Giải ĐB 571293
Giải nhất 69906
Giải nhì 06877
Giải ba 5808737495
Giải tư 53119285549728304181 602206112490212
Giải năm 3240
Giải sáu 846461443569
Giải bảy 959
Giải tám 86
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
4,206959,4
819,28,064,9
120,48,777
8,93  86,3,1,7
6,4,5,244,05,6,195,3
Giải ĐB 581619
Giải nhất 10360
Giải nhì 46929
Giải ba 6269153339
Giải tư 22019711479025882700 154025445036772
Giải năm 7029
Giải sáu 161773482261
Giải bảy 232
Giải tám 79
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
0,5,600,2 58,0
6,917,9,9 61,0
3,0,729,91,479,2
 32,94,58 
 48,77,2,1,3,2,191
Giải ĐB 800850
Giải nhất 99486
Giải nhì 42492
Giải ba 5971716222
Giải tư 34344676294739838739 370353681447496
Giải năm 6478
Giải sáu 588067739166
Giải bảy 817
Giải tám 04
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
8,50435 
 17,4,76,9,866
2,929,21,173,8
739,57,980,6
0,4,1442,398,6,2
Giải ĐB 848959
Giải nhất 96306
Giải nhì 82792
Giải ba 3333896902
Giải tư 48366318730338109899 566174215683659
Giải năm 9119
Giải sáu 637068650131
Giải bảy 361
Giải tám 35
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
702,63,656,9,9
6,3,819,76,5,061,5,6
0,92 170,3
735,1,8381
 4 1,9,5,599,2
Giải ĐB 665374
Giải nhất 75726
Giải nhì 09164
Giải ba 0978019688
Giải tư 90956745399575446381 267184941094548
Giải năm 1347
Giải sáu 539885620818
Giải bảy 595
Giải tám 95
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
1,80 9,956,4
818,8,05,262,4
626474
 399,1,1,4,881,0,8
5,6,747,8395,5,8
Giải ĐB 361952
Giải nhất 77563
Giải nhì 66051
Giải ba 8828915305
Giải tư 17307653122376327671 747940251474375
Giải năm 6208
Giải sáu 654991640954
Giải bảy 096
Giải tám 85
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
 08,7,58,7,054,1,2
7,512,4964,3,3
1,52  71,5
6,63  85,9
6,5,9,1494,896,4
Giải ĐB 806880
Giải nhất 16601
Giải nhì 24305
Giải ba 2137977101
Giải tư 81610737580473992772 718871986145293
Giải năm 5602
Giải sáu 307131316905
Giải bảy 284
Giải tám 56
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
1,805,2,1,5,10,056,8
7,3,6,0,01 561
0,72 871,2,9
931,9584,7,0
84 3,793