Giải ĐB 384056
Giải nhất 40050
Giải nhì 69824
Giải ba 0946415868
Giải tư 66844019940510412825 983815979409780
Giải năm 4916
Giải sáu 728894210938
Giải bảy 253
Giải tám 12
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
8,504253,0,6
2,812,61,564,8
121,5,4 7 
5388,3,688,1,0
4,9,0,9,6,244 94,4
Giải ĐB 008736
Giải nhất 79600
Giải nhì 39721
Giải ba 2888621173
Giải tư 71953567146816929251 071687332608255
Giải năm 8231
Giải sáu 976387153684
Giải bảy 651
Giải tám 15
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
 0 1,1,551,3,1,5
5,3,5,215,5,42,8,363,9,8
 26,1 73
6,5,731,6684,6
8,14 69 
Giải ĐB 010516
Giải nhất 96140
Giải nhì 39669
Giải ba 3321866738
Giải tư 80967241624954519189 259619236545630
Giải năm 1977
Giải sáu 479439102157
Giải bảy 021
Giải tám 70
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
7,1,3,40 4,657
2,610,8,6167,2,1,5,9
6215,7,670,7
 30,81,389
945,08,694
Giải ĐB 214561
Giải nhất 51059
Giải nhì 36148
Giải ba 3510235897
Giải tư 39579493595867410855 026816043770969
Giải năm 6684
Giải sáu 856220742672
Giải bảy 065
Giải tám 14
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
 026,559,5,9
8,614 65,2,9,1
6,7,02 3,974,2,9,4
 37484,1
1,7,8,7487,5,6,597
Giải ĐB 876428
Giải nhất 44235
Giải nhì 32401
Giải ba 8350624384
Giải tư 35924906533229393279 024389769679262
Giải năm 7447
Giải sáu 852529601689
Giải bảy 782
Giải tám 16
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
606,12,353
 161,9,060,2
8,625,4,8479
5,938,53,282,9,4
2,8478,793,6
Giải ĐB 274286
Giải nhất 37291
Giải nhì 42570
Giải ba 3304223288
Giải tư 80271039375256567549 488015921341831
Giải năm 6995
Giải sáu 780312024909
Giải bảy 377
Giải tám 46
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
703,2,9,19,65 
7,0,3,9134,865
0,42 7,377,1,0
0,137,1888,6
 46,9,20,495,1
Giải ĐB 622854
Giải nhất 16410
Giải nhì 26900
Giải ba 2953104158
Giải tư 23777417463790518395 342123245460905
Giải năm 2826
Giải sáu 410591054122
Giải bảy 343
Giải tám 57
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
0,105,5,5,5,00,0,0,9,057,4,8,4
312,02,46 
2,122,65,777
43158 
5,543,6 95