (2) Ninh Thuận (XSNT)
Thứ 7: (1) Đà Nẵng (XSDNG), (2) Quảng Ngãi (XSQNG), (3) Đắk Nông (XSDNO)
Chủ Nhật: (1) Khánh Hòa (XSKH), (2) Kon Tum (XSKT)


Cơ cấu thưởng của xổ số miền trung gồm 18 lô (18 lần quay số), Giải Đặc Biệt 1.500.000.000đ / vé 6 chữ số loại 10.000đ.