Đắk Lắk Quảng Nam
G.ĐB 358884692942
G.1 2716513022
G.2 8087591248
G.3 81069715925060352197
G.4 0776158620114703088426426780090851628024683274126985421940077012771995
G.5 61326855
G.6 973346374610869171461019
G.7 164339
G.8 9914
Đắk Lắk Quảng Nam
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
1,2,709 07,3
610,69,214,9
3,920,62,424,7,1,7,2
333,7,2 39
6,8,84 1,246,8,2
7,65 5,955
2,164,1,9,5469
370,52,0,2,97 
 84,448 
9,0,699,23,1,691,5,7
  Đắk Lắk Quảng Nam
G.ĐB 531872830920
G.1 0308436541
G.2 2864494339
G.3 15417881099234204219
G.4 6459501737604188660234517110122128187976612637932220665026168777132313
G.5 11186106
G.6 992981704719772775903495
G.7 488285
G.8 0363
Đắk Lắk Quảng Nam
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
703,2,99,206
819,8,8,7,2,77,416,3,9
0,1,7292,427,2,0
 376,6,139
4,844 42,1
95 8,9,65 
 6 0,7,163,3,5
3,1,170,2276,1
8,1,188,1,4 85
2,1,0951,390,5
  Đắk Lắk Quảng Nam
G.ĐB 459512055393
G.1 9165708252
G.2 0494012974
G.3 99383249866272885779
G.4 6359833497951439115490707745966011037996329845558306228747656708357107
G.5 70667856
G.6 717499821870376926851111
G.7 240362
G.8 1960
Đắk Lắk Quảng Nam
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
4,7,1,407607
 19,0,2111
8,12 6,528,8
4,83 8,8,93 
7,540,3,08,74 
 54,78,656,2
6,9,8665,960,2,9,5
9,0,574,0 79,4
982,3,62,285,4,3,3
198,7,66,796,3
  Đắk Lắk Quảng Nam
G.ĐB 366196424217
G.1 6813726741
G.2 9437138046
G.3 32324014953894041758
G.4 4706450484448571507562347732421049776397009038405194453055976908645646
G.5 83268400
G.6 122836599418684505690839
G.7 779555
G.8 6907
Đắk Lắk Quảng Nam
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
 0 0,407,0,3
7185,417
428,6,4 2 
 370,539
6,8,247,2 45,6,0,6,1
7,959,75,455,1,3,8
2,969,48,4,469
5,4,9,379,5,10,9,9,17 
2,184586
6,7,597,5,66,397,7
  Đắk Lắk Quảng Nam
G.ĐB 487321275318
G.1 8464893630
G.2 9639091711
G.3 51319023664534148382
G.4 1252015897336604886214282582246466705209549227106411098878705965169363
G.5 36923769
G.6 076219676245417567912556
G.7 701881
G.8 5372
Đắk Lắk Quảng Nam
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
2,6,9017,309
0,2198,9,5,4,111,8
6,9,6,820,4,17,2,822
53 63 
245,8641
453756,1
662,7,0,2,7,6569,4,3
6,9,67  72,5,0
4829,181,2
192,7,06,091,8
  Đắk Lắk Quảng Nam
G.ĐB 053517702965
G.1 3298349141
G.2 0990781897
G.3 18565765989936304344
G.4 3777166182853519223425059934984973636566851713427009051975714221945479
G.5 63849960
G.6 318430358865942182585265
G.7 049367
G.8 2762
Đắk Lắk Quảng Nam
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
 076,70 
7,5172,7,5,7,419
827621
835,4,663 
8,8,349444,1
3,6,651,96,658,1
365,5662,7,5,0,6,3,5
2,0,1716,971,0,1,9
9,984,4,2,358 
4,598,81,797

Xổ số miền Trung - XSMT:

Xổ số kiến thiết Việt Nam phân thành 3 thị trường tiêu thụ (Bắc, Trung, Nam), bộ vé liên kết các tỉnh xổ số miền trung gồm các tỉnh Miền Trung và Tây Nguyên:

Thứ 2: (1) Thừa T. Huế (XSTTH), (2) Phú Yên (XSPY)
Thứ 3: (1) Đắk Lắk (XSDLK), (2) Quảng Nam (XSQNM)
Thứ 4: (1) Đà Nẵng (XSDNG), (2) Khánh Hòa (XSKH)
Thứ 5: (1) Bình Định (XSBDI), (2) Quảng Trị (XSQT), (3) Quảng Bình (XSQB)
Thứ 6: (1) Gia Lai (XSGL), (2) Ninh Thuận (XSNT)
Thứ 7: (1) Đà Nẵng (XSDNG), (2) Quảng Ngãi (XSQNG), (3) Đắk Nông (XSDNO)
Chủ Nhật: (1) Khánh Hòa (XSKH), (2) Kon Tum (XSKT)


Cơ cấu thưởng của xổ số miền trung gồm 18 lô (18 lần quay số), Giải Đặc Biệt 1.500.000.000đ / vé 6 chữ số loại 10.000đ.