Giải ĐB 327706
Giải nhất 24811
Giải nhì 16649
Giải ba 8469212374
Giải tư 71647582717969397054 104858506838971
Giải năm 9948
Giải sáu 138830865403
Giải bảy 996
Giải tám 76
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
 03,6854
7,7,1117,9,8,068
92 476,1,1,4
0,93 8,4,688,6,5
5,748,7,9496,3,2
Giải ĐB 206967
Giải nhất 82352
Giải nhì 46959
Giải ba 1231761548
Giải tư 24170326204831470274 023435479205364
Giải năm 7690
Giải sáu 841858753326
Giải bảy 510
Giải tám 71
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
1,9,7,20 759,2
710,8,4,7264,7
9,526,01,671,5,0,4
43 1,48 
1,7,643,8590,2
Giải ĐB 587998
Giải nhất 63224
Giải nhì 38050
Giải ba 1289500012
Giải tư 79152190657806938359 514725709679343
Giải năm 0235
Giải sáu 791064971794
Giải bảy 548
Giải tám 87
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
1,50 3,6,952,9,0
 10,2965,9
5,7,1248,972
4354,987
9,248,36,597,4,6,5,8
Giải ĐB 200530
Giải nhất 43879
Giải nhì 04681
Giải ba 9510519040
Giải tư 40585837653070963977 629026118475586
Giải năm 4315
Giải sáu 711549362223
Giải bảy 590
Giải tám 80
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
8,9,4,309,2,51,1,8,6,05 
815,53,865
 23777,9
236,0 80,5,4,6,1
84 0,79 
Giải ĐB 843851
Giải nhất 63555
Giải nhì 40876
Giải ba 2452878022
Giải tư 86279062153938281592 425568137407306
Giải năm 1583
Giải sáu 131248332786
Giải bảy 423
Giải tám 31
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
 061,556,5,1
3,512,58,5,0,76 
1,8,9,223,8,2 79,4,6
2,3,831,3286,3,2
74 792
Giải ĐB 507091
Giải nhất 47959
Giải nhì 04763
Giải ba 8840424538
Giải tư 53380311043610704244 685242017360080
Giải năm 2113
Giải sáu 515067225488
Giải bảy 373
Giải tám 62
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
5,8,804,7,4 50,9
913 62,3
6,222,4 73,3
7,1,7,6388,388,0,0
0,4,2,044591
Giải ĐB 399852
Giải nhất 07967
Giải nhì 94956
Giải ba 6906010069
Giải tư 16360148781171240502 491023092624200
Giải năm 3084
Giải sáu 076739731390
Giải bảy 543
Giải tám 56
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
9,6,0,602,2,0 56,6,2
 125,2,567,0,0,9,7
1,0,0,5266,673,8
4,73 784
84369