Giải ĐB 608343
Giải nhất 49363
Giải nhì 80144
Giải ba 9673838614
Giải tư 92415665555218691253 861537038177454
Giải năm 2865
Giải sáu 406127210561
Giải bảy 276
Giải tám 11
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
 0 6,1,555,3,3,4
1,6,2,6,811,5,47,861,1,5,3
 21 76
5,5,6,438386,1
5,1,444,3 9 
Giải ĐB 435258
Giải nhất 01857
Giải nhì 58460
Giải ba 1932267970
Giải tư 72515225559272270917 981247564362976
Giải năm 0221
Giải sáu 558913851756
Giải bảy 364
Giải tám 84
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
7,60 8,1,556,5,7,8
215,75,764,0
2,221,2,4,21,576,0
43 584,9,5
8,6,24389 
Giải ĐB 684709
Giải nhất 00874
Giải nhì 70588
Giải ba 7400750485
Giải tư 98275472422497913415 555196728358679
Giải năm 5524
Giải sáu 024887884676
Giải bảy 461
Giải tám 46
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
 07,97,1,85 
615,94,761
424 76,5,9,9,4
83 4,8,888,3,5,8
2,746,8,27,1,7,09 
Giải ĐB 607397
Giải nhất 53511
Giải nhì 66324
Giải ba 1421105673
Giải tư 93777961230498388322 999881220739360
Giải năm 3103
Giải sáu 749511424788
Giải bảy 718
Giải tám 48
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
603,795 
1,118,1,1 6 
4,223,2,47,0,977,3
0,2,8,73 4,1,8,888,3,8
248,2 95,7
Giải ĐB 598136
Giải nhất 89873
Giải nhì 53319
Giải ba 3462813933
Giải tư 93146497821134641311 607960990371334
Giải năm 0720
Giải sáu 192624022221
Giải bảy 747
Giải tám 64
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
202,3 5 
2,111,92,4,4,9,364
0,826,1,0,8473
0,3,734,3,6282
6,347,6,6196
Giải ĐB 456145
Giải nhất 76749
Giải nhì 08055
Giải ba 8113765007
Giải tư 50079325152321281212 438933767862520
Giải năm 8833
Giải sáu 876612324285
Giải bảy 648
Giải tám 34
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
2078,1,5,455
 15,2,2666
3,1,12 3,079,8
3,934,2,3,74,785
348,9,57,493
Giải ĐB 689165
Giải nhất 12100
Giải nhì 67332
Giải ba 7154863345
Giải tư 96638007608501704791 028354802710102
Giải năm 4108
Giải sáu 589141689558
Giải bảy 202
Giải tám 67
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
6,002,8,2,03,4,658
9,917 67,8,0,5
0,0,3276,1,27 
 38,5,26,5,0,3,48 
 48,5 91,1