Giải ĐB 600020
Giải nhất 35266
Giải nhì 45887
Giải ba 1992117712
Giải tư 72077569957164967042 413124355920806
Giải năm 7596
Giải sáu 587572885958
Giải bảy 199
Giải tám 68
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
2067,958,9
212,29,0,668,6
4,1,121,07,875,7
 3 6,8,588,7
 49,29,4,599,6,5
Giải ĐB 963722
Giải nhất 40480
Giải nhì 35162
Giải ba 2565159370
Giải tư 67265771324342118993 737753330705497
Giải năm 0070
Giải sáu 146928600071
Giải bảy 151
Giải tám 12
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
6,7,7,8076,751,1
5,7,2,512 69,0,5,2
1,3,6,221,20,971,0,5,0
932 8 
 4 693,7
Giải ĐB 099654
Giải nhất 58506
Giải nhì 58003
Giải ba 6957104365
Giải tư 78478141639208897896 733831535913977
Giải năm 9952
Giải sáu 683505184840
Giải bảy 808
Giải tám 78
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
408,3,63,652,9,4
7189,063,5
52 778,8,7,1
6,8,0357,0,1,7,888,3
54 596
Giải ĐB 260859
Giải nhất 87979
Giải nhì 36627
Giải ba 0019090536
Giải tư 15933389734996078302 299518271726097
Giải năm 6307
Giải sáu 682065436016
Giải bảy 107
Giải tám 83
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
2,6,907,7,2 51,9
516,71,36 
 20,70,0,1,9,273,9
8,4,3,733,6 83
 437,597,0
Giải ĐB 494327
Giải nhất 25882
Giải nhì 36578
Giải ba 2576958850
Giải tư 56491449272079854856 398946637549502
Giải năm 6918
Giải sáu 235416977116
Giải bảy 188
Giải tám 22
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
502754,6,0
916,81,569
2,0,822,7,79,2,275,8
 3 8,1,9,788,2
5,94 697,1,8,4
Giải ĐB 756678
Giải nhất 94589
Giải nhì 38490
Giải ba 9712656627
Giải tư 43443101783411962840 621476348221919
Giải năm 4686
Giải sáu 037101008827
Giải bảy 238
Giải tám 65
Bảng Lotto
ChụcSốĐơn vịChụcSốĐơn vị
0,4,90 65 
719,98,265
827,6,72,4,271,8,8
4383,7,786,2,9
 43,0,71,1,89