Giải ĐB 028951
Giải nhất 98062
Giải nhì 90993
Giải ba 8424904544
Giải tư 66065139283455287128 454235525904666
Giải năm 5703
Giải sáu 742522837303
Giải bảy 412
Giải tám 29
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
 03,32,652,9,1
512665,6,2
1,5,629,5,8,8,3 7 
8,0,0,2,93 2,283
449,42,5,493
Giải ĐB 374890
Giải nhất 60649
Giải nhì 59307
Giải ba 3937753138
Giải tư 08088425242687853017 563569258244954
Giải năm 5377
Giải sáu 526856923417
Giải bảy 800
Giải tám 33
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
0,900,7 56,4
 17,7568
9,8241,7,1,7,077,8,7
333,86,8,7,388,2
2,549492,0
Giải ĐB 013504
Giải nhất 11299
Giải nhì 12509
Giải ba 5627831552
Giải tư 03279336549240964265 998622697933582
Giải năm 8551
Giải sáu 446350263611
Giải bảy 149
Giải tám 14
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
 09,9,4651,4,2
1,514,1263,5,2
6,8,526 79,9,8
63 782
1,5,0494,7,0,7,0,999
Giải ĐB 192586
Giải nhất 37713
Giải nhì 86045
Giải ba 6995891841
Giải tư 04531725093239463739 892299214088752
Giải năm 5711
Giải sáu 694204671010
Giải bảy 954
Giải tám 57
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
1,409457,4,2,8
1,3,410,1,3867
4,5295,67 
131,9586
5,942,0,1,50,3,294
Giải ĐB 149913
Giải nhất 02599
Giải nhì 96283
Giải ba 3299257451
Giải tư 89865435628280258674 336409344131436
Giải năm 2647
Giải sáu 027189599116
Giải bảy 249
Giải tám 42
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
402659,1
7,4,516,31,365,2
4,6,0,92 471,4
8,136 83
742,9,7,0,14,5,992,9
Giải ĐB 667786
Giải nhất 62594
Giải nhì 23898
Giải ba 1904587361
Giải tư 84062870317560099122 339735834422342
Giải năm 7673
Giải sáu 960800702620
Giải bảy 231
Giải tám 54
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
7,2,008,0454
3,3,61 862,1
6,2,420,2 70,3,3
7,731,10,986
5,4,944,2,5 98,4
Giải ĐB 207119
Giải nhất 65487
Giải nhì 06004
Giải ba 1527234730
Giải tư 52796963724044407327 130310873898906
Giải năm 7721
Giải sáu 227396507259
Giải bảy 288
Giải tám 89
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
5,306,4 50,9
2,3199,06 
7,721,72,873,2,2
731,8,08,389,8,7
4,0448,5,196