Giải ĐB 791109
Giải nhất 90123
Giải nhì 38226
Giải ba 6337348819
Giải tư 40581037795040723331 786016747721020
Giải năm 3923
Giải sáu 690236793230
Giải bảy 883
Giải tám 29
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
3,202,7,1,9 5 
8,3,01926 
 29,3,0,6,30,779,9,7,3
8,2,7,230,1 83,1
 4 2,7,7,1,09 
Giải ĐB 221774
Giải nhất 35568
Giải nhì 38478
Giải ba 3211158865
Giải tư 55161516799618885786 742033848492061
Giải năm 8069
Giải sáu 059184103648
Giải bảy 179
Giải tám 35
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
1033,65 
9,6,6,110,1869,1,1,5,8
 2  79,9,8,4
 354,8,7,688,6,4
8,7487,6,791
Giải ĐB 508025
Giải nhất 66019
Giải nhì 09896
Giải ba 7522428988
Giải tư 29773102306615433759 948458967394569
Giải năm 9723
Giải sáu 332571392125
Giải bảy 129
Giải tám 65
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
30 6,2,2,4,254,9
 19965,9
 29,5,5,3,4,5 73,3
2,7,739,0888
5,2452,3,5,6,196
Giải ĐB 940577
Giải nhất 10935
Giải nhì 89709
Giải ba 9547485725
Giải tư 98073209909981254519 373760827672281
Giải năm 8897
Giải sáu 665424418913
Giải bảy 932
Giải tám 77
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
9092,354
4,813,2,97,76 
3,1257,9,777,3,6,6,4,7
1,732,5 81
5,7411,097,0
Giải ĐB 331815
Giải nhất 89118
Giải nhì 51164
Giải ba 1770178247
Giải tư 79423471165648568174 901239644003213
Giải năm 0030
Giải sáu 189021185252
Giải bảy 715
Giải tám 80
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
8,9,3,4011,8,152
 15,8,6,3,8,5164
523,3474
2,2,13 1,180,5
7,640,7 9 
Giải ĐB 428878
Giải nhất 53348
Giải nhì 01204
Giải ba 6154031573
Giải tư 42241308289585884787 668335341355633
Giải năm 1223
Giải sáu 098723516941
Giải bảy 944
Giải tám 42
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
404 51,8
5,4,413 6 
423,88,873,8
2,3,1,3,733,32,5,4,787,7
4,042,4,1,1,0,8 9 
Giải ĐB 445010
Giải nhất 17886
Giải nhì 86544
Giải ba 6279699123
Giải tư 14629262096075532136 779689220679498
Giải năm 3930
Giải sáu 067387614501
Giải bảy 867
Giải tám 92
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
3,101,9,6555
6,01 3,0,9,867,1,8
929,3673
7,230,66,986
4442,092,8,6