Đắk Lắk Quảng Nam
G.ĐB 323109732205
G.1 5795259084
G.2 1029159020
G.3 33348065212126543177
G.4 9024962317915302032354412829723737612102307320539037399893761646639188
G.5 23453451
G.6 958957765182327407394776
G.7 740256
G.8 7434
Đắk Lắk Quảng Nam
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
4,3099,202,5
2,917,251 
8,1,7,523,10,32 
23  34,9,2
740,5,9,83,7,84 
4526,056,1
7,76 5,7,7,666,5
174,6,2,6774,6,6,7
489,2888,4
8,4,0913,990,9
  Đắk Lắk Quảng Nam
G.ĐB 475403341844
G.1 1939584403
G.2 1346210396
G.3 51692636430480931945
G.4 9626845519570089044100755679294065075127720703677942441044759699816375
G.5 98282798
G.6 781086018077470013554620
G.7 835322
G.8 2734
Đắk Lắk Quảng Nam
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
1,501,8,30,2,700,9,3
0,410,941 
9,627,8,9222,0,7
4,035 34
 41,33,441,5,4
3,5,955,05,7,7,455
 68,296 
2,777270,9,5,5
2,6,08 9,98 
1,292,57,098,8,6
  Đắk Lắk Quảng Nam
G.ĐB 793599456628
G.1 6305307288
G.2 1195139375
G.3 98162679463409278042
G.4 2551520426363662804172335492671562618795824482107152453824366217693684
G.5 51652024
G.6 325438434061521601964863
G.7 512198
G.8 6202
Đắk Lắk Quảng Nam
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
 0  02
6,4,512,5716
6,1,626,60,9,424,8
4,5356,536
543,1,62,848,2
6,1,354,1,39,753
2,6,2,462,1,5,6,7,21,9,3,763
67  71,6,5
 8 9,4,8,284,8
999 98,6,5,2
  Đắk Lắk Quảng Nam
G.ĐB 231795343453
G.1 4764917267
G.2 6839166777
G.3 76131176970257684145
G.4 4895592076251633941228089253004535644080609295683430929221450513918591
G.5 98984820
G.6 985942306588598572188580
G.7 498627
G.8 9407
Đắk Lắk Quảng Nam
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
3,00 8,2,807
3,912918
12  27,0,9,9
630,1534,9
949345,5
5,959,5,68,4,453
7,563767
9760,2,7,676,7
9,8,988,9185,0,0
5,8,494,8,8,7,1,52,2,391
  Đắk Lắk Quảng Nam
G.ĐB 403554135477
G.1 8597127698
G.2 2136432930
G.3 09069391296185404564
G.4 0175632854401491927820693078335372518203162429466722385853574789387646
G.5 64100366
G.6 284659473730266140184979
G.7 449787
G.8 0194
Đắk Lắk Quảng Nam
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
3,101303
0,71 618
 25,942 
9,330,30,93 
5,6,549,6,7,99,5,642,6
256,4,4857,4
4,569,46,461,6,7,4
478,18,6,5,779,7
78 1,987,5
4,4,6,293794,3,8
  Đắk Lắk Quảng Nam
G.ĐB 558873441681
G.1 8556779356
G.2 2606438038
G.3 81588717079963306772
G.4 4203687438734353956166961394420096187175139327570648812489990506025458
G.5 84593071
G.6 728647947311098699783153
G.7 224911
G.8 8681
Đắk Lắk Quảng Nam
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
 07606
1,6,6,6118,1,7,811,2
4243,1,72 
736,8,55,332,3,8
2,9,642 4 
359753,8,6
8,8,361,1,1,4,78,0,56 
0,673 78,1,5,2
3,886,6,87,5,381,6,1
594999
  Đắk Lắk Quảng Nam
G.ĐB 062190556297
G.1 8366503971
G.2 0506887061
G.3 43968067299049699970
G.4 3553588955477953384840826131497347630683754354377310797746775105426763
G.5 02067739
G.6 839129224163201361371081
G.7 254248
G.8 7761
Đắk Lắk Quảng Nam
ChụcSốĐơn vị ChụcSốĐơn vị
90670 
91 6,8,6,713
222,6,9 2 
6351,8,7,637,9,5
548,9548
3,5,9,654,5354
0,2,763,8,8,5961,3,1
777,63,9,7,973,7,0,1
4,6,68 481,3
4,291,5,0397,6,7

Xổ số miền Trung - XSMT:

Xổ số kiến thiết Việt Nam phân thành 3 thị trường tiêu thụ (Bắc, Trung, Nam), bộ vé liên kết các tỉnh xổ số miền trung gồm các tỉnh Miền Trung và Tây Nguyên:

Thứ 2: (1) Thừa T. Huế (XSTTH), (2) Phú Yên (XSPY)
Thứ 3: (1) Đắk Lắk (XSDLK), (2) Quảng Nam (XSQNM)
Thứ 4: (1) Đà Nẵng (XSDNG), (2) Khánh Hòa (XSKH)
Thứ 5: (1) Bình Định (XSBDI), (2) Quảng Trị (XSQT), (3) Quảng Bình (XSQB)
Thứ 6: (1) Gia Lai (XSGL), (2) Ninh Thuận (XSNT)
Thứ 7: (1) Đà Nẵng (XSDNG), (2) Quảng Ngãi (XSQNG), (3) Đắk Nông (XSDNO)
Chủ Nhật: (1) Khánh Hòa (XSKH), (2) Kon Tum (XSKT)


Cơ cấu thưởng của xổ số miền trung gồm 18 lô (18 lần quay số), Giải Đặc Biệt 1.500.000.000đ / vé 6 chữ số loại 10.000đ.