Giải ĐB 292955
Giải nhất 80148
Giải nhì 78293
Giải ba 3088719121
Giải tư 00638274609851226501 429306852959179
Giải năm 0083
Giải sáu 341483473975
Giải bảy 575
Giải tám 71
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
6,3017,7,555
7,0,214,2 6 
129,14,871,5,5,9
8,938,03,483,7
147,82,793
Giải ĐB 556155
Giải nhất 28073
Giải nhì 65329
Giải ba 7707887171
Giải tư 13852318812287956901 644206710399227
Giải năm 3110
Giải sáu 786190622540
Giải bảy 331
Giải tám 59
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
4,1,201,3559,2,5
3,6,8,0,71  61,2
6,520,7,9279,8,1,3
0,731781
 4 5,7,29 
Giải ĐB 801316
Giải nhất 48002
Giải nhì 12089
Giải ba 8601836382
Giải tư 66604543636805688374 264985352337719
Giải năm 0201
Giải sáu 311132463666
Giải bảy 980
Giải tám 82
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
801,4,2 56
1,011,9,8,64,6,5,166,3
8,8,023 74
6,23 9,182,0,2,9
0,7461,898
Giải ĐB 661477
Giải nhất 22260
Giải nhì 23772
Giải ba 2802920352
Giải tư 93038764820320480354 011150706077287
Giải năm 4338
Giải sáu 447475380105
Giải bảy 634
Giải tám 48
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
6,605,40,154,2
 15 60,0
8,5,7298,774,2,7
 34,8,8,84,3,3,382,7
3,7,0,54829 
Giải ĐB 652107
Giải nhất 25266
Giải nhì 06134
Giải ba 7833641284
Giải tư 51815050222998945121 973511468404595
Giải năm 9619
Giải sáu 648713894478
Giải bảy 758
Giải tám 69
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
 071,958,1
2,519,53,669,6
222,18,078
 36,45,787,9,9,4,4
8,8,34 6,8,1,895
Giải ĐB 757526
Giải nhất 04078
Giải nhì 35734
Giải ba 7030040767
Giải tư 36052272804767245792 580034471619126
Giải năm 6550
Giải sáu 585184867530
Giải bảy 567
Giải tám 15
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
3,5,8,003,0151,0,2
515,68,1,2,267,7
5,7,926,66,672,8
 30,4786,0
34  92
Giải ĐB 459244
Giải nhất 88789
Giải nhì 98609
Giải ba 7462792933
Giải tư 32446297333023254950 098896623758606
Giải năm 4377
Giải sáu 210350733181
Giải bảy 264
Giải tám 39
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
503,6,9 5 
81 4,064
3277,3,273,7
0,7,3,339,3,2,7,3 81,9,9
6,446,43,8,0,89