Đắk Lắk Quảng Nam
G.ĐB 091261266651
G.1 0629905993
G.2 6123601438
G.3 30850144042443808919
G.4 9748848107509589768114415127483328616858153143909879122203868419620176
G.5 51581552
G.6 000943962123155528089287
G.7 476531
G.8 9547
Đắk Lắk Quảng Nam
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
509,7,4 08
8,6153,514,9
 235,222
236931,8,8
 48147
9,158,8,0555,2,8,1
7,9,8,3618,9,76 
 764,876
5,8,5,488,1,60,5,9,3,387,6
0,995,6,9198,6,3
  Đắk Lắk Quảng Nam
G.ĐB 960127332369
G.1 6766790320
G.2 3097744718
G.3 08382300520851420384
G.4 0602979520041094884589282707623476213663779692384609568056052598216054
G.5 00406510
G.6 310298220865069699120206
G.7 665766
G.8 3837
Đắk Lắk Quảng Nam
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
4,202,91,206,5
 1  12,0,4,8
0,2,8,6,6,8,522,9,0,71,82 
 38637
 40,55,1,846
6,6,452 54
 65,5,2,2,76,9,0,466,3,9,8,9
7,6,27737 
382,26,182,4
2,09 6,696
  Đắk Lắk Quảng Nam
G.ĐB 757696852170
G.1 2844721186
G.2 3589216923
G.3 54996110729412642001
G.4 3201650160966120253380327478583196454611127943002389145422064758790407
G.5 00002540
G.6 717369775603177996087164
G.7 616469
G.8 0405
Đắk Lắk Quảng Nam
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
0,604,3,04,705,8,6,7,1
 16,6,21,011
1,7,927 23,6,3
7,0,3332,23 
0,6476,940,5
 580,45 
1,1,9,960,40,2,869,4
7,2,473,7,28,079,0
58  87,6
 96,2,66,794
  Đắk Lắk Quảng Nam
G.ĐB 047487408583
G.1 2687551808
G.2 1872017206
G.3 40732029186077812234
G.4 8267629129117714000553729581842578667846480258068875014871923035622479
G.5 20971551
G.6 440991446355322808792342
G.7 652165
G.8 0685
Đắk Lắk Quảng Nam
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
206,9,5 06,8
718514
5,329,9,04,928,5
 32834
4,8441,342,6
5,0,752,58,6,251,6
0,7,86 4,5,065
9,876,1,5 79,9,8
184,6,72,8,7,085,8,3
0,2,2977,792
  Đắk Lắk Quảng Nam
G.ĐB 821123304568
G.1 7595219223
G.2 7481775965
G.3 63000200573788985884
G.4 9936151223860501972127432119275636412660192268298716933970529730769586
G.5 31161918
G.6 699649048027935435466015
G.7 708729
G.8 1119
Đắk Lắk Quảng Nam
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
5,008,4,0607
1,6,211,6,7 19,5,8
3,527,3,1,7,3529,6,3
2,2323,233
0,64 5,846
 50,7,21,654,2
9,161,44,2,860,5,8
2,2,5,17 8,07 
 8 1,687,6,9,4
 961,2,89 
  Đắk Lắk Quảng Nam
G.ĐB 877469389405
G.1 7269025272
G.2 1949732770
G.3 41529846496679786704
G.4 0632134695373789901746295796112322945238161955271448380102028771121478
G.5 48940968
G.6 897178008576828789749332
G.7 773737
G.8 3939
Đắk Lắk Quảng Nam
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
0,90 8,702,4,5
7,2,117,1114,1
 21,9,93,0,72 
739 39,7,2,8
9497,1,04 
9,95 9,05 
769 68
1,973,1,6,83,8,974,8,0,2
78 6,3,787,0
3,2,2,4,694,5,5,7,0395,7
  Đắk Lắk Quảng Nam
G.ĐB 844539220762
G.1 4160424078
G.2 5808541323
G.3 44892314272863950972
G.4 1033529741246930073689001027063771448017742668931723124371336211001178
G.5 03275303
G.6 648586714063847597872482
G.7 155678
G.8 8970
Đắk Lắk Quảng Nam
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
 01,6,47,103
7,4,014 17,7,0
927,78,7,624,3
6,935,6,90,3,233,9
1,04124 
5,8,3,85575 
3,063666,2
2,2718,1,170,8,5,8,2,8
 89,5,57,7,787,2
8,393,239 

Xổ số miền Trung - XSMT:

Xổ số kiến thiết Việt Nam phân thành 3 thị trường tiêu thụ (Bắc, Trung, Nam), bộ vé liên kết các tỉnh xổ số miền trung gồm các tỉnh Miền Trung và Tây Nguyên:

Thứ 2: (1) Thừa T. Huế (XSTTH), (2) Phú Yên (XSPY)
Thứ 3: (1) Đắk Lắk (XSDLK), (2) Quảng Nam (XSQNM)
Thứ 4: (1) Đà Nẵng (XSDNG), (2) Khánh Hòa (XSKH)
Thứ 5: (1) Bình Định (XSBDI), (2) Quảng Trị (XSQT), (3) Quảng Bình (XSQB)
Thứ 6: (1) Gia Lai (XSGL), (2) Ninh Thuận (XSNT)
Thứ 7: (1) Đà Nẵng (XSDNG), (2) Quảng Ngãi (XSQNG), (3) Đắk Nông (XSDNO)
Chủ Nhật: (1) Khánh Hòa (XSKH), (2) Kon Tum (XSKT)


Cơ cấu thưởng của xổ số miền trung gồm 18 lô (18 lần quay số), Giải Đặc Biệt 1.500.000.000đ / vé 6 chữ số loại 10.000đ.